4 |
18 |
ODT |
1,095.5 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Trần Thị Mỏi |
PDF
|
4 |
19 |
ODT |
2,400.3 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Trần Thị Hai |
PDF
|
4 |
20 |
ODT |
1,455.2 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Trương Văn Kim |
PDF
|
4 |
21 |
ODT |
1,574.5 |
Đường Cảng Bến Nghé Tổ, KP V, TDP 67 |
Mai Thị Khen |
PDF
|
4 |
22 |
ODT |
886.0 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Mai Thị Khen |
|
4 |
23 |
ODT |
462.5 |
20/1 Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Trần Thị Lệ Duyên |
|
4 |
24 |
ODT |
8,976.8 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Trương Văn Kim |
|
4 |
25 |
ODT |
246.0 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Trương Văn Lung |
|
4 |
26 |
ODT |
319.8 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Trần Thị Kim Hương |
|
4 |
27 |
ODT |
318.3 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Trần Đức Lang |
|
4 |
28 |
ODT |
319.1 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Trần Thanh Hùng |
|
4 |
29 |
ODT |
315.3 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Trần Thị Kim Hoàng |
|
4 |
31 |
ODT |
292.7 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Trạm Hải Quan Cửa Khẩu Cảng Sài Gòn |
|
4 |
32 |
ODT |
328.7 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Trạm Cửa Khẩu Bến Nghé |
|
6 |
1 |
ODT |
46.4 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Lê Thị Kim Mai |
|
6 |
2 |
ODT |
2,342.2 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Lê Thị Xéo |
|
6 |
3 |
ODT |
43.8 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Lê Ngọc Xuân |
|
6 |
4 |
ODT |
134.8 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Lê Minh Tâm |
|
6 |
5 |
ODT |
134.3 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Đinh Văn Đo |
|
6 |
6 |
ODT |
95.6 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Đinh Thị Đúng |
|
6 |
7 |
ODT |
65.4 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Đinh Thị Giáng |
|
6 |
8 |
ODT |
129.0 |
Đường Cảng Bến Nghé Tổ, KP V, TDP 67 |
Đinh Văn Đắng |
|
6 |
9 |
ODT |
90.3 |
19/2 Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Đinh Thị Gõ |
|
6 |
10 |
ODT |
110.3 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Đinh Văn Thùng |
|
6 |
11 |
ODT |
1,284.8 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Bùi Văn Vân |
|
6 |
12 |
ODT |
833.9 |
13 Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Nguyễn Văn Kiện |
|
6 |
13 |
ODT |
85.1 |
13 Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Nguyễn Hồng Phong |
|
6 |
14 |
ODT |
181.6 |
13 Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Đặng Thị Kim Phương |
|
6 |
15 |
ODT |
138.8 |
13/4 Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Nguyễn Thị Kim Huệ |
|
6 |
16 |
ODT |
2,508.8 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Nguyễn Thị Dỡ |
PDF
|
6 |
17 |
ODT |
384.5 |
, KP , TDP 0 |
|
|
6 |
20 |
ODT |
131.9 |
, KP , TDP 0 |
|
|
7 |
1 |
ODT |
961.1 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Nguyễn Thị Dẫu |
|
7 |
2 |
ODT |
1,591.6 |
Đường Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Nguyễn Văn Huấn |
|
7 |
3 |
ODT |
1,158.3 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Trần Thị Lễ Duyên |
|
7 |
4 |
ODT |
565.0 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Trần Thị Mọi |
|
7 |
5 |
ODT |
188.7 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
|
|
7 |
6 |
ODT |
70.2 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Đinh Thị Chòn |
|
7 |
7 |
ODT |
176.0 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Đinh Văn Đắng |
|
7 |
8 |
ODT |
138.7 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Đinh Văn Đo |
|
7 |
9 |
ODT |
62.3 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Đinh Văn Vẹn |
|
7 |
10 |
ODT |
62.1 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Đỗ Thị To |
|
7 |
11 |
ODT |
46.0 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Đinh Thị Giáng |
|
7 |
12 |
ODT |
40.8 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Đinh Thị Gõ |
|
7 |
13 |
ODT |
47.8 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Đinh Thị Đúng |
|
7 |
14 |
ODT |
65.0 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Đinh Thị Chẵn |
|
7 |
15 |
ODT |
144.3 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Đinh Văn Thùng |
|
7 |
16 |
ODT |
23.1 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Nguyễn Thị Kim Huệ |
|
7 |
17 |
ODT |
40.1 |
16/4 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Lâm Thị Đũa |
|
7 |
18 |
ODT |
363.4 |
16 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Lê Văn Tấn |
|
7 |
19 |
ODT |
102.0 |
16/4 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Nguyễn Văn Tuyền |
|
7 |
20 |
ODT |
79.2 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Nguyễn Đình Khắc |
|
7 |
21 |
ODT |
313.2 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Lê Văn Tấn |
|
7 |
22 |
ODT |
551.2 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Trần Thanh Quang |
|
7 |
23 |
ODT |
1,023.0 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Trần Thị Téo |
|
7 |
27 |
ODT |
20.4 |
, KP , TDP 0 |
|
|
8 |
1 |
ODT |
430.9 |
Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Nguyễn Thị Dỡ |
|
8 |
2 |
ODT |
355.5 |
Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Trương Thị Niềm |
|
8 |
3 |
ODT |
1,079.9 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Trần Thị Lễ Duyên |
|
8 |
4 |
ODT |
546.7 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Tám |
|
8 |
5 |
ODT |
155.1 |
12B Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Nguyễn Thị Cúc |
|
8 |
6 |
ODT |
73.5 |
12/2B Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Nguyễn Văn Hoa |
|
8 |
7 |
ODT |
300.9 |
12B Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Nguyễn Thị Dậu |
|
8 |
8 |
ODT |
405.3 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Trần Văn Y |
|
8 |
9 |
ODT |
88.7 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Trương Trung Hiếu |
|
8 |
10 |
ODT |
97.9 |
12/3A Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Nguyễn Văn út |
|
8 |
11 |
ODT |
109.2 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Nguyễn Văn Sáu |
|
8 |
12 |
ODT |
60.0 |
23/5B Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Trần Văn Đạo |
|
8 |
13 |
ODT |
50.1 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Nguyễn Thụy Bảo Trâm |
|
8 |
14 |
ODT |
36.2 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Phan Thị Kiều Nga |
|
8 |
15 |
ODT |
158.8 |
19/5 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Trương Quốc Nam |
|
8 |
16 |
ODT |
24.4 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Nguyễn Thị Mỹ Linh |
|
8 |
17 |
ODT |
76.2 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Võ Thị Vân |
|
8 |
18 |
ODT |
63.9 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Nguyễn Anh Tuấn |
|
8 |
19 |
ODT |
36.7 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Đỗ Thị Cẩm Hoa |
|
8 |
20 |
ODT |
107.7 |
19/5 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Nguyễn Thị Kim Liên |
|
8 |
21 |
ODT |
119.8 |
19/4 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Huỳnh Văn Thái |
|
8 |
22 |
ODT |
127.2 |
20/6 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Võ Thị Quy |
|
8 |
23 |
ODT |
27.2 |
20/7B Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Trần Văn Thảo |
|
8 |
24 |
ODT |
27.5 |
20/7B Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Nguyễn Thị Tuyết Minh |
|
9 |
1 |
ODT |
269.7 |
20/ 7B Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Trần Văn Y |
|
9 |
2 |
ODT |
116.3 |
11/8 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Huỳnh Anh Huy |
|
9 |
3 |
ODT |
71.8 |
12/2A Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Nguyễn Văn Nhất |
|
9 |
4 |
ODT |
128.0 |
12/2B Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Nguyễn Thị Chí |
|
9 |
5 |
ODT |
234.8 |
12/3B Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Trần Đồng Bạch |
|
9 |
6 |
ODT |
72.6 |
20/4 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Nguyễn Bá Hùng |
|
9 |
7 |
ODT |
30.7 |
20/4 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Lê Thị Bích Thuỷ |
|
9 |
8 |
ODT |
56.5 |
12/3 A Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Nguyễn Thị Bé |
|
9 |
9 |
ODT |
47.8 |
20/5 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Đinh Thị Ngọc Thuỷ |
|
9 |
10 |
ODT |
21.0 |
20/7 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Trần Phạm Thanh Nguyệt |
|
9 |
11 |
ODT |
84.2 |
20/7 Cảng Bến nghé, KP V, TDP 67 |
Trần Thị Téo |
|
9 |
12 |
ODT |
75.1 |
17/3 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Đăng Văn Bé |
|
9 |
13 |
ODT |
69.5 |
20/7B Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Nguyễn Văn Nghĩa |
PDF
|
9 |
14 |
ODT |
41.5 |
20/ 7 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 67 |
Trần Xuân Bình |
|
9 |
15 |
ODT |
232.0 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
UBND Phường Quản Lý |
|
9 |
16 |
ODT |
563.4 |
20\ 2 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Nguyễn Văn Huấn |
|
9 |
17 |
ODT |
113.5 |
20/K Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Nguyễn Thị Duyên |
|
9 |
18 |
ODT |
82.5 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Đặng Ngọc Ba |
|
9 |
19 |
ODT |
88.8 |
21/1 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Nguyễn Minh Triệu |
|
9 |
20 |
ODT |
133.4 |
21/1 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Nguyễn Văn Chính |
|
9 |
21 |
ODT |
100.9 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Trần Văn Dũng |
|
9 |
22 |
ODT |
239.1 |
20/7 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Trần Thanh Quang |
|
9 |
23 |
ODT |
92.8 |
20/4 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Lê Văn Chúc |
|
9 |
24 |
ODT |
108.0 |
20/4 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Lê Văn Chúc |
|
9 |
25 |
ODT |
110.4 |
20/4 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Nguyễn Văn Tốt |
|
9 |
26 |
ODT |
89.1 |
21/2A Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Trương Thị Niềm |
|
9 |
27 |
ODT |
180.7 |
20/5 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Đinh Văn Sức |
|
9 |
28 |
ODT |
153.5 |
21/2 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Trương Văn Liêm |
|
9 |
29 |
ODT |
78.6 |
21/2 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Trương Văn Hảo |
|
9 |
30 |
ODT |
79.4 |
21/1 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Nguyễn Văn Tám |
|
9 |
31 |
ODT |
168.9 |
21/1 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Nguyễn Văn Giỏi |
|
9 |
32 |
ODT |
93.7 |
21/1 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Huỳnh Thanh Long |
|
9 |
33 |
ODT |
70.6 |
21/1 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Nguyễn Thành Long |
|
9 |
34 |
ODT |
47.6 |
21/4B Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Phạm Hải Thảo |
|
9 |
35 |
ODT |
54.6 |
21/4B Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Nguyễn Tiến Chinh |
|
9 |
36 |
ODT |
75.7 |
6/3 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Nguyễn Văn Búp |
|
9 |
37 |
ODT |
80.2 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Nguyễn Thị Mai |
|
9 |
38 |
ODT |
36.9 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Phạm Văn Bé |
|
9 |
39 |
ODT |
66.3 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Nguyễn Văn Bình |
|
9 |
40 |
ODT |
42.6 |
21/4 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Huỳnh Văn Lượm |
|
9 |
41 |
ODT |
26.5 |
21/4 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Trương Văn Cà |
|
9 |
42 |
ODT |
21.8 |
21/4 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Trương Văn Tảo |
|
9 |
43 |
ODT |
83.1 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Nguyễn Thị Bí |
|
9 |
44 |
ODT |
59.9 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Huỳnh Tấn Dũng |
|
9 |
45 |
ODT |
123.2 |
20/5 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Đinh Thị Kiều Oanh |
|
9 |
46 |
ODT |
88.7 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Đinh Thị Miến |
|
9 |
47 |
ODT |
32.4 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Phan Thị Ngọc Lễ |
|
9 |
48 |
ODT |
94.3 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Huỳnh Thanh Tuấn |
|
9 |
49 |
ODT |
93.9 |
cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Võ Xuân Phong |
|
9 |
50 |
ODT |
166.0 |
21/4 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Trương Văn Pha |
|
9 |
51 |
ODT |
42.1 |
21/4B Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Huỳnh Văn lượm |
|
9 |
52 |
ODT |
21.4 |
23/5 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Hoàng Phương Vũ |
|
9 |
53 |
ODT |
23.9 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Hoàng Phương Bảo |
|
9 |
54 |
ODT |
113.4 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Nguyễn Thị Thu Hồng |
|
9 |
55 |
ODT |
61.3 |
22 /2 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Đỗ Văn Tế |
|
9 |
56 |
ODT |
39.7 |
22/2 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Đỗ Văn Em |
|
9 |
57 |
ODT |
159.5 |
22/2 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Đỗ Văn Nghi |
|
9 |
58 |
ODT |
51.1 |
22/2 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Đỗ Văn Quẹt |
|
9 |
59 |
ODT |
62.9 |
22/3 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Đỗ Văn Tế |
|
9 |
60 |
ODT |
118.2 |
22/3 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Đỗ Thị Thu |
|
9 |
61 |
ODT |
36.5 |
22/5 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Nguyễn Văn Bông |
|
9 |
62 |
ODT |
49.6 |
22/3A Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Huỳnh Minh Thanh |
|
9 |
63 |
ODT |
163.9 |
22/3 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Đỗ Văn Y |
|
9 |
64 |
ODT |
55.3 |
22/3 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Đỗ Văn Lời |
|
9 |
65 |
ODT |
120.9 |
21/1 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Trương Thị Thấm |
|
9 |
66 |
ODT |
62.2 |
21/1 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Trương Thị Lo |
|
9 |
67 |
ODT |
98.2 |
22/1 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Trương Văn Chẳng |
|
9 |
68 |
ODT |
74.9 |
21/1A Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Nguyễn Tấn Trung |
|
9 |
69 |
ODT |
129.2 |
12/3A Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Võ Thị Bông |
|
9 |
70 |
ODT |
228.0 |
21/4 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Huỳnh Thị Hồnh |
|
9 |
71 |
ODT |
241.0 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Võ Văn Cảm |
|
9 |
72 |
ODT |
208.0 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Võ Văn Xương |
|
9 |
73 |
ODT |
57.1 |
20/5 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Đinh Văn Sức |
|
9 |
74 |
ODT |
124.9 |
19/4A Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Nguyễn Minh Hải |
|
9 |
75 |
ODT |
89.6 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Nguyễn Văn Phong |
|
9 |
76 |
ODT |
1,199.9 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Võ Văn Tuổi |
|
9 |
77 |
ODT |
89.0 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Võ Văn Dình |
|
9 |
83 |
ODT |
118.0 |
, KP , TDP 0 |
|
|
10 |
1 |
ODT |
992.0 |
Đường Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Cảng Bến Nghé |
|
10 |
2 |
ODT |
315.6 |
19 \ 2 Đường Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Đinh Văn Cây |
|
10 |
3 |
ODT |
373.7 |
19 Đường Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Võ Thị Vạng |
|
10 |
4 |
ODT |
202.8 |
18 Đường Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Nguyễn Thị Hồng |
|
10 |
5 |
ODT |
60.0 |
19\ 4B Đường Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Huỳnh Thị Mùa |
|
10 |
6 |
ODT |
143.3 |
19 Đường Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Huỳnh Thị Kim Hằng |
|
10 |
7 |
ODT |
112.3 |
19\ 4 Đường Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Huỳnh Văn Lâu |
|
10 |
8 |
ODT |
243.0 |
19\ 5 Đưòng Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Trương Văn Hiến |
|
10 |
9 |
ODT |
238.9 |
20\ 1DDương Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Nguyễn Thị Thuỷ |
|
10 |
10 |
ODT |
405.7 |
18 \ 3 A Đường Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Trương Thị Mỹ Linh |
|
10 |
11 |
ODT |
73.9 |
18/3B Đường Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Võ Văn Chắn |
|
10 |
12 |
ODT |
51.7 |
18 /3C Đường Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Trương Thị Sót |
|
10 |
13 |
ODT |
39.3 |
18 /D Đường Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Huỳnh Văn Chơi |
|
10 |
16 |
ODT |
147.9 |
18\ 5 Đường Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Nguyễn Thành Được |
|
10 |
17 |
ODT |
131.5 |
18\ 5 Đường Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Phạm Văn Mèo |
|
10 |
18 |
ODT |
59.2 |
18/Bis Đường Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Nguyễn Thị Nên |
|
10 |
19 |
ODT |
69.3 |
Đường Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Lê Thị Chừng |
|
10 |
20 |
ODT |
49.6 |
Đường Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Võ Hoàng Long |
|
10 |
21 |
ODT |
94.5 |
Đường Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Hoàng Văn Nam |
|
10 |
22 |
ODT |
142.8 |
18/3B Đường Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Trương Văn Ruộng |
|
10 |
23 |
ODT |
58.0 |
Đường Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Nguyễn Thị Như Hoa |
|
10 |
24 |
ODT |
66.7 |
19/4 Đường Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Huỳnh Thị Mùa |
|
10 |
25 |
ODT |
53.1 |
Đường Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Nguyễn Văn Sáu |
|
10 |
26 |
ODT |
34.0 |
Đường Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Võ Thị Tiền |
|
10 |
27 |
ODT |
43.9 |
Đường Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Đoàn Thị Nhanh |
|
10 |
28 |
ODT |
104.2 |
Đường Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Nguyễn Thị Dân |
|
10 |
29 |
ODT |
152.5 |
18/4 Đường Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Phạm Văn Tỷ |
|
10 |
30 |
ODT |
42.9 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Đặng Hoàng Tuấn |
|
10 |
31 |
ODT |
601.3 |
18/A Đường Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Phạm Văn Nam |
|
10 |
32 |
ODT |
52.9 |
18\ 2 Đường Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Bùi Văn Gai |
|
10 |
33 |
ODT |
86.6 |
18\ 6 Đường Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Nguyễn Thị Nớt |
|
10 |
34 |
ODT |
41.8 |
18\ 7 Đường Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Phạm Văn Bì |
|
10 |
35 |
ODT |
294.3 |
18\ 6 Đường Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Phạm Thị Diệu |
|
10 |
36 |
ODT |
40.9 |
18\ 6 Đường Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Nguyễn Thị Dung |
|
10 |
37 |
ODT |
90.0 |
18\ 6 Đường Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Nguyễn Thị Lượm |
|
10 |
38 |
ODT |
1,577.4 |
Đường Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Cảng Bến Nghé |
|
10 |
39 |
ODT |
125.4 |
Đường Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Phạm Thị Tuyết Mai |
|
11 |
1 |
ODT |
589.5 |
19/ 3B Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Trương Văn Kim |
|
11 |
2 |
ODT |
260.3 |
15/2 Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Bùi Văn Vân |
|
11 |
3 |
ODT |
186.4 |
23/3 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Nguyễn Minh Giác |
|
11 |
4 |
ODT |
47.2 |
23/3 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Nguyễn Minh Trung |
|
11 |
5 |
ODT |
341.9 |
23/3 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Nguyễn Văn Kiệm |
|
11 |
6 |
ODT |
453.2 |
22/5 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Trương Văn Hoàng |
|
11 |
7 |
ODT |
185.7 |
23/2 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Phạm Thị Công |
|
11 |
8 |
ODT |
34.7 |
23/2 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Phạm Thị Gái |
|
11 |
9 |
ODT |
55.3 |
22/2 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Võ Văn Hoà |
|
11 |
10 |
ODT |
83.8 |
22/5Bis Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 65 |
Trương Thị Đó |
|
11 |
11 |
ODT |
365.4 |
23/1 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Võ Văn Dình |
|
11 |
12 |
ODT |
29.7 |
23/5 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Huỳnh Văn Anh |
|
11 |
13 |
ODT |
282.8 |
23/5 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Nguyễn Thị Ba |
|
11 |
14 |
ODT |
72.8 |
23/5 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Huỳnh Thị Liễu |
|
11 |
15 |
ODT |
443.5 |
23/5 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Huỳnh Văn Anh |
|
11 |
16 |
ODT |
112.9 |
23/5 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Nguyễn Khắc Trực |
|
11 |
17 |
ODT |
2,978.5 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Võ Văn Dình |
|
11 |
18 |
ODT |
129.9 |
23/1B Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Võ Văn Giàu |
|
11 |
19 |
ODT |
14,511.1 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
UBND Phường Quản Lý |
|
11 |
20 |
ODT |
62.7 |
22/2 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Võ Thị Tròn |
|
11 |
21 |
ODT |
135.0 |
22/2 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Võ Văn Nhã |
|
11 |
22 |
ODT |
397.7 |
22/2A Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Đỗ Văn ếch |
|
11 |
23 |
ODT |
43.3 |
23/4 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Nguyễn Thị Đẹt |
|
11 |
24 |
ODT |
199.1 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Đỗ Văn Tê |
|
11 |
25 |
ODT |
72.9 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Mai Văn Gạc |
|
11 |
26 |
ODT |
80.9 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Nguyễn Thị Thi |
|
11 |
27 |
ODT |
432.1 |
23/4 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Trần Văn Nghĩa |
|
11 |
28 |
ODT |
94.4 |
23/4 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Ngô Văn Ba |
|
11 |
29 |
ODT |
61.2 |
23/4 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Nguyễn Văn Sinh |
|
11 |
30 |
ODT |
79.2 |
15/2 Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Lê Hoàng Phong |
|
11 |
31 |
ODT |
595.8 |
16\ 2A Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Phạm Thị Lựu |
|
11 |
32 |
ODT |
81.2 |
16 /2A Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Phạm Thị Đào |
|
11 |
33 |
ODT |
901.9 |
13 /6A Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Phan Văn Trung |
|
11 |
34 |
ODT |
75.8 |
Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Nguyễn Văn Tâm |
|
11 |
35 |
ODT |
3,976.9 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 66 |
Cảng Bến Nghé |
|
11 |
36 |
ODT |
96.5 |
Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
|
|
11 |
37 |
ODT |
46.8 |
Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Nguyễn Văn Đực |
|
11 |
38 |
ODT |
93.2 |
, KP , TDP 0 |
|
|
12 |
1 |
ODT |
125.2 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Lê Thị Nữa |
|
12 |
2 |
ODT |
8.7 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Trần Thị Phong Hải |
|
12 |
3 |
ODT |
22.9 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Lê Thị Nữa |
|
12 |
4 |
ODT |
50.8 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Đặng Thị Muôn |
|
12 |
5 |
ODT |
49.8 |
2/3 A Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Thị Cẩm Vân |
|
12 |
6 |
ODT |
62.2 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Văn Khoăn |
|
12 |
7 |
ODT |
72.1 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Vũ Thị Nga |
|
12 |
8 |
ODT |
158.5 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Hoàng |
|
12 |
9 |
ODT |
66.4 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Phùng Thị Thanh Nga |
|
12 |
10 |
ODT |
85.5 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Hoàng |
|
12 |
11 |
ODT |
89.0 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Phùng Thị Thanh Nga |
|
12 |
12 |
ODT |
84.7 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Trần Văn Dữ |
|
12 |
13 |
ODT |
39.1 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Thị Hui |
|
12 |
14 |
ODT |
931.1 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Huỳnh Văn Ưng |
|
12 |
15 |
ODT |
52.7 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Đặng Ngọc Mộng |
|
12 |
16 |
ODT |
950.7 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
UBNDân Phường Quản Lý |
|
12 |
17 |
ODT |
59.7 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Lê Minh Phượng |
|
12 |
18 |
ODT |
63.5 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Đoàn Phú Cường |
|
12 |
19 |
ODT |
54.4 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
|
|
12 |
20 |
ODT |
50.5 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
|
|
12 |
21 |
ODT |
41.1 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Khưong Minh Hiển |
|
12 |
22 |
ODT |
146.0 |
2/2 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Biện Thị Tư |
|
12 |
23 |
ODT |
63.2 |
2/2 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Trần Thị Thu Thuỷ |
|
12 |
24 |
ODT |
18.1 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Thanh Hoàng |
|
12 |
25 |
ODT |
26.0 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Lưu Bá Tòng |
|
12 |
26 |
ODT |
26.6 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Trương Anh Tuấn |
|
12 |
27 |
ODT |
13.5 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Văn Bé |
|
12 |
28 |
ODT |
38.6 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Lê Liệt |
|
12 |
29 |
ODT |
24.9 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Mai Phi Cường |
|
12 |
30 |
ODT |
18.8 |
2/2 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Trần Anh Tuấn |
|
12 |
31 |
ODT |
90.7 |
1/2 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Võ Thị Chồn |
|
12 |
32 |
ODT |
45.1 |
1/2 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Lê Thị Thạnh |
|
12 |
33 |
ODT |
43.2 |
1/2 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Phạm Thị Huệ |
|
12 |
34 |
ODT |
37.8 |
1/2 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Đặng Ngọc Dũng |
|
12 |
35 |
ODT |
65.1 |
1/2A Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Võ Thành Phong |
|
12 |
36 |
ODT |
144.8 |
1/3 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Thị Bình |
|
12 |
37 |
ODT |
40.1 |
6/3A Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Lê Văn Hiền |
|
12 |
38 |
ODT |
24.9 |
6/3A Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Trần Văn Hùng |
|
12 |
39 |
ODT |
2.0 |
6/1 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Võ Thị Nương |
|
12 |
40 |
ODT |
260.7 |
6/1 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Thị Hải |
|
12 |
41 |
ODT |
138.7 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Thanh Liêm |
|
12 |
42 |
ODT |
213.9 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Lê Thị Ngọc |
|
12 |
43 |
ODT |
252.8 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Trần Kim Oanh |
|
12 |
44 |
ODT |
570.0 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Trần Kim Cúc |
|
12 |
45 |
ODT |
321.0 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
UBNDân Phường Quản Lý |
|
12 |
46 |
ODT |
118.6 |
1/9 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Huỳnh Thị Mỹ Lệ |
|
12 |
47 |
ODT |
90.7 |
1/9 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Huỳnh Thị Hoa |
|
12 |
48 |
ODT |
92.9 |
1/9 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Huỳnh Thị Mỹ |
|
12 |
49 |
ODT |
41.5 |
1/9 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Văn Công Đực |
|
12 |
50 |
ODT |
33.9 |
6/3A Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Trần Văn Hùng |
|
12 |
51 |
ODT |
98.0 |
6/1 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Võ Thị Nương |
|
12 |
52 |
ODT |
49.4 |
7/1 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Đỗ Phú Hào |
|
12 |
53 |
ODT |
54.2 |
7/1 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Đỗ Phú Hào |
|
12 |
54 |
ODT |
124.3 |
1/3 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Trần Văn Dữ |
|
12 |
55 |
ODT |
49.6 |
1/3 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Thái Thị Thanh Hoa |
|
12 |
56 |
ODT |
40.4 |
1/2 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Dương Thị út |
|
12 |
57 |
ODT |
29.6 |
1/2 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Thị Thu |
|
12 |
58 |
ODT |
31.9 |
1/2 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Thị Sáu |
|
12 |
59 |
ODT |
43.1 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Lê Thị Rằng |
|
12 |
60 |
ODT |
53.1 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Võ Thành Phương |
|
12 |
61 |
ODT |
55.5 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Tấn Thành |
|
12 |
62 |
ODT |
199.5 |
1/3 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Thị Bình |
|
12 |
63 |
ODT |
75.2 |
1/3 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Trần Minh Đạt |
|
12 |
64 |
ODT |
61.5 |
7/1 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Mai Văn Liếu |
|
12 |
65 |
ODT |
54.1 |
6/3A Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Trần Anh Tuấn |
|
12 |
66 |
ODT |
105.2 |
6/3A Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Đoàn Thanh Tuất |
|
12 |
67 |
ODT |
120.8 |
6/3A Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Đoàn Thị Nguyệt |
|
12 |
68 |
ODT |
353.8 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Quốc Thông |
|
12 |
69 |
ODT |
20.8 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
|
|
12 |
70 |
ODT |
38.8 |
6/3A Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Đoàn Văn Thiên |
|
12 |
71 |
ODT |
104.9 |
6/3A Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Đặng Thị ánh |
|
12 |
72 |
ODT |
90.5 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Ngọc Thu |
|
12 |
73 |
ODT |
49.9 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Bá Trâm |
|
12 |
74 |
ODT |
45.1 |
1/3 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Thị Hồi |
|
12 |
75 |
ODT |
12.4 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Thị Ngọc ẩn |
|
12 |
76 |
ODT |
32.9 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Lương Thị Thu Dung |
|
12 |
77 |
ODT |
39.1 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Dương Thị Hoa |
|
12 |
78 |
ODT |
54.7 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Thị Xê |
|
12 |
79 |
ODT |
100.4 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Hoàng Thông |
|
12 |
80 |
ODT |
61.9 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Mai Phương Đài |
|
12 |
81 |
ODT |
104.3 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Văn Thao |
|
12 |
82 |
ODT |
42.4 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Trần Văn Hoá |
|
12 |
83 |
ODT |
45.7 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Ngọc Thu |
|
12 |
84 |
ODT |
97.9 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Võ Kim Phượng |
|
12 |
85 |
ODT |
51.1 |
6/3A Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Lê Thị Bé |
|
12 |
86 |
ODT |
97.0 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Huỳnh Văn Giàu |
|
12 |
87 |
ODT |
49.7 |
2/3 A Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Thị Bạch Tuyết |
|
12 |
88 |
ODT |
52.8 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Thị Thu Trang |
|
12 |
89 |
ODT |
39.9 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Hữu Lợi |
|
12 |
90 |
ODT |
179.8 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Thanh Hoà |
|
12 |
94 |
ODT |
93.8 |
, KP , TDP 0 |
|
|
12 |
96 |
ODT |
474.7 |
, KP , TDP 0 |
|
|
13 |
1 |
ODT |
1,328.8 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Cảng Bến Nghé Khu |
|
13 |
2 |
ODT |
82.5 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
UBND Phường Quản Lý |
|
13 |
3 |
ODT |
33.7 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Lê Minh Ngôn |
|
13 |
4 |
ODT |
218.4 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Văn Minh |
|
13 |
5 |
ODT |
28.6 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Lê Thị Thu |
|
13 |
6 |
ODT |
57.9 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Văn Dũng |
|
13 |
7 |
ODT |
60.4 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Lê Minh Ngôn |
|
13 |
8 |
ODT |
180.7 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Lê Thi Dửng |
|
13 |
9 |
ODT |
80.8 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Lê Minh Ngôn |
|
13 |
10 |
ODT |
60.2 |
20/1 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Bảo Thuần |
|
13 |
11 |
ODT |
15.0 |
3/1 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Lý Thị Kim Tiến |
|
13 |
12 |
ODT |
41.9 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Bảo Thuần |
|
13 |
13 |
ODT |
260.1 |
3/1 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Lại Hữu Nghĩa |
|
13 |
14 |
ODT |
209.9 |
3/1Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Huỳnh Thị Hoà Bình |
|
13 |
15 |
ODT |
86.0 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Nguyễn Điền Phương Vũ |
|
13 |
16 |
ODT |
31.9 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Nguyễn Văn Thu |
|
13 |
17 |
ODT |
40.5 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Nguyễn Thị Cúc |
|
13 |
18 |
ODT |
2,998.8 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Câu Lạc Bộ Cảng Bến Nghé |
|
13 |
19 |
ODT |
107.8 |
13/6 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Chung Thị Kim Loan |
|
13 |
20 |
ODT |
94.5 |
8/8C Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Nguyễn Kim Điệp |
|
13 |
21 |
ODT |
238.1 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Nguyễn Văn Khanh |
|
13 |
22 |
ODT |
49.7 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Phạm Văn Tám |
|
13 |
23 |
ODT |
48.3 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Bảo Toàn |
|
13 |
24 |
ODT |
49.6 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Thị Mỹ |
|
13 |
25 |
ODT |
55.9 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Lê Minh Phát |
|
13 |
26 |
ODT |
218.7 |
3/1 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Lê Văn Hai |
|
13 |
27 |
ODT |
42.5 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Trần Văn Dũng |
|
13 |
28 |
ODT |
82.0 |
14/1 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Hồ Văn Gia |
|
13 |
29 |
ODT |
252.5 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Văn Trí |
|
13 |
30 |
ODT |
91.2 |
3/16 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Lê Minh Phát |
|
13 |
31 |
ODT |
126.3 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Thị Thuý |
|
13 |
32 |
ODT |
34.1 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Phạm Văn Dứt |
|
13 |
33 |
ODT |
57.5 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Lê Minh Chánh |
|
13 |
34 |
ODT |
47.8 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Trần Đức Thanh |
|
14 |
1 |
ODT |
200.7 |
13/6B Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Phan Thị Hồng Loan |
|
14 |
2 |
ODT |
200.4 |
13/6B Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Nguyễn Thị Nhung |
|
14 |
3 |
ODT |
200.4 |
13/6 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Phan Thành Lâm |
|
14 |
4 |
ODT |
49.9 |
13/6 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Chung Thị Kim Loan |
|
14 |
5 |
ODT |
498.4 |
13/6 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Chung Thị Kim Loan |
|
14 |
6 |
ODT |
116.6 |
13/7A Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Nguyễn Thị Hoa |
|
14 |
7 |
ODT |
252.1 |
13/7 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Nguyễn Thị Thưở |
|
14 |
8 |
ODT |
62.8 |
13/7 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Nguyễn Thị Mừng |
|
14 |
9 |
ODT |
117.8 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Phan Công Hoàng |
|
14 |
10 |
ODT |
246.1 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Thị Ba |
|
14 |
11 |
ODT |
29.6 |
10/1 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Lê Văn Non |
|
14 |
12 |
ODT |
52.7 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Thái Văn Oanh |
|
14 |
13 |
ODT |
47.6 |
10/1 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Văn Mười |
|
14 |
14 |
ODT |
31.9 |
10/1A Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Bùi Phước An |
|
14 |
15 |
ODT |
66.2 |
3/4 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Hồng Thái |
|
14 |
16 |
ODT |
37.4 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Văn Dũng |
|
14 |
17 |
ODT |
35.4 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Văn Đảnh |
|
14 |
18 |
ODT |
23.3 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn An Hạ |
|
14 |
19 |
ODT |
15.3 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Văn Nhi |
|
14 |
20 |
ODT |
57.6 |
2/2 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Văn Sấm |
|
14 |
21 |
ODT |
79.8 |
3/4 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Ngọc Thu |
|
14 |
22 |
ODT |
96.9 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Võ Thị Khế |
|
14 |
23 |
ODT |
44.4 |
2/2 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Phạm Thị Chính |
|
14 |
24 |
ODT |
76.5 |
2/2 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Võ Văn Đù |
|
14 |
25 |
ODT |
7.7 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Võ Thị Kim Thoa |
|
14 |
26 |
ODT |
89.1 |
14/7 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Hồ Xuân Oánh |
|
14 |
27 |
ODT |
112.0 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Văn Thu |
|
14 |
28 |
ODT |
21.8 |
2/2A Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Hoàng Văn Tý |
|
14 |
29 |
ODT |
37.7 |
3/4 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Minh Tâm |
|
14 |
30 |
ODT |
56.5 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Thị Xê |
|
14 |
31 |
ODT |
36.6 |
14/7 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Hồ Xuân Oánh |
|
14 |
32 |
ODT |
79.8 |
1/2 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Trần Quang Thọ |
|
14 |
33 |
ODT |
53.9 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Lê Văn Quao |
|
14 |
34 |
ODT |
33.5 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Trung Sơn |
|
14 |
35 |
ODT |
21.8 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Thị Kim Hồng |
|
14 |
36 |
ODT |
27.7 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Thị Kim Huệ |
|
14 |
37 |
ODT |
43.8 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Văn Thu |
|
14 |
38 |
ODT |
27.7 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Tâng |
|
14 |
39 |
ODT |
278.6 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Thị Trâm |
|
14 |
40 |
ODT |
23.8 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Phạm Võ Đào Phúc |
|
14 |
41 |
ODT |
61.1 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
|
|
14 |
42 |
ODT |
82.8 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Bá Tòng |
|
14 |
44 |
ODT |
160.6 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
UBND Phường Quản Lý |
|
14 |
45 |
ODT |
87.1 |
14/6 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Nguyễn Văn Tuấn |
|
14 |
46 |
ODT |
151.5 |
14/6 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Trang Văn Đứng |
|
14 |
47 |
ODT |
169.5 |
14/6A Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Trần Văn Muôn |
|
14 |
48 |
ODT |
128.9 |
14/6 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Nguyễn Văn Trị |
|
14 |
49 |
ODT |
20.5 |
16/4 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Nguyễn Thi Liễu |
|
14 |
50 |
ODT |
148.1 |
16/4 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Nguyễn Thi Chớ |
|
14 |
51 |
ODT |
523.8 |
11/2A Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Trần Văn Điều |
|
14 |
52 |
ODT |
171.1 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
UBND Phường Quản Lý |
|
14 |
53 |
ODT |
80.6 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Thương Thị Ngọc Mai |
|
14 |
54 |
ODT |
133.0 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Thị Nhỏn |
|
14 |
55 |
ODT |
178.8 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Văn Sơn |
|
14 |
56 |
ODT |
109.7 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Hồ Văn Nam |
|
14 |
57 |
ODT |
189.8 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Kim Sơn |
|
14 |
58 |
ODT |
44.9 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nguyễn Đình Tú |
|
14 |
59 |
ODT |
340.7 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
UBND Phường Quản Lý |
|
14 |
60 |
ODT |
14.0 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 63 |
Nhà Vệ Sinh |
|
14 |
61 |
ODT |
298.0 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Châu Tá Ngỡi |
|
14 |
62 |
ODT |
113.1 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Trần Thị Ngọc Hạnh |
|
14 |
63 |
ODT |
46.6 |
16/4 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Nguyễn Thọ Lộc |
|
14 |
64 |
ODT |
57.0 |
14/6 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Nguyễn Văn Bữu |
|
14 |
65 |
ODT |
80.2 |
14/7 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Lê Văn Duẫn |
|
14 |
66 |
ODT |
41.9 |
14/7 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Trầm Thị Vui |
|
14 |
67 |
ODT |
89.2 |
14/7 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Trần Văn Quang |
|
14 |
68 |
ODT |
94.7 |
11/2A Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Trần Văn Điều |
|
14 |
69 |
ODT |
55.7 |
14/7 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Trần Hữu Dũng |
|
14 |
70 |
ODT |
22.2 |
14/7 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Trầm Thị Tui |
|
14 |
71 |
ODT |
79.8 |
14/7 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Trần Hữu Đoàn |
|
14 |
72 |
ODT |
69.3 |
14/7 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Trần Hữu Chính |
|
14 |
73 |
ODT |
117.6 |
Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Trần Tuyết Nhung |
|
14 |
74 |
ODT |
32.2 |
14/7 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Nguyễn Hữu Trí |
|
14 |
75 |
ODT |
43.6 |
14/7 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Trần Thị Hồng |
|
14 |
76 |
ODT |
85.6 |
14/7 Cảng Bến Nghé, KP V, TDP 64 |
Nguyễn Văn Hồng |
|
15 |
4 |
ODT |
31,338.3 |
Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
CTy May Nhà Bè |
|
15 |
5 |
ODT |
30.5 |
85/9A Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Nguyễn Thị Bạch |
|
15 |
6 |
ODT |
20.5 |
59/10B Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Mô Ha Mat Đa Ly |
|
15 |
7 |
ODT |
19.0 |
Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Nguyễn Thị Ngọc Dung |
|
15 |
8 |
ODT |
22.8 |
83 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Hồ Thì |
|
15 |
9 |
ODT |
21.1 |
85/9A Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Đặng Văn Luốc |
|
15 |
10 |
ODT |
96.8 |
Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Sân Chung |
|
15 |
11 |
ODT |
96.2 |
90/6C Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Phạm Văn Hước |
|
15 |
12 |
ODT |
34.1 |
k19 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Nguyển Thị Bích |
|
15 |
13 |
ODT |
10.2 |
Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Lê Thị Lạc |
|
15 |
14 |
ODT |
52.6 |
Lưi Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Nguyễn Thị Bảy |
|
15 |
15 |
ODT |
57.9 |
Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Nguyễn Thị Hồng |
|
15 |
16 |
ODT |
12,752.2 |
Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
C.Ty Giao nhận kho vận ngoại thương |
|
15 |
17 |
ODT |
46.5 |
Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
C.Ty Giao nhận kho vận ngoại thương |
|
15 |
18 |
ODT |
61.4 |
89/10 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 36 |
Phạm Văn Mông |
|
15 |
19 |
ODT |
576.8 |
Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Biên phòng cửa khẩu cảng Sài Gòn |
|
15 |
20 |
ODT |
7,569.4 |
Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
CTy Thương Mại Dệt May T.P Hồ |
|
15 |
22 |
ODT |
1,039.4 |
, KP , TDP 0 |
|
|
15 |
23 |
ODT |
465.1 |
, KP , TDP 0 |
|
|
16 |
1 |
ODT |
115.2 |
1/ B Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Nguyễn Thị Mai |
|
16 |
2 |
ODT |
49.0 |
1/ C Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Huỳnh Văn Hải |
|
16 |
3 |
ODT |
77.2 |
2/3 B Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Nguyễn Văn Quang |
|
16 |
4 |
ODT |
38.7 |
1/7 Hẻm Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Lương Múi |
|
16 |
5 |
ODT |
46.6 |
1/2 Hẻm Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Lương Huê |
|
16 |
6 |
ODT |
49.8 |
Hẻm Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Nguyễn Thị Ngọc ánh |
|
16 |
7 |
ODT |
76.4 |
2/6 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 59 |
Lê Hồ Điệp |
|
16 |
8 |
ODT |
94.0 |
2/5 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 59 |
Hồ Văn Long |
|
16 |
9 |
ODT |
61.3 |
2/4 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 59 |
Nguyễn Ngọc Hậu |
|
16 |
10 |
ODT |
115.0 |
2/3 A Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 59 |
Hồ Thị Hoa |
|
16 |
11 |
ODT |
22.5 |
2/4 B Hẻm Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Hồ Ngọc Anh |
|
16 |
12 |
ODT |
27.8 |
2/2 Hẻm Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Nguyễn Thị út |
|
16 |
13 |
ODT |
47.2 |
4/1 Hẻm Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Nguyễn Văn Tỉnh |
|
16 |
14 |
ODT |
102.2 |
1/3 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Lê Thị Trà |
|
16 |
15 |
ODT |
122.0 |
1/4 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Lê Ngọc Son |
|
16 |
16 |
ODT |
79.5 |
1/ 4 A Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Lê Ngọc Liễu |
|
16 |
17 |
ODT |
37.9 |
1/ 6 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Huỳnh Nỉ |
|
16 |
18 |
ODT |
44.7 |
1/4 BIS Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Nguyễn Thị Thu |
|
16 |
19 |
ODT |
69.1 |
1/4 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Huỳnh Công Nguyệt |
|
16 |
20 |
ODT |
95.7 |
1/5 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Hồ Thị Tuyết Mai |
|
16 |
21 |
ODT |
24.4 |
4/3 Hẻm Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Ngô Thị Lang |
|
16 |
22 |
ODT |
47.0 |
4/2 Hẻm Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Nguyễn Thị Tàng |
|
16 |
23 |
ODT |
14.3 |
4/2 Hẻm Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Mai Thị Kim Anh |
|
16 |
24 |
ODT |
60.5 |
3/4 A Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 60 |
Nguyễn Văn Đặng |
|
16 |
25 |
ODT |
51.5 |
3/4 B Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 60 |
Lại Quốc Định |
|
16 |
26 |
ODT |
29.4 |
3/4 C Hẻm Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Phạm Thị Ngọc Quý |
|
16 |
27 |
ODT |
70.3 |
1/9 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Huỳnh Văn Hải |
|
16 |
28 |
ODT |
62.8 |
1/6 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Phạm Thị Ngọc Anh |
|
16 |
29 |
ODT |
57.3 |
1/9 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Nguyễn Thị Hường |
|
16 |
30 |
ODT |
71.1 |
1/3 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Tôn Nữ Thị Ân |
|
16 |
31 |
ODT |
18.9 |
1/3 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Phù Chí Cường |
|
16 |
32 |
ODT |
8.7 |
Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Hồ Lê Hoàng Vân |
|
16 |
33 |
ODT |
193.4 |
Trần Xuân Soạn Tổ 61, KP IV, TDP 61 |
Chợ Tân Thuận |
|
16 |
34 |
ODT |
51.6 |
5/6 A Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Hồ Văn Công |
|
16 |
35 |
ODT |
60.1 |
5/6 Hẻm Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Trần Thị Điền |
|
16 |
36 |
ODT |
57.6 |
5/5 Hẻm Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Nguyễn Thị Kim Anh |
|
16 |
37 |
ODT |
55.2 |
5/4 Hẻm Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Nguyễn Ngọc Đại |
|
16 |
38 |
ODT |
144.6 |
1/9 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Lê Thị Có |
|
16 |
39 |
ODT |
33.4 |
1/9 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Huỳnh Thị Ngân |
|
16 |
40 |
ODT |
26.0 |
3/6 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 60 |
Nguyễn Quốc Hưng |
|
16 |
41 |
ODT |
59.0 |
4/10 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 60 |
Trần Thị Khên |
|
16 |
42 |
ODT |
68.4 |
4/9 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 60 |
Phù Thị Hương |
|
16 |
43 |
ODT |
66.8 |
4/8 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 60 |
Phạm Đức Hùng |
|
16 |
44 |
ODT |
62.7 |
4/7 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 60 |
Nguyễn Thị Nội |
|
16 |
45 |
ODT |
51.7 |
4/9 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 60 |
Hồ Ngọc |
|
16 |
46 |
ODT |
47.7 |
Hẻm Trần Xuân Soạn Tổ 61, KP IV, TDP 61 |
Ban Quản Lý Chợ |
|
16 |
47 |
ODT |
97.3 |
Hẻm Trần Xuân Soạn Tổ 61, KP IV, TDP 61 |
Chợ Tân Thuận |
|
16 |
48 |
ODT |
50.3 |
5/7 A Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Đặng Kim Tuyến |
|
16 |
49 |
ODT |
37.3 |
5/7 A Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Đặng Văn Tư |
|
16 |
50 |
ODT |
32.1 |
5/7 A Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Đặng Thanh Hằng |
|
16 |
51 |
ODT |
8.3 |
, KP , TDP 0 |
|
|
16 |
52 |
ODT |
21.8 |
, KP , TDP 0 |
|
|
16 |
53 |
ODT |
9.7 |
, KP , TDP 0 |
|
|
16 |
54 |
ODT |
11.3 |
, KP , TDP 0 |
|
|
16 |
55 |
ODT |
24.5 |
, KP , TDP 0 |
|
|
16 |
56 |
ODT |
27.1 |
, KP , TDP 0 |
|
|
16 |
57 |
ODT |
23.3 |
, KP , TDP 0 |
|
|
16 |
58 |
ODT |
21.1 |
, KP , TDP 0 |
|
|
16 |
59 |
ODT |
4.9 |
, KP , TDP 0 |
|
|
16 |
60 |
ODT |
5.8 |
, KP , TDP 0 |
|
|
16 |
61 |
ODT |
122.6 |
, KP , TDP 0 |
|
|
16 |
62 |
ODT |
119.4 |
, KP , TDP 0 |
|
|
16 |
63 |
ODT |
489.0 |
, KP , TDP 0 |
|
|
17 |
1 |
ODT |
128.2 |
5/7 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Lê Văn Bảy |
|
17 |
2 |
ODT |
56.2 |
5/7 Hẻm Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Nguyễn Thị Hà |
|
17 |
3 |
ODT |
57.3 |
5/8 Hẻm Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Lê Văn Thiêm |
|
17 |
4 |
ODT |
51.1 |
6/1 Hẻm Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Võ Văn Bê |
|
17 |
5 |
ODT |
47.0 |
6/1 B Hẻm Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Trần Thị Xè |
|
17 |
6 |
ODT |
46.9 |
6/2 Hẻm Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Lương Tương |
|
17 |
7 |
ODT |
52.2 |
6/3 Hẻm Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Phạm Văn Tể |
|
17 |
9 |
ODT |
27.8 |
6/4 Hẻm Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Nguyễn Thị Đông |
|
17 |
10 |
ODT |
14.9 |
7/6 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Nguyễn Thị Huỳnh Thu |
|
17 |
11 |
ODT |
24.2 |
5/7 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Nguyễn Văn Hoàng |
|
17 |
12 |
ODT |
31.7 |
7/4 B Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Trần Anh Thư |
|
17 |
13 |
ODT |
59.2 |
7/6 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Trần Thị Sáu |
|
17 |
14 |
ODT |
28.2 |
2/8 Hẻm Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Trương Thu Dung |
|
17 |
15 |
ODT |
32.6 |
6/6 Hẻm Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Nguyễn Văn Quảng |
|
17 |
16 |
ODT |
31.9 |
7/1 Hẻm Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Trần Kiết Thành |
|
17 |
17 |
ODT |
59.4 |
7/8 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Tăng Hiệp |
|
17 |
18 |
ODT |
38.1 |
7/4 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Bùi Phong Kiệt |
|
17 |
19 |
ODT |
20.0 |
7/4 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Đỗ Thị Kim Dung |
|
17 |
20 |
ODT |
59.3 |
7/9 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Phạm Thị Cần |
|
17 |
21 |
ODT |
29.1 |
6/7 Hẻm Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Lưu Ngọc |
|
17 |
22 |
ODT |
41.5 |
7/5 Hẻm Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Võ Thị Lầu |
|
17 |
23 |
ODT |
51.2 |
7/5A Hẻm Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Nguyễn Văn Kỵ |
|
17 |
24 |
ODT |
55.3 |
8/1 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Trần Anh Dũng |
|
17 |
25 |
ODT |
76.1 |
7/4 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Huỳnh Đức Tỉnh |
|
17 |
26 |
ODT |
34.9 |
8/2 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Nguyễn Ngọc Thành |
|
17 |
27 |
ODT |
48.7 |
7/4 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Nguyễn Văn Khải |
|
17 |
28 |
ODT |
39.3 |
7/3 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
NguyễnThị Cúc |
|
17 |
29 |
ODT |
41.7 |
8/3 A Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Nguyễn Văn Trung |
|
17 |
30 |
ODT |
31.0 |
7/4 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Nguyễn Thị Tư |
|
17 |
31 |
ODT |
30.7 |
7/4 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Nguyễn Thị Chính |
|
17 |
32 |
ODT |
50.6 |
8/3 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Thái Hưng |
|
17 |
33 |
ODT |
45.3 |
7/2 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Tăng Thị Nguyệt Thu |
|
17 |
34 |
ODT |
12.9 |
7/2B Hẻm Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Nguyễn Văn Hùng |
|
17 |
35 |
ODT |
89.1 |
8/5 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Đặng Kim Lan |
|
17 |
36 |
ODT |
20.8 |
7/4 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Dương Văn Lành |
|
17 |
37 |
ODT |
54.5 |
7/4 C Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Liêm |
|
17 |
38 |
ODT |
63.9 |
8/6 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Lại Thị Kim Chi |
|
17 |
39 |
ODT |
44.5 |
7/1 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Trần Được |
|
17 |
40 |
ODT |
38.2 |
10/7 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 62 |
Nguyễn Thị Tám |
|
17 |
41 |
ODT |
60.2 |
10/8 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 62 |
Nguyễn Thị Bền |
|
17 |
42 |
ODT |
38.7 |
10/9 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 62 |
Lê Thị Ly |
|
17 |
43 |
ODT |
49.3 |
10/10 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 62 |
Trần Văn Nhân |
|
17 |
44 |
ODT |
52.9 |
11/6 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 62 |
Trần Thị Em |
|
17 |
45 |
ODT |
33.5 |
11/5 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 62 |
Lê Thị Hường |
|
17 |
46 |
ODT |
42.7 |
11/4 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 62 |
Trần Ngọc ánh |
|
17 |
47 |
ODT |
96.8 |
11/3 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 62 |
Trần Thanh Hớn |
|
17 |
48 |
ODT |
179.4 |
8/7 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Võ Thị Cúc |
|
17 |
49 |
ODT |
50.7 |
8/8 B Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Đoàn Thị Ngọc ánh |
|
17 |
50 |
ODT |
126.1 |
Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
UBND Phường Quản Lý |
|
17 |
51 |
ODT |
28.3 |
18/3BIS Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Huỳnh Thị Ai |
|
17 |
52 |
ODT |
66.2 |
5/7 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
Hoàng Thành Lịch |
|
17 |
53 |
ODT |
91.0 |
8/8 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Đoàn Thị Lý |
|
17 |
54 |
ODT |
106.6 |
8/9 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Đoàn Thị Lan |
|
17 |
55 |
ODT |
8.5 |
Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
UBND Phường Quản Lý |
|
17 |
56 |
ODT |
68.2 |
10/5 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 62 |
Nguyễn Hữu Trọng |
|
17 |
57 |
ODT |
47.5 |
11/2 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 62 |
Trần Lệ Hoa |
|
17 |
58 |
ODT |
43.3 |
11/1 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 62 |
Tăng Tải |
|
17 |
59 |
ODT |
166.0 |
10/4 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 62 |
Nguyễn Hữu Tài |
|
17 |
60 |
ODT |
101.6 |
10/1 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 62 |
Trần Thj Tuyết |
|
17 |
61 |
ODT |
33.8 |
17 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 62 |
Lâm Thành Phước |
|
17 |
62 |
ODT |
75.6 |
15 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 62 |
Trần Thj Nhang |
|
17 |
63 |
ODT |
54.2 |
13 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 62 |
Ngô Thị Ngoan |
|
17 |
64 |
ODT |
69.4 |
11 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 62 |
Huỳnh Phước Lộc |
|
17 |
65 |
ODT |
103.9 |
09 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 62 |
Nguyễn Thị Hải |
|
17 |
66 |
ODT |
128.1 |
07 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 62 |
Nguyễn Thị Thạch |
|
17 |
67 |
ODT |
77.9 |
8/10 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Lâm Thị Mai |
|
17 |
68 |
ODT |
12.0 |
05 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 62 |
Lê Thị Tư |
|
17 |
69 |
ODT |
104.2 |
03 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 62 |
UBND Phường Quản Lý |
|
17 |
70 |
ODT |
41.6 |
9/1 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Nguyễn Thị Đang |
|
17 |
71 |
ODT |
13.0 |
9/2 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Huỳnh Văn Tuôi |
|
17 |
72 |
ODT |
54.3 |
9/2 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Huỳnh Thị Mỹ Lan |
|
17 |
73 |
ODT |
25.1 |
9/2 BIS Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Nguyễn Hoàng Ngọc |
|
17 |
74 |
ODT |
32.4 |
Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
U.B.ND Phường |
|
17 |
75 |
ODT |
73.5 |
Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
U.B.ND Phường |
|
17 |
76 |
ODT |
25.0 |
Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
U.B.ND Phường |
|
17 |
77 |
ODT |
19.8 |
Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
U.B.ND Phường |
|
17 |
78 |
ODT |
36.2 |
Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 60 |
U.B.ND Phường |
PDF
|
17 |
79 |
ODT |
662.9 |
, KP , TDP 0 |
|
|
17 |
80 |
ODT |
93.0 |
, KP , TDP 0 |
|
|
17 |
82 |
ODT |
136.7 |
, KP , TDP 0 |
|
|
17 |
83 |
ODT |
14.2 |
, KP , TDP 0 |
|
|
17 |
84 |
ODT |
21.6 |
, KP , TDP 0 |
|
|
17 |
85 |
ODT |
19.0 |
, KP , TDP 0 |
|
|
17 |
86 |
ODT |
21.9 |
, KP , TDP 0 |
|
|
17 |
87 |
ODT |
20.7 |
, KP , TDP 0 |
|
|
17 |
88 |
ODT |
36.4 |
, KP , TDP 0 |
|
|
17 |
89 |
ODT |
21.7 |
, KP , TDP 0 |
|
|
17 |
90 |
ODT |
11.2 |
, KP , TDP 0 |
|
|
17 |
91 |
ODT |
25.6 |
, KP , TDP 0 |
|
|
17 |
92 |
ODT |
55.6 |
, KP , TDP 0 |
|
|
17 |
93 |
ODT |
9.4 |
, KP , TDP 0 |
|
|
17 |
94 |
ODT |
16.4 |
, KP , TDP 0 |
|
|
17 |
95 |
ODT |
16.0 |
, KP , TDP 0 |
|
|
17 |
96 |
ODT |
20.4 |
, KP , TDP 0 |
|
|
18 |
1 |
ODT |
41.2 |
2/7 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 59 |
Trương Muội Tuý |
|
18 |
2 |
ODT |
9.1 |
2/7 E Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 59 |
Phạm Hồng Sơn |
|
18 |
3 |
ODT |
15.1 |
2/7 G Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 59 |
|
|
18 |
4 |
ODT |
13.3 |
2/7 B Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 59 |
Hứa Phong Linh |
|
18 |
5 |
ODT |
17.1 |
2/7 F Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 59 |
Nguyễn Hồng Hải |
|
18 |
6 |
ODT |
15.6 |
Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 59 |
|
|
18 |
7 |
ODT |
111.7 |
3/4 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 59 |
Võ Anh Dũng |
|
18 |
8 |
ODT |
193.5 |
3/4 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 59 |
Trần Kim |
|
18 |
9 |
ODT |
99.9 |
3/2 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 59 |
Trương Thị Đáng |
|
18 |
10 |
ODT |
80.9 |
2/7 A Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 59 |
Nguyễn Văn Nở |
|
18 |
11 |
ODT |
68.5 |
2/3 B Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 59 |
Nguyễn Thị Ngọc Anh |
|
18 |
12 |
ODT |
44.3 |
2/3 C Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 59 |
Nguyễn Ngọc Em |
|
18 |
13 |
ODT |
51.3 |
3/2 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 59 |
Trần Thị Hồng Loan |
|
18 |
14 |
ODT |
78.1 |
3/5 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 59 |
Thái Thị Vinh |
|
18 |
15 |
ODT |
58.5 |
20/8 A Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 59 |
Huỳnh Văn Lợi |
|
18 |
16 |
ODT |
102.3 |
3/7 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 59 |
Lê Văn Sơn |
|
18 |
17 |
ODT |
77.3 |
2/7 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 59 |
Lê Thị Ngọc |
|
18 |
18 |
ODT |
38.8 |
2/7 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 59 |
Nguyễn Ngọc Bích |
|
18 |
19 |
ODT |
50.6 |
20/9 D Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 59 |
Nguyễn Văn ấn |
|
18 |
20 |
ODT |
29.5 |
Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 59 |
Nguyễn Thị Nhâm |
|
18 |
21 |
ODT |
67.5 |
18/9 B Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 59 |
Nguyễn Thị Phụng Minh |
|
18 |
22 |
ODT |
32.9 |
20/6 A Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 59 |
Vũ Đức Thông |
|
18 |
23 |
ODT |
43.1 |
20/6 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 59 |
Lê Ngọc Lâm |
|
18 |
24 |
ODT |
29.9 |
20/8 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 59 |
Võ Thị Ngọc Hồng |
|
18 |
25 |
ODT |
33.5 |
20/6B Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 59 |
Nguyễn Thị Bảy |
|
18 |
26 |
ODT |
29.6 |
20/6 C Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 59 |
Nguyễn Thị Năm |
|
18 |
27 |
ODT |
95.7 |
20/8 B Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 59 |
Nguyễn Thị Bảy |
|
18 |
28 |
ODT |
36.4 |
20/9 A Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 59 |
Nguyễn Thị Ngọc Vàng |
|
18 |
29 |
ODT |
81.9 |
20/9 B Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 59 |
Nguyễn Văn Hai |
|
18 |
30 |
ODT |
44.5 |
20/8 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 59 |
Nguyễn Thanh Nhơn |
|
18 |
31 |
ODT |
20.0 |
2/7 C Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 59 |
Nguyễn Thị Thu Tâm |
|
18 |
32 |
ODT |
45.3 |
20/9 C Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 59 |
Nguyễn Thị Tuyết Lan |
|
18 |
33 |
ODT |
71.2 |
4/10 BIS Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 59 |
Nguyễn Thị Giào |
|
18 |
34 |
ODT |
71.1 |
3/9 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 59 |
Nguyễn Viết Khánh |
|
18 |
35 |
ODT |
37.2 |
3/8 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 59 |
âu Cao |
|
18 |
36 |
ODT |
59.8 |
3/4 BIS Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 59 |
LươngThị Bé |
|
18 |
37 |
ODT |
430.3 |
Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 58 |
Chợ Tân Thuận |
PDF
|
18 |
38 |
ODT |
68.6 |
10/6 BIS Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 58 |
Lư Phước Thuận |
|
18 |
39 |
ODT |
46.8 |
20/9 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 58 |
Bùi Văn Ni |
|
18 |
40 |
ODT |
33.5 |
19/9 B Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 58 |
Huỳnh Văn Hải |
|
18 |
41 |
ODT |
62.8 |
19/9 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 58 |
Trần Thị Nguyệt |
|
18 |
42 |
ODT |
87.7 |
18/9 Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 58 |
Phạm Thị Ngân |
|
18 |
43 |
ODT |
90.7 |
18/8 Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 58 |
Nguyễn Văn Tư |
|
18 |
44 |
ODT |
62.7 |
19/10 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 58 |
Dương Thị Bỉ |
|
18 |
45 |
ODT |
24.2 |
20/9 E Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 58 |
Bùi Anh Tuấn |
|
18 |
46 |
ODT |
23.0 |
20/10 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 58 |
Nguyễn Thị Thơm |
|
18 |
47 |
ODT |
65.6 |
21/8 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 58 |
Lê Thị Sáu |
|
18 |
48 |
ODT |
636.3 |
20/10 C Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 58 |
Võ Văn Tư |
|
18 |
49 |
ODT |
24.5 |
10/2 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 58 |
Nguyễn Văn Thanh |
|
18 |
50 |
ODT |
95.3 |
20/7 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 58 |
Phạm Văn An |
|
18 |
51 |
ODT |
77.3 |
18/7 Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 58 |
Nguyễn Thị Kiều Trinh |
|
18 |
52 |
ODT |
139.6 |
18/6 Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 58 |
Nguyễn Thị Sành |
|
18 |
53 |
ODT |
179.1 |
18/6 Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 58 |
Nguyễn Văn Tích |
|
18 |
54 |
ODT |
56.4 |
20/5 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 58 |
Võ Thị Ba |
|
18 |
55 |
ODT |
18.2 |
20/10 BIS Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 58 |
Trần Kim Hồng |
|
18 |
56 |
ODT |
72.3 |
10/2 A Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 58 |
Đặng Văn Quốc |
|
18 |
57 |
ODT |
30.1 |
21/9 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 58 |
Nguyễn Thị Hồng |
|
18 |
58 |
ODT |
104.5 |
21/9 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 58 |
Lê Văn Huệ |
|
18 |
59 |
ODT |
146.6 |
21/10 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 58 |
Lê Thị Quít |
|
18 |
60 |
ODT |
58.3 |
21/5 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 57 |
Nguyễn Thanh Mai |
|
18 |
61 |
ODT |
33.2 |
21/4 C Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 57 |
Nguyễn Văn Lộc |
|
18 |
62 |
ODT |
34.7 |
21/4 A Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 57 |
Lâm Văn Hưng |
|
18 |
63 |
ODT |
22.2 |
21/3 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 57 |
Lưu Ngọc Hổ |
|
18 |
64 |
ODT |
58.8 |
21/2 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 57 |
Trần Thị Tình |
|
18 |
65 |
ODT |
40.0 |
21/1 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 57 |
La Lài |
|
18 |
66 |
ODT |
70.6 |
20/4 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 57 |
Qoách Thị Chính |
|
18 |
67 |
ODT |
69.2 |
20/5 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 58 |
Mai Thị Hai |
|
18 |
68 |
ODT |
48.6 |
23/8 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 57 |
Trần Kim Nhựt |
|
18 |
69 |
ODT |
52.6 |
20/1 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 57 |
Phạm Thị Dày |
|
18 |
70 |
ODT |
73.3 |
23/9 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 57 |
Ngô Thanh Bình |
|
18 |
71 |
ODT |
38.7 |
23/8 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 57 |
Phạm Thị Bé |
|
18 |
72 |
ODT |
45.1 |
18/6 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 58 |
Phan Thị Lệ Nga |
|
18 |
73 |
ODT |
44.7 |
23/8 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 57 |
Hồ Văn Lục |
|
18 |
74 |
ODT |
149.7 |
18/4 Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 58 |
Nguyễn Thị Hường |
|
18 |
75 |
ODT |
82.2 |
18/3 Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 56 |
Nguyễn Thị Bích Chi |
|
18 |
76 |
ODT |
83.8 |
18/3 B Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 56 |
Nguyễn Ngọc Trai |
|
18 |
77 |
ODT |
24.6 |
23/8 Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 56 |
Nguyễn Thị Sành |
|
18 |
78 |
ODT |
154.8 |
18/2 Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 56 |
Phạm Văn Minh |
|
18 |
79 |
ODT |
31.6 |
21/4 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 57 |
Phan Thị Lệ Bình |
|
18 |
80 |
ODT |
49.4 |
18/1 B Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 57 |
Trần Vũ Thanh Uyên |
|
18 |
81 |
ODT |
98.7 |
18/1 Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 56 |
Trần Thị Thuỳ Dung |
|
18 |
82 |
ODT |
50.2 |
20/10 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 58 |
Trương Đệ |
|
18 |
83 |
ODT |
319.8 |
, KP , TDP 0 |
|
|
18 |
84 |
ODT |
74.6 |
, KP , TDP 0 |
|
|
18 |
85 |
ODT |
156.8 |
, KP , TDP 0 |
|
|
18 |
86 |
ODT |
87.3 |
, KP , TDP 0 |
|
|
19 |
1 |
ODT |
76.6 |
12/8 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 61 |
Trương Nghĩa Trung |
|
19 |
2 |
ODT |
88.9 |
12/6 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 61 |
Lý Sở Anh |
|
19 |
3 |
ODT |
111.9 |
13/1 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 57 |
La Quang |
|
19 |
4 |
ODT |
82.6 |
13/2 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 57 |
Đinh Thị Lẹ |
|
19 |
5 |
ODT |
94.2 |
13/3 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 57 |
Huỳnh Quốc Long |
|
19 |
6 |
ODT |
140.6 |
12/6 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 61 |
Lý Tuyết Hoa |
|
19 |
7 |
ODT |
59.7 |
12/5 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 61 |
Nguyễn Thế Vận |
|
19 |
8 |
ODT |
86.8 |
13/4 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 57 |
Nguyễn Ngọc Tâm |
|
19 |
9 |
ODT |
61.0 |
13/5 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 57 |
Nguyễn Thị Phước Nào |
|
19 |
10 |
ODT |
25.0 |
22/8 B Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 57 |
Nguyễn Đức Hạnh |
|
19 |
11 |
ODT |
19.9 |
22/8 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 57 |
Đỗ Thị Thảo |
|
19 |
12 |
ODT |
8.7 |
22/8 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 57 |
Võ Văn Ngọc |
|
19 |
13 |
ODT |
20.2 |
22/8 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 57 |
La Lài |
|
19 |
14 |
ODT |
54.7 |
22/5 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 57 |
Huỳnh Ngọc Vân |
|
19 |
15 |
ODT |
125.2 |
13/7 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 57 |
Nguyễn Văn Trọng |
|
19 |
16 |
ODT |
57.6 |
13/6 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 57 |
Nguyễn Thị Ba |
|
19 |
17 |
ODT |
87.9 |
12/4 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 61 |
Châu Dinh |
|
19 |
18 |
ODT |
97.3 |
12/3 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 61 |
Huỳnh Thị Múi |
|
19 |
19 |
ODT |
34.0 |
6/8 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Phan Anh Tính |
|
19 |
20 |
ODT |
26.1 |
6/8 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Nguyễn Thị Thanh Lan |
|
19 |
21 |
ODT |
52.3 |
12/2 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 61 |
Âu Cao |
|
19 |
22 |
ODT |
99.8 |
13/8 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 57 |
Trần Thị Vượng |
|
19 |
23 |
ODT |
35.9 |
22/10 BIS Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 57 |
Nguyễn Văn Sỹ |
|
19 |
24 |
ODT |
28.2 |
22/5 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 57 |
Nguyễn Đại Đẹp |
|
19 |
25 |
ODT |
21.7 |
4/8 A Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 56 |
Nguyên Văn Hiệp |
|
19 |
26 |
ODT |
20.4 |
23/2 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 56 |
Đỗ Thị Tuyết Mai |
|
19 |
27 |
ODT |
30.3 |
23/2 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 56 |
Trần Thị Bạch Yến |
|
19 |
28 |
ODT |
103.4 |
23/3 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 56 |
Nguyễn Văn Đăng |
|
19 |
29 |
ODT |
43.6 |
23/5 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 56 |
Nguyễn Văn Hoàng |
|
19 |
30 |
ODT |
72.5 |
23/5 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 56 |
Nguyễn Thị Phụng |
|
19 |
31 |
ODT |
47.5 |
23/5 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 56 |
Nguyễn Văn Thành |
|
19 |
32 |
ODT |
41.3 |
23/4 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 56 |
Đoàn Thị Lùn |
|
19 |
33 |
ODT |
24.0 |
23/4A Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 56 |
Ngô Thanh Hùng |
|
19 |
34 |
ODT |
36.2 |
23/6 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 56 |
Nguyễn Văn Nhậu |
|
19 |
35 |
ODT |
25.9 |
22/2 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 56 |
Trần Văn Lai |
|
19 |
36 |
ODT |
13.6 |
Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 56 |
Bùi Thị Ngô |
|
19 |
37 |
ODT |
33.3 |
22/10 BIS Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 57 |
Nguyễn Thị Tươi |
|
19 |
38 |
ODT |
81.7 |
13/8 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 57 |
Trần Quốc Dũng |
|
19 |
39 |
ODT |
59.2 |
12/1 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 61 |
Huỳnh Thị Tiền |
|
19 |
40 |
ODT |
10.3 |
Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Lê Thị Thu Nga |
|
19 |
41 |
ODT |
28.3 |
6/8A Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Lê Thanh Dũng |
|
19 |
42 |
ODT |
29.4 |
6/8 Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Phạm Thị Dung |
|
19 |
43 |
ODT |
12.5 |
Trần Xuân Soạn, KP IV, TDP 61 |
Phạm Thị Dung |
|
19 |
44 |
ODT |
12.6 |
10/10 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 61 |
Trần Văn Nhân |
|
19 |
45 |
ODT |
64.0 |
11/8 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 61 |
Đoàn Thị Lý |
|
19 |
46 |
ODT |
64.3 |
11/7 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 61 |
Đoàn Thị Lan |
|
19 |
47 |
ODT |
96.2 |
13/9 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 57 |
Trần Đình Vui |
|
19 |
48 |
ODT |
50.5 |
13/10 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 57 |
Quang Đặng |
|
19 |
49 |
ODT |
70.0 |
22/3 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 56 |
Bùi Thị Ngô |
|
19 |
50 |
ODT |
40.4 |
22/9 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 56 |
Đỗ Thị Hồng |
|
19 |
51 |
ODT |
70.8 |
22/7 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 56 |
Nguyễn Văn Hoa |
|
19 |
52 |
ODT |
43.4 |
22/7 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 56 |
Trần Thị Bạch Mai |
|
19 |
53 |
ODT |
112.3 |
24/5 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 56 |
Hồ Thị Còn |
|
19 |
54 |
ODT |
113.2 |
24/4 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 56 |
Nguyễn Thị Lâm |
|
19 |
55 |
ODT |
89.2 |
24/3 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 56 |
Hứa Long |
|
19 |
56 |
ODT |
45.7 |
24/2 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 56 |
Bùi Văn Hùng |
|
19 |
57 |
ODT |
73.5 |
24/2 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 56 |
Bùi Văn Anh |
|
19 |
58 |
ODT |
93.5 |
17/10 Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 56 |
Lê Thị Lan |
|
19 |
59 |
ODT |
114.1 |
17/10 Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 56 |
Trường Mầm Non 19/5 |
|
19 |
60 |
ODT |
75.7 |
17/3 B Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 56 |
Trịnh Ngọc Xuân |
|
19 |
61 |
ODT |
107.6 |
17/9 A Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 56 |
Trịnh Ngọc Diệp |
|
19 |
62 |
ODT |
64.7 |
17/8 Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 56 |
Đinh Văn Toan |
|
19 |
63 |
ODT |
30.7 |
17/7 Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 56 |
Lê Thị Cúc |
|
19 |
64 |
ODT |
53.4 |
17/6 C Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 56 |
Hà Thị Bích Phượng |
|
19 |
65 |
ODT |
42.6 |
16/8 C Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 55 |
Lê Mộng Trinh |
|
19 |
66 |
ODT |
46.1 |
16/8 BIS Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 55 |
Nguyễn Ngọc Sơn |
|
19 |
67 |
ODT |
42.8 |
24/6 B Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 55 |
Nguyễn Thị Kim Thanh |
|
19 |
68 |
ODT |
28.0 |
24/6 BIS Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 55 |
Huỳnh Văn Tiến |
|
19 |
69 |
ODT |
65.3 |
22/2 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 56 |
Bùi Thị Ba |
|
19 |
70 |
ODT |
63.1 |
1 B Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 56 |
Nguyễn Văn Kim |
|
19 |
71 |
ODT |
33.9 |
14/1 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 56 |
Đặng Nữ |
|
19 |
72 |
ODT |
100.6 |
14/3 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 56 |
C.Ty Thương Mại Bách Hoá Tổng 14/3 Hẻm Huỳnh Tấn Phát |
|
19 |
73 |
ODT |
161.3 |
14/3 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 62 |
Trần Thị út |
|
19 |
74 |
ODT |
157.3 |
14/5 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 62 |
Huỳnh Thị Hay |
|
19 |
75 |
ODT |
71.3 |
14/5 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 62 |
Huỳnh Thị Hai |
|
19 |
76 |
ODT |
78.3 |
14/6 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 62 |
|
|
19 |
77 |
ODT |
49.7 |
14/7 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 62 |
Dương Tấn Biểu |
|
19 |
78 |
ODT |
55.3 |
14/7 B Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 62 |
Võ Thị Liễu |
|
19 |
79 |
ODT |
57.0 |
14/8 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 62 |
Nguyễn Thị Anh Măng |
|
19 |
80 |
ODT |
66.5 |
14/9 Hẻm Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 62 |
Đỗ Múi |
|
19 |
81 |
ODT |
32.7 |
19 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 55 |
Nguyễn Văn Hoà |
|
19 |
82 |
ODT |
17.9 |
21 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 55 |
Trần Thị Mộng Nga |
|
19 |
83 |
ODT |
15.1 |
23 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 55 |
Phan Thị Tư |
|
19 |
84 |
ODT |
24.6 |
25 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 55 |
Huỳnh Thị Kim Nên |
|
19 |
85 |
ODT |
30.8 |
27 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 55 |
Võ Thị Kim Thành |
|
19 |
86 |
ODT |
52.2 |
29 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 55 |
Nguyễn Thị Thuận |
|
19 |
87 |
ODT |
62.3 |
31 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 55 |
Huỳnh Thị Hồng Vân |
|
19 |
88 |
ODT |
101.4 |
33 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 55 |
Nguyễn Thị Năng |
|
19 |
89 |
ODT |
73.9 |
35 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 55 |
Huỳnh Văn Phong |
|
19 |
90 |
ODT |
56.9 |
37 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 55 |
Nguyễn Thị Ba |
|
19 |
91 |
ODT |
130.2 |
39 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 55 |
Nguyễn Văn Hai |
|
19 |
92 |
ODT |
83.2 |
41 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 55 |
Phạm Thị Bé |
|
19 |
93 |
ODT |
100.9 |
43 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 55 |
Phạm Văn Hai |
|
19 |
94 |
ODT |
81.1 |
45 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 55 |
Lương Khải Minh |
|
19 |
95 |
ODT |
156.8 |
47 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 55 |
Trịnh Thị Cuống |
|
19 |
96 |
ODT |
156.1 |
49 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 55 |
Phan Tuấn Khanh |
|
19 |
97 |
ODT |
107.8 |
51 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 55 |
Đặng Lâm huệ Quốc |
|
19 |
98 |
ODT |
119.4 |
53 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 55 |
Phạm Minh Mẩn |
|
19 |
99 |
ODT |
99.8 |
55 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 55 |
Nguyễn Thị Soạn |
|
19 |
100 |
ODT |
78.1 |
57 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 55 |
Phạm Thị Cúc |
|
19 |
101 |
ODT |
54.0 |
59 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 55 |
Huỳnh Thị Năm |
|
19 |
102 |
ODT |
102.0 |
61 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 55 |
Lê Thị Diện |
|
19 |
103 |
ODT |
69.1 |
63 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 55 |
Đào Thị Bích Phượng |
|
19 |
104 |
ODT |
77.3 |
65 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 55 |
Đỗ Thị Tý |
|
19 |
105 |
ODT |
56.1 |
67 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 55 |
Đỗ Ngọc Thành |
|
19 |
106 |
ODT |
57.5 |
69 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 55 |
Bùi Tiến Mạnh |
|
19 |
107 |
ODT |
33.2 |
17/6 B Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 56 |
Lâm Thị Thiểm |
|
19 |
108 |
ODT |
42.9 |
17/6 A Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 56 |
Huỳnh Thị Bích Liên |
|
19 |
109 |
ODT |
37.1 |
17/2 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 55 |
Đỗ Thị Thanh Hảo |
|
19 |
110 |
ODT |
39.3 |
73 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 55 |
Nguyễn Văn Ngọc |
|
19 |
111 |
ODT |
29.0 |
17/5 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 55 |
Trần Thị Hồng |
|
19 |
113 |
ODT |
65.6 |
, KP , TDP 0 |
|
|
19 |
116 |
ODT |
162.7 |
, KP , TDP 0 |
|
|
19 |
117 |
ODT |
86.5 |
, KP , TDP 0 |
|
|
20 |
1 |
ODT |
40.0 |
Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 49 |
VPB Điều Hành Khu Phố |
|
20 |
2 |
ODT |
39.7 |
Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 49 |
Chung |
|
20 |
3 |
ODT |
25.3 |
Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 49 |
Lê Thị Lượng |
|
20 |
4 |
ODT |
54.1 |
58/9 Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 49 |
Võ Thị Kim Loan |
|
20 |
5 |
ODT |
37.1 |
61/8 Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 49 |
Lưu Thị Nga |
|
20 |
6 |
ODT |
75.0 |
58/ Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 49 |
Phạm Thị Bé |
|
20 |
7 |
ODT |
34.1 |
61/7 B Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 49 |
Võ Thị Thanh Thuý |
|
20 |
8 |
ODT |
51.6 |
61/8 Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 49 |
Nguyễn Văn Nhân |
|
20 |
9 |
ODT |
28.9 |
61/7A Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 49 |
Võ Thanh Cảnh |
|
20 |
10 |
ODT |
11.6 |
57/10 B Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 49 |
Nguyễn Thị Thu Hà |
|
20 |
11 |
ODT |
165.9 |
55/5 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Phan Văn Bảnh |
|
20 |
12 |
ODT |
60.1 |
57/5 C Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Trần Thị Thanh Phương |
|
20 |
13 |
ODT |
36.6 |
57/6 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
|
|
20 |
14 |
ODT |
21.0 |
57/6 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Nguyễn Văn Phê |
|
20 |
15 |
ODT |
91.2 |
57/7 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Điền Lưu Dục |
|
20 |
16 |
ODT |
71.0 |
57/8 A Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Đặng Ngọc Mộng |
|
20 |
17 |
ODT |
40.3 |
57/9 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Nguyễn Văn Sang |
|
20 |
18 |
ODT |
64.1 |
57/8 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Lý Thị Bét |
|
20 |
19 |
ODT |
70.0 |
57/9 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Nguyễn Thành Trì |
|
20 |
20 |
ODT |
55.7 |
57/10 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Nguyễn Thị Tốt |
|
20 |
21 |
ODT |
66.4 |
57/10 B Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Chế Kim Anh |
|
20 |
22 |
ODT |
51.9 |
56/3 A Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Hoàng Thị Phú |
|
20 |
23 |
ODT |
67.1 |
56/3 A Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Triệu Thị Tuyết |
|
20 |
24 |
ODT |
99.0 |
56/2 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Lê Quốc Trung |
|
20 |
25 |
ODT |
102.1 |
56/1 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Nguyễn Văn Tư |
|
20 |
26 |
ODT |
119.0 |
56/1 A Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Nguyễn Thị Lựu |
|
20 |
27 |
ODT |
97.0 |
55/10 B Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Nguyễn Thị Kim Cúc |
|
20 |
28 |
ODT |
72.4 |
55/10 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Trần Thị Bạch Tuyết |
|
20 |
29 |
ODT |
70.9 |
55/9 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Phạm Thị Thu Thanh |
|
20 |
30 |
ODT |
80.1 |
55/7 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Phan Thị Bưởi |
|
20 |
31 |
ODT |
65.0 |
55/8 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Trần Thị Hồng |
|
20 |
32 |
ODT |
50.5 |
55/7 B Đường Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 53 |
Phạm Thị Bay |
|
20 |
33 |
ODT |
32.1 |
55/6 Đường Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 53 |
Phạm Thị Một |
|
20 |
34 |
ODT |
28.2 |
55/5 B Đường Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 53 |
Nguyễn Văn Long |
|
20 |
35 |
ODT |
26.0 |
55/5 Đường Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 53 |
Trương Thị Cẩm Vân |
|
20 |
36 |
ODT |
33.9 |
55/10 B Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Nguyễn Thị Khoa |
|
20 |
37 |
ODT |
28.3 |
51/10 C Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Trương Văn Minh |
|
20 |
38 |
ODT |
137.6 |
55/3 Đường Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 53 |
Nguyễn Kim Anh |
|
20 |
39 |
ODT |
99.7 |
55/2 Đường Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 53 |
Đỗ Thị Thuý |
|
20 |
40 |
ODT |
106.7 |
56/9 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Lê Ngọc Minh |
|
20 |
41 |
ODT |
70.1 |
56/10 A Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Nguyễn Xuân Khăng |
|
20 |
42 |
ODT |
106.2 |
56/10 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Phạm Văn Chinh |
|
20 |
43 |
ODT |
137.6 |
56/9 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Nguyễn Hồng Sơn |
|
20 |
44 |
ODT |
53.9 |
56/8 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Trần Văn Thái |
|
20 |
45 |
ODT |
43.7 |
56/7 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Thái Bá Thành |
|
20 |
46 |
ODT |
31.9 |
75/6 A Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Vũ Ngọc Tuyết |
|
20 |
47 |
ODT |
90.6 |
56/5 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Nguyễn Thị Ngọc Mai |
|
20 |
48 |
ODT |
20.7 |
56/4 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Thái Bá Thành |
|
20 |
49 |
ODT |
91.8 |
57/2 A Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Phạm Thị Dung |
|
20 |
50 |
ODT |
137.8 |
57/2 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Nguyễn Ngọc Thạnh |
|
20 |
51 |
ODT |
95.4 |
57/3 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Nguyễn Thị Kim Anh |
|
20 |
52 |
ODT |
38.7 |
58/1 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Nguyễn Thị Mai |
|
20 |
53 |
ODT |
73.7 |
58/1 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Nguyễn Thị Nhung |
|
20 |
54 |
ODT |
65.2 |
58/1 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Nguyễn Văn Hai |
|
20 |
55 |
ODT |
136.9 |
58/3 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Nguyễn Thị Liễu |
|
20 |
56 |
ODT |
147.9 |
58/4 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Phan Văn Vưng |
|
20 |
57 |
ODT |
73.1 |
58/6 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Trần Thị Kim Anh |
|
20 |
58 |
ODT |
34.7 |
57/10 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Chế Văn Vui |
|
20 |
59 |
ODT |
76.4 |
58/6 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Huỳnh Thị Cư |
|
20 |
60 |
ODT |
70.7 |
59/3 Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 49 |
HuỳnhThị Kim Trang |
|
20 |
61 |
ODT |
110.5 |
58/7 Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 49 |
Cao Bạch Long |
|
20 |
62 |
ODT |
55.4 |
57/5 Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 49 |
Nguyễn Thị Mai Hương |
|
20 |
63 |
ODT |
107.4 |
59/4 Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 49 |
Đặng Thị Tới |
|
20 |
64 |
ODT |
147.9 |
59/5 Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 49 |
Nguyễn Vũ Hùng |
|
20 |
65 |
ODT |
48.4 |
59/3A Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Huỳnh Thị Lợi |
|
20 |
66 |
ODT |
39.3 |
59/3 A Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Nguyễn Thị Tuyết Mai |
|
20 |
67 |
ODT |
51.6 |
59/6 A Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Nguyễn Văn Thanh |
|
20 |
68 |
ODT |
51.2 |
58/5 Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Đinh Thị Tiếu |
|
20 |
69 |
ODT |
38.7 |
57/2 A Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Trần Thị Năm |
|
20 |
70 |
ODT |
70.0 |
54/9 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Nguyễn Văn Thân |
|
20 |
71 |
ODT |
44.8 |
56/5 B Hẻm Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 54 |
Nguyễn Thị Ngọc Hoa |
|
20 |
72 |
ODT |
144.5 |
54/7 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 54 |
Bùi Thế Khải |
|
20 |
73 |
ODT |
94.7 |
54/4 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 54 |
Phạm Tuấn Anh |
|
20 |
74 |
ODT |
135.0 |
54/4 A Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 54 |
Nguyễn Thị Thắm |
|
20 |
75 |
ODT |
182.1 |
55/1 Đường Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 53 |
Nguyễn Thị Tranh |
|
20 |
76 |
ODT |
218.6 |
54/3 Đường Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 53 |
Lê Văn Bé |
|
20 |
77 |
ODT |
140.9 |
54/2 Đường Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 53 |
Nguyễn Văn Tiến |
|
20 |
78 |
ODT |
209.7 |
54/1 Đường Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 53 |
Lê Văn Sơn |
|
20 |
79 |
ODT |
23.1 |
Đường Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 51 |
Nguyễn Văn Tiến |
|
20 |
80 |
ODT |
129.7 |
54/5 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Mai Văn Điện |
|
20 |
81 |
ODT |
82.9 |
54/6 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Huỳnh Văn Hữu |
|
20 |
82 |
ODT |
38.4 |
54/8 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Lê Thị Xuân Trang |
|
20 |
83 |
ODT |
35.7 |
54/8 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Nguyễn Công Hùng |
|
20 |
84 |
ODT |
75.2 |
54/9 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Nguyễn Văn Thân |
|
20 |
85 |
ODT |
94.3 |
54/10 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Đặng Quốc Thái |
|
20 |
86 |
ODT |
67.9 |
54/9 B Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Giang Thị Thuỳ Giang |
|
20 |
87 |
ODT |
236.7 |
62/2 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Nguyễn Văn Thắng |
|
20 |
88 |
ODT |
129.5 |
62/1 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Võ Thị Lệ Thuỷ |
|
20 |
89 |
ODT |
86.6 |
62/3 A Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Hứa Đức Hàng |
|
20 |
90 |
ODT |
78.4 |
62/3 B Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Lê Văn Hiền |
|
20 |
91 |
ODT |
77.4 |
62/3 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Lê Văn Thành |
|
20 |
92 |
ODT |
81.9 |
62/4 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Nguyễn Trường Chinh |
|
20 |
93 |
ODT |
112.3 |
62/5 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Lê Thị Năm |
|
20 |
94 |
ODT |
96.2 |
62/6 A Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Trần Quang Hưng |
|
20 |
95 |
ODT |
67.0 |
62/6 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Trần Đức Hiệp |
|
20 |
96 |
ODT |
58.9 |
62/7 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Nguyễn Thị Huyền Trân |
|
20 |
97 |
ODT |
333.7 |
62/8 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Hứa Văn Lưu |
|
20 |
98 |
ODT |
32.0 |
55/7 C Đường Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 53 |
Bùi Tuyết Hoa |
|
20 |
99 |
ODT |
675.2 |
, KP , TDP 0 |
|
|
20 |
100 |
ODT |
281.3 |
, KP , TDP 0 |
|
|
20 |
101 |
ODT |
327.4 |
, KP , TDP 0 |
|
|
20 |
102 |
ODT |
181.1 |
, KP , TDP 0 |
|
|
21 |
1 |
ODT |
76.3 |
63/3 Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 53 |
Lê Thị Hường |
|
21 |
2 |
ODT |
86.0 |
15/2 Trần Văn Khanh, KP IV, TDP 53 |
Võ Thị Ngọc Bùi |
|
21 |
3 |
ODT |
82.2 |
65/2 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Nguyễn Thị Oanh |
|
21 |
4 |
ODT |
42.7 |
65/2 A Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Trần Văn Lắm |
|
21 |
5 |
ODT |
55.0 |
64/10 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Phan Văn Tòng |
|
21 |
6 |
ODT |
47.2 |
64/9 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Hoàng Văn Thành |
|
21 |
7 |
ODT |
72.3 |
64/8 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Lê Thị Huế |
|
21 |
8 |
ODT |
82.3 |
64/8 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Nguyễn Văn Bình |
|
21 |
9 |
ODT |
58.1 |
66/6 A Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Đào Thị Chung |
|
21 |
10 |
ODT |
601.1 |
66/8 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Võ Thị Cúc |
|
21 |
11 |
ODT |
149.7 |
64/4 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Phan Thị Nở |
|
21 |
12 |
ODT |
105.5 |
64/2 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
C.Ty C Trình Đô Thị Q7 |
|
21 |
13 |
ODT |
81.9 |
64/2 B Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Quách Thị Lý |
|
21 |
14 |
ODT |
120.2 |
64/2 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Trần Phát |
|
21 |
15 |
ODT |
102.5 |
64/2 C Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Ngô Văn Hiển |
|
21 |
16 |
ODT |
45.8 |
64/2 BIS Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Nguyễn Thị Thơm |
|
21 |
17 |
ODT |
69.9 |
64/2 B Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Ngô Văn Vinh |
|
21 |
18 |
ODT |
124.8 |
63/10 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Nguyễn Văn Dũng |
|
21 |
19 |
ODT |
135.8 |
65/4 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Trần Thị Thiên |
|
21 |
20 |
ODT |
81.5 |
77 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Nguyễn Ngọc Xuân Hồng |
|
21 |
21 |
ODT |
72.8 |
79 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Lư Tô Tử |
|
21 |
22 |
ODT |
50.7 |
81 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Trần Văn Quí |
|
21 |
23 |
ODT |
70.0 |
83 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Trần Nam Thanh |
|
21 |
24 |
ODT |
94.1 |
85 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Trần Vinh |
|
21 |
25 |
ODT |
113.0 |
87 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
Trần Seng Kheng |
|
21 |
26 |
ODT |
68.2 |
89 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
Trần Tú Ngọc |
|
21 |
27 |
ODT |
87.1 |
91 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
Hà Thị Bùi |
|
21 |
28 |
ODT |
89.1 |
93 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
Ngô Thị Bấu |
|
21 |
29 |
ODT |
111.5 |
95 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
Nguyễn Đức Đan |
|
21 |
30 |
ODT |
68.7 |
66/4 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
Trần Văn Sáo |
|
21 |
31 |
ODT |
45.6 |
99 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
Dương Giao Linh |
|
21 |
32 |
ODT |
39.0 |
101 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
Nguyễn Sinh Dần |
|
21 |
33 |
ODT |
67.3 |
107 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
Nguyễn Thị Hợi |
|
21 |
34 |
ODT |
61.4 |
109 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
Nguyễn Huy Toàn |
|
21 |
35 |
ODT |
115.5 |
111 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
Trần Văn Bảy |
|
21 |
36 |
ODT |
69.3 |
113 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
Bùi Xuân Sỹ |
|
21 |
37 |
ODT |
123.9 |
115 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
Quách Sáng |
|
21 |
38 |
ODT |
228.6 |
117 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
C.Ty CPT Mại Nam S.Gòn |
|
21 |
39 |
ODT |
174.0 |
119 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
Đào Thị Chí |
|
21 |
40 |
ODT |
115.3 |
121 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
C.Ty C Trình Đô Thị Q7 |
|
21 |
41 |
ODT |
116.9 |
123 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
Trần Đức Thanh |
|
21 |
42 |
ODT |
113.7 |
125 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
Phạm Lương Khổn |
|
21 |
43 |
ODT |
111.3 |
127 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
Lê Thị Liễu |
|
21 |
44 |
ODT |
161.4 |
129 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
Lê Thị Sáu |
|
21 |
45 |
ODT |
139.2 |
131 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
Hồ Đăng Phong |
|
21 |
46 |
ODT |
141.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
Nguyễn Thị Lê |
|
21 |
49 |
ODT |
12.5 |
, KP , TDP 0 |
|
|
22 |
1 |
ODT |
37.7 |
61/6 Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 49 |
Võ Thiện Ân |
|
22 |
2 |
ODT |
48.5 |
61/8 G Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 49 |
Trần Thuý Liễu |
|
22 |
3 |
ODT |
39.0 |
61/6 Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 49 |
Nguyễn Văn Hùng |
|
22 |
4 |
ODT |
38.2 |
61/5 A Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 49 |
Lê Văn Quốc |
|
22 |
5 |
ODT |
46.9 |
61/5 Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 49 |
Nguyễn Mỹ Lệ |
|
22 |
6 |
ODT |
48.4 |
61/4 BIS Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 49 |
Cao Huệ |
|
22 |
7 |
ODT |
91.9 |
61/4 Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 49 |
Nguyễn Thanh Ngọ |
|
22 |
8 |
ODT |
43.3 |
61/10 Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 49 |
Đăng Thị Minh Năm |
|
22 |
9 |
ODT |
32.7 |
61/10 B Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 49 |
Đặng Ngọc Ba |
|
22 |
10 |
ODT |
44.0 |
61/1 Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 49 |
Nguyễn Thị Tuyết |
|
22 |
11 |
ODT |
52.3 |
61/4 BIS Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 49 |
Nguyễn Kim Long |
|
22 |
12 |
ODT |
66.3 |
60/8 C Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 49 |
Hoàng Văn Hỗ |
|
22 |
13 |
ODT |
75.9 |
60/1 Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 49 |
Bùi Thị Hà |
|
22 |
14 |
ODT |
40.7 |
16/2 B Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 48 |
Tạ Ngọc Hai |
|
22 |
15 |
ODT |
74.9 |
Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 48 |
Tạ Thúc Thước |
|
22 |
16 |
ODT |
54.6 |
59/9 A Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 48 |
Nguyễn Thị Chính |
|
22 |
17 |
ODT |
54.6 |
61/2 BIS Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 48 |
Trần Đức Hùng |
PDF
|
22 |
18 |
ODT |
45.9 |
61/3 Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 48 |
Phạm Quốc Chiến |
|
22 |
19 |
ODT |
55.5 |
61/3 Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 48 |
Nguyễn Văn Danh |
|
22 |
20 |
ODT |
52.4 |
61/3 Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 48 |
Nguyễn Thị Mỹ Chi |
|
22 |
21 |
ODT |
67.2 |
60/9 B Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 48 |
Võ Thị Kim Hoà |
|
22 |
22 |
ODT |
30.5 |
58/5 Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 48 |
Trần Thị Xuân Mai |
|
22 |
23 |
ODT |
56.0 |
57/1 Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 48 |
Lê Thị Nết |
|
22 |
24 |
ODT |
48.9 |
51/1 B Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 48 |
Lê Công Miêng |
|
22 |
25 |
ODT |
58.3 |
61/11 BIS Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 48 |
Nguyễn Ngọc Mạnh |
|
22 |
26 |
ODT |
49.8 |
70/11 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 48 |
Nguyễn Văn Hải |
|
22 |
27 |
ODT |
101.7 |
64/4 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 48 |
Phạm Thị Dục |
|
22 |
28 |
ODT |
72.0 |
64/4 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 48 |
Tăng Phước Dương |
|
22 |
29 |
ODT |
57.8 |
21/3A Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 48 |
Lưu Bá Lễ |
|
22 |
30 |
ODT |
135.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 48 |
Nguyễn Vẹn Toàn |
|
22 |
31 |
ODT |
284.6 |
57/10 A Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 48 |
Lê Quang Cảnh |
|
22 |
32 |
ODT |
237.7 |
70/10 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 48 |
Phạm Thị Bạc |
|
22 |
33 |
ODT |
171.1 |
61/2 Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 48 |
Phạm Thị Đờn |
|
22 |
34 |
ODT |
76.4 |
61/1 Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 48 |
Nguyễn Thị Bảy |
|
22 |
35 |
ODT |
65.0 |
61/2 A Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 48 |
Nguyễn Văn Mảnh |
|
22 |
36 |
ODT |
56.2 |
60/10 Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 48 |
Nguyễn Thị Quý |
|
22 |
37 |
ODT |
50.0 |
60/9 A Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 48 |
Nguyễn Văn Tân |
|
22 |
38 |
ODT |
79.8 |
60/9 Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 48 |
Nguyễn Văn Ngọc |
|
22 |
39 |
ODT |
44.6 |
60/8 B Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 48 |
Lâm Thị Kim Ngoan |
|
22 |
40 |
ODT |
313.5 |
60/8 Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 48 |
Lâm Khanh |
|
22 |
41 |
ODT |
86.6 |
60/7 Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 48 |
Nguyễn Văn Tần |
|
22 |
42 |
ODT |
69.4 |
60/6 Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 48 |
Đinh Thị Kiều |
|
22 |
43 |
ODT |
113.5 |
60/5 Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 49 |
Trần Thị Thọ |
|
22 |
44 |
ODT |
64.5 |
60/3 E Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 49 |
Nguyễn Thị Thuỷ Hồng |
|
22 |
45 |
ODT |
67.3 |
60/3 Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 49 |
Nguyễn Văn Huỳnh |
|
22 |
46 |
ODT |
64.0 |
60/3 Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 49 |
Trần Văn Mai |
|
22 |
47 |
ODT |
74.3 |
64/4 Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 49 |
Chế Văn Tòng |
|
22 |
48 |
ODT |
72.3 |
64/5 Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 49 |
Chế Kim Chưởng |
|
22 |
49 |
ODT |
167.0 |
61/9 Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 49 |
Nguyễn Xuân Kiểm |
|
22 |
50 |
ODT |
88.5 |
59/7 Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 49 |
Đào Thị Hương |
|
22 |
51 |
ODT |
96.7 |
59/7 A Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 49 |
Nguyễn Văn Phái |
|
22 |
52 |
ODT |
103.7 |
59/9 BIS Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 49 |
Nguyễn Thị Ngọc Điệp |
|
22 |
53 |
ODT |
129.0 |
59/9 Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 49 |
Nguyễn Thị Hường |
|
22 |
54 |
ODT |
167.9 |
59/8 Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 49 |
Lương Văn ánh |
|
22 |
55 |
ODT |
312.5 |
59/6 Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 49 |
Nguyễn Văn Hợi |
|
22 |
56 |
ODT |
62.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Quách Tường Vi |
|
22 |
57 |
ODT |
12.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Bùi Văn Nị |
|
22 |
58 |
ODT |
61.7 |
63/1 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Lê Lhánh Hoà |
|
22 |
59 |
ODT |
118.8 |
63/1 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Đặng Văn Đồng |
|
22 |
60 |
ODT |
118.5 |
63/1 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Đặng Thị Tiển |
|
22 |
61 |
ODT |
15.8 |
63/2 C Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Mai Thị Chia |
|
22 |
62 |
ODT |
21.4 |
63/2 E Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Nguyễn Thanh Sự |
|
22 |
63 |
ODT |
35.4 |
63/3 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Trần Thị Hoa |
|
22 |
64 |
ODT |
12.8 |
63/3 H Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Võ Thị Thu |
|
22 |
65 |
ODT |
12.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Tô Thị Dứa |
|
22 |
66 |
ODT |
107.0 |
63/2 C Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Tô Văn Tạo |
|
22 |
67 |
ODT |
38.6 |
63/3 B Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Trịnh Văn Khanh |
|
22 |
68 |
ODT |
118.8 |
63/3 D Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Nguyễn Thị Kim Vân |
|
22 |
69 |
ODT |
125.8 |
63/3 I Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Nguyễn Thế Hưng |
|
22 |
70 |
ODT |
168.7 |
60/8 A Hẻm Bờ Kinh, KP IV, TDP 47 |
Lâm Kim Hương |
|
22 |
71 |
ODT |
84.5 |
72/2 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Lê Huỳnh Mai |
|
22 |
72 |
ODT |
186.3 |
72/2 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Lương Phú Hải |
|
22 |
73 |
ODT |
113.1 |
72/2 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Trần Đức Trí |
|
22 |
74 |
ODT |
232.6 |
72/2 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Nguyễn Chí Dũng |
|
22 |
75 |
ODT |
170.9 |
74/2 BIS Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Nguyễn Thị Kim Anh |
|
22 |
76 |
ODT |
232.1 |
74/1 BIS Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Nguyễn Thị Phụng Hảo |
|
22 |
77 |
ODT |
30.8 |
72/2 A Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Trần Thị Nghề |
|
22 |
78 |
ODT |
104.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Sân Chung |
|
22 |
79 |
ODT |
43.1 |
63/3 D Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Đoàn Thị Bé Bảy |
|
22 |
80 |
ODT |
141.1 |
71/10 B Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Nguyễn Thị Hồng |
|
22 |
81 |
ODT |
594.7 |
72/2 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Đỗ Thị Lòng |
|
22 |
82 |
ODT |
58.5 |
72/2 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Lê Bích Ngọc |
|
22 |
83 |
ODT |
61.6 |
72/2 B Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Phan Văn Phụng |
|
22 |
84 |
ODT |
77.6 |
72/10 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Phạm Thị Thanh Hương |
|
22 |
85 |
ODT |
53.3 |
72/7 B Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Nguyễn Thanh Phong |
|
22 |
86 |
ODT |
40.1 |
72/1 C Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Huỳnh Văn Huy |
|
22 |
87 |
ODT |
70.8 |
72/1 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Nguyễn Thị Lang |
|
22 |
88 |
ODT |
43.8 |
72/3 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Lê Thị Hồng |
|
22 |
89 |
ODT |
33.4 |
72/5 B Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Phan Thị Năm |
|
22 |
90 |
ODT |
55.3 |
72/5 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Nguyễn Thị Huệ |
|
22 |
91 |
ODT |
65.2 |
72/6 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Phan Thị Quen |
|
22 |
92 |
ODT |
47.9 |
72/7 A Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Nguyễn Văn Nê |
|
22 |
93 |
ODT |
17.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Sân Chung |
|
22 |
94 |
ODT |
108.9 |
72/8 B Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Nguyễn Văn Chắc |
|
22 |
95 |
ODT |
327.3 |
74/1 BIS Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Nguyễn Thừa Chí |
|
22 |
96 |
ODT |
280.9 |
, KP , TDP 0 |
|
|
22 |
97 |
ODT |
62.8 |
, KP , TDP 0 |
|
|
22 |
98 |
ODT |
66.4 |
, KP , TDP 0 |
|
|
22 |
99 |
ODT |
113.8 |
, KP , TDP 0 |
|
|
23 |
1 |
ODT |
168.1 |
63/9 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Nguyễn Thị Hiền |
|
23 |
2 |
ODT |
89.7 |
63/6 B Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Hoàng Thị Là |
|
23 |
3 |
ODT |
58.9 |
63/6 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Quách Quốc Dũng |
|
23 |
4 |
ODT |
63.0 |
63/6 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Quách Minh |
|
23 |
5 |
ODT |
55.4 |
63/5 A Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Lương Văn Tư |
|
23 |
6 |
ODT |
60.9 |
63/5 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Diệp Phụng |
|
23 |
7 |
ODT |
63.6 |
63/4 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Bùi Thị Nga |
|
23 |
8 |
ODT |
42.0 |
64/4 w Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Nguyễn Thành Sự |
|
23 |
9 |
ODT |
51.9 |
63/3 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Trịnh Văn Đông |
|
23 |
10 |
ODT |
45.7 |
63/3 A Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Trịnh Thị Hiệp |
|
23 |
11 |
ODT |
33.3 |
71/3 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Trương Thị Đặng |
|
23 |
12 |
ODT |
50.7 |
71/4 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Trần Văn Lợi |
|
23 |
13 |
ODT |
58.6 |
71/4 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Võ Thị Có |
|
23 |
14 |
ODT |
43.5 |
71/4 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Võ Quốc Hùng |
|
23 |
15 |
ODT |
23.1 |
71/5 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Lâm Văn Huỳnh |
|
23 |
17 |
ODT |
20.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Sân chung |
|
23 |
18 |
ODT |
28.5 |
71/6 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Ngô Thanh Hằng |
|
23 |
19 |
ODT |
11.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Ngô Xuân Viu |
|
23 |
20 |
ODT |
30.9 |
71/6 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Bùi Thị Nga |
|
23 |
21 |
ODT |
53.1 |
71/6 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Nguyễn Lam Sơn |
|
23 |
22 |
ODT |
76.3 |
71/8 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Đỗ Viết Minh |
|
23 |
23 |
ODT |
72.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Trần Thị Hà |
|
23 |
24 |
ODT |
63.9 |
68/7 B Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
Đặng Thị Mỳ |
|
23 |
25 |
ODT |
51.7 |
68/7 F Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
Đặng Thị Nhu |
|
23 |
26 |
ODT |
295.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
|
|
23 |
27 |
ODT |
18.6 |
68/7 B Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
Phan Thị Phận |
|
23 |
28 |
ODT |
96.0 |
137 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
Hồ Thị Tuyết Nhung |
|
23 |
29 |
ODT |
47.3 |
68/8 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
Nguyễn Mạnh Hội |
|
23 |
30 |
ODT |
201.8 |
141 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
Ving Sa May |
|
23 |
31 |
ODT |
64.8 |
143 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
Nguyễn Văn Khai |
|
23 |
32 |
ODT |
50.3 |
145 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
Phạm Lê Minh |
|
23 |
33 |
ODT |
162.1 |
147 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
Nguyễn Thị Hạnh |
|
23 |
34 |
ODT |
57.9 |
149 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
Nguyễn Văn Hoàng Châu |
|
23 |
35 |
ODT |
54.6 |
151 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
Nguyễn Văn Đẹp |
|
23 |
36 |
ODT |
51.8 |
153 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
Lư Văn Đức |
|
23 |
37 |
ODT |
64.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
Nguyễn Thị Bảy |
|
23 |
38 |
ODT |
33.7 |
63/4 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Tống Ngọc An |
|
23 |
39 |
ODT |
14.9 |
71/6 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 51 |
Nguyễn Văn Sắc |
|
23 |
40 |
ODT |
80.4 |
71/6 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Huỳnh Văn Thọ |
|
23 |
41 |
ODT |
43.7 |
71/5 A Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Lê Hoàng Các |
|
23 |
42 |
ODT |
30.7 |
71/5 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Bùi Thị Nga |
|
23 |
43 |
ODT |
26.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
Nguyễn Thành Lượng |
|
23 |
44 |
ODT |
26.7 |
69/8 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
Nguyễn Hồng Hoàng |
|
23 |
45 |
ODT |
50.9 |
69/6 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
Lê Huy Hải |
|
23 |
46 |
ODT |
40.2 |
78/8 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
Ngô Thị Tuyết |
|
23 |
47 |
ODT |
157.7 |
69/8 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
Phong |
|
23 |
48 |
ODT |
446.0 |
161 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
Nguyễn Ngọc Châu |
|
23 |
49 |
ODT |
835.4 |
69/10 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
Lê Trương Nguyệt |
|
23 |
50 |
ODT |
153.0 |
165 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
Phạm Thị Thước |
|
23 |
51 |
ODT |
116.2 |
70/8 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Nguyễn Phong Lưu |
|
23 |
52 |
ODT |
121.3 |
70/7 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Trần Văn Thái |
|
23 |
53 |
ODT |
165.8 |
70/6 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Lý Hoa |
|
23 |
54 |
ODT |
259.9 |
70/4 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 50 |
UBNDân Quận Quản Lý |
|
23 |
55 |
ODT |
178.7 |
, KP , TDP 0 |
|
|
23 |
57 |
ODT |
47.1 |
, KP , TDP 0 |
|
|
23 |
58 |
ODT |
40.2 |
, KP , TDP 0 |
|
|
24 |
1 |
ODT |
61.1 |
64/4 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 48 |
Tăng Phước Hải |
|
24 |
2 |
ODT |
55.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 48 |
Trần Ngọc Lợi |
|
24 |
3 |
ODT |
57.0 |
64/5 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 48 |
Lai Văn Dương |
|
24 |
4 |
ODT |
20.5 |
79/6 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 48 |
Lâm Thị Kim Nga |
|
24 |
5 |
ODT |
17.1 |
79/6 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 43 |
Chế Văn Be |
|
24 |
6 |
ODT |
44.7 |
79/6 A Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 43 |
Huỳnh Thục Trân |
|
24 |
7 |
ODT |
11.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 43 |
Đặng Thị Hoa |
|
24 |
8 |
ODT |
11.7 |
79/6 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 48 |
NGuyễn Thành Phúc |
|
24 |
9 |
ODT |
12.4 |
79/6 E Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 48 |
Phan Thành Nhân |
|
24 |
10 |
ODT |
14.5 |
79/6 A Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 48 |
Nguyễn Văn Hạnh |
|
24 |
11 |
ODT |
18.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 48 |
Phạm Thị Dục |
|
24 |
12 |
ODT |
18.2 |
96/6 B Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 48 |
Huỳnh Hữu Lộc |
|
24 |
13 |
ODT |
26.0 |
79/6 E Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 43 |
Lê Gia Lượng |
|
24 |
14 |
ODT |
28.3 |
79/6 C Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 43 |
Lâm Văn Thang |
|
24 |
15 |
ODT |
35.7 |
93/10 BIS Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 43 |
Nguyễn Sinh |
|
24 |
16 |
ODT |
48.9 |
93/10 BIS Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 43 |
Phan Thị Bất |
|
24 |
17 |
ODT |
72.2 |
93/10 E Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 43 |
Lê Văn Thành |
|
24 |
18 |
ODT |
75.1 |
93/10 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 43 |
Lê Hữu Đức |
|
24 |
19 |
ODT |
78.3 |
93/9 B Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 43 |
Nguyễn Thị Loan |
|
24 |
20 |
ODT |
68.6 |
93/9 F Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 43 |
Phạm Thanh Tâm |
|
24 |
21 |
ODT |
49.0 |
93/4 E Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 43 |
Đặng Thị Hoa |
|
24 |
22 |
ODT |
33.9 |
93/4 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 43 |
Nguyễn Thị Năm |
|
24 |
23 |
ODT |
121.3 |
93/4 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 43 |
Nguyễn Văn Thứ |
|
24 |
24 |
ODT |
101.2 |
93/9 B Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 43 |
Lâm Thị Kim Ngoan |
|
24 |
25 |
ODT |
33.2 |
72/8 C Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 43 |
Nguyễn Tấn Thành |
|
24 |
26 |
ODT |
86.1 |
93/6 D Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 43 |
Trương Thị Xuyến |
|
24 |
27 |
ODT |
77.2 |
93/6 E Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 43 |
Trương Thị Loan |
|
24 |
28 |
ODT |
63.0 |
93/6 BIS Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 43 |
Huỳnh Bá |
|
24 |
29 |
ODT |
45.9 |
93/6 BIS Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 43 |
Tô Kim Huệ |
|
24 |
30 |
ODT |
133.7 |
93/6 BIS Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 43 |
Nguyễn Thị á |
|
24 |
31 |
ODT |
97.1 |
93/6 BIS Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 43 |
Nguyễn Thị Thanh Thảo |
|
24 |
32 |
ODT |
62.5 |
93/2 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 43 |
Lê Thị Thu |
|
24 |
33 |
ODT |
69.1 |
93/2 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 43 |
Bùi Huy Quyến |
|
24 |
34 |
ODT |
63.9 |
93/2 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Nguyễn Văn Chim |
|
24 |
35 |
ODT |
50.3 |
93/2 BIS Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Nguyễn Thị Ngọc Thanh |
|
24 |
36 |
ODT |
78.0 |
Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Lê Quang Thái |
|
24 |
37 |
ODT |
62.3 |
93/10 C Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Nguyễn Kim Loan |
|
24 |
38 |
ODT |
56.4 |
79/5 BIS Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Mao Kim Lang |
|
24 |
39 |
ODT |
38.9 |
Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Mao Kim Lang |
|
24 |
40 |
ODT |
57.1 |
94/1 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Trương Văn Lung |
|
24 |
41 |
ODT |
50.9 |
94/1 BIS Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Trương Thị Thu Thuỷ |
|
24 |
42 |
ODT |
68.9 |
94/1 BIS Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Nguyễn Thị Lan |
|
24 |
43 |
ODT |
20.1 |
93/11 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Cao Thị Định |
|
24 |
44 |
ODT |
26.6 |
93/10 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Trần Thanh Quang |
|
24 |
45 |
ODT |
20.6 |
93/10 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Nguyễn Thị Hải |
|
24 |
46 |
ODT |
26.0 |
93/10 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Huỳnh Thị Tốt |
|
24 |
47 |
ODT |
44.5 |
93/10 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Trần Thị Trâm |
|
24 |
48 |
ODT |
50.1 |
74/8 BIS Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Nguyễn Thị Tiếng |
|
24 |
49 |
ODT |
58.5 |
74/8 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Dương Thị Nga |
|
24 |
50 |
ODT |
23.4 |
93/7 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Lê Thị Thảnh |
|
24 |
51 |
ODT |
23.7 |
Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Trần Kim Thảo |
|
24 |
52 |
ODT |
38.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 43 |
FATI MAH A LY |
|
24 |
53 |
ODT |
33.4 |
93/9 B Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 43 |
Nguyễn Thành Vũ |
|
24 |
54 |
ODT |
18.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 43 |
|
|
24 |
55 |
ODT |
29.6 |
93/9 B Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 43 |
Võ Bá Tòng |
|
24 |
56 |
ODT |
103.3 |
93/6 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 43 |
Nguyễn Văn Thiều |
|
24 |
57 |
ODT |
52.5 |
93/6 B Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 43 |
Nguyễn Văn Minh |
|
24 |
58 |
ODT |
85.1 |
72/8 C Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 43 |
Trần Thị Thơm |
|
24 |
59 |
ODT |
81.7 |
93/6 C Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 43 |
Huỳnh Thị Ngọc Vân |
|
24 |
60 |
ODT |
131.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 43 |
Lê Thị Hồ |
|
24 |
61 |
ODT |
60.6 |
74/9 C Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 43 |
Lê Văn Lên |
|
24 |
62 |
ODT |
140.1 |
74/9 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 43 |
Nguyễn Thị Nhâm |
|
24 |
63 |
ODT |
51.2 |
74/9 A Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 43 |
Lê Văn Sấuu |
|
24 |
64 |
ODT |
56.5 |
93/10 B Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 43 |
Võ Thị Liễu |
|
24 |
65 |
ODT |
30.3 |
93/10 F Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 43 |
Từ Thị Cẩm Hồng |
|
24 |
66 |
ODT |
14.5 |
93/10 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 43 |
Hoàng Đình Bảo |
|
24 |
67 |
ODT |
14.0 |
93/10 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 43 |
Trần Thị Có |
|
24 |
68 |
ODT |
13.7 |
93/10 K Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 43 |
Mai Thị Trâm |
|
24 |
69 |
ODT |
28.8 |
74/4 A Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 48 |
Phùng Nguyện Nữ |
|
24 |
70 |
ODT |
13.0 |
74/4 Q Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Đặng Thị Hảo |
|
24 |
71 |
ODT |
48.0 |
74/4 F Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 48 |
Nguyễn Việt Cường |
|
24 |
72 |
ODT |
15.9 |
74/4 B Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 48 |
Trần Thị Kim Huệ |
|
24 |
73 |
ODT |
18.3 |
74/4 B Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 48 |
Huỳnh Thị Thảo |
|
24 |
74 |
ODT |
45.8 |
74/4 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 48 |
Nguyễn Toàn Vẹn |
|
24 |
75 |
ODT |
46.8 |
74/1 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 48 |
Trần Đình Tâm |
|
24 |
76 |
ODT |
8.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 48 |
Đặng Thị Năm |
|
24 |
77 |
ODT |
12.1 |
74/4 R Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 48 |
|
|
24 |
78 |
ODT |
15.6 |
74/4 L Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 48 |
Nguyễn Văn Bê |
|
24 |
79 |
ODT |
20.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 48 |
Đoàn Ngọc Khanh |
|
24 |
80 |
ODT |
66.5 |
74/4 F Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Nguyễn Thị Quất |
|
24 |
81 |
ODT |
35.7 |
74/10 BIS Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Nguyễn Thị Tuyết |
|
24 |
82 |
ODT |
32.9 |
74/10 B Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Trần Thị Yến Ly |
|
24 |
83 |
ODT |
29.2 |
74/10 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Huỳnh Thị Chính |
|
24 |
84 |
ODT |
35.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Đoàn Ngọc Đức |
|
24 |
85 |
ODT |
22.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Hồ Thị Hằng |
|
24 |
86 |
ODT |
16.7 |
93/9 E Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Nguyễn Hoàng Giang |
|
24 |
87 |
ODT |
10.2 |
93/6 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Nguyễn Văn Thiều |
|
24 |
88 |
ODT |
30.0 |
93/6 E Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Nguyễn Thị Hồng Hoa |
|
24 |
89 |
ODT |
19.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Nguyễn Văn Minh |
|
24 |
90 |
ODT |
28.4 |
93/5 B Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Nguyễn Thị Thu |
|
24 |
91 |
ODT |
60.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 40 |
Huỳnh Đức Tỉnh |
|
24 |
92 |
ODT |
42.1 |
97/7 A Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 40 |
Nguyễn Văn Hồng |
|
24 |
93 |
ODT |
61.7 |
97/2 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 40 |
Trần Ngọc Hải |
|
24 |
94 |
ODT |
59.0 |
93/4 BIS Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 40 |
Huỳnh Thị Phong |
|
24 |
95 |
ODT |
97.7 |
93/10 BIS Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 40 |
Phan Văn Đa |
|
24 |
96 |
ODT |
115.7 |
93/10 BIS Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 40 |
Phan Văn Đa |
|
24 |
97 |
ODT |
39.0 |
93/10 BIS Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 40 |
Nguyễn Thành Thân |
|
24 |
98 |
ODT |
29.8 |
79/10 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Nguyễn Thị Kim Loan |
|
24 |
99 |
ODT |
37.4 |
93/10 BIS Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 40 |
Phan Thị Tuyết Trinh |
|
24 |
100 |
ODT |
43.0 |
93/10 BIS Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 40 |
Phan Thanh Vũ |
|
24 |
101 |
ODT |
29.8 |
79/4 B Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Mai Thị Bích Liên |
|
24 |
102 |
ODT |
41.0 |
79/5 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Lê Thị Đào |
|
24 |
103 |
ODT |
68.2 |
80/8 A Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Trần Thị Dạ |
|
24 |
104 |
ODT |
35.8 |
80/8 BIS Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Nguyễn Thị Thanh Thảo |
|
24 |
105 |
ODT |
42.6 |
93/5 E Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Nguyễn Thị Nghị |
|
24 |
106 |
ODT |
24.1 |
93/5 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Đặng Thị Hoa |
|
24 |
107 |
ODT |
51.7 |
93/6 A Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Nguyễn Thị Tự |
|
24 |
108 |
ODT |
16.8 |
74/7 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Nguyễn Văn Nhãn |
|
24 |
109 |
ODT |
32.2 |
74/9 C Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Huỳnh Kim Long |
|
24 |
110 |
ODT |
30.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Nguyễn Thị Nhâm |
|
24 |
111 |
ODT |
37.7 |
74/8 F Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Dương Văn Sáu |
|
24 |
112 |
ODT |
36.7 |
74/8 D Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Nguyễn Đắc Đông |
|
24 |
113 |
ODT |
42.1 |
74/4 A Huỳnh Tấn Phát Tổ 47 |, KP IV, TDP 0 |
Nguyễn Thị Liệu |
|
24 |
114 |
ODT |
13.2 |
74/4 G Huỳnh Tấn Phát Tổ 47 |, KP IV, TDP 0 |
Nguyễn Thị Mừng |
|
24 |
115 |
ODT |
14.4 |
74/4 H Huỳnh Tấn Phát Tổ 47 |, KP IV, TDP 0 |
Hoàng Kim Dũng |
|
24 |
116 |
ODT |
12.7 |
74/4 Z Huỳnh Tấn Phát Tổ 47 |, KP IV, TDP 0 |
Đặng Thị Minh Năm |
|
24 |
117 |
ODT |
15.8 |
74/4 C Huỳnh Tấn Phát Tổ 47 |, KP IV, TDP 0 |
Lê Thị Xuân Hồng |
|
24 |
118 |
ODT |
27.7 |
74/4 O Huỳnh Tấn Phát Tổ 47 |, KP IV, TDP 0 |
Nguyễn Xứng |
|
24 |
119 |
ODT |
37.9 |
74/4 D Huỳnh Tấn Phát Tổ 47 |, KP IV, TDP 0 |
Châu Thị Mộng Trinh |
|
24 |
120 |
ODT |
20.4 |
74/1 I Huỳnh Tấn Phát Tổ 47 |, KP IV, TDP 0 |
Hồ Văn Nhuận |
|
24 |
121 |
ODT |
18.6 |
74/5 Huỳnh Tấn Phát Tổ 47 |, KP IV, TDP 0 |
Châu Văn Vũ |
|
24 |
122 |
ODT |
27.5 |
74/5 G Huỳnh Tấn Phát Tổ 47 |, KP IV, TDP 0 |
Nguyễn Thị Liễu |
|
24 |
123 |
ODT |
36.9 |
74/4 Huỳnh Tấn Phát Tổ 47 |, KP IV, TDP 0 |
Lê Văn Trọng |
|
24 |
124 |
ODT |
60.8 |
74/4 C Huỳnh Tấn Phát Tổ 47 |, KP IV, TDP 0 |
Nguyễn Kim Đỉnh |
|
24 |
125 |
ODT |
44.1 |
74/8 A Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Nguyễn Thị Tuyết Nga |
|
24 |
126 |
ODT |
36.3 |
74/8 F Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Nguyễn Thị Bích Ngọc |
|
24 |
127 |
ODT |
34.0 |
74/8 C Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Nguyễn Thị Mỹ Lệ |
|
24 |
128 |
ODT |
47.1 |
74/8 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Trần Văn Yên |
|
24 |
129 |
ODT |
26.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Nguyễn Thị Thảo |
|
24 |
130 |
ODT |
17.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Huỳnh Kim Long |
|
24 |
131 |
ODT |
14.6 |
74/7 H Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Nguyễn Thị An |
|
24 |
132 |
ODT |
47.6 |
74/6 G Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Trần Thị Gái |
|
24 |
133 |
ODT |
24.6 |
74/6 L Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Trần Thị Na |
|
24 |
134 |
ODT |
33.3 |
74/6 K Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Nguyễn Thị Bích |
|
24 |
135 |
ODT |
71.7 |
93/5 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Nguyễn Hồng Châu |
|
24 |
136 |
ODT |
64.5 |
93/5 BIS Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Đặng Văn Phú |
|
24 |
137 |
ODT |
209.9 |
93/5 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Nguyễn Thị Trọng |
|
24 |
138 |
ODT |
58.4 |
93/10 BIS Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 40 |
Danh Dơn |
|
24 |
139 |
ODT |
42.3 |
79/10 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Hoàng Trọng Sơn |
|
24 |
140 |
ODT |
103.4 |
79/10 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Cao Thị Lý |
|
24 |
141 |
ODT |
17.4 |
79/10 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Dương Văn Phú |
|
24 |
142 |
ODT |
22.1 |
79/1 BIS Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Trần Ngọc Trinh |
|
24 |
143 |
ODT |
52.6 |
79/10 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Võ Thị Ngọc Dung |
|
24 |
144 |
ODT |
52.5 |
79/10 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Võ Tấn Cường |
|
24 |
145 |
ODT |
28.9 |
93/5A Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Nguyễn Tấn Lộc |
|
24 |
146 |
ODT |
99.5 |
74/5 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Phan Văn Trợ |
|
24 |
147 |
ODT |
50.9 |
74/5 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Phan Văn Minh |
|
24 |
148 |
ODT |
82.1 |
93/5 BIS Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Nguyễn Thị Thu |
|
24 |
149 |
ODT |
48.3 |
74/7L Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Nguyễn Thị Mỹ Linh |
|
24 |
150 |
ODT |
36.1 |
74/7 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Lưu Kim Sanh |
|
24 |
151 |
ODT |
8.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Trần Thị Xung |
|
24 |
152 |
ODT |
20.1 |
74/7 C Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Nghiêm Tấn Thành |
|
24 |
153 |
ODT |
30.2 |
74/7 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Võ Thị Bích Phụng |
|
24 |
154 |
ODT |
43.4 |
74/7 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Nguyễn Thị Kim Thu |
|
24 |
155 |
ODT |
29.4 |
74/8 BIS Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Võ Trần Hương |
|
24 |
156 |
ODT |
30.7 |
74/7 B Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Bùi Thị Tươi |
|
24 |
157 |
ODT |
40.8 |
74/6 B Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Phạm Thuý Hương |
|
24 |
158 |
ODT |
48.4 |
74/6 E Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Hồ Thị Kim Lang |
|
24 |
159 |
ODT |
24.5 |
74/4 D Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Nguyễn Văn Hai |
|
24 |
160 |
ODT |
24.1 |
74/4 M Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Trần Thị Mỹ Hạnh |
|
24 |
161 |
ODT |
78.5 |
74/5 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Hà Huy Thanh |
|
24 |
162 |
ODT |
64.9 |
74/4 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Nguyễn Thị Thanh Hiền |
|
24 |
163 |
ODT |
64.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Huỳnh Thị Nga |
|
24 |
164 |
ODT |
41.3 |
74/ Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Nguyễn Thị Mỹ Linh |
|
24 |
165 |
ODT |
41.3 |
74/4 K Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Phan Đình Phước |
|
24 |
166 |
ODT |
29.0 |
74/6 BIS Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Nguyễn Thị Chót |
|
24 |
167 |
ODT |
36.8 |
74/6 A Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Hồ Thị Huệ |
|
24 |
168 |
ODT |
53.0 |
74/6 B Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Nguyễn Thị Thanh Duyên |
|
24 |
169 |
ODT |
31.3 |
74/7 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Nguyễn Thị ánh Tuyết |
|
24 |
170 |
ODT |
34.9 |
74 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Lý Thái Hồng Nhung |
|
24 |
171 |
ODT |
14.6 |
78/7 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Bùi Văn Phát |
|
24 |
172 |
ODT |
25.8 |
79/6 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Nguyễn Thị Bạc |
|
24 |
173 |
ODT |
106.3 |
77/5 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Nguyễn Hùng Dũng |
|
24 |
174 |
ODT |
92.6 |
79/5 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Nguyễn Thị Thanh Nga |
|
24 |
175 |
ODT |
36.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Nguyễn Thị Ngọc Thu |
|
24 |
176 |
ODT |
33.1 |
77/5 BIS Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Lê Thị Chính |
|
24 |
177 |
ODT |
39.4 |
77/5 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Phan Văn Đông |
|
24 |
178 |
ODT |
46.2 |
77/4 BIS Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Hà Văn Dũng |
|
24 |
179 |
ODT |
59.0 |
79/4 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Đồng Tiến Văn |
|
24 |
180 |
ODT |
28.2 |
78/7 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Trần Thị Anh |
|
24 |
181 |
ODT |
54.0 |
74/7 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Đặng Ngọc Thuỵ |
|
24 |
182 |
ODT |
36.6 |
74/7 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Nguyễn Tấn Thành |
|
24 |
183 |
ODT |
22.3 |
74/7 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Đặng Thanh Sơn |
|
24 |
184 |
ODT |
12.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Đặng Thị Minh Năm |
|
24 |
185 |
ODT |
80.6 |
74/6 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Dương Văn Thìn |
|
24 |
186 |
ODT |
30.8 |
74/6 A Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Trần Thị Tuyết Lan |
|
24 |
187 |
ODT |
17.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Nguyễn Thị Yến |
|
24 |
188 |
ODT |
14.2 |
74/ Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Đăng Thị Hoa |
|
24 |
189 |
ODT |
15.0 |
74/ Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Nguyễn Văn Thành |
|
24 |
190 |
ODT |
53.8 |
74/4 A Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Võ Đình Thắng |
|
24 |
191 |
ODT |
63.1 |
74/4 W Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Lê Nhật Trường |
|
24 |
192 |
ODT |
39.0 |
74/4 Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Nguyễn Văn Sang |
|
24 |
193 |
ODT |
18.3 |
74/4 Y Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Trương Văn Vũ |
|
24 |
194 |
ODT |
19.4 |
74/4 B Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Trương Thị Tuyết Phượng |
|
24 |
195 |
ODT |
22.7 |
74/ Huỳnh Tấn Phát, KP IV, TDP 47 |
Nguyễn Thị Thu |
|
24 |
196 |
ODT |
21.3 |
74/5 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Nguyễn Văn Nghĩa |
|
24 |
197 |
ODT |
16.0 |
74/5 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Nguyễn Thị Kim Nga |
|
24 |
198 |
ODT |
85.0 |
74/5 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Nguyễn Văn Đực |
|
24 |
199 |
ODT |
36.0 |
74/5 A Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Tô Tấn |
|
24 |
200 |
ODT |
58.1 |
74/5 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Nguyễn Thị Kim Nga |
|
24 |
201 |
ODT |
61.1 |
74/4 N Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
NGuyễn Kim Tuyến |
|
24 |
202 |
ODT |
40.2 |
74/7 H Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Trần Thị Xung |
|
24 |
203 |
ODT |
45.0 |
78/7 A Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Hoàng Vũ Sơn |
|
24 |
204 |
ODT |
33.8 |
79/2 B Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
NGuyễn Văn Hùng |
|
24 |
205 |
ODT |
31.1 |
79/2A Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 44 |
Nguyễn Thị Ly |
|
24 |
206 |
ODT |
43.3 |
79/3 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Trần Thị Ngọc Dung |
|
24 |
207 |
ODT |
49.9 |
79/3 A Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Trần Đức Lộc |
|
24 |
208 |
ODT |
52.2 |
79/2 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Nguyễn Văn Chàng |
|
24 |
209 |
ODT |
51.2 |
79/2 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Phạm Phương Thành |
|
24 |
210 |
ODT |
74.6 |
79/6 A Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Võ Minh Vinh |
|
24 |
211 |
ODT |
19.5 |
79/10 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Danh Thị Minh |
|
24 |
212 |
ODT |
53.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Nguyễn Thị Kim Mai |
|
24 |
213 |
ODT |
64.1 |
79/5 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Lữ Phan Vân Tuyền |
|
24 |
214 |
ODT |
37.4 |
77/3H Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Nguyễn Thị Điệp |
|
24 |
215 |
ODT |
39.8 |
79/10 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Phạm Minh Duyên |
|
24 |
216 |
ODT |
41.9 |
79/10 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Nguyễn Văn Minh |
|
24 |
217 |
ODT |
31.2 |
79/10 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Nguyễn Thị Lan |
|
24 |
218 |
ODT |
17.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Trịnh Thị Màu |
|
24 |
219 |
ODT |
25.1 |
79/10 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Trần Thị Thanh Hương |
|
24 |
220 |
ODT |
10.4 |
79/10 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Lê Thị Xuân |
|
24 |
221 |
ODT |
92.4 |
79/5 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Nguyễn Thị Liêm |
|
24 |
222 |
ODT |
63.8 |
79/5 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Lê Văn Bích |
|
24 |
223 |
ODT |
17.2 |
79/9 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Lê Thị Phan |
|
24 |
224 |
ODT |
18.5 |
79/9B Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Lê Thị Hoa |
|
24 |
225 |
ODT |
272.2 |
79/9 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Mai Văn Binh |
|
24 |
226 |
ODT |
137.8 |
, KP , TDP 0 |
|
|
24 |
227 |
ODT |
519.1 |
, KP , TDP 0 |
|
|
24 |
228 |
ODT |
205.8 |
, KP , TDP 0 |
|
|
24 |
229 |
ODT |
85.2 |
, KP , TDP 0 |
|
|
24 |
230 |
ODT |
201.4 |
, KP , TDP 0 |
|
|
24 |
231 |
ODT |
257.6 |
, KP , TDP 0 |
|
|
24 |
232 |
ODT |
123.2 |
, KP , TDP 0 |
|
|
25 |
1 |
ODT |
30.6 |
74/5 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 46 |
Hồ Thị Lài |
|
25 |
2 |
ODT |
28.2 |
74/2 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 46 |
Nguyễn Hồng Nga |
|
25 |
3 |
ODT |
24.0 |
74/2 B Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 46 |
Nguyễn Hoằng Lăng |
|
25 |
4 |
ODT |
40.6 |
73/3 B Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 46 |
Cổ Văn Hiếu |
|
25 |
5 |
ODT |
46.9 |
73/3 A Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 46 |
Cổ Văn Trung |
|
25 |
6 |
ODT |
168.0 |
73/5 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 46 |
Lê Văn Sáu |
|
25 |
7 |
ODT |
153.8 |
73/6 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 46 |
Lê Văn Nui |
|
25 |
8 |
ODT |
59.8 |
73/7 A Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 46 |
Trần Quang Bé |
|
25 |
9 |
ODT |
299.2 |
73/7 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 46 |
Nguyễn Thị Mười |
|
25 |
10 |
ODT |
87.6 |
73/9 BIS Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Lê Minh Tiên |
|
25 |
11 |
ODT |
44.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Trần Thị Kim Phượng |
|
25 |
12 |
ODT |
221.2 |
73/9 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Phan Ngọc Dung |
|
25 |
13 |
ODT |
79.2 |
73/9 B Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Nguyễn Văn Dung |
|
25 |
14 |
ODT |
100.2 |
73/9 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Nguyễn Thị Lân |
|
25 |
15 |
ODT |
48.4 |
79/2 E Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Văn Thị Tâm |
|
25 |
16 |
ODT |
86.8 |
79/2 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Nguyễn Văn Thuận |
|
25 |
17 |
ODT |
17.6 |
79/3 E Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Nguyễn Thị Thanh Nhan |
|
25 |
18 |
ODT |
23.0 |
79/1 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Trương Thị Chính |
|
25 |
19 |
ODT |
49.3 |
77/3 BIS Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Huỳnh Văn Diệu |
|
25 |
20 |
ODT |
21.1 |
76/4A Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Nguyễn Thanh |
|
25 |
21 |
ODT |
42.1 |
77/3 A Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Trương Trung Lâu |
|
25 |
22 |
ODT |
29.1 |
79/7 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Lê Văn Tợ |
|
25 |
23 |
ODT |
36.2 |
79/6 F Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Nguyễn Thị Cảnh |
|
25 |
24 |
ODT |
37.1 |
76/6 BIS Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Đặng Kim Phượng |
|
25 |
25 |
ODT |
24.1 |
77/3 A Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Lê Thị Thanh |
|
25 |
26 |
ODT |
36.8 |
77/3 BIS Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Nguyễn Kim Thành |
|
25 |
27 |
ODT |
68.9 |
77/3BIS Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Đinh Tiến Mạnh |
|
25 |
28 |
ODT |
47.1 |
78/1 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Lê Thị Huỳnh Trang |
|
25 |
29 |
ODT |
44.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Nguyễn Văn Duy |
|
25 |
30 |
ODT |
94.0 |
78/9 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Vũ Thị Hồng Nga |
|
25 |
31 |
ODT |
69.7 |
78/10 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Nguyễn Kim Tâm |
|
25 |
32 |
ODT |
65.0 |
77/3 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Nguyễn Thị Ngọc Phượng |
|
25 |
33 |
ODT |
69.0 |
77/2 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Trần Thị Nho |
|
25 |
34 |
ODT |
42.9 |
79/1 B Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Lê Thị Thanh Tuyền |
|
25 |
35 |
ODT |
53.0 |
76/10 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Nguyễn Thị út Nhỏ |
|
25 |
36 |
ODT |
91.3 |
79/6 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Nguyễn Thị Cúc |
|
25 |
37 |
ODT |
51.2 |
76/6 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Lê Thị Thuý Phượng |
|
25 |
38 |
ODT |
53.4 |
73/9 C Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Nguyễn Hoài Đức |
|
25 |
39 |
ODT |
34.6 |
73/9 Đ Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Nguyễn Minh Hùng |
|
25 |
40 |
ODT |
27.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Trần Thị Qười |
|
25 |
41 |
ODT |
26.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Trương Đệ |
|
25 |
42 |
ODT |
25.8 |
73/9 F Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Trần Mai Dương |
|
25 |
43 |
ODT |
29.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Phạm Thị Kim Yến |
|
25 |
44 |
ODT |
11.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
UBND Phường Quản Lý |
|
25 |
45 |
ODT |
79.4 |
73/4 C Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 46 |
Nguyễn Thị Thảo |
|
25 |
46 |
ODT |
68.3 |
73/4 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 46 |
Mai Thị Cẩm Hồng |
|
25 |
47 |
ODT |
51.5 |
73/3 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 46 |
Võ Thị Ba |
|
25 |
48 |
ODT |
67.3 |
73/2 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 46 |
Trương Thị Bé |
|
25 |
49 |
ODT |
69.1 |
73/1 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 46 |
Lưu Ngọc Mai |
|
25 |
50 |
ODT |
58.0 |
72/10 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 46 |
Bùi Hữu Hiệp |
|
25 |
51 |
ODT |
139.0 |
72/9 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 46 |
Nguyễn Thị Lực |
|
25 |
52 |
ODT |
24.7 |
72/8 C Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 46 |
Nguyễn Thị Kiên |
|
25 |
53 |
ODT |
24.9 |
72/8 BIS Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 46 |
Dương Văn Ơn |
|
25 |
54 |
ODT |
22.9 |
72/8 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 46 |
Lương Văn Trung |
|
25 |
55 |
ODT |
35.6 |
72/8A Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 46 |
Dương Thị Người |
|
25 |
56 |
ODT |
122.2 |
75/1 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 45 |
Nguyễn Thị Tự |
|
25 |
57 |
ODT |
139.4 |
75/2 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 45 |
Phan Văn Nghệ |
|
25 |
58 |
ODT |
119.3 |
75/3 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 45 |
Nguyễn Văn Răng |
|
25 |
59 |
ODT |
77.3 |
75/4 BIS Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 45 |
Võ Tấn Hưng |
|
25 |
60 |
ODT |
69.5 |
75/5 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 45 |
Lê Vĩnh Cứ |
|
25 |
61 |
ODT |
89.4 |
75/4 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 45 |
Châu Thị Kim |
|
25 |
62 |
ODT |
40.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 45 |
Sân Chung |
|
25 |
63 |
ODT |
62.3 |
75/6 A Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 45 |
Hoàng Hà |
|
25 |
64 |
ODT |
49.9 |
75/5 A Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 45 |
Lê Hùng Cường |
|
25 |
65 |
ODT |
75.0 |
75/6 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 45 |
Vũ Đỗ Khang |
|
25 |
66 |
ODT |
142.6 |
75/5 B Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 45 |
Bùi Quang Hạc |
|
25 |
67 |
ODT |
241.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 45 |
Hà Thị Thu |
|
25 |
68 |
ODT |
227.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 45 |
Lê Minh Cảnh |
|
25 |
69 |
ODT |
111.2 |
75/9 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 45 |
Võ Tấn Khả |
|
25 |
70 |
ODT |
85.2 |
75/9 B Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 45 |
Võ Thị Kim Bữu |
|
25 |
71 |
ODT |
133.5 |
75/10 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 45 |
Thạch Ngọc Mai Phương |
|
25 |
72 |
ODT |
123.3 |
75/10 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 45 |
Thạch Ngọc Sương |
|
25 |
73 |
ODT |
120.3 |
76/1 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 45 |
Lê Văn Tri |
|
25 |
74 |
ODT |
106.0 |
72/6 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 45 |
Nguyễn Thị Duyên |
|
25 |
75 |
ODT |
175.2 |
76/3 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 45 |
Trần Văn Nhơn |
|
25 |
76 |
ODT |
223.1 |
76/4 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 45 |
Trần Văn Lanh |
|
25 |
77 |
ODT |
79.1 |
125/6 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 45 |
Lâm Thị Mỹ Hạnh |
|
25 |
78 |
ODT |
104.1 |
125/6 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 45 |
Lâm Xuân Việt |
|
25 |
79 |
ODT |
140.2 |
125/6 B Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 45 |
Lâm Phước Thành |
|
25 |
80 |
ODT |
146.0 |
76/8 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 45 |
Nguuyễn Thị Phương Hạnh |
|
25 |
81 |
ODT |
6.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
|
|
25 |
82 |
ODT |
44.3 |
76/1 C Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Nguyễn Văn Quý |
|
25 |
83 |
ODT |
51.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Võ Thị Sáu |
|
25 |
84 |
ODT |
28.4 |
77/6 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Tôn Thất Huỳnh Long |
|
25 |
85 |
ODT |
44.9 |
77/6 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Võ Thị Tín |
|
25 |
86 |
ODT |
148.1 |
80/4A Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Cao Hoài Minh |
|
25 |
87 |
ODT |
33.4 |
76/9 A Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Đỗ Nguyệt Anh |
|
25 |
88 |
ODT |
37.7 |
76/9 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Nguyễn Thị Phương Khanh |
|
25 |
89 |
ODT |
30.3 |
76/2 A Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Hồ Thị Lài |
|
25 |
90 |
ODT |
35.9 |
76/7A Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Tạ Văn Dũng |
|
25 |
91 |
ODT |
74.5 |
76/5 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 45 |
Nguyễn Mậu Chí |
|
25 |
92 |
ODT |
24.2 |
80/1 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 45 |
Trương Bình Phương |
|
25 |
93 |
ODT |
9.4 |
80/2 BIS Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 45 |
Tôn Thất út |
|
25 |
94 |
ODT |
118.7 |
80/2 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 45 |
Nguyễn Thị Túc |
|
25 |
95 |
ODT |
66.4 |
80/3 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 45 |
Lê Thị Bạch Cúc |
|
25 |
96 |
ODT |
115.1 |
80/4 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 45 |
Nguyễn Thị Huỳnh |
|
25 |
97 |
ODT |
159.6 |
80/5 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 45 |
Cao Thị Liễu |
|
25 |
98 |
ODT |
54.6 |
80/7B Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 45 |
Nguyễn Văn Diện |
|
25 |
99 |
ODT |
228.2 |
80/7 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 45 |
Nguyễn Thị Hằng |
|
25 |
100 |
ODT |
279.5 |
80/8 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 45 |
Nguyễn Văn Ba |
|
25 |
101 |
ODT |
144.5 |
80/9 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 38 |
Trần Ngọc Sang |
|
25 |
102 |
ODT |
82.5 |
80/10A Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 38 |
Châu Văn Hoá |
|
25 |
103 |
ODT |
320.3 |
, KP , TDP 0 |
|
|
25 |
104 |
ODT |
65.8 |
, KP , TDP 0 |
|
|
25 |
106 |
ODT |
42.7 |
, KP , TDP 0 |
|
|
25 |
107 |
ODT |
95.4 |
, KP , TDP 0 |
|
|
26 |
1 |
ODT |
67.2 |
94/7 D Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Nguyễn Thị Chúc |
|
26 |
2 |
ODT |
57.1 |
92/8 A Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Lê Văn Bảy |
|
26 |
3 |
ODT |
32.6 |
Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Nguyễn Tấn Lợi |
|
26 |
4 |
ODT |
54.4 |
94/2 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Trần Anh Kiệt |
|
26 |
5 |
ODT |
55.4 |
94/5 BIS Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Dương Thị Liễu |
|
26 |
6 |
ODT |
39.1 |
93/4 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Nguyễn Văn Chắc |
|
26 |
7 |
ODT |
34.4 |
Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Nguyễn Thị Lan |
|
26 |
8 |
ODT |
28.2 |
91/1 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Nguyễn Thị Hải |
|
26 |
9 |
ODT |
68.5 |
90/9 D Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Trần Quốc Dũng |
|
26 |
10 |
ODT |
52.0 |
92/6 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Nguyễn Thành Chánh |
|
26 |
11 |
ODT |
10.9 |
92/6 B Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Võ Thị ánh |
|
26 |
12 |
ODT |
63.2 |
92/6 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Nguyễn Văn út |
|
26 |
13 |
ODT |
45.8 |
92/5 B Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Nguyễn Hữu Lê |
|
26 |
14 |
ODT |
40.1 |
92/5 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Đào Minh Nguyệt |
|
26 |
15 |
ODT |
43.1 |
92/4 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Trương Thị Nhỏ |
|
26 |
16 |
ODT |
37.7 |
94/6 A Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Phan Thị Anh Đào |
|
26 |
17 |
ODT |
43.9 |
94/6 A Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Lê Thị Lựu |
|
26 |
18 |
ODT |
41.8 |
94/3 B Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Nguyễn Thị Hoa |
|
26 |
19 |
ODT |
53.6 |
92/2 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Trương Thị Kim Sa |
|
26 |
20 |
ODT |
17.3 |
92/2 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Trương Văn Hoàng |
|
26 |
21 |
ODT |
33.3 |
92/10 B Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Nguyễn Thị Thảo |
|
26 |
22 |
ODT |
67.8 |
92/10 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Lê Thị Đời |
|
26 |
23 |
ODT |
75.9 |
91/10 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Trần Ngọc Liên |
|
26 |
24 |
ODT |
33.6 |
94/8 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Võ Văn Du |
|
26 |
25 |
ODT |
34.7 |
91/2 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Nguyễn Thị Thôi |
|
26 |
26 |
ODT |
38.4 |
91/9 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Phan Thị Nương |
|
26 |
27 |
ODT |
41.7 |
91/8 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Nguyễn Thị Tiếng |
|
26 |
28 |
ODT |
49.3 |
90/2 BIS Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Dương Thị Bích Lệ |
|
26 |
29 |
ODT |
37.0 |
94/8B Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Trần Thị Trước |
|
26 |
30 |
ODT |
31.3 |
94/8B Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Lê Thị Ngọc Liên |
|
26 |
31 |
ODT |
47.3 |
94/8C Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Trần Văn Quá |
|
26 |
32 |
ODT |
87.1 |
91/8 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Trần Thị Hương |
|
26 |
33 |
ODT |
163.6 |
91/8 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Hồ Diễm |
|
26 |
34 |
ODT |
82.0 |
90/6 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Bùi Thanh Trọng |
|
26 |
35 |
ODT |
47.1 |
Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Đàm Lê Thực |
|
26 |
36 |
ODT |
13.8 |
90/6 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Bùi Thanh Trọng |
|
26 |
37 |
ODT |
22.4 |
Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Nguyễn Thị Bảy |
|
26 |
38 |
ODT |
47.1 |
94/7B Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Ngô Văn Thật |
|
26 |
39 |
ODT |
44.1 |
89/7 BIS Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Trần Văn Thạch |
|
26 |
40 |
ODT |
69.1 |
92/10 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Lê Ngọc Mười |
|
26 |
41 |
ODT |
11.9 |
90/7 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Đặng Thị Thuỳ |
|
26 |
42 |
ODT |
98.5 |
90/9 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Hồ Văn Náng |
|
26 |
43 |
ODT |
124.3 |
1D Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Nguyễn Thị Tạo |
|
26 |
44 |
ODT |
44.6 |
90/9C Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Hồ Văn Sang |
|
26 |
45 |
ODT |
59.9 |
90/9B Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Hồ Xuân |
|
26 |
46 |
ODT |
149.5 |
90/8B Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Nguyễn Thị Ngọc Dung |
|
26 |
47 |
ODT |
17.2 |
94/8E Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Lý Thị Hơn |
|
26 |
48 |
ODT |
46.8 |
94/8A Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Trần Thị Đậu |
|
26 |
49 |
ODT |
40.4 |
94/8 A Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Lý Thành Long |
|
26 |
50 |
ODT |
19.7 |
91/8B Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Lý Văn Nũa |
|
26 |
51 |
ODT |
27.7 |
Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Bùi Thị Hồng Vân |
|
26 |
52 |
ODT |
43.3 |
94/7A Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Lê Thị Sính |
|
26 |
53 |
ODT |
35.9 |
94/7 B Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Nguyễn Thị Sương |
|
26 |
54 |
ODT |
39.8 |
94/7 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Bùi Văn Tấn |
|
26 |
55 |
ODT |
39.8 |
94/8 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Nguyễn Hữu Tài |
|
26 |
56 |
ODT |
108.1 |
94/6 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Phạm Thị Nhạn |
|
26 |
57 |
ODT |
44.3 |
94/5 A Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Dương Ngọc |
|
26 |
58 |
ODT |
41.9 |
94/5A Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Dương Văn Hạnh |
|
26 |
59 |
ODT |
38.0 |
94/4 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Nguyễn Thị Đông |
|
26 |
60 |
ODT |
37.5 |
94/4 B Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Chung Kim Sơn |
|
26 |
61 |
ODT |
26.7 |
94/4 R Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Trần Thị Kim Hường |
|
26 |
62 |
ODT |
26.5 |
Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Phạm Văn Sáu |
|
26 |
63 |
ODT |
61.6 |
96/6 A Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Nguyễn Thị Ngà |
|
26 |
64 |
ODT |
21.0 |
94/5 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Dương Văn Xuân |
|
26 |
65 |
ODT |
21.4 |
94/3 B Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Nguyễn Thị Ngà |
|
26 |
66 |
ODT |
33.3 |
94/3 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Trần Kim Anh |
|
26 |
67 |
ODT |
31.7 |
94/3 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Đỗ Văn Thọ |
|
26 |
68 |
ODT |
41.4 |
94/7 BIS Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Nguyễn Thị Hải |
|
26 |
69 |
ODT |
36.7 |
92/8 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Nguyễn Văn Xuân |
|
26 |
70 |
ODT |
50.6 |
94/2 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Nguyễn Thị Lệ |
|
26 |
71 |
ODT |
49.0 |
94/2 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 40 |
Nguyễn Tấn Lộc |
|
26 |
72 |
ODT |
127.4 |
90/2 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Phan Thị Sen |
|
26 |
73 |
ODT |
170.8 |
90/3 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Phan Thành Quang |
|
26 |
74 |
ODT |
55.7 |
90/1B Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Nguyễn Thị Muối |
|
26 |
75 |
ODT |
72.4 |
90/1B Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Lê Thị Lạc |
|
26 |
76 |
ODT |
77.1 |
90/1C Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Lê Văn Thành |
|
26 |
77 |
ODT |
55.6 |
90/1A Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 39 |
Lê Thị Lạc |
|
26 |
78 |
ODT |
121.6 |
, KP , TDP 0 |
|
|
26 |
79 |
ODT |
289.7 |
, KP , TDP 0 |
|
|
27 |
1 |
ODT |
44.0 |
72/8 BiS Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Nguyễn Thị Hoa |
|
27 |
2 |
ODT |
38.7 |
79/7 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Nguyễn Thị Mua |
|
27 |
3 |
ODT |
48.6 |
77/7G Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Dương Viết Hoàng |
|
27 |
4 |
ODT |
9.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Đặng Thành Nhân |
|
27 |
5 |
ODT |
31.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Cột Điện |
|
27 |
6 |
ODT |
87.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Nguyễn Đăng Minh |
|
27 |
7 |
ODT |
97.2 |
80/7A Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Trần Thị Hồng |
|
27 |
8 |
ODT |
135.9 |
78/6 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 41 |
Đỗ Đức Hưởng |
|
27 |
9 |
ODT |
45.0 |
77/7 A Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Dương Viết Hùng |
|
27 |
10 |
ODT |
63.6 |
77/7 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Dương Văn Y |
|
27 |
11 |
ODT |
57.1 |
77/9 B Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Trương Thị Đặng |
|
27 |
12 |
ODT |
17.8 |
77/9 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Trương Thị Lưỡng |
|
27 |
13 |
ODT |
19.2 |
77/9 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Trương Thị Tôi |
|
27 |
14 |
ODT |
99.6 |
77/9 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Nguyễn Văn Quý |
|
27 |
15 |
ODT |
99.1 |
77/10 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Võ Văn Mười |
|
27 |
16 |
ODT |
92.5 |
78/10 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Lâm Thị Ba |
|
27 |
17 |
ODT |
115.7 |
84/10 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Lương Văn Tâm |
|
27 |
18 |
ODT |
23.5 |
84/10 D Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Đạng Thành |
|
27 |
19 |
ODT |
22.2 |
84/10 A Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Phạm Thị Hoa |
|
27 |
20 |
ODT |
29.7 |
84/10 F Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Nguyễn Đông Bái |
|
27 |
21 |
ODT |
15.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Trần Tấn Dũng |
|
27 |
23 |
ODT |
93.9 |
78/5 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Nguyễn Ngọc ẩn |
|
27 |
24 |
ODT |
19.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Nguyễn Thị Năm |
|
27 |
25 |
ODT |
31.2 |
85/1B Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Vương Hảo |
|
27 |
26 |
ODT |
30.9 |
85/1 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Đỗ Huỳnh Hiệp |
|
27 |
27 |
ODT |
39.9 |
85/2 BIS Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Trần Thị Sinh |
|
27 |
28 |
ODT |
61.4 |
85/3 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Đặng Hồng Phúc |
|
27 |
29 |
ODT |
62.0 |
85/4B Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Hồ Xuân Oánh |
|
27 |
30 |
ODT |
169.7 |
85/4 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Huỳnh Văn Chảy |
|
27 |
31 |
ODT |
81.6 |
85/5 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Trương Thị Lệ |
|
27 |
32 |
ODT |
106.7 |
85/5 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Trương Văn Hương |
|
27 |
33 |
ODT |
67.6 |
85/5 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Huỳnh Thị Bế |
|
27 |
34 |
ODT |
99.5 |
85/6 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Trương Văn Giao |
|
27 |
35 |
ODT |
73.5 |
85/7 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Nguyễn Thị Nga |
|
27 |
36 |
ODT |
100.8 |
85/8 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Ngô Thanh Thuý |
|
27 |
37 |
ODT |
185.5 |
85/9 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Đặng Thị Phèn |
|
27 |
38 |
ODT |
129.6 |
85/10 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Huỳnh Thị Đờn |
|
27 |
39 |
ODT |
98.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Nguyễn Thanh Hùng |
|
27 |
40 |
ODT |
56.6 |
83/6 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Hồ Văn Thọ |
|
27 |
41 |
ODT |
53.6 |
83/8 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Nguyễn Văn Mốt |
|
27 |
42 |
ODT |
51.7 |
83/9 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Lâm Thị Mười |
|
27 |
43 |
ODT |
79.6 |
83/10 BIS Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Dương Thị Nhiệp |
|
27 |
44 |
ODT |
97.4 |
84/2 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Nguyễn Ngọc Chính |
|
27 |
45 |
ODT |
89.8 |
84/2 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Phạm Thị Kề |
|
27 |
46 |
ODT |
47.6 |
84/3A Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Nguyễn Văn Bảnh |
|
27 |
47 |
ODT |
27.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Nguyễn Văn Tiên |
|
27 |
48 |
ODT |
21.1 |
84/3 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Trương Thị Sáo |
|
27 |
49 |
ODT |
44.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Nguyễn Thị Ngọc Bích |
|
27 |
50 |
ODT |
53.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Nguyễn Văn Anh |
|
27 |
51 |
ODT |
87.7 |
84/5 BIS Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Nguyễn Văn Nam |
|
27 |
52 |
ODT |
97.1 |
84/5 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Trần Thị Bùi |
|
27 |
53 |
ODT |
58.5 |
84/5B Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Nguyễn Thị Ngọc Dung |
|
27 |
54 |
ODT |
60.3 |
84/4A Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Trần Văn Tính |
|
27 |
55 |
ODT |
69.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Nguyễn Thị Hai |
|
27 |
56 |
ODT |
68.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Nguyễn Thị Thu Vân |
|
27 |
57 |
ODT |
56.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Nguyễn Văn Anh |
|
27 |
58 |
ODT |
9.9 |
85/1 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Đỗ Huỳnh Hiệp |
|
27 |
59 |
ODT |
7.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Nguyễn Kim Thanh |
|
27 |
60 |
ODT |
50.0 |
84/6 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Lê Ngọc Lê |
|
27 |
61 |
ODT |
43.8 |
84/6C Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Nguyễn Văn Phương |
|
27 |
62 |
ODT |
15.5 |
84/6 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Lê Thị Lan |
|
27 |
63 |
ODT |
22.0 |
84/6 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Tô Thị Két |
|
27 |
64 |
ODT |
31.3 |
82/1 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 38 |
Huỳnh Ngọc Giàu |
|
27 |
65 |
ODT |
268.2 |
84/3A Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Lê Thị Ngọc Trinh |
|
27 |
66 |
ODT |
26.7 |
95/ Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Nguyễn Thị Liên |
|
27 |
67 |
ODT |
24.2 |
84/10 A Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Đàm Giảng |
|
27 |
68 |
ODT |
21.1 |
82/6 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 42 |
Nguyễn Văn Đức |
|
27 |
69 |
ODT |
164.1 |
80/10B Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 38 |
Nguyễn Thúc Trâm |
|
27 |
70 |
ODT |
177.3 |
81/1 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 38 |
Nguyễn Thị Dình |
|
27 |
71 |
ODT |
218.1 |
81/2 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 38 |
Nguyễn Thị Tác |
|
27 |
72 |
ODT |
53.0 |
81/3 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 38 |
Trần Văn Sử |
|
27 |
73 |
ODT |
207.5 |
81/4 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 38 |
Phạm Thị Nhòng |
|
27 |
74 |
ODT |
145.5 |
81/5 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 38 |
Bùi Thị Quý |
|
27 |
75 |
ODT |
173.0 |
81/6 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 38 |
Trần Quang Điển |
|
27 |
76 |
ODT |
183.9 |
81/7 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 38 |
Trần Thanh Hùng |
|
27 |
77 |
ODT |
267.4 |
81/8 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 38 |
Lâm Văn Có |
|
27 |
78 |
ODT |
92.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 38 |
Lê Phước An |
|
27 |
79 |
ODT |
64.0 |
81/10A Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 38 |
Trần Thị Lang |
|
27 |
80 |
ODT |
111.6 |
82/1B Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 38 |
Huỳnh Văn Nhung |
|
27 |
81 |
ODT |
139.8 |
82/1 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 38 |
Trần Minh Triết |
|
27 |
82 |
ODT |
111.6 |
82/2B Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 38 |
Nguyễn Văn Luận |
|
27 |
83 |
ODT |
93.0 |
82/2 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 38 |
Nguyễn Thị Giàu |
|
27 |
84 |
ODT |
92.3 |
82/2A Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 38 |
Phạm Thị Kim Minh |
|
27 |
85 |
ODT |
109.6 |
82/3B Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 38 |
Phạm Văn Còn |
|
27 |
86 |
ODT |
279.4 |
82/3A Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 38 |
Trần Thị Kiều |
|
27 |
87 |
ODT |
154.7 |
82/11 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 38 |
Đoàn Thị Thuận |
|
27 |
88 |
ODT |
205.3 |
82/4 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 38 |
Nguyễn Ngọc Liễu |
|
27 |
89 |
ODT |
67.1 |
84/3 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Hồ Thị Hạnh |
|
27 |
90 |
ODT |
157.9 |
82/5 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 38 |
Nguyễn Thị Hai |
|
27 |
91 |
ODT |
24.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Lê Thị Liễu |
|
27 |
92 |
ODT |
20.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Đỗ Thị Xuân |
|
27 |
93 |
ODT |
45.0 |
83/6 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Hồ Văn Cư |
|
27 |
94 |
ODT |
45.8 |
83/4B Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Ngô Thị Hoà |
|
27 |
95 |
ODT |
77.7 |
83/4 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Huỳnh Văn Thìn |
|
27 |
96 |
ODT |
60.7 |
86/10B Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Nguyễn Văn Thuận |
|
27 |
97 |
ODT |
140.9 |
82/6 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 38 |
Nguyễn Văn Phước |
|
27 |
98 |
ODT |
57.5 |
82/8 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 38 |
Nguyễn Thị Bữu |
|
27 |
99 |
ODT |
108.1 |
82/7 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 38 |
Nguyễn Thị Thông |
|
27 |
100 |
ODT |
78.2 |
82/9 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 38 |
Lê Thị Chơi |
|
27 |
101 |
ODT |
78.1 |
82/10A Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 38 |
P.Q.Lý Nhà Đất Quận7 |
|
27 |
102 |
ODT |
81.4 |
82/10 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 38 |
Vương Văn Năm |
|
27 |
103 |
ODT |
4.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 35 |
Tăng Thị Thọ |
|
27 |
104 |
ODT |
18.9 |
81/3 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 35 |
Nguyễn Thị Chương |
|
27 |
105 |
ODT |
56.9 |
83/1 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 38 |
Nguyễn Văn Thành |
|
27 |
106 |
ODT |
63.7 |
83/2 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 38 |
Hồ Văn Hùng |
|
27 |
107 |
ODT |
17.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Nguyễn Văn Một |
|
27 |
108 |
ODT |
111.4 |
, KP , TDP 0 |
|
|
27 |
109 |
ODT |
27.4 |
, KP , TDP 0 |
|
|
27 |
111 |
ODT |
149.4 |
, KP , TDP 0 |
|
|
27 |
112 |
ODT |
337.9 |
, KP , TDP 0 |
|
|
28 |
1 |
ODT |
183.5 |
89/4 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 36 |
Nguyễn Thanh Đạt |
|
28 |
2 |
ODT |
109.3 |
89/4B Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 36 |
Nguyễn Văn Vị |
|
28 |
3 |
ODT |
109.0 |
89/2 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 36 |
Lê Thị Ba |
|
28 |
4 |
ODT |
32.2 |
Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 36 |
Lê Thị Hường |
|
28 |
5 |
ODT |
15.2 |
89/3B Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 36 |
Trần Văn Bổ |
|
28 |
6 |
ODT |
14.6 |
89/3 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 36 |
Trần Văn Vũ |
|
28 |
7 |
ODT |
21.8 |
89/3 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 36 |
Trần Thị Hiếm |
|
28 |
8 |
ODT |
76.5 |
89/3 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 36 |
Lê Văn Khâm |
|
28 |
9 |
ODT |
66.9 |
89/3B Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 36 |
Nguyễn Thị Tân |
|
28 |
10 |
ODT |
39.4 |
C1 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 36 |
Trương Văn Nghĩa |
|
28 |
11 |
ODT |
39.3 |
C1 BIS Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 36 |
Nguyễn Thị Kim Liên |
|
28 |
12 |
ODT |
67.5 |
C1 BIS Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 36 |
Trần Thiện Thanh Thuý |
|
28 |
13 |
ODT |
51.3 |
88/9 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 36 |
Trần Thị Bảy |
|
28 |
14 |
ODT |
26.6 |
88/9 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 36 |
Trương Minh Tam |
|
28 |
15 |
ODT |
25.3 |
88/9 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 36 |
Trần Thị Nhan |
|
28 |
16 |
ODT |
24.9 |
88/9B Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 36 |
Trần Thị Hoa |
|
28 |
17 |
ODT |
15.0 |
88/10 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 36 |
Nguyễn Văn Minh |
|
28 |
18 |
ODT |
31.1 |
88/9B Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 36 |
Hồ Thị Thanh Phương |
|
28 |
19 |
ODT |
44.5 |
88/9 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 36 |
Trần Thị Lâm |
|
28 |
20 |
ODT |
61.9 |
83/5 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 37 |
Hoàng Đức Quang |
|
28 |
21 |
ODT |
94.9 |
89/1 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 36 |
Phan Thị Chiêm |
|
28 |
22 |
ODT |
52.4 |
88/10 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 36 |
Nguyễn Thị Lén |
|
28 |
23 |
ODT |
84.6 |
Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 36 |
Trần Thị Thu Trang |
|
28 |
24 |
ODT |
108.1 |
88/7 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 36 |
Nguyễn Lâm Tấn Ngọt |
|
28 |
25 |
ODT |
59.6 |
86/3A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 36 |
Nguyễn Thị Mịt |
|
28 |
26 |
ODT |
115.3 |
86/3 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 36 |
Nguyễn Thị Hượt |
|
28 |
27 |
ODT |
72.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 36 |
Hồ Thị Xê |
|
28 |
28 |
ODT |
52.4 |
84/9C Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 36 |
Lê Bá Cường |
|
28 |
29 |
ODT |
59.4 |
88/6BIS Lưu Trọng Lư, KP I, TDP 36 |
Huỳnh Văn Đức |
|
28 |
30 |
ODT |
82.9 |
88/6 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 36 |
Hồ Văn Chót |
|
28 |
31 |
ODT |
17.3 |
88/6A Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 36 |
Lê Văn Dồi |
|
28 |
32 |
ODT |
249.1 |
Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
UBND Quận 7 Quản Lý |
|
28 |
33 |
ODT |
133.8 |
Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
KTTC.Ty xếp dỡ T thuận |
|
28 |
34 |
ODT |
41.2 |
Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Nguyễn Văn Bá |
|
28 |
35 |
ODT |
22.5 |
Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
UBND Phường Quản Lý |
|
28 |
36 |
ODT |
28.6 |
Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 36 |
Nguyễn Quốc Hùng |
|
28 |
37 |
ODT |
55.8 |
Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 36 |
Hồ Văn Mười |
|
28 |
38 |
ODT |
41.9 |
83/10C Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 36 |
Trần Thế Sáu |
|
28 |
39 |
ODT |
40.1 |
86/5 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 36 |
Hồ Văn Anh |
|
28 |
40 |
ODT |
50.6 |
88/6 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 36 |
Hồ Văn Niệm |
|
28 |
41 |
ODT |
57.4 |
86/6 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 35 |
Huỳnh Thị Tư |
|
28 |
42 |
ODT |
30.8 |
86/6BHuỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 35 |
Nguyễn Văn Tâm |
|
28 |
43 |
ODT |
116.5 |
88/3B Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 35 |
Lê Thị Bón |
|
28 |
44 |
ODT |
97.1 |
Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 35 |
Vũ Thị Bích Loan |
|
28 |
45 |
ODT |
94.8 |
88/3 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 35 |
Đỗ Hữu Châu |
|
28 |
46 |
ODT |
144.5 |
88/2 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 35 |
Trương Thị Sập |
|
28 |
47 |
ODT |
38.9 |
86/7 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 35 |
Hồ Thị Lang |
|
28 |
48 |
ODT |
82.6 |
86/8 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 35 |
Nguyễn Văn Lai |
|
28 |
49 |
ODT |
25.4 |
86/5 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 36 |
Hồ Văn Anh |
|
28 |
50 |
ODT |
62.0 |
88/1 BIS Lưu Trọng Lư, KP I, TDP 35 |
Trương Thị Chích |
|
28 |
51 |
ODT |
33.4 |
88/2 BIS Lưu Trọng Lư, KP I, TDP 35 |
Lê Thị Nhỏ |
|
28 |
52 |
ODT |
149.5 |
88/1 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 35 |
Trương Thị Chúc |
|
28 |
53 |
ODT |
98.6 |
67/10 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 35 |
Ngô Văn Lùn |
|
28 |
54 |
ODT |
137.3 |
86/9 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 35 |
Trần Thị Em |
|
28 |
55 |
ODT |
39.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 35 |
Lê Thị Đó |
|
28 |
56 |
ODT |
23.5 |
83/1B Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 35 |
Nguyễn Văn Nửa |
|
28 |
57 |
ODT |
29.7 |
83/10BIS Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 35 |
Nguyễn Văn phong |
|
28 |
58 |
ODT |
33.9 |
87/1 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 35 |
Đặng Thị Thu Thuỷ |
|
28 |
59 |
ODT |
84.8 |
87/1 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 35 |
Lê Thị Đời |
|
28 |
60 |
ODT |
123.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 35 |
Trần Văn Sơn |
|
28 |
61 |
ODT |
106.6 |
87/9 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 35 |
Phạm Quang Vũ |
|
28 |
62 |
ODT |
90.6 |
87/8B Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 35 |
Vũ Kim Thành |
|
28 |
63 |
ODT |
120.9 |
87/7 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 35 |
Trần Kim Hương |
|
28 |
64 |
ODT |
51.8 |
87/6 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 35 |
Phan Thị Nhàn |
|
28 |
65 |
ODT |
102.9 |
87/5 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 35 |
Lương Thị Thu Hương |
|
28 |
66 |
ODT |
51.3 |
83/4B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 35 |
Hồ Mùi Lớn |
|
28 |
67 |
ODT |
34.7 |
83/10 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 35 |
Nguyễn Văn Phong |
|
28 |
68 |
ODT |
31.0 |
87/3 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 35 |
Nguyễn Hoà |
|
28 |
69 |
ODT |
22.8 |
87/3 BIS Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 35 |
Nguyễn Thị Sang |
|
28 |
70 |
ODT |
22.6 |
87/3B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 35 |
Ngô THanh Thảo |
|
28 |
71 |
ODT |
9.0 |
Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 35 |
|
|
28 |
72 |
ODT |
34.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 36 |
Ô Thanh Toàn |
|
28 |
73 |
ODT |
1,340.5 |
, KP , TDP 0 |
|
|
28 |
74 |
ODT |
94.1 |
, KP , TDP 0 |
|
|
28 |
76 |
ODT |
102.7 |
, KP , TDP 0 |
|
|
28 |
77 |
ODT |
58.3 |
, KP , TDP 0 |
|
|
29 |
1 |
ODT |
674.3 |
Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
UBNDQ Nhà Bè Quản Lý |
|
29 |
2 |
ODT |
38.6 |
89/7 F Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Lê Tấn Phương |
|
29 |
3 |
ODT |
62.9 |
Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Trần Văn Lợi |
|
29 |
4 |
ODT |
62.6 |
89/5 D Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Dương Văn Ngọc |
|
29 |
5 |
ODT |
98.5 |
89/6 BIS Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Trần Văn Hùng |
|
29 |
6 |
ODT |
36.3 |
Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Lê Thị Lệ Khương |
|
29 |
7 |
ODT |
20.7 |
98/6L Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Mai Thị Mỹ Dung |
|
29 |
8 |
ODT |
21.5 |
Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Trương Văn Hai |
|
29 |
9 |
ODT |
21.0 |
Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Nguyễn Văn Minh |
|
29 |
10 |
ODT |
27.4 |
89/6F Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Nguyễn Thị Kim Thanh |
|
29 |
11 |
ODT |
35.8 |
Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Nguyễn Thị Mỹ Linh |
|
29 |
12 |
ODT |
23.6 |
89/6 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Đặng Thị Anh |
|
29 |
13 |
ODT |
19.3 |
89/6G Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Nguyễn Văn Tiến |
|
29 |
14 |
ODT |
220.7 |
Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Ban Điều Hành Khu Phố 3 |
|
29 |
15 |
ODT |
140.3 |
87/4 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Trần Văn Thơm |
|
29 |
16 |
ODT |
91.5 |
87/7 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Trần Thu Huệ |
|
29 |
17 |
ODT |
92.0 |
Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Phạm Kim Oanh |
|
29 |
18 |
ODT |
10.4 |
84/6 C Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Nguyễn Thanh Tiệp |
|
29 |
19 |
ODT |
77.7 |
89/6 BIS Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Trần Văn út |
|
29 |
20 |
ODT |
31.8 |
Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Trần Thị My Trang |
|
29 |
21 |
ODT |
122.5 |
Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Hồ Thị Nhỏ |
|
29 |
22 |
ODT |
152.7 |
89/7 BíS Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Trần Thị Tiểng |
|
29 |
23 |
ODT |
173.6 |
Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Trần Thị Kim Hoàng |
|
29 |
24 |
ODT |
625.2 |
126/11 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 34 |
Thánh Môi Khôi |
|
29 |
25 |
ODT |
95.0 |
89/7C Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Trần Xuân Nam |
|
29 |
26 |
ODT |
52.4 |
89/6 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Trần Thị Vân |
|
29 |
27 |
ODT |
40.5 |
89/6 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Trương Thị Thanh Hiền |
|
29 |
28 |
ODT |
68.3 |
87/6 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Phan Thị Nhàn |
|
29 |
29 |
ODT |
63.0 |
83/4 B Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Huỳnh Văn Hải |
|
29 |
30 |
ODT |
42.6 |
83/4 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Huỳnh Thị Hà |
|
29 |
31 |
ODT |
52.6 |
Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Hồ Huy Linh |
|
29 |
32 |
ODT |
109.9 |
89/6 Lưu Trọng Lư, KP III, TDP 34 |
Trương Thị Hoàng Trang |
|
29 |
33 |
ODT |
214.5 |
126/12 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 34 |
Vũ Trí Dũng |
|
29 |
34 |
ODT |
181.8 |
299 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 34 |
Trần Minh Triết |
|
29 |
35 |
ODT |
713.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 34 |
Hội Cựu Chiến Binh |
PDF
|
29 |
36 |
ODT |
91.9 |
1/1A Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 34 |
Lương Hữu Phước |
|
29 |
37 |
ODT |
164.3 |
269 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 34 |
Trần Tiến Thái |
|
29 |
38 |
ODT |
142.6 |
1/2 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 34 |
Nguyễn Văn Hường |
|
29 |
39 |
ODT |
89.5 |
1/2 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 34 |
Nguyễn Văn Đây |
|
29 |
40 |
ODT |
71.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 34 |
Lưu Thị Khuê |
|
29 |
41 |
ODT |
153.3 |
301 Huỳnh Tấn Phát, KP III, TDP 34 |
Trần Minh Triết |
|
29 |
43 |
ODT |
320.3 |
, KP , TDP 0 |
|
|
30 |
1 |
ODT |
9,090.1 |
, KP , TDP 0 |
|
|
30 |
2 |
ODT |
33,404.8 |
, KP , TDP 0 |
|
PDF
|
30 |
18 |
ODT |
22,463.8 |
, KP , TDP 0 |
|
|
30 |
19 |
ODT |
10,096.5 |
, KP , TDP 0 |
|
|
30 |
20 |
ODT |
3,659.8 |
, KP , TDP 0 |
|
|
30 |
21 |
ODT |
4,062.2 |
, KP , TDP 0 |
|
PDF
|
30 |
22 |
ODT |
11,743.4 |
, KP , TDP 0 |
|
|
30 |
23 |
ODT |
2,252.9 |
, KP , TDP 0 |
|
|
30 |
24 |
ODT |
8,136.7 |
, KP , TDP 0 |
|
|
30 |
25 |
ODT |
16,167.4 |
, KP , TDP 0 |
|
|
33 |
1 |
ODT |
8,029.3 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
C.ty kho vận dịch vụ hàng hoá |
|
33 |
8 |
ODT |
276.2 |
6/9 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 28 |
Thái Hữu Vinh |
|
33 |
9 |
ODT |
223.3 |
16/8 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 28 |
Nguyễn Minh Tiễn |
|
33 |
10 |
ODT |
100.0 |
16/8E Bùi Văn Ba, KP II, TDP 28 |
Phan Thị Kim Hương |
|
33 |
11 |
ODT |
98.5 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 28 |
Nguyễn Trọng Bằng |
|
33 |
12 |
ODT |
180.9 |
7/6B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 28 |
Nguyễn Văn Bửu |
|
33 |
13 |
ODT |
194.7 |
7/6B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 28 |
Nguyễn Văn Chơn |
|
33 |
14 |
ODT |
1,411.2 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
C.ty thi công cơ giới thuỷ - ĐT & XD |
|
33 |
15 |
ODT |
5,833.1 |
16/9 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
C.ty thi công cơ giới thuỷ - ĐT & XD |
|
33 |
16 |
ODT |
83.2 |
12/36 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Công Ty Thép Miền Nam |
|
33 |
17 |
ODT |
3,107.1 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Cư Xá Hoàn Thành |
|
33 |
18 |
ODT |
6,966.1 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Công ty thép Miền Nam |
|
33 |
19 |
ODT |
17,392.6 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
C.ty thi công cơ giới thuỷ - ĐT & XD |
|
33 |
20 |
ODT |
4,016.0 |
16/9 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
C.ty thi công cơ giới thuỷ - ĐT & XD |
|
33 |
21 |
ODT |
78.6 |
8/4 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 28 |
Ngọc |
|
33 |
22 |
ODT |
67.9 |
18/3B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 28 |
Lê Thành Thọ |
|
33 |
23 |
ODT |
76.2 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 28 |
Tôn Thị Lê |
|
33 |
24 |
ODT |
196.2 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 28 |
Phạm Bá Lâm |
|
33 |
25 |
ODT |
112.8 |
2/2 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 28 |
Nguyễn Hữu Liễu |
|
33 |
26 |
ODT |
123.0 |
1/E2 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 28 |
Nguyễn Tiến Đức |
|
33 |
27 |
ODT |
102.6 |
4/3B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 28 |
Võ Văn Khể |
|
33 |
28 |
ODT |
108.7 |
16/5 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 28 |
Trịnh Minh Khôi |
|
33 |
29 |
ODT |
8,686.8 |
16/8B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 28 |
X.N liên doanh đóng sửa tàu Nhà Bè |
|
33 |
30 |
ODT |
107.4 |
2/4C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 28 |
Phạm Văn Tỉnh |
|
33 |
31 |
ODT |
103.6 |
21/3 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 28 |
Đoàn Thị Thỉnh |
|
33 |
32 |
ODT |
104.6 |
4E2 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 28 |
Lợi |
|
33 |
33 |
ODT |
113.8 |
2/4E Bùi Văn Ba, KP II, TDP 28 |
Nguyễn Thuý Mai |
|
33 |
34 |
ODT |
51.9 |
5E2 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 28 |
Lưu Duy Hồng |
|
33 |
35 |
ODT |
52.4 |
5E2 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 28 |
Nguyễn Văn Hồng |
|
33 |
36 |
ODT |
104.4 |
4/2G Bùi Văn Ba, KP II, TDP 28 |
Nguyễn Văn Minh |
|
33 |
37 |
ODT |
108.4 |
16/3B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 28 |
Nguyễn Hoa |
|
33 |
38 |
ODT |
101.9 |
5E2 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 28 |
Lê Minh Hiền |
|
33 |
39 |
ODT |
103.9 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 28 |
Tống Thị Lành |
|
33 |
40 |
ODT |
112.9 |
4/5A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 28 |
Nguyễn Đức Hùng |
|
33 |
41 |
ODT |
111.5 |
1/4B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 28 |
Nguyễn Trọng Bằng |
|
33 |
42 |
ODT |
101.6 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 28 |
Giang Trọng Dương |
|
33 |
43 |
ODT |
105.8 |
6/D1 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 28 |
Phạm Quốc Dân |
|
33 |
44 |
ODT |
106.7 |
1/4B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 28 |
Nguyễn Văn Phúc |
|
33 |
45 |
ODT |
107.8 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 28 |
Ngô Phúc Trình |
|
33 |
46 |
ODT |
104.6 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 28 |
Nguyễn Hữu Kỳ |
|
33 |
47 |
ODT |
102.3 |
4/2 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 28 |
Hoàng Minh Tuấn |
|
33 |
48 |
ODT |
110.1 |
11A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 28 |
Vũ Văn Tân |
|
33 |
49 |
ODT |
112.5 |
6/5 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 28 |
Nguyễn Đình Thăng |
|
33 |
50 |
ODT |
104.2 |
11E Bùi Văn Ba, KP II, TDP 28 |
Ngô Thị Mai Khanh |
|
33 |
51 |
ODT |
203.5 |
2C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 28 |
Đoàn Dũng |
|
33 |
52 |
ODT |
203.3 |
14/2 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 28 |
Phạm Vương Hậu |
|
33 |
53 |
ODT |
1,875.6 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 28 |
UBND Phường |
|
33 |
54 |
ODT |
7,780.3 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
C.ty thi công cơ giới thuỷ - ĐT & XD |
|
33 |
55 |
ODT |
26,184.6 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
C.ty thi công cơ giới thuỷ - ĐT & XD |
|
33 |
56 |
ODT |
2,474.5 |
8/2B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
X.N Phao tiêu đường thuỷ |
|
33 |
57 |
ODT |
279.6 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Nguyễn Thị Hoa |
|
33 |
58 |
ODT |
5,193.9 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Công ty Liên doanh NIPPO VINA |
|
33 |
59 |
ODT |
134.0 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Nguyễn Thị Hoa |
|
33 |
60 |
ODT |
138.1 |
6/9B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Nguyễn Quốc Trung |
|
33 |
61 |
ODT |
325.6 |
8/2A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Trần Quang Hoà |
|
33 |
62 |
ODT |
644.1 |
8/2Bis Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Lê Duy Hương |
|
33 |
63 |
ODT |
178.3 |
8/2Bis Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Nguyễn Bích Thạch |
|
33 |
64 |
ODT |
40,986.5 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Công ty thép Miền Nam |
|
33 |
65 |
ODT |
193.6 |
8/2 I Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Hoàng Thanh Toại |
|
33 |
66 |
ODT |
206.2 |
8/2 E Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Nguyễn Tiến Dũng |
|
33 |
67 |
ODT |
261.7 |
8/2 E Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Nguyễn Thị Chinh |
|
33 |
68 |
ODT |
126.5 |
13/5A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Lê Văn Tập |
|
33 |
69 |
ODT |
18.7 |
13/5A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Lê Thị Hồng Luân |
|
33 |
70 |
ODT |
19.7 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Lê Thị Hoàng Lý |
|
33 |
71 |
ODT |
19.7 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Trần Hiền Phương |
|
33 |
72 |
ODT |
18.8 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Hồ Thị Mối |
|
33 |
73 |
ODT |
21.0 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Lê Thị Ngọc Thuỷ |
|
33 |
74 |
ODT |
30.3 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Nguyễn Thị A |
|
33 |
75 |
ODT |
331.9 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Vũ Thị Hồng Hạnh |
|
33 |
76 |
ODT |
513.9 |
8/2 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Lê Hoàng Thúc |
|
33 |
77 |
ODT |
156.2 |
8/2EBùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Nguyễn Kim Khánh |
|
33 |
78 |
ODT |
124.0 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Phan Hữu Lộc |
|
33 |
79 |
ODT |
127.5 |
8/2C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Nguyễn Hữu Đức |
|
33 |
80 |
ODT |
135.3 |
8/2C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Lê Muôn Triệu |
|
33 |
81 |
ODT |
1,275.9 |
D6/7 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
C.ty TNHH Tân Hải Minh |
|
33 |
82 |
ODT |
4,467.4 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Công ty Thép Miền Nam |
|
33 |
83 |
ODT |
9,707.4 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Công ty thép Miền Nam |
|
33 |
84 |
ODT |
63.7 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Vũ Đức Hải |
|
33 |
85 |
ODT |
94.2 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Phạm Thị Trí |
|
33 |
86 |
ODT |
61.2 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Nguyễn Thị Lanh |
|
33 |
87 |
ODT |
81.4 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Nguyễn Thuyên |
|
33 |
88 |
ODT |
258.5 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Vũ Thị Tuyết |
|
33 |
89 |
ODT |
133.4 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Nguyễn Trọng Lễ |
|
33 |
90 |
ODT |
86.3 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Lê Thị Bích Thu |
|
33 |
91 |
ODT |
87.0 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Lê Thị Bích Thu |
|
33 |
92 |
ODT |
194.9 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Trịnh Thị Hoa |
|
33 |
93 |
ODT |
87.6 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Nguyễn Thị Như Liễu |
|
33 |
94 |
ODT |
81.2 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Đoàn Tất Đắc |
|
33 |
95 |
ODT |
70.7 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Ôn Chí Thành |
|
33 |
96 |
ODT |
97.0 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Lê Thị Bích Thu |
|
33 |
97 |
ODT |
81.0 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Trần Ngọc Quang |
|
33 |
98 |
ODT |
97.7 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Lê Thị Bích Thu |
|
33 |
99 |
ODT |
195.1 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Nguyễn Minh Tuyến |
|
33 |
100 |
ODT |
113.4 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Lê Thị Bích Thảo |
|
33 |
101 |
ODT |
290.1 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Lê Thị Bích Thu |
|
33 |
102 |
ODT |
11,560.9 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
C.ty thi công cơ giới thuỷ - ĐT & XD |
|
33 |
103 |
ODT |
576.5 |
, KP , TDP 0 |
|
|
33 |
106 |
ODT |
282.0 |
, KP , TDP 0 |
|
|
34 |
1 |
ODT |
211.1 |
6/6 IB Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Nguyễn Tấn Dũng |
|
34 |
2 |
ODT |
159.0 |
6/6 F Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Nguyễn Hoài Ân |
|
34 |
3 |
ODT |
156.4 |
6/6 E Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Nguyễn Công ấp |
|
34 |
4 |
ODT |
83.5 |
6/6 E Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Tôn Thị Lê |
|
34 |
5 |
ODT |
58.5 |
6/6K Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Tôn Long Huê |
|
34 |
6 |
ODT |
134.8 |
6/6F Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Dương Văn Minh |
|
34 |
7 |
ODT |
129.7 |
6/6F Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Đặng Văn Châu |
|
34 |
8 |
ODT |
39.9 |
6/2B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Vũ Đức Hải |
|
34 |
9 |
ODT |
81.7 |
6/10 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Hoàng Xuân Lộc |
|
34 |
10 |
ODT |
96.3 |
6/10A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Trần Thị Lịch |
|
34 |
11 |
ODT |
128.9 |
6/7C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Nguyễn Quang Thanh |
|
34 |
12 |
ODT |
104.4 |
6/2E Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Nguyễn Văn Vĩnh |
|
34 |
13 |
ODT |
212.2 |
6/2E Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Nguyễn Minh Hùng |
|
34 |
14 |
ODT |
368.6 |
6/2A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Nguyễn Văn Mà |
|
34 |
15 |
ODT |
143.6 |
6/2B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Phạm Văn Trưởng |
|
34 |
16 |
ODT |
86.8 |
6/2G Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Đậu Ngọc Tùng |
|
34 |
17 |
ODT |
88.5 |
6/2C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Trần Thị Thanh Xuân |
|
34 |
18 |
ODT |
84.7 |
6/2C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
UBND Phường |
|
34 |
19 |
ODT |
109.1 |
6/8A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Nguyễn Thị Báu |
|
34 |
20 |
ODT |
129.6 |
6/8A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Đào Văn Thành |
|
34 |
21 |
ODT |
119.9 |
6/8C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Nguyễn Ngọc Hoạ |
|
34 |
22 |
ODT |
95.7 |
6/9B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Phạm Hữu Tiến |
|
34 |
23 |
ODT |
163.2 |
6/9B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Nguyễn Đức Cấn |
|
34 |
24 |
ODT |
129.3 |
6/11 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Ngô Thị Lĩnh |
|
34 |
25 |
ODT |
160.3 |
6/11 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Trần Thị Kim Cương |
|
34 |
26 |
ODT |
123.9 |
6/12A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Trần Ngọc Phan |
|
34 |
27 |
ODT |
161.2 |
17/1 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 27 |
Hoàng Mạnh Tưởng |
|
34 |
28 |
ODT |
147.5 |
17/1 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 27 |
Hoàng Đình Chi |
|
34 |
29 |
ODT |
268.7 |
D4 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 27 |
Mai Văn Quân |
|
34 |
30 |
ODT |
120.6 |
17/1 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 27 |
Đinh Văn Du |
|
34 |
31 |
ODT |
350.3 |
D14 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 27 |
Lê Quốc Tế |
|
34 |
32 |
ODT |
305.2 |
6/2C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 27 |
Đỗ Hữu Lạc |
|
34 |
33 |
ODT |
107.9 |
2B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 27 |
Lê Văn Nhung |
|
34 |
34 |
ODT |
86.6 |
6/2E Bùi Văn Ba, KP II, TDP 27 |
Mai Thị Qúy |
|
34 |
35 |
ODT |
35.4 |
6/8 I Bùi Văn Ba, KP II, TDP 27 |
Đào Thị Ngọc Lan |
|
34 |
36 |
ODT |
270.3 |
D10 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 27 |
Bùi Thuý Quỳnh |
|
34 |
37 |
ODT |
273.3 |
D9C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 27 |
Nguyễn Đức Nhuận |
|
34 |
38 |
ODT |
281.6 |
D9 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 27 |
Nguyễn Thị Ngọc |
|
34 |
39 |
ODT |
273.5 |
D8 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 27 |
Bùi Văn Ruệ |
|
34 |
40 |
ODT |
168.5 |
D7 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 27 |
Lê Thị Thoa |
|
34 |
41 |
ODT |
313.9 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 27 |
Nguyễn Thị Cảnh |
|
34 |
42 |
ODT |
138.5 |
6/8 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 27 |
Lê Hoàng Hạnh |
|
34 |
43 |
ODT |
38.9 |
6/2E Bùi Văn Ba, KP II, TDP 27 |
Đoàn Danh Tiến |
|
34 |
44 |
ODT |
34.4 |
2B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 27 |
Nguyễn Bá Hợi |
|
34 |
45 |
ODT |
50.9 |
6/2D Bùi Văn Ba, KP II, TDP 27 |
Trịnh Thị Nga |
|
34 |
46 |
ODT |
851.6 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 27 |
C.TYT Công Cơ Giới Thuỷ |
|
34 |
47 |
ODT |
131.0 |
2/6 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 27 |
Nguyễn Lê Hải Minh |
|
34 |
48 |
ODT |
95.5 |
2Bis Bùi Văn Ba, KP II, TDP 27 |
Nguyễn Xuân Lộc |
|
34 |
49 |
ODT |
467.5 |
2/6 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 27 |
Võ Kim Phượng |
|
34 |
50 |
ODT |
159.2 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 27 |
Nguyễn Thị An |
|
34 |
51 |
ODT |
109.1 |
D7/1 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 27 |
Hoàng Văn Quát |
|
35 |
1 |
ODT |
101.2 |
9/6A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Nguyễn Văn Hội |
|
35 |
2 |
ODT |
92.0 |
6C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Lâm Đạo Ngô |
|
35 |
3 |
ODT |
87.3 |
5C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Nguyễn Thế Dư |
|
35 |
4 |
ODT |
93.4 |
7C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Phạm Ngọc Hoa |
|
35 |
5 |
ODT |
86.4 |
8C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Vũ Thị Hằng |
|
35 |
6 |
ODT |
87.9 |
4 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Trịnh Quốc Sự |
|
35 |
7 |
ODT |
91.4 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Phạm Thị Xanh |
|
35 |
8 |
ODT |
89.4 |
A10 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Trần Văn Dũng |
|
35 |
9 |
ODT |
90.2 |
D24 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Nguyễn Thị Chinh |
|
35 |
10 |
ODT |
194.5 |
C11/2 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Nguyễn Đình Lời |
|
35 |
11 |
ODT |
4,143.1 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Nguyễn Văn Hội |
|
35 |
12 |
ODT |
1,488.6 |
16/12 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Trần Minh Nghiệp |
|
35 |
13 |
ODT |
190.4 |
16/12B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Bùi Thị Hải |
|
35 |
14 |
ODT |
967.2 |
16/6 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Ngô Thị Lệ Thuỷ |
|
35 |
15 |
ODT |
393.7 |
16/10A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Vũ Kim Ban |
|
35 |
16 |
ODT |
275.5 |
16J/8 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Lê Kim Tuyến |
|
35 |
17 |
ODT |
277.4 |
16J/8Bis Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Nguyễn Thị Kim Phụng |
|
35 |
18 |
ODT |
415.0 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Lê Chí Nguyện |
|
35 |
19 |
ODT |
115.2 |
16/8A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Nguyễn Thị ổi |
|
35 |
20 |
ODT |
78.7 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Lê Văn Mai |
|
35 |
21 |
ODT |
198.5 |
8/C3 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Nguyễn Thị Hoa |
|
35 |
22 |
ODT |
156.4 |
16/10B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Hồ Lợi |
|
35 |
23 |
ODT |
154.4 |
16/10B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Phan Văn Hải |
|
35 |
24 |
ODT |
175.0 |
8/1 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Hồ Hữu Hiền |
|
35 |
25 |
ODT |
141.7 |
8/1A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Nguyễn Phục Hưng |
|
35 |
27 |
ODT |
107.4 |
, KP , TDP 0 |
|
|
36 |
1 |
ODT |
212.6 |
6/7 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Bùi Minh Tân |
|
36 |
2 |
ODT |
148.4 |
16/6F Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Trần Văn Dũng |
|
36 |
3 |
ODT |
140.5 |
6/6 F Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Hùng Đông Hưng |
|
36 |
4 |
ODT |
102.6 |
6/6F Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Lê Thị Trục |
|
36 |
5 |
ODT |
65.2 |
6/6F Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Huỳnh Văn Cung |
|
36 |
6 |
ODT |
127.5 |
4/5 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Dương Thị Mến |
|
36 |
7 |
ODT |
143.6 |
6/6C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Nguyễn Thị Phước |
|
36 |
8 |
ODT |
138.7 |
6/6A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Đặng Công Việt |
|
36 |
9 |
ODT |
119.7 |
6/6A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Trần Hạt |
|
36 |
10 |
ODT |
103.4 |
6/6B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Dương Thị Thuỳ Dung |
|
36 |
11 |
ODT |
218.4 |
6/6BIS Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Võ Thị Bình |
|
36 |
12 |
ODT |
227.6 |
6/11 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Hoàng Thị Chung |
|
36 |
13 |
ODT |
199.3 |
6/9 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Ngô Đăng Sửu |
|
36 |
14 |
ODT |
94.5 |
6/9 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Lê Hữu Minh |
|
36 |
15 |
ODT |
134.6 |
6/8 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Nguyễn Thanh Nhẫn |
|
36 |
16 |
ODT |
83.0 |
6/6B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Dăng Thị Lâm |
|
36 |
17 |
ODT |
124.0 |
6/6B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Ngô Như Nhơn |
|
36 |
18 |
ODT |
125.9 |
6/6 K Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Nguyễn Minh Tuyến |
|
36 |
19 |
ODT |
180.6 |
6/6 D Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Nguyễn Văn Nhỏ |
|
36 |
20 |
ODT |
122.5 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Lê Ngọc Minh |
|
36 |
21 |
ODT |
127.9 |
6/6 I Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Nguyễn Công Lực |
|
36 |
22 |
ODT |
147.0 |
6/6 H Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Nguyễn Ngọc Thu |
|
36 |
23 |
ODT |
100.7 |
6/6 C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Nguyễn Thu Cảnh |
|
36 |
24 |
ODT |
169.6 |
D6 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Phạm Thị Thanh Huệ |
|
36 |
25 |
ODT |
162.1 |
D4 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Tạ Kim Thành |
|
36 |
26 |
ODT |
170.2 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Hoàng Văn Số |
|
36 |
27 |
ODT |
168.3 |
17/2 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Đoàn Đức Nhượng |
|
36 |
28 |
ODT |
193.0 |
16/9A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Lê Ngọc Hải |
|
36 |
29 |
ODT |
148.1 |
16/9C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Nguyễn Văn Sâm |
|
36 |
30 |
ODT |
105.2 |
16/9 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Trịnh Thị én |
|
36 |
31 |
ODT |
123.8 |
16/9 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Bùi Hồng Dũng |
|
36 |
32 |
ODT |
34.9 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 24 |
Sân Chung |
|
36 |
33 |
ODT |
13.3 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 24 |
Võ Văn Ngọc |
|
36 |
34 |
ODT |
27.0 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 24 |
Vũ Văn Đoán |
|
36 |
35 |
ODT |
13.0 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 24 |
Võ Văn Ngọc |
|
36 |
36 |
ODT |
12.9 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 24 |
Đỗ Thị Hồng Mai |
|
36 |
37 |
ODT |
86.9 |
C1 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 24 |
Trần Đình Thịnh |
|
36 |
38 |
ODT |
85.6 |
C2 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 24 |
Tạ Thị Tân |
|
36 |
39 |
ODT |
86.3 |
C3 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 24 |
Lưu Quyết Tiến |
|
36 |
40 |
ODT |
86.3 |
C4 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 24 |
Hồ Thị Nhung |
|
36 |
41 |
ODT |
87.4 |
C5 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 24 |
Nguyễn Thị Nga |
|
36 |
42 |
ODT |
90.7 |
C6 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 24 |
Nguyễn Đức Tăng |
|
36 |
43 |
ODT |
87.5 |
C7 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 24 |
Trần Thị Thành |
PDF
|
36 |
44 |
ODT |
88.1 |
C8 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 24 |
Nguyễn Quang Tuyến |
|
36 |
45 |
ODT |
86.5 |
C9 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 24 |
Vũ Thị Tuyết Lệ |
|
36 |
46 |
ODT |
87.1 |
C10 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 24 |
Bùi Đình Hường |
|
36 |
47 |
ODT |
86.8 |
C11Bùi Văn Ba, KP II, TDP 24 |
Nguyễn Duy Chí |
|
36 |
48 |
ODT |
93.0 |
C12 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 24 |
Trần Thị Xuyến |
|
36 |
49 |
ODT |
24.6 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 24 |
Vũ Văn Đoán |
|
36 |
50 |
ODT |
872.2 |
16/8 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Võ Hồng Hải |
|
36 |
51 |
ODT |
677.9 |
16/10 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Nguyễn Thị Aí Hoa |
|
36 |
52 |
ODT |
215.3 |
16/10 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Nguyễn Anh Thư |
|
36 |
53 |
ODT |
661.9 |
8/1 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Trịnh Thị Ngọc Minh |
|
36 |
54 |
ODT |
181.5 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Sơn Xa Ranh |
|
36 |
55 |
ODT |
162.3 |
D5 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 26 |
Đoàn Lợi |
|
37 |
1 |
ODT |
58.8 |
9/3A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Châu Thị Oanh |
|
37 |
2 |
ODT |
101.1 |
2/4 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Trịnh Như Tuấn |
|
37 |
3 |
ODT |
79.1 |
2/4 A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Nguyễn Thị Hải |
|
37 |
4 |
ODT |
98.7 |
13/8 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Lê Thị Vân Anh |
|
37 |
5 |
ODT |
67.2 |
9/5 H Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Vũ Văn Tiến |
|
37 |
6 |
ODT |
115.2 |
9/5 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Thị Lan |
|
37 |
7 |
ODT |
64.0 |
9/5 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Bá Hộ |
|
37 |
8 |
ODT |
78.9 |
9/5A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Thị Cúc |
|
37 |
9 |
ODT |
91.3 |
2/3A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Nguyễn Văn Cam |
|
37 |
10 |
ODT |
70.8 |
2/3 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Châu Minh Hoàng |
|
37 |
11 |
ODT |
130.1 |
2/3 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Lê Thị Hớn |
|
37 |
12 |
ODT |
140.3 |
9/3 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Mai Văn Đương |
|
37 |
13 |
ODT |
245.1 |
6/1C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Trần Thị Kim Diệu |
|
37 |
14 |
ODT |
54.3 |
6/1B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Võ Thị Xuân |
|
37 |
15 |
ODT |
55.6 |
6/1D Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Nguyễn Thị Tuyết Hồng |
|
37 |
16 |
ODT |
78.2 |
6/1B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Trần Thị Tuy |
|
37 |
17 |
ODT |
79.1 |
6/2 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Lê Văn Tấn |
|
37 |
18 |
ODT |
228.7 |
6/4 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Nguyễn Thành Lập |
|
37 |
19 |
ODT |
86.9 |
6/1 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Huỳnh Thị Nhớ |
|
37 |
20 |
ODT |
103.9 |
6/1 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Phạm Thị Mừng |
|
37 |
21 |
ODT |
55.6 |
12/7 Bis Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Lê Thị Lý |
|
37 |
22 |
ODT |
56.5 |
8/10 B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Trần Thị Thu Thuỷ |
|
37 |
23 |
ODT |
213.7 |
6/6B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
|
|
37 |
24 |
ODT |
348.2 |
6/6A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Nguyễn Thị Kim Hướng |
|
37 |
25 |
ODT |
95.5 |
6/6B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Trần Văn Lý |
|
37 |
26 |
ODT |
108.5 |
6/5 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Nguyễn Xuân Trình |
|
37 |
27 |
ODT |
96.8 |
6/6 J Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Nguyễn Thế Hậu |
|
37 |
28 |
ODT |
104.1 |
6/6 D Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Nguyễn Duy Trúc |
|
37 |
29 |
ODT |
98.1 |
6/10 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Hoàng VĂn Điển |
|
37 |
30 |
ODT |
107.1 |
6/7 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 29 |
Bùi Đức Thắng |
|
37 |
31 |
ODT |
958.2 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 24 |
Công Ty Thép Miền Nam |
|
37 |
33 |
ODT |
259.8 |
C12B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 24 |
Võ Quý Hào |
|
38 |
1 |
ODT |
90.2 |
15/13B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 31 |
Phạm Văn Quang |
|
38 |
2 |
ODT |
131.2 |
15/13A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 31 |
Ngô Văn Viện |
|
38 |
3 |
ODT |
127.4 |
15/16 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 31 |
Mai Ngọc Hà |
|
38 |
4 |
ODT |
61.9 |
15/2 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 31 |
Nguyễn Thị Hai |
|
38 |
5 |
ODT |
26.4 |
15/2 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 31 |
Nguyễn Thị Thương |
|
38 |
6 |
ODT |
25.0 |
9/4B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 31 |
Dương Ngọc Long |
|
38 |
7 |
ODT |
55.4 |
7/4 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 31 |
Nguyễn Công Cẩn |
|
38 |
8 |
ODT |
106.1 |
7/2 A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 31 |
Huỳnh Thị Tâm |
|
38 |
9 |
ODT |
80.2 |
7/2 A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 31 |
Huỳnh Công Tư |
|
38 |
10 |
ODT |
55.6 |
14/1 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Đỗ Thị Cúc |
|
38 |
11 |
ODT |
90.8 |
14/1C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Bùi Quốc Anh |
|
38 |
12 |
ODT |
41.4 |
14/1 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Triệu Cao Sâm |
|
38 |
13 |
ODT |
27.4 |
14/1 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Huỳnh Minh Dũng |
|
38 |
14 |
ODT |
30.7 |
13/6 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Trần Văn Sửu |
|
38 |
15 |
ODT |
69.5 |
13/6 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Văn Hùng |
|
38 |
16 |
ODT |
45.1 |
13/6E Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Lê Thanh Khang |
|
38 |
17 |
ODT |
65.5 |
13/6C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Thị Thu Loan |
|
38 |
18 |
ODT |
65.6 |
13/6H Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Lê Hoàng Anh Vũ |
|
38 |
19 |
ODT |
74.0 |
13/6B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Hồ Thị Nhà |
|
38 |
20 |
ODT |
36.2 |
13/6Z Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Đào Văn Xinh |
|
38 |
21 |
ODT |
22.9 |
13/6Z Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Đào Văn Xinh |
|
38 |
22 |
ODT |
71.9 |
13/6D Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Trọng Tảo |
|
38 |
23 |
ODT |
56.4 |
13/6B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Trọng Thức |
|
38 |
24 |
ODT |
76.1 |
13/6I Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Thị Xuân Trang |
|
38 |
25 |
ODT |
18.9 |
13/6I Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Bá Tòng |
|
38 |
26 |
ODT |
27.4 |
13/4A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Trần Thị Đầy |
|
38 |
27 |
ODT |
41.7 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 31 |
Nguyễn Thị lộc |
|
38 |
28 |
ODT |
47.6 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 31 |
Trần Minh Trí |
|
38 |
29 |
ODT |
42.9 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 31 |
Phạm Thị Tuyết Sương |
|
38 |
30 |
ODT |
75.7 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 31 |
Đinh Hữu Đức |
|
38 |
31 |
ODT |
75.0 |
15/17 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 31 |
Phạm Việt Duẩn |
|
38 |
32 |
ODT |
112.8 |
15/17 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 31 |
Nguyễn Văn Thành |
|
38 |
33 |
ODT |
185.2 |
15/18 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 31 |
Bùi Xuân Lai |
|
38 |
34 |
ODT |
137.2 |
11/4 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 31 |
Hoàng Bảo Ngọc |
|
38 |
35 |
ODT |
432.4 |
15/12B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 31 |
Huỳnh Ngọc Triển |
|
38 |
36 |
ODT |
86.9 |
13/6 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Đoàn Thị Tý |
|
38 |
37 |
ODT |
19.1 |
13/6A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Lợi Kim Tòng |
|
38 |
38 |
ODT |
32.0 |
13/6K Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Đức Khuyến |
|
38 |
39 |
ODT |
36.0 |
13/6B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Bá Tòng |
|
38 |
40 |
ODT |
30.4 |
13/6B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Văn Kiển |
|
38 |
41 |
ODT |
19.5 |
13/6B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Văn Que |
|
38 |
42 |
ODT |
22.1 |
13/6B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Thành Kham |
|
38 |
43 |
ODT |
24.7 |
13/3F Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Thị Hường |
|
38 |
44 |
ODT |
20.2 |
13/3 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Châu Văn Sơn |
|
38 |
45 |
ODT |
42.0 |
13/3 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Thị Nghĩa |
|
38 |
46 |
ODT |
33.4 |
13/3P Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Lê Duy Văn |
|
38 |
47 |
ODT |
32.7 |
13/6 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Thị Thu Thuỷ |
|
38 |
48 |
ODT |
65.6 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Châu Thị Kim Ngọc |
|
38 |
49 |
ODT |
16.9 |
13/6 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Vũ Thị Toàn Hương |
|
38 |
50 |
ODT |
460.5 |
15/12 A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 31 |
Âu Dương Nguyệt Diễm |
|
38 |
51 |
ODT |
1,312.5 |
15/12 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 31 |
Bùi Hữu Dũng |
|
38 |
52 |
ODT |
62.3 |
13A/3BIS Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Châu Thị Kim Xuyến |
|
38 |
53 |
ODT |
78.9 |
13/3C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Trần Thị Bạch Oanh |
|
38 |
54 |
ODT |
29.8 |
13/3D Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Lê Văn Phép |
|
38 |
55 |
ODT |
17.9 |
13/3N Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Thanh Hùng |
|
38 |
56 |
ODT |
17.9 |
13/3 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Thị Thanh Thuỷ |
|
38 |
57 |
ODT |
35.3 |
13/3R Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Thị Nhớ |
|
38 |
58 |
ODT |
22.7 |
13/3 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguễn Thanh Dũng |
|
38 |
59 |
ODT |
122.6 |
13/5 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Thái Bình |
|
38 |
60 |
ODT |
123.6 |
13/5 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Trần Thị Đốc |
|
38 |
61 |
ODT |
132.2 |
13/2 B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Vũ Thị Mỹ Hạnh |
|
38 |
62 |
ODT |
136.0 |
8/11Bis Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Thị Hồng Vân |
|
38 |
63 |
ODT |
32.7 |
8/11 B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Trần Đức Phương |
|
38 |
64 |
ODT |
119.8 |
8/11D Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Đinh Văn Tuấn |
|
38 |
65 |
ODT |
17.8 |
13/6 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Thị Hoa |
|
39 |
1 |
ODT |
127.6 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Trần Văn Nghiệp |
|
39 |
2 |
ODT |
68.1 |
8/8 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Trần Phi Vân |
|
39 |
3 |
ODT |
28.2 |
6/8 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 31 |
Nguyễn Thanh Tùng |
|
39 |
4 |
ODT |
26.0 |
13/4A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 31 |
Nguyễn Văn Minh |
|
39 |
5 |
ODT |
27.1 |
13/4A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 31 |
Đỗ Văn Tuynh |
|
39 |
6 |
ODT |
35.8 |
13/4A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 31 |
Tạ Thanh Tùng |
|
39 |
7 |
ODT |
115.6 |
15/2C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 31 |
Nguyễn Thị Hà |
|
39 |
8 |
ODT |
117.4 |
15/2A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 31 |
Nguyễn Thị Năm |
|
39 |
9 |
ODT |
170.7 |
15/1A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 31 |
Trương Văn Bích |
|
39 |
10 |
ODT |
769.5 |
15/4 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Từ Văn Sáng |
|
39 |
11 |
ODT |
136.2 |
8/1A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Dương Thị Mảnh |
|
39 |
12 |
ODT |
213.3 |
8/2 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Trần Văn Phương |
|
39 |
13 |
ODT |
93.1 |
8/3 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Nguyễn Văn Nam |
|
39 |
14 |
ODT |
83.0 |
8/3 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Trần Thị Thơm |
|
39 |
15 |
ODT |
35.6 |
8/3 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Nguyễn Văn Nhuần |
|
39 |
16 |
ODT |
14.6 |
8/3 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Trần Thị Thơm |
|
39 |
17 |
ODT |
220.8 |
8/1B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Trần Văn Thành |
|
39 |
18 |
ODT |
52.0 |
8/1C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Trần Văn Tùng |
|
39 |
19 |
ODT |
214.7 |
15/4C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Đặng Quang Nghiêm |
|
39 |
20 |
ODT |
105.3 |
15/1B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 31 |
Trương Hữu Thuận |
|
39 |
21 |
ODT |
90.1 |
15/1E Bùi Văn Ba, KP II, TDP 31 |
Nguyễn Quang Quảng |
|
39 |
22 |
ODT |
176.4 |
8/2B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 31 |
Đỗ Thị Thanh Hạnh |
|
39 |
23 |
ODT |
202.0 |
8/2B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Trương Văn Tâm |
|
39 |
24 |
ODT |
229.5 |
8/2B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Trần Thị Mai |
|
39 |
25 |
ODT |
204.3 |
8/5F Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Lê Thị Minh Chiến |
|
39 |
26 |
ODT |
301.3 |
8/5 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Trần Thị Quýt |
|
39 |
27 |
ODT |
216.4 |
8/5 B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Huỳnh Văn Chung |
|
39 |
28 |
ODT |
214.0 |
8/5E Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Huỳnh Thị Nghĩa |
|
39 |
29 |
ODT |
625.2 |
8/5 A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Huỳnh Văn Thuỷ |
|
39 |
30 |
ODT |
247.2 |
6/9A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Nguyễn Văn Thu |
|
39 |
31 |
ODT |
209.0 |
6/9B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
|
39 |
32 |
ODT |
699.7 |
8/9 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Nguyễn Thị Bé |
|
39 |
33 |
ODT |
2,741.1 |
15/8C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Trường Mầm Non 19/5 |
|
39 |
34 |
ODT |
40.4 |
6/8 A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 31 |
Nguyễn Thị Kiều Oanh |
|
40 |
1 |
ODT |
185.0 |
7/2Bis Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 33 |
Lê Thị Đào |
|
40 |
2 |
ODT |
1,544.0 |
7/10 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 33 |
|
PDF
|
40 |
3 |
ODT |
208.7 |
6/7A Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 33 |
Nguyễn Thị Phụng |
|
40 |
4 |
ODT |
249.9 |
6/7A Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 33 |
Nguyễn Văn Nay |
|
40 |
5 |
ODT |
149.7 |
6/8 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 33 |
Phạm Thế Thượng |
|
40 |
6 |
ODT |
184.5 |
6/8 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 33 |
Nguyễn Anh Tuấn |
|
40 |
7 |
ODT |
133.8 |
6/8 B Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 33 |
Nguyễn Thành Dư |
|
40 |
8 |
ODT |
144.9 |
6/8 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 33 |
Nguyễn Thành Dư |
|
40 |
9 |
ODT |
72.7 |
8/6 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 33 |
Nguyễn Văn Dân |
|
40 |
10 |
ODT |
904.7 |
7/8B Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 33 |
Trần Thị Gái |
|
40 |
11 |
ODT |
683.5 |
8/4 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 33 |
Nguyễn Quang Phục |
|
40 |
12 |
ODT |
705.1 |
8/7F Bùi Văn Ba, KP II, TDP 33 |
Nguyễn Văn Thông |
|
40 |
13 |
ODT |
145.7 |
6/A Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 33 |
Bùi Thị Vân |
|
40 |
14 |
ODT |
142.7 |
6/B Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 33 |
Võ Trung ngôn |
|
40 |
15 |
ODT |
266.7 |
6/9 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 33 |
Bùi Văn Sĩ |
|
40 |
16 |
ODT |
294.8 |
6/9 G Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 33 |
NguyễnThị Gia |
|
40 |
17 |
ODT |
141.4 |
6/10 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 33 |
Nguyễn Thị Thôi |
|
40 |
18 |
ODT |
143.5 |
6/10Bis Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 33 |
Trần Minh Sơn |
|
40 |
19 |
ODT |
174.9 |
333 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 33 |
Vũ Thị Bích Thu |
|
40 |
20 |
ODT |
1,739.4 |
6/9B Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 33 |
C.t.Đ.Tư và XD Tân Thuận |
|
40 |
21 |
ODT |
259.9 |
7/6A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 33 |
Mai Văn Nghề |
|
40 |
22 |
ODT |
90.7 |
8/7H Bùi Văn Ba, KP II, TDP 33 |
Đinh Hồng Thanh |
|
40 |
23 |
ODT |
207.1 |
8/7 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 33 |
Lê Thị Tuyết |
|
40 |
24 |
ODT |
152.1 |
6/7A Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 33 |
Nguyễn Thị Chiến |
|
40 |
26 |
ODT |
123.8 |
, KP , TDP 0 |
|
|
41 |
1 |
ODT |
513.0 |
6/10A Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 33 |
Nguyễn Mộng Bảo |
|
41 |
2 |
ODT |
223.9 |
6/12 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 33 |
C.ty. Lương Thực |
|
41 |
3 |
ODT |
758.9 |
8/9 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 33 |
Phạm Văn Tân |
|
41 |
4 |
ODT |
100.0 |
8/7k Bùi Văn Ba, KP II, TDP 33 |
Nguyễn Hồng Chương |
|
41 |
5 |
ODT |
92.3 |
8/7B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 33 |
Nguyễn Thị My |
|
41 |
6 |
ODT |
249.7 |
8/7 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 33 |
Hồ Văn Bảy |
|
41 |
7 |
ODT |
64.8 |
8/8 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Lâm Thị Sa |
|
41 |
8 |
ODT |
198.6 |
8/7 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 33 |
Lê Kim Hoa |
|
41 |
9 |
ODT |
143.4 |
8/7D Bùi Văn Ba, KP II, TDP 33 |
Dương Văn Hạt |
|
41 |
10 |
ODT |
136.7 |
8/10 B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 33 |
|
|
41 |
11 |
ODT |
206.8 |
8/8 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 33 |
Nguyễn Văn Châu |
|
41 |
12 |
ODT |
1,061.6 |
6/12 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 33 |
Đặng Thị Kim Loan |
|
41 |
13 |
ODT |
135.4 |
8/2 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 33 |
Nguyễn Văn Sê |
|
41 |
14 |
ODT |
192.4 |
8/10 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 33 |
Lê Xuân Như |
|
41 |
15 |
ODT |
74.6 |
8/10 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 33 |
Trần Thị Phúc Hậu |
|
41 |
16 |
ODT |
92.7 |
8/10B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 33 |
Phùng Bá Đức |
|
41 |
17 |
ODT |
64.6 |
8/1 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 33 |
Nguyễn Thuý Hà |
|
41 |
18 |
ODT |
455.5 |
6/12 Bis HuỳnhTấn Phát, KP II, TDP 33 |
Nguyễn Văn Thiêm |
|
41 |
19 |
ODT |
259.0 |
6/12 C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 33 |
Huỳnh Văn Hùng |
|
41 |
20 |
ODT |
287.7 |
8/8 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 33 |
Lê Ngọc Bộ |
|
41 |
21 |
ODT |
73.9 |
8/8A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 33 |
Nguyễn Thị Liên |
|
41 |
22 |
ODT |
227.5 |
9/9Bis Bùi Văn Ba, KP II, TDP 33 |
Phạm Gia Chúc |
|
41 |
23 |
ODT |
184.3 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 33 |
|
|
41 |
24 |
ODT |
701.3 |
8/12C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 33 |
Lê Văn Hai |
|
42 |
1 |
ODT |
467.9 |
36/6 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Mai Ngọc Hồng |
|
42 |
2 |
ODT |
165.2 |
8/6 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Ngô Thị Huỳnh |
|
42 |
3 |
ODT |
101.9 |
8/6 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Ngô Thị Hoá |
|
42 |
4 |
ODT |
66.1 |
8/6 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Ngô Thị Đầy |
|
42 |
5 |
ODT |
125.3 |
8/6C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Mai Bủu Hiệp |
|
42 |
6 |
ODT |
81.4 |
8/6 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
|
|
42 |
7 |
ODT |
89.3 |
15/9 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Nguyễn Thị Kim Chính |
|
42 |
8 |
ODT |
107.4 |
9/6B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
|
|
42 |
9 |
ODT |
43.0 |
8/6 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Ngô Thị Hưởng |
|
42 |
10 |
ODT |
49.5 |
8/6 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Ngô Văn Dư |
|
42 |
11 |
ODT |
41.6 |
8/6 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Ngô Thị Quyên |
|
42 |
12 |
ODT |
70.9 |
8/6 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Trương Ngọc Sơn |
|
42 |
13 |
ODT |
38.2 |
8/6E Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Ngô Thị Vui |
|
42 |
14 |
ODT |
384.1 |
8/12A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Thái Hồng Phúc |
|
42 |
15 |
ODT |
158.7 |
8/12A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Mai Thị Hồng Hoa |
|
42 |
16 |
ODT |
120.1 |
8/12F Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Nguyễn Văn Cường |
|
42 |
17 |
ODT |
277.0 |
8/9 Bis Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Nguyễn Văn Cường |
|
42 |
18 |
ODT |
122.4 |
15/9 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Nguyễn Kim Bính |
|
42 |
19 |
ODT |
99.7 |
15/9 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Nguyễn Kim Khoa |
|
42 |
20 |
ODT |
57.8 |
8/10 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Buì Đăng Bá |
|
42 |
21 |
ODT |
66.1 |
8/12F Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Châu Thị Minh Trang |
|
42 |
22 |
ODT |
73.5 |
8/12G Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Lê Văn Vinh |
|
42 |
23 |
ODT |
61.0 |
8/12B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Đào Thị Duy Yến |
|
42 |
24 |
ODT |
112.8 |
8/12B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Nguyễn Ngọc Viện |
|
42 |
25 |
ODT |
9.7 |
8/3A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Bùi Đăng Thanh |
|
42 |
27 |
ODT |
1,138.8 |
15/9 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 32 |
Nguyễn Văn Nhân |
|
42 |
28 |
ODT |
713.0 |
15/8 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 31 |
Bùi Quang Khánh |
|
43 |
1 |
ODT |
192.0 |
15/15 Bis Bùi Văn Ba, KP II, TDP 31 |
Tống Thị Mỹ Sương |
|
43 |
2 |
ODT |
386.3 |
15/15 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 31 |
Nguyễn Văn Tin |
|
43 |
3 |
ODT |
27.4 |
8/11 H Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Lê Thị Hảo |
|
43 |
4 |
ODT |
35.0 |
8/11K Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Phạm Hồng Thái |
|
43 |
5 |
ODT |
51.4 |
8/11 H Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Thanh Hồng |
|
43 |
6 |
ODT |
118.3 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Ngọc Quân |
|
43 |
7 |
ODT |
24.0 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Thị Thuỳ Trang |
|
43 |
8 |
ODT |
48.1 |
15/14A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Lê Thị Hương |
|
43 |
9 |
ODT |
20.3 |
15/14A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Hoàng Kim Bân |
|
43 |
10 |
ODT |
42.9 |
15/14A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Lê Thị Hương |
|
43 |
11 |
ODT |
35.0 |
13/2 E Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Hữu Hưng |
|
43 |
12 |
ODT |
38.8 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Thị Oanh |
|
43 |
13 |
ODT |
25.4 |
13/2 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Trang Thị Thuỷ |
|
43 |
14 |
ODT |
35.2 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Châu Thị Phước |
|
43 |
15 |
ODT |
36.2 |
8/12 M Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Lê Văn Kỳ |
|
43 |
16 |
ODT |
37.4 |
13/2 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Trang Thị Lang |
|
43 |
17 |
ODT |
35.3 |
8/12 K Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Khổng Minh Sơn |
|
43 |
18 |
ODT |
18.4 |
8/12 Bis Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Bạc Thị Dung |
|
43 |
19 |
ODT |
30.3 |
8/12 Bis Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Hoàng Thị Ngọc Cẩm |
|
43 |
20 |
ODT |
29.0 |
8/12 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Thành Vinh |
|
43 |
21 |
ODT |
37.9 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Thị Thu Thuỷ |
|
43 |
22 |
ODT |
31.2 |
8/11E Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Quang Vui |
|
43 |
23 |
ODT |
44.8 |
8/11F Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Trần Thị Tám |
|
43 |
24 |
ODT |
261.7 |
15/14 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 31 |
Lê Văn Tường |
|
43 |
25 |
ODT |
134.7 |
15/14 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 31 |
Phạm Hữu Tiến |
|
43 |
26 |
ODT |
98.6 |
11/5 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 31 |
Lê Văn Thà |
|
43 |
27 |
ODT |
29.4 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Lê Kim Hoa |
|
43 |
28 |
ODT |
36.3 |
8/11E Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Văn Hoàng |
|
43 |
29 |
ODT |
61.5 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
|
|
43 |
30 |
ODT |
36.6 |
13/2A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Lê Thanh Phong |
|
43 |
31 |
ODT |
34.5 |
13/2 I Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Trần Hùng |
|
43 |
32 |
ODT |
38.9 |
13/2 G Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Thị Lan Anh |
|
43 |
33 |
ODT |
17.2 |
13/2 F Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Phan Thị Kim Lý |
|
43 |
34 |
ODT |
28.2 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Lê Thị Ninh |
|
43 |
35 |
ODT |
87.1 |
18/2 C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Thị Huệ |
|
43 |
36 |
ODT |
30.7 |
8/11A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Ngọc Loan Anh |
|
43 |
37 |
ODT |
34.3 |
13/6B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Thị Thuý Thanh |
|
43 |
38 |
ODT |
91.0 |
18/2 D Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Trần Trọng Huy |
|
43 |
39 |
ODT |
26.2 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
|
|
43 |
40 |
ODT |
41.0 |
8/11C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Văn Dư |
|
43 |
41 |
ODT |
797.1 |
15/11 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 31 |
Bùi Hữu Vinh |
|
43 |
42 |
ODT |
171.8 |
15/11A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 31 |
Nguyễn Thị Kim Lệ |
|
43 |
43 |
ODT |
706.0 |
15/11B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Thị Xược |
|
43 |
44 |
ODT |
92.0 |
15/11C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Văn HùngDũng |
|
43 |
45 |
ODT |
44.4 |
8/11C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Đặng Đức Rồng |
|
43 |
46 |
ODT |
101.7 |
12/8 C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Văn Quốc |
|
43 |
47 |
ODT |
67.4 |
12/8 D Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Vũ Công Hồng |
|
43 |
48 |
ODT |
66.4 |
12/8 C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Bùi Huy Bình |
|
43 |
49 |
ODT |
144.2 |
12/8 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Thị Sáo |
|
43 |
50 |
ODT |
135.5 |
12/8 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Trần Trường Sơn |
|
43 |
51 |
ODT |
61.1 |
9/4 C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Phạm Thị Huyên |
|
43 |
52 |
ODT |
61.2 |
9/4 D Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Lý Cao Tuấn |
|
43 |
53 |
ODT |
99.7 |
13/1 E Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Trần Minh Quản |
|
43 |
54 |
ODT |
102.2 |
13/1 A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Long Hoàng |
|
43 |
55 |
ODT |
389.4 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Châu Tấn Giỏi |
|
43 |
56 |
ODT |
41.0 |
13/1 E Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Bùi Thị Thoa |
|
43 |
57 |
ODT |
111.2 |
13/1 E Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Châu Ngọc The |
|
43 |
58 |
ODT |
68.9 |
13/1 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Bùi Thị Thoa |
|
43 |
59 |
ODT |
66.2 |
13/1 B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Hoàng Nuôi |
|
43 |
60 |
ODT |
179.5 |
13/1F Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Châu Văn Nam |
|
43 |
61 |
ODT |
157.7 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Phan Thị Bắc |
|
43 |
62 |
ODT |
34.5 |
12/7 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Phan Văn Hải |
|
43 |
63 |
ODT |
56.8 |
9/5 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 30 |
Nguyễn Văn Phú |
|
43 |
64 |
ODT |
35.9 |
8/11 H Bùi VĂn Ba, KP II, TDP 30 |
Hồ Tấn Long |
|
44 |
1 |
ODT |
85.5 |
12/5 A Bùi VĂn Ba, KP II, TDP 21 |
Nguyễn Văn Hanh |
|
44 |
2 |
ODT |
101.9 |
12/5 Bùi VĂn Ba, KP II, TDP 21 |
Phạm Thị Phụng |
|
44 |
3 |
ODT |
182.9 |
12/5 A Bùi VĂn Ba, KP II, TDP 21 |
Bùi Ngọc Dung |
|
44 |
4 |
ODT |
32.2 |
12/5 C Bùi VĂn Ba, KP II, TDP 21 |
Lê Văn Năm |
|
44 |
5 |
ODT |
58.9 |
4/2 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Lê Thị Trừ |
|
44 |
6 |
ODT |
148.3 |
12/6 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Lê Ngọc Thanh |
|
44 |
7 |
ODT |
64.0 |
12/6 C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Nguyễn Thị Minh Lý |
|
44 |
8 |
ODT |
22.4 |
14/7 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Trần Thị Mốc |
|
44 |
9 |
ODT |
35.3 |
14/7F Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Lê Thị Nga |
|
44 |
10 |
ODT |
21.7 |
2/1 B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Phan Thị Đài |
|
44 |
11 |
ODT |
18.7 |
15/2 D Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Lê Tấn Việt |
|
44 |
12 |
ODT |
114.2 |
1/2B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Lê Văn Trí |
|
44 |
13 |
ODT |
98.7 |
1/2B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Lê Văn Nhỏ |
|
44 |
14 |
ODT |
121.9 |
15/2B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Lê Tấn Tế |
|
44 |
15 |
ODT |
139.3 |
15/1 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Đoàn Văn Bao |
|
44 |
16 |
ODT |
107.1 |
15/2 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Vũ Đình Lý |
|
44 |
17 |
ODT |
115.7 |
15/2A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Mai Văn Tám |
|
44 |
18 |
ODT |
146.6 |
5/7 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Trương Hồng Thái |
|
44 |
19 |
ODT |
84.9 |
5/5B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Vương Văn Khải |
|
44 |
20 |
ODT |
76.3 |
5/5 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Nguyễn Văn Quân |
|
44 |
21 |
ODT |
57.6 |
5/5C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Dương Minh Chông |
|
44 |
22 |
ODT |
194.9 |
5/5 A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Nguyễn Văn Gắt |
|
44 |
23 |
ODT |
224.0 |
5/3 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Trần Thị Năm |
|
44 |
24 |
ODT |
64.1 |
5/2 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Đàm Văn Hồng |
|
44 |
25 |
ODT |
60.9 |
5/2 E Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Mai Xuân Trầm |
|
44 |
26 |
ODT |
277.1 |
2/2 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Châu Quang Thạnh |
|
44 |
27 |
ODT |
131.6 |
2/2A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Huỳnh Thị Kim Thoa |
|
44 |
28 |
ODT |
187.4 |
12/6 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Lê Thị Séo |
|
44 |
29 |
ODT |
139.5 |
6/5 Bùi VĂn Ba, KP II, TDP 21 |
Nguyễn Văn Hanh |
|
44 |
30 |
ODT |
125.6 |
12/5 C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Nguyễn Hùng Sơn |
|
44 |
31 |
ODT |
118.7 |
12/6 Bùi văn Ba, KP II, TDP 21 |
Phan Bá Luật |
|
44 |
32 |
ODT |
155.0 |
12/4 Bùi văn Ba, KP II, TDP 21 |
Nguyễn Công Tể |
|
44 |
33 |
ODT |
149.2 |
12/4E Bùi văn Ba, KP II, TDP 21 |
Tạ Thị Minh Thoa |
|
44 |
34 |
ODT |
162.4 |
12/3 Bùi văn Ba, KP II, TDP 21 |
Nguyễn Văn Thình |
|
44 |
35 |
ODT |
155.8 |
10/1C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Mai Hùng Dũng |
|
44 |
36 |
ODT |
64.9 |
10/1 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Mai Thị Nhiên |
|
44 |
37 |
ODT |
122.9 |
10/1 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Mai Văn Dơn |
|
44 |
38 |
ODT |
175.3 |
2/1 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Phan Văn Liếu |
|
44 |
39 |
ODT |
237.0 |
5/2C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Trần Văn Phước |
|
44 |
40 |
ODT |
58.6 |
5/2 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Vũ Minh Tuấn |
|
44 |
41 |
ODT |
57.4 |
5/2 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Vũ Hoàng Anh |
|
44 |
42 |
ODT |
68.9 |
1/5 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Võ Văn Chiến |
|
44 |
43 |
ODT |
59.9 |
2/1Bis Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Phan Văn Dân |
|
44 |
44 |
ODT |
43.7 |
2/1A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Lâm Sơn Vũ |
|
44 |
45 |
ODT |
13.6 |
1/5 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Võ Văn Chín |
|
44 |
46 |
ODT |
25.1 |
1/5D Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Võ Thị Chánh |
|
44 |
47 |
ODT |
127.1 |
10/2B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Trần Anh Kiệt |
|
44 |
48 |
ODT |
107.3 |
10/1 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Mai Hùng Sĩ |
|
44 |
49 |
ODT |
87.3 |
12/4F Bùi văn Ba, KP II, TDP 21 |
Vương Linh |
|
44 |
50 |
ODT |
91.3 |
12/2F Bùi văn Ba, KP II, TDP 21 |
Trần Thị Thanh |
|
44 |
51 |
ODT |
99.9 |
12/2 Bùi văn Ba, KP II, TDP 21 |
Trần Thị Mua |
|
44 |
52 |
ODT |
56.0 |
10/2A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Lê Văn Hải |
|
44 |
53 |
ODT |
121.4 |
10/2B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Trần Văn Hậu |
|
44 |
54 |
ODT |
39.7 |
1/5 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Võ Văn Dọc |
|
44 |
55 |
ODT |
39.8 |
1/5 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Lê Thị Liêu |
|
44 |
56 |
ODT |
82.2 |
1/5 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Lê Thị Lưu |
|
44 |
57 |
ODT |
96.0 |
5/1E Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Nguyễn Văn Sơn |
|
44 |
58 |
ODT |
330.1 |
5/1 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Huỳnh Văn Na |
|
44 |
59 |
ODT |
87.9 |
1/5 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Võ Văn Lầu |
|
44 |
60 |
ODT |
24.7 |
1/5F Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Lưu Hữu Tú |
|
44 |
61 |
ODT |
112.9 |
10/2B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Nguyễn Thị Thuý Lụa |
|
44 |
62 |
ODT |
101.2 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Võ Văn Thuận |
|
44 |
63 |
ODT |
20.4 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Võ Kim Thuý |
|
44 |
64 |
ODT |
90.1 |
12/2C Bùi văn Ba, KP II, TDP 21 |
Nguyễn Thanh Tùng |
|
44 |
65 |
ODT |
86.2 |
12/2E Bùi văn Ba, KP II, TDP 21 |
Lưu Danh Sang |
|
44 |
66 |
ODT |
200.9 |
12/1 Bùi văn Ba, KP II, TDP 21 |
Lâm Văn Phụng |
|
44 |
67 |
ODT |
106.7 |
12/1 Bùi văn Ba, KP II, TDP 21 |
Nguyễn Văn Thu |
|
44 |
68 |
ODT |
124.6 |
10/3A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Võ Văn Thông |
|
44 |
69 |
ODT |
249.0 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Võ Văn Ai |
|
44 |
70 |
ODT |
126.4 |
10/3A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Châu Quang Xuân |
|
44 |
71 |
ODT |
132.3 |
10/2A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Lê Thị Tâm |
|
44 |
72 |
ODT |
112.0 |
11/4H Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Trần Thị Bích |
|
44 |
73 |
ODT |
70.2 |
5/1I Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Hoàng Văn Diện |
|
44 |
74 |
ODT |
120.1 |
4/5A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Nguyễn Văn Hồng |
|
44 |
75 |
ODT |
124.4 |
4/5 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Nguyễn Văn Bảnh |
|
44 |
76 |
ODT |
141.0 |
11/4A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Ngô Tiến Dũng |
|
44 |
77 |
ODT |
134.3 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Trần Thị Mỹ Dung |
|
44 |
78 |
ODT |
109.9 |
Bùi Văn Ba 14/1B, KP II, TDP 21 |
Nguyễn Thị Kim Phượng |
|
44 |
79 |
ODT |
43.6 |
Bùi Văn Ba 14/1B, KP II, TDP 21 |
Vũ Thị Hạnh |
|
44 |
80 |
ODT |
40.0 |
14/1 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Nguyễn Huy Sơn |
|
44 |
81 |
ODT |
43.3 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Phạm Trí Dũng |
|
44 |
82 |
ODT |
17.8 |
14/1 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Nguyễn Văn Năm |
|
44 |
83 |
ODT |
42.0 |
14/1B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Nguyễn ngọc Kim |
|
44 |
84 |
ODT |
42.6 |
7/2 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Tạ Thị Minh |
|
44 |
85 |
ODT |
18.8 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Huỳnh Thị Dân |
|
44 |
86 |
ODT |
69.1 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Cao Tuấn Hải |
|
44 |
87 |
ODT |
50.2 |
11/5D Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Lê Hồng Phong |
|
44 |
88 |
ODT |
61.4 |
11/5E Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Phùng Quang Ngọc |
|
44 |
89 |
ODT |
67.8 |
11/5 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Nguyễn Văn Tích |
|
44 |
90 |
ODT |
67.6 |
11/5 G Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Trần Thị Hồi |
|
44 |
92 |
ODT |
67.9 |
11/5i Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Nguyễn Thị Đằng |
|
44 |
93 |
ODT |
278.3 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Trần Văn Tất |
|
44 |
94 |
ODT |
97.2 |
11/4 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Nguyễn Văn Vân |
|
44 |
95 |
ODT |
97.0 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
|
|
44 |
96 |
ODT |
75.2 |
4/5 B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Nguyễn Thị Quỳnh Mai |
|
44 |
97 |
ODT |
199.6 |
4/4 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Phạm Thị Thường |
|
44 |
98 |
ODT |
99.8 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Lê Thị ánh |
|
44 |
99 |
ODT |
134.2 |
10/4C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Lê Thị Hảo |
|
44 |
100 |
ODT |
85.5 |
11/5A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Nguyễn Văn Minh |
|
44 |
101 |
ODT |
434.6 |
11/5A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Nguyễn Thị Ngộ |
|
44 |
102 |
ODT |
222.2 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Trần Thị Anh |
|
44 |
103 |
ODT |
81.3 |
4/4B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Trần Ngọc Hồi |
|
44 |
104 |
ODT |
101.5 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Lê Văn Trí |
|
44 |
107 |
ODT |
3.9 |
, KP , TDP 0 |
|
|
45 |
1 |
ODT |
477.8 |
16/2 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Mậu Chí |
|
45 |
2 |
ODT |
196.6 |
16/3 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Trần Trọng Thuỷ |
|
45 |
3 |
ODT |
108.6 |
16/4B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Trịnh Hùng Vĩ |
|
45 |
4 |
ODT |
344.4 |
16/3 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Văn Hai |
|
45 |
5 |
ODT |
104.7 |
16/6B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Phạm Văn Phong |
|
45 |
6 |
ODT |
120.0 |
16/6B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Trần Thị Tiếm |
|
45 |
7 |
ODT |
147.5 |
16/6 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Phạm Văn Phước |
|
45 |
8 |
ODT |
109.2 |
13/2 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Bình |
|
45 |
9 |
ODT |
119.9 |
16/6 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Đào Tiến Dũng |
|
45 |
10 |
ODT |
205.0 |
16/6C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Hồ Thị Lan Huyền |
|
45 |
11 |
ODT |
207.6 |
16/6B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Đào Tiến Dũng |
|
45 |
12 |
ODT |
473.3 |
11/5B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Văn Tương |
|
45 |
13 |
ODT |
54.0 |
16/7A Bùi VĂn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Văn Hoàng |
|
45 |
14 |
ODT |
43.3 |
16/7 Bùi văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Thị Tiết |
|
45 |
15 |
ODT |
127.6 |
12/4A Bùi văn Ba, KP II, TDP 20 |
Trần Văn Ướt |
|
45 |
16 |
ODT |
78.7 |
12/4D Bùi văn Ba, KP II, TDP 20 |
Đoàn Thế Mạnh |
|
45 |
17 |
ODT |
78.1 |
12/4G Bùi văn Ba, KP II, TDP 20 |
Trần Thị Dâng |
|
45 |
18 |
ODT |
98.8 |
12/4B Bùi văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Văn Hùng |
|
45 |
19 |
ODT |
89.9 |
12/4C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Trần Văn Rớt |
|
45 |
20 |
ODT |
69.1 |
12/4 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Phương Nam |
|
45 |
21 |
ODT |
50.4 |
12/4 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Trần Trường Giang |
|
45 |
22 |
ODT |
70.0 |
12/4Đ Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Sung |
|
45 |
23 |
ODT |
109.8 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Đặng Danh |
|
45 |
24 |
ODT |
28.9 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Lê Minh Sơn |
|
45 |
25 |
ODT |
30.5 |
14/6I Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Triệu Xuân Hùng |
|
45 |
26 |
ODT |
32.0 |
14/4H Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Thị Tình |
|
45 |
27 |
ODT |
42.5 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Trương Văn Sơn |
|
45 |
28 |
ODT |
34.1 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Chí Tín |
|
45 |
29 |
ODT |
34.5 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Vũ Ngọc Liễn |
|
45 |
30 |
ODT |
400.5 |
16/4C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Đoàn Văn Tần |
|
45 |
31 |
ODT |
60.5 |
16/4A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Văn Đúng |
|
45 |
32 |
ODT |
69.1 |
16/4 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Vũ Thị Hạnh Thư |
|
45 |
33 |
ODT |
30.9 |
16/4 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Văn Cường |
|
45 |
34 |
ODT |
35.9 |
16/4G Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Thị Thanh Thuý |
|
45 |
35 |
ODT |
32.3 |
16/4J Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Lê Văn Phan |
|
45 |
36 |
ODT |
28.4 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Quyết Tiến |
|
45 |
37 |
ODT |
18.5 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Văn Đương |
|
45 |
38 |
ODT |
74.8 |
11/4 A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Võ Thị Tâm |
|
45 |
39 |
ODT |
32.7 |
14/1B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Hồ Văn lô |
|
45 |
40 |
ODT |
31.7 |
14/1B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Hồ Thanh Thuỷ |
|
45 |
41 |
ODT |
34.2 |
14/1B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Hồ Văn Xích |
|
45 |
42 |
ODT |
45.6 |
14/1B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Hồ VĂn Ưng |
|
45 |
43 |
ODT |
34.7 |
14/1B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Hồ Thị Thanh Nga |
|
45 |
44 |
ODT |
65.3 |
12/4A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Trần Văn Ướt |
|
45 |
45 |
ODT |
59.0 |
12/4D Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Trần Văn Lang |
|
45 |
46 |
ODT |
102.5 |
12/4D Bùi văn Ba, KP II, TDP 20 |
An Đức Trung |
|
45 |
47 |
ODT |
122.0 |
12/2B Bùi văn Ba, KP II, TDP 20 |
Võ Minh Mạnh |
|
45 |
48 |
ODT |
138.5 |
12/2A Bùi văn Ba, KP II, TDP 20 |
Phạm Ngọc Du |
|
45 |
49 |
ODT |
61.4 |
12/4J Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Phan Thị Tư |
|
45 |
50 |
ODT |
59.1 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
|
|
45 |
51 |
ODT |
74.9 |
12/4 Bùi văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Tiến Quang |
|
45 |
52 |
ODT |
41.9 |
12/1 Bùi văn Ba, KP II, TDP 20 |
Lâm Thị Sáu |
|
45 |
53 |
ODT |
53.3 |
12/1 Bùi văn Ba, KP II, TDP 20 |
Lâm Thị Tám |
|
45 |
54 |
ODT |
88.5 |
12/2D Bùi văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Văn Hạ |
|
45 |
55 |
ODT |
54.3 |
12/4 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Lê Duy Anh Kiệt |
|
45 |
56 |
ODT |
130.6 |
12/4A Bùi văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Trung Hoán |
|
45 |
57 |
ODT |
87.3 |
12/1B Bùi văn Ba, KP II, TDP 20 |
Vũ Đình Mai |
|
45 |
58 |
ODT |
141.3 |
12/1A Bùi văn Ba, KP II, TDP 20 |
Lâm Văn Hoá |
|
45 |
59 |
ODT |
65.2 |
12/4 Bùi văn Ba, KP II, TDP 20 |
Tạ Thị Ngọc Tuyết |
|
45 |
60 |
ODT |
96.2 |
12/1C Bùi văn Ba, KP II, TDP 20 |
Lưu Danh Sang |
|
45 |
61 |
ODT |
26.0 |
14A/2Bis Bùi văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Trung Tấn |
|
45 |
62 |
ODT |
54.8 |
3/5 Bùi văn Ba, KP II, TDP 20 |
Trần Văn Hạp |
|
45 |
63 |
ODT |
150.8 |
14/8 Bùi văn Ba, KP II, TDP 20 |
Trần Thị Ban |
|
45 |
64 |
ODT |
300.0 |
10/4 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Trần Thị lạc |
|
45 |
65 |
ODT |
2,139.3 |
16/4 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Bùi Hữu Dũng |
|
45 |
66 |
ODT |
251.0 |
16/4C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Võ Văn Ka |
|
45 |
67 |
ODT |
303.1 |
9/111 BIS Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Trần Quốc Trĩ |
PDF
|
45 |
68 |
ODT |
121.7 |
9/12A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Ngô Công Toản |
|
45 |
69 |
ODT |
61.1 |
9/12 F Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Nguyễn Quốc Thấn |
|
45 |
70 |
ODT |
56.6 |
9/12 E Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Lê Thị Thuỳ Dương |
|
45 |
71 |
ODT |
74.8 |
9/5 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Trương Văn Mạnh |
|
45 |
72 |
ODT |
182.5 |
9/12 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Bùi Thị Thị |
|
45 |
73 |
ODT |
40.3 |
9/5 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Huỳnh Văn Điều |
|
45 |
74 |
ODT |
69.5 |
9/12 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Nguyễn Văn Chuân |
|
45 |
75 |
ODT |
69.8 |
9/12D Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Nguyễn Thành Tâm |
|
45 |
76 |
ODT |
59.2 |
9/13A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Phan Thị Gọn |
|
45 |
77 |
ODT |
109.5 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Lê Ngọc Lâm |
|
45 |
78 |
ODT |
68.1 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Nguyễn Xuân Thắng |
|
45 |
79 |
ODT |
101.5 |
9/12 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Huỳnh Văn Dũng |
|
45 |
80 |
ODT |
5.9 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Phạm Thanh |
|
45 |
81 |
ODT |
97.9 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Phạm Thanh |
|
45 |
82 |
ODT |
54.0 |
2/5A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Huỳnh Kim Hạnh |
|
45 |
83 |
ODT |
40.5 |
14J/2Q Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Xuân Oanh |
|
45 |
84 |
ODT |
58.0 |
15/5 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Thị Hoàng |
|
45 |
85 |
ODT |
62.0 |
15/5 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Võ Tiến Hoài |
|
45 |
87 |
ODT |
161.4 |
, KP , TDP 0 |
|
|
46 |
1 |
ODT |
666.7 |
9/1 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 17 |
Nguyễn Công Tiên |
|
46 |
2 |
ODT |
92.0 |
9/1C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 17 |
Lương Thị Kiều |
|
46 |
3 |
ODT |
88.8 |
9/1D Bùi Văn Ba, KP II, TDP 17 |
Lương Thị Huyên |
|
46 |
4 |
ODT |
90.4 |
9/1E Bùi Văn Ba, KP II, TDP 17 |
Lương Thị ánh |
|
46 |
5 |
ODT |
1,481.1 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 17 |
Phan Tấn Mỹ |
|
46 |
6 |
ODT |
146.3 |
2/2 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Vũ Ngọc Liễn |
|
46 |
7 |
ODT |
108.4 |
16/5 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 17 |
Huỳnh Văn Tín |
|
46 |
8 |
ODT |
224.8 |
16/11 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Phan Trang Hương |
|
46 |
9 |
ODT |
218.5 |
16/5 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Phạm Thanh Hùng |
|
46 |
10 |
ODT |
74.1 |
16/5 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Lê Văn Hải |
|
46 |
11 |
ODT |
102.2 |
16/5B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Vũ Ngọc Liễn |
|
46 |
12 |
ODT |
671.8 |
16/5 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
C.Ty CPTM Nam Sàì Gòn |
|
46 |
13 |
ODT |
906.0 |
16/5 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 17 |
Võ Thị Thiện |
|
46 |
14 |
ODT |
283.3 |
9/4 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 17 |
Mai Thị Minh Châu |
|
46 |
15 |
ODT |
537.7 |
9/4 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 17 |
Nguyễn Thị Tính |
|
46 |
16 |
ODT |
2,113.5 |
9/5 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 17 |
Cty TNHH Phước Thịnh |
|
46 |
17 |
ODT |
635.9 |
9/5 BIS Bùi Văn Ba, KP II, TDP 17 |
Trần Thị Nga |
|
46 |
18 |
ODT |
136.6 |
16/4 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Lâm Văn Xây |
|
46 |
19 |
ODT |
73.4 |
16/4 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
|
|
46 |
20 |
ODT |
266.6 |
9/14 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 17 |
Nguyễn Quang Vị |
|
46 |
21 |
ODT |
382.8 |
9/5G Bùi Văn Ba, KP II, TDP 17 |
Trần Đại Hạnh |
|
46 |
22 |
ODT |
526.5 |
9/6 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 17 |
Nguyễn Thị Hùng |
|
46 |
23 |
ODT |
579.4 |
9/7 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 17 |
Nguyễn Thị Đào |
|
46 |
24 |
ODT |
200.9 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 17 |
|
|
46 |
25 |
ODT |
84.0 |
9/5G Bùi Văn Ba, KP II, TDP 17 |
Phạm Thị Vĩ |
|
46 |
26 |
ODT |
109.8 |
9/5 F Bùi Văn Ba, KP II, TDP 17 |
Ngô Thị Tuyết Nga |
|
46 |
27 |
ODT |
99.2 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Quách Đình Thắng |
|
46 |
28 |
ODT |
97.8 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Quách Thị Bích Liên |
|
46 |
29 |
ODT |
275.7 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
|
|
46 |
30 |
ODT |
139.1 |
16/5 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Đặng Thanh Sang |
|
46 |
31 |
ODT |
282.5 |
16/5 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 17 |
Trương Minh Kiều |
|
47 |
1 |
ODT |
48.0 |
349 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 17 |
Nguyễn Thi Giáo |
|
47 |
2 |
ODT |
18.9 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 17 |
Vũ Thị Thu Thuyền |
|
47 |
3 |
ODT |
58.9 |
351 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 17 |
Vũ Thị Tuyết |
|
47 |
4 |
ODT |
118.8 |
355 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 17 |
Nguyễn Văn Hải |
PDF
|
47 |
5 |
ODT |
134.4 |
8/11A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 17 |
Nguyễn Văn Y |
|
47 |
6 |
ODT |
96.4 |
8/11 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 17 |
Lê Thị Kim Cương |
|
47 |
7 |
ODT |
54.7 |
8/11E Bùi Văn Ba, KP II, TDP 17 |
Lê Thị Thuyết |
|
47 |
8 |
ODT |
38.4 |
8/11F Bùi Văn Ba, KP II, TDP 17 |
Võ Thị Ngọc Tuyết |
|
47 |
9 |
ODT |
31.0 |
8/11H Bùi Văn Ba, KP II, TDP 17 |
UBND.Quận 7 Quản Lý |
|
47 |
10 |
ODT |
34.3 |
8/11C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 17 |
UBND.Quận 7 Quản Lý |
|
47 |
11 |
ODT |
35.6 |
8/11D Bùi Văn Ba, KP II, TDP 17 |
Nguyễn Thị Kim Quế |
|
47 |
12 |
ODT |
2,289.4 |
8/7 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 17 |
Tr Tiểu học Tân Thuận 2 |
|
47 |
13 |
ODT |
2,161.6 |
10/1A Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 17 |
UBNDP Tân Thuân Đông |
PDF
|
47 |
14 |
ODT |
240.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
|
|
47 |
15 |
ODT |
398.9 |
10/1A Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Ngô Văn Lang |
|
47 |
16 |
ODT |
138.5 |
10/1 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Trần Văn Thắng |
|
47 |
17 |
ODT |
547.2 |
10/2 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Nguyễn Văn Có |
|
47 |
18 |
ODT |
126.0 |
10/2B Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Nguyễn Thị Thanh Hoa |
|
47 |
19 |
ODT |
127.4 |
10/2A Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Trần Văn Nhỏ |
|
47 |
20 |
ODT |
171.4 |
10/2Bis Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Nguyễn Thị Thanh Hương |
|
47 |
21 |
ODT |
172.4 |
10/2C Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Nguyễn Thị Thanh Thuỷ |
|
47 |
22 |
ODT |
55.9 |
10/3 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Nguyễn Thị Loan |
|
47 |
23 |
ODT |
1,987.9 |
10/3 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Nguyễn Thành Dư |
|
47 |
24 |
ODT |
493.6 |
367 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Nguyễn Văn Bi |
|
47 |
25 |
ODT |
215.3 |
371 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Thái Vương Hoa |
|
48 |
1 |
ODT |
198.7 |
373 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Trần Thị Kim Oanh |
|
48 |
2 |
ODT |
506.4 |
10/5 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Phạm Thị Trì |
|
48 |
3 |
ODT |
499.7 |
10/6 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Lâm Văn Bỉ |
|
48 |
4 |
ODT |
90.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Nguyễn Thị Nguyên Thuỷ |
|
48 |
5 |
ODT |
91.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Nguyễn Thị Bảo Trân |
|
48 |
6 |
ODT |
116.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Nguyễn Văn Thà |
|
48 |
7 |
ODT |
120.8 |
10/7 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Nguyễn Thị Tuyết Nga |
|
48 |
8 |
ODT |
180.6 |
10/7C Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Nguyễn Công Hoá |
|
48 |
9 |
ODT |
252.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Nguyễn Văn Khâu |
|
48 |
10 |
ODT |
56.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Nguyễn Hoàng Khải |
|
48 |
11 |
ODT |
57.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Đoàn Anh Dũng |
|
48 |
12 |
ODT |
106.7 |
10/9 CHuỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Nguyễn Chí Tân |
|
48 |
13 |
ODT |
70.9 |
10/9A Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Lê Hoàng Hải |
|
48 |
14 |
ODT |
227.5 |
10/9A Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Lê Thị Mười |
|
48 |
15 |
ODT |
56.3 |
10/7D Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Chu Thị Đông |
|
48 |
16 |
ODT |
51.0 |
10/7B Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Trần Thị Hoài |
|
48 |
17 |
ODT |
31.1 |
10/9F Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Lê Thị Kim Xuân |
|
48 |
18 |
ODT |
47.4 |
10/7B Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Đặng Thị Thu Thuỷ |
|
48 |
19 |
ODT |
48.0 |
10/7B Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Đặng Thị Thanh Truyền |
|
48 |
20 |
ODT |
90.2 |
10/7C Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Đặng Thị Thanh Thiều |
|
48 |
21 |
ODT |
133.0 |
10/7B Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Đặng Thị Tuyết Sương |
|
48 |
22 |
ODT |
68.4 |
10/7B Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Thái Thị Huệ |
|
48 |
23 |
ODT |
291.0 |
10/7B Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Nguyễn Thị Siêng |
|
48 |
24 |
ODT |
87.1 |
10/7A Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Lâm Văn Sơn |
|
48 |
25 |
ODT |
66.1 |
10/7A Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Lâm Thanh Tùng |
|
48 |
26 |
ODT |
81.8 |
10/7A Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Lâm Thị Thanh Vân |
|
48 |
27 |
ODT |
69.1 |
10/7 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Phạm Thị Hoàng Mai |
|
48 |
28 |
ODT |
47.1 |
10/7D Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Lê Thanh Thuỷ |
|
48 |
29 |
ODT |
60.1 |
10/7A Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Lâm Thanh Bình |
|
48 |
30 |
ODT |
116.7 |
10/7A Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Triệu Trùng Điệp |
|
48 |
31 |
ODT |
48.0 |
10/7A Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Triệu Trùng Điệp |
|
48 |
32 |
ODT |
215.0 |
6/5A Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Lê Ngọc Bình |
|
48 |
33 |
ODT |
74.4 |
6/5A Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Lê Văn Tín |
|
48 |
34 |
ODT |
304.9 |
10/9 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Lê Văn Bảnh |
|
48 |
35 |
ODT |
88.5 |
10/9H Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Hà Thanh Sa |
|
48 |
36 |
ODT |
43.9 |
10/9 J Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Nguyễn Sỹ Nguyên |
|
48 |
37 |
ODT |
40.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
|
|
48 |
38 |
ODT |
41.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
|
|
48 |
39 |
ODT |
35.6 |
11/5 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Nguyễn Thị Lệ Thuỷ |
|
48 |
40 |
ODT |
78.1 |
11/5B Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Nguyễn Văn Nhật Tảo |
|
48 |
41 |
ODT |
29.3 |
11/5H Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Võ Hương Hiệp Hải |
|
48 |
42 |
ODT |
68.4 |
11/5D Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Nguyễn Minh Hoàn |
|
48 |
43 |
ODT |
85.8 |
11/5D Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Nguyễn Minh Hoàn |
|
48 |
44 |
ODT |
113.4 |
1/5A Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Nguyễn Văn Nhỏ |
|
48 |
45 |
ODT |
209.1 |
11/5C Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Nguyễn Văn Che |
|
48 |
46 |
ODT |
197.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Mai Thị Cấm |
|
48 |
47 |
ODT |
75.1 |
11/6B Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Trương Quang Thành |
|
48 |
48 |
ODT |
60.1 |
11/6 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Hồ Thị Kiều |
|
48 |
49 |
ODT |
68.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Huỳnh Ngọc ánh |
|
48 |
50 |
ODT |
67.0 |
14/5F Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Lê Văn Thanh |
|
48 |
51 |
ODT |
134.8 |
11/5C Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Huỳnh Ngọc ánh |
|
48 |
52 |
ODT |
64.5 |
11/5 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Nguyễn Văn Tuấn |
|
48 |
53 |
ODT |
79.5 |
11/9KHuỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Tạ Quang Thịnh |
|
48 |
54 |
ODT |
78.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Vũ Như Hợp |
|
48 |
55 |
ODT |
65.8 |
11/9 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Nguyễn Văn Chuyên |
|
48 |
56 |
ODT |
279.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Nguyễn Thị Thanh |
|
48 |
57 |
ODT |
84.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Phạm Nguyễn Thuận |
|
48 |
58 |
ODT |
217.6 |
11/1 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Hồ Thị Ngọc Liệp |
|
48 |
59 |
ODT |
561.8 |
11/1A Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Hồ Văn Điện |
|
48 |
60 |
ODT |
417.7 |
11/1 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Trần Quang Phụng |
|
48 |
61 |
ODT |
90.4 |
1/1Bis Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Nguyễn Văn Dẩu |
|
48 |
62 |
ODT |
63.5 |
11/3Bis Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Phạm Thị Nhung |
|
48 |
63 |
ODT |
75.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Nguyễn Thị Hoàng Anh |
|
48 |
64 |
ODT |
131.9 |
11/2 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Phạm Thị Chiêu |
|
48 |
67 |
ODT |
205.0 |
, KP , TDP 0 |
|
|
49 |
1 |
ODT |
211.4 |
9/8 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 16 |
Lê Văn Kiếm |
|
49 |
2 |
ODT |
218.2 |
9/8 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 16 |
Phạm Thị Sẩm |
|
49 |
3 |
ODT |
218.8 |
9/8 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 16 |
Lê Văn Liêng |
|
49 |
4 |
ODT |
228.2 |
9/8 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 16 |
Lê Văn Vốn |
|
49 |
5 |
ODT |
283.5 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 16 |
Lê Anh Kiệt |
|
49 |
6 |
ODT |
204.5 |
9/8 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Lê Văn Được |
|
49 |
7 |
ODT |
109.4 |
9/10B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Trần Kim Long |
|
49 |
8 |
ODT |
155.0 |
9/11Bis Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Nguyễn Quốc Nguyên |
|
49 |
9 |
ODT |
109.4 |
9/11K Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Nguyễn Văn Hùng |
|
49 |
10 |
ODT |
70.7 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
|
|
49 |
11 |
ODT |
157.7 |
9/11L Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Phan Vũ Mạnh |
|
49 |
12 |
ODT |
71.6 |
9/11X Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Nguyễn Thị Lan |
|
49 |
13 |
ODT |
89.6 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Trần Quốc Trĩ |
|
49 |
14 |
ODT |
220.5 |
9/8 B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Lê Văn Bòn |
|
49 |
15 |
ODT |
298.7 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 17 |
Nguyễn Văn Lý |
|
49 |
16 |
ODT |
168.0 |
11/9 A Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Nguyễn Văn Phước |
|
49 |
17 |
ODT |
100.2 |
9/9 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 16 |
Trần Thị Lang |
|
49 |
18 |
ODT |
506.0 |
16/5 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 17 |
Bùi Văn Đủ |
|
49 |
19 |
ODT |
114.7 |
9/12B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Phan Vũ Mạnh |
|
49 |
20 |
ODT |
113.2 |
9/12A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Đặng Văn Bích |
|
49 |
21 |
ODT |
128.5 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Trần Văn Sơn |
|
49 |
22 |
ODT |
128.4 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Nguyễn Phương |
|
49 |
23 |
ODT |
423.2 |
9/11A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Nguyễn Văn Nơi |
|
49 |
24 |
ODT |
55.0 |
15/3 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 17 |
Trần Văn Phú |
|
49 |
25 |
ODT |
38.1 |
15/3A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 17 |
Trần Văn Xuân |
|
49 |
26 |
ODT |
313.9 |
9/10E Bùi Văn Ba, KP II, TDP 16 |
Hồ Văn Trị |
|
49 |
27 |
ODT |
34.4 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 16 |
Nguyễn Thị Bông |
|
49 |
28 |
ODT |
154.7 |
11/9 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Dương Thị Bộ |
|
49 |
29 |
ODT |
91.0 |
11/9H Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Trần Hán Bé |
|
49 |
30 |
ODT |
71.8 |
11/9 E Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 16 |
Nguyễn Đức Dũng |
|
49 |
31 |
ODT |
118.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Nguyễn Thị Êm |
|
49 |
32 |
ODT |
54.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Nguyễn Văn Chính |
|
49 |
33 |
ODT |
53.9 |
11/7 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Nguyễn Thị Êm |
|
49 |
34 |
ODT |
106.4 |
11/7Bis Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Nguyễn Anh Tiến |
|
49 |
35 |
ODT |
49.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Bùi Thị Mai Trang |
|
49 |
36 |
ODT |
122.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
|
|
49 |
37 |
ODT |
73.3 |
8/11 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 17 |
Nguyễn Thị Bạch |
|
49 |
38 |
ODT |
107.5 |
15/3 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 17 |
Lương Thị ánh |
|
49 |
39 |
ODT |
66.6 |
15/3 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 17 |
Vũ Long Vân |
|
49 |
40 |
ODT |
160.7 |
15/3A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 17 |
Phan Văn Vân |
|
49 |
41 |
ODT |
127.7 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
|
|
49 |
42 |
ODT |
70.9 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Nguyễn Đức Ngân |
|
49 |
43 |
ODT |
60.5 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Vũ Văn Quyết |
|
49 |
44 |
ODT |
840.3 |
9/12 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Trần Văn Hoá |
|
49 |
45 |
ODT |
70.0 |
15/3C Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Phạm Văn Tư |
|
49 |
46 |
ODT |
53.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Trần Văn Hải |
|
49 |
47 |
ODT |
65.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Đinh Quế |
|
49 |
48 |
ODT |
43.4 |
14/10C Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Phan Thị Thu Hà |
|
49 |
49 |
ODT |
52.4 |
14/10A Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Trần Văn Tiên |
|
49 |
50 |
ODT |
20.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Nguyễn Văn Xiếu |
|
49 |
51 |
ODT |
55.6 |
14/10 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Võ Văn Công |
|
49 |
52 |
ODT |
91.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Nguyễn Quan Đức |
|
49 |
53 |
ODT |
53.5 |
14/6 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Trần Thị Đẹt |
|
49 |
54 |
ODT |
47.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Phan Lợi |
|
49 |
55 |
ODT |
54.0 |
14/5J Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Lương Triều Dương |
|
49 |
56 |
ODT |
116.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
|
|
49 |
57 |
ODT |
94.8 |
14/5 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Nguyễn Thị Nở |
|
49 |
58 |
ODT |
36.2 |
14A/5 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Nguyễn Văn Thôi |
|
49 |
59 |
ODT |
69.6 |
14/5Bis Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Nguyễn Sanh Phúc |
|
49 |
60 |
ODT |
65.3 |
14/6 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
La Thị Tuyết Mai |
|
49 |
61 |
ODT |
56.4 |
14/6B Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Lê Như Trào |
|
49 |
62 |
ODT |
51.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Phạm Kim Ngao |
|
49 |
63 |
ODT |
83.5 |
14/5C Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Đỗ Thị Quy |
|
49 |
64 |
ODT |
93.7 |
14/5A Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Phạm Kim Loan |
|
49 |
65 |
ODT |
302.2 |
9/9 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 17 |
Nguyễn Văn Ngà |
|
49 |
66 |
ODT |
300.4 |
9/9A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 17 |
Nguyễn Văn Dẩu |
|
49 |
71 |
ODT |
106.8 |
, KP , TDP 0 |
|
|
50 |
1 |
ODT |
40.3 |
9/12C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Nguyễn Thiện Tài |
|
50 |
2 |
ODT |
74.0 |
9/12 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Trần Thị Mai Phương |
|
50 |
3 |
ODT |
69.7 |
9/12 Bis Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Trương Muỗi |
|
50 |
4 |
ODT |
67.7 |
15/5 Bis Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Nguyễn Thị Đan Thanh |
|
50 |
5 |
ODT |
69.5 |
55/5C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Lê Thị Hồng Thu |
|
50 |
6 |
ODT |
51.0 |
55/5 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Nguyễn Văn Long |
|
50 |
7 |
ODT |
49.1 |
19/5 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Nguyễn Thị Kim Oanh |
|
50 |
8 |
ODT |
47.9 |
9/15 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Mai Thị Tường Tâm |
|
50 |
9 |
ODT |
41.3 |
9/15 A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Tạ Văn Tươi |
|
50 |
10 |
ODT |
44.1 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Dương Nghĩa Đăng |
|
50 |
11 |
ODT |
141.5 |
9/12 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Đặng Thị Kim Ngọc |
|
50 |
12 |
ODT |
54.2 |
10/1A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Đỗ Kim Loan |
|
50 |
13 |
ODT |
55.8 |
10/1A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Nguyễn Văn Phi |
|
50 |
14 |
ODT |
40.4 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Huỳnh Long Trường |
|
50 |
15 |
ODT |
69.0 |
15N/5A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Trọng Viễn |
|
50 |
16 |
ODT |
60.0 |
9/14 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Văn Non |
|
50 |
17 |
ODT |
70.2 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Đào Minh Lộc |
|
50 |
18 |
ODT |
82.8 |
9/11 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Lê Vượng |
|
50 |
19 |
ODT |
222.9 |
10/1B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Trần Giáp |
|
50 |
20 |
ODT |
87.1 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
|
|
50 |
21 |
ODT |
87.8 |
9/11A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Nguyễn Thị Kim Hoa |
|
50 |
22 |
ODT |
112.1 |
9/11A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Nguyễn Văn Nơi |
|
50 |
23 |
ODT |
80.0 |
9/11A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Nguyễn Thị Kiều Nga |
|
50 |
24 |
ODT |
103.2 |
9/11C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Nguyễn Thị Hồng |
|
50 |
25 |
ODT |
53.7 |
9/11J Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Lâm Quang Tâm |
|
50 |
26 |
ODT |
85.4 |
10/1A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Vũ Đình Long |
|
50 |
27 |
ODT |
105.5 |
10/1A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Võ Thị Chòn |
|
50 |
28 |
ODT |
48.1 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Hoàng Khắc Hải |
|
50 |
29 |
ODT |
57.4 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Hoàng Minh |
|
50 |
30 |
ODT |
59.9 |
11/8 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Trần Kim Hoàng |
|
50 |
31 |
ODT |
58.4 |
12/1 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Vũ Đình Mai |
|
50 |
32 |
ODT |
64.3 |
13/8G Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Tấn Chung |
|
50 |
33 |
ODT |
63.2 |
13/2 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Thị Hà |
|
50 |
34 |
ODT |
83.5 |
10/1C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Trần Văn Tây |
|
50 |
35 |
ODT |
63.5 |
10/1C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Trần Văn Phết |
|
50 |
36 |
ODT |
70.0 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Nguyễn Thị Mai |
|
50 |
37 |
ODT |
46.7 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Lê Thanh Nhàn |
|
50 |
38 |
ODT |
113.9 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Nguyễn Cao Cường |
|
50 |
39 |
ODT |
76.9 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Nguyễn Dũng |
|
50 |
40 |
ODT |
69.1 |
10/1A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Huỳnh Minh Hùng |
|
50 |
41 |
ODT |
69.1 |
9/13 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Phạm Ngọc Thành |
|
50 |
42 |
ODT |
54.1 |
9/14 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Lê Tấn Thượng |
|
50 |
43 |
ODT |
80.4 |
9/8C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Lê Văn Anh |
|
50 |
44 |
ODT |
113.0 |
9/8C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Lê Thị Lượm |
|
50 |
45 |
ODT |
56.7 |
9/8D Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Nguyễn Quốc Toản |
|
50 |
46 |
ODT |
72.8 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Nguyễn Hồng Diên |
|
50 |
47 |
ODT |
163.7 |
9/11 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Nguyễn Văn Tiến |
|
50 |
48 |
ODT |
114.5 |
9/12 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Lê Thị Chướng |
|
50 |
49 |
ODT |
113.6 |
9/12 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Lê Hùng Cường |
|
50 |
50 |
ODT |
69.8 |
6/2C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 0 |
Đỗ Hữu Lạc |
|
50 |
51 |
ODT |
66.4 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 0 |
Lâm Ngọc Lan |
|
50 |
52 |
ODT |
86.9 |
9/10A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Nguyễn Thị Thu |
|
50 |
53 |
ODT |
90.7 |
9/10 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Nguyễn Thị Liên |
|
50 |
54 |
ODT |
64.7 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Phạm Bá Cường |
|
50 |
55 |
ODT |
78.9 |
13/1 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Văn Dũng |
|
50 |
56 |
ODT |
254.7 |
13/1 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Phan Văn Nồn |
|
50 |
57 |
ODT |
90.0 |
9/10 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Ngô Thanh Tuấn |
|
50 |
58 |
ODT |
113.5 |
9/10 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Nguyễn Thị Thu Thuỷ |
|
50 |
59 |
ODT |
79.8 |
9/6 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Lê Thị Trang Đài |
|
50 |
60 |
ODT |
270.0 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Nguyễn Trung Can |
|
50 |
61 |
ODT |
77.9 |
9/11A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Nguyễn Sơn Hùng |
|
50 |
62 |
ODT |
70.8 |
9/11B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Tô Sỹ Hùng |
|
50 |
63 |
ODT |
70.2 |
9/11 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Trần Mỹ Hoàng |
|
50 |
64 |
ODT |
14.8 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Bùi Văn Năng |
|
50 |
65 |
ODT |
25.5 |
9/11I Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Nguyễn Thị Điều |
|
50 |
66 |
ODT |
50.4 |
9/11B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Nguyễn Thị Hoa |
|
50 |
67 |
ODT |
48.2 |
9/11 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Nguyễn Thị Xuân |
|
50 |
68 |
ODT |
71.9 |
9/11T Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Nguyễn Thị Thu Thuỷ |
|
50 |
69 |
ODT |
58.2 |
9/11 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Trương Thế Trung |
|
50 |
70 |
ODT |
45.4 |
9/11B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Nguyễn Thị Hội |
|
50 |
71 |
ODT |
43.5 |
9/11B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Trần Quốc Hương |
|
50 |
72 |
ODT |
40.5 |
9/11C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Nguyễn Thị Phúc Cẩm |
|
50 |
73 |
ODT |
54.5 |
9/11D Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Phạm Minh Hùng |
|
50 |
74 |
ODT |
49.9 |
9/11 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Trần Thị Tuyết Mai |
|
50 |
75 |
ODT |
180.0 |
9/11 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Lã Phương Lộc |
|
50 |
76 |
ODT |
141.5 |
9/10J Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Phạm Kim Oanh |
|
50 |
77 |
ODT |
87.6 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Văn Còn |
|
50 |
78 |
ODT |
88.1 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Trần Văn Luyện |
|
50 |
79 |
ODT |
85.4 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Trần Gia Khánh |
|
50 |
80 |
ODT |
108.4 |
13/7E Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Hoàng Ngọc Tuyên |
|
50 |
81 |
ODT |
86.9 |
9/11T Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Hà Tiên Tiến |
|
50 |
82 |
ODT |
54.8 |
9/11Q Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Nguyễn Văn Thanh |
|
50 |
83 |
ODT |
180.9 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Cao Thị Điệp |
|
50 |
87 |
ODT |
316.5 |
, KP , TDP 0 |
|
|
51 |
1 |
ODT |
65.1 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Nguyễn Thị Nghĩa |
|
51 |
2 |
ODT |
52.9 |
11/5A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Đoàn Ngọc Long |
|
51 |
3 |
ODT |
53.6 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Châu Văn Tuấn |
|
51 |
4 |
ODT |
53.4 |
Bùi Văn Ba T, KP II, TDP 21 |
Phạm Thị Kim Luông |
|
51 |
5 |
ODT |
48.9 |
Bùi Văn Ba 11/5A, KP II, TDP 21 |
Hồ Hồng Hải |
|
51 |
6 |
ODT |
56.3 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Nguyễn Văn Sơn |
|
51 |
7 |
ODT |
55.1 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Nguyễn Đình Dũng |
|
51 |
8 |
ODT |
54.9 |
11/5 F Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Nguyễn Hữu Quảng |
|
51 |
9 |
ODT |
62.6 |
11/5 B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Trương Văn Cần |
|
51 |
10 |
ODT |
52.0 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Lê Minh Thăng |
|
51 |
11 |
ODT |
457.6 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Tô Văn Đô |
|
51 |
12 |
ODT |
56.4 |
14/7A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Nguyễn Bá Vân |
|
51 |
13 |
ODT |
48.1 |
14/7B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Nguyễn Bá Sơn |
|
51 |
14 |
ODT |
39.8 |
14/7C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Nguyễn Bá Đức |
|
51 |
15 |
ODT |
28.1 |
14/7D Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Nguyễn Thị Gái |
|
51 |
16 |
ODT |
27.8 |
14/7E Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Nguyễn Ngọc Phượng |
|
51 |
17 |
ODT |
28.8 |
14/7F Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Nguyễn Thị Thu |
|
51 |
18 |
ODT |
214.4 |
5/6 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Nguyễn Hữu Nam |
|
51 |
19 |
ODT |
74.6 |
5/6B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Đoàn Tạ Ngọc Thuý |
|
51 |
20 |
ODT |
89.9 |
4/2B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Đinh Ngọc Hương |
|
51 |
21 |
ODT |
181.1 |
1/4 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Nguyễn Văn Tới |
|
51 |
22 |
ODT |
42.4 |
1/4 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Nguyễn Thị Thanh Loan |
|
51 |
23 |
ODT |
106.2 |
2/5 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Nguyễn Thị Mười |
|
51 |
24 |
ODT |
158.5 |
12/4 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Lê Thị Vĩnh |
|
51 |
25 |
ODT |
70.3 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Đỗ Hữu Lạc |
|
51 |
26 |
ODT |
14.9 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Tạ Thị Hồng Vân |
|
51 |
27 |
ODT |
14.7 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Bùi Ngọc Thuận |
|
51 |
28 |
ODT |
14.5 |
11/4B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Nguyễn Văn Hộ |
|
51 |
29 |
ODT |
15.9 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Lê Hồng Đức |
|
51 |
30 |
ODT |
17.7 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Trần Khắc Quyền |
|
51 |
31 |
ODT |
28.3 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Nguyễn Thị Giao |
|
51 |
32 |
ODT |
9.8 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Lương Văn Lộc |
|
51 |
33 |
ODT |
52.6 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Lê Kim Lang |
|
51 |
34 |
ODT |
13.6 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
UBND Phường Quản Lý |
|
51 |
35 |
ODT |
39.8 |
11/4E Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Nguyễn Thị Hoa |
|
51 |
36 |
ODT |
41.0 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Nguyễn Thị Thu Hoài |
|
51 |
37 |
ODT |
66.9 |
13/6B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Nguyễn Bá Tòng |
|
51 |
38 |
ODT |
32.1 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Hoàng Đình Thành |
|
51 |
39 |
ODT |
41.7 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Nguyễn Văn Đam |
|
51 |
40 |
ODT |
40.9 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Đoàn Văn Lưu |
|
51 |
41 |
ODT |
63.8 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Ngô Thanh Hồng |
|
51 |
42 |
ODT |
47.9 |
13/6B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Trát Thị Hoàng Oanh |
|
51 |
43 |
ODT |
57.2 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Lê Văn Hảo |
|
51 |
44 |
ODT |
45.5 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Lê Tấn Tâm |
|
51 |
45 |
ODT |
78.5 |
11/4 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Diệp Thị Hoa |
|
51 |
46 |
ODT |
79.2 |
11/4 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Nguyễn Văn Tốt |
|
51 |
47 |
ODT |
22.7 |
11/5H Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Nguyễn Minh Tuấn |
|
51 |
48 |
ODT |
40.4 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Lầu Văn Tân |
|
51 |
49 |
ODT |
24.3 |
11/2A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Phạm Văn Tân |
|
51 |
50 |
ODT |
107.9 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Mai Thị Hoa |
|
51 |
51 |
ODT |
87.6 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Vũ Công Thành |
|
51 |
52 |
ODT |
103.4 |
1/1T Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Phan Danh Toại |
|
51 |
53 |
ODT |
104.1 |
1/1 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Mai Thị Hoa |
|
51 |
54 |
ODT |
91.8 |
1/1C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Lê Thị Nga |
|
51 |
55 |
ODT |
29.2 |
2/5B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 23 |
Âu Thị Hạnh |
|
51 |
56 |
ODT |
113.2 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Nguyễn Hoàng Phương |
|
51 |
57 |
ODT |
241.4 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Nguyễn Văn Công |
|
51 |
58 |
ODT |
37.3 |
11/5H Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Nguyễn Tấn Cường |
|
51 |
59 |
ODT |
115.6 |
5/6A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Trần Văn Hộ |
|
51 |
60 |
ODT |
29.4 |
5/6 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
La Thanh Phương |
|
51 |
61 |
ODT |
26.1 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
A MaD |
|
51 |
62 |
ODT |
39.3 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Vũ Hồng Vĩnh |
|
51 |
63 |
ODT |
16.5 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Lê Văn Nhỏ |
|
51 |
64 |
ODT |
37.1 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Trần Trường Giang |
|
51 |
65 |
ODT |
61.4 |
5/6 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Nguyễn Văn Sáu |
|
51 |
66 |
ODT |
36.7 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Nguyễn Trọng Nghĩa |
|
51 |
67 |
ODT |
10.5 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Y SA |
|
51 |
68 |
ODT |
27.6 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Trần Văn Tùng |
|
51 |
69 |
ODT |
17.5 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Nguyễn Thị Giàu |
|
51 |
70 |
ODT |
51.1 |
5/6E Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Ngô Văn Lâm |
|
51 |
71 |
ODT |
16.5 |
11/5 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 22 |
Lê Văn Tính |
|
51 |
72 |
ODT |
76.6 |
15/18 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Vũ Ngọc Bảo |
|
51 |
73 |
ODT |
72.5 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Từ Châu Âu |
|
51 |
74 |
ODT |
71.7 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Phạm Hữu Tính |
|
51 |
75 |
ODT |
98.9 |
13/1R Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Ngô Trường Thi |
|
51 |
76 |
ODT |
74.7 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Nguyễn Văn Thao |
|
51 |
77 |
ODT |
165.3 |
12/6G Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Nguyễn Văn Hanh |
|
51 |
78 |
ODT |
77.9 |
12/5H Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Nguyễn Chiến Thắng |
|
51 |
79 |
ODT |
78.9 |
14/6 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Nguyễn Văn Thành |
|
51 |
80 |
ODT |
79.4 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
|
|
51 |
81 |
ODT |
80.6 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Vũ Việt Hưng |
|
51 |
82 |
ODT |
81.8 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Nguyễn Đình Giang |
|
51 |
83 |
ODT |
15.9 |
, KP , TDP 0 |
|
|
51 |
86 |
ODT |
117.2 |
, KP , TDP 0 |
|
|
51 |
87 |
ODT |
84.1 |
, KP , TDP 0 |
|
|
52 |
1 |
ODT |
96.8 |
13/3M Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Trần Bá Ngọc |
|
52 |
2 |
ODT |
48.6 |
16/9A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Đặng Hữu Thoại |
|
52 |
3 |
ODT |
75.8 |
13/9C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Thị Sang |
|
52 |
4 |
ODT |
46.4 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Trần Quốc Hoàn |
|
52 |
5 |
ODT |
44.5 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Phạm Thị Ngọc Lan |
|
52 |
6 |
ODT |
58.7 |
13/9B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Phan Thị Thêm |
|
52 |
7 |
ODT |
48.9 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Trần Doãn Đông |
|
52 |
8 |
ODT |
77.3 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Trần Thị Liên |
|
52 |
9 |
ODT |
73.5 |
13K/3J Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Đinh Thị Hoàng Châu |
|
52 |
10 |
ODT |
24.1 |
13/3J Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Lê Văn Sơn |
|
52 |
11 |
ODT |
23.5 |
13/8H Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Ngọc Điệp |
|
52 |
12 |
ODT |
67.6 |
13/1E Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Đậu Trọng Hiệu |
|
52 |
13 |
ODT |
56.2 |
9/11 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Quách Văn Tài |
|
52 |
14 |
ODT |
40.2 |
9/11C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Nguyễn Anh Tuấn |
|
52 |
15 |
ODT |
64.2 |
9/6C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Vũ Thị Hợp |
|
52 |
16 |
ODT |
93.8 |
9/6 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Phan Thị Phương |
|
52 |
17 |
ODT |
47.0 |
9/11P Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Trần Văn Hùng |
|
52 |
18 |
ODT |
104.6 |
9/11P Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Trần Thị Nga |
|
52 |
19 |
ODT |
343.5 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Nguyễn Văn Rơ |
|
52 |
20 |
ODT |
46.1 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Lê Minh Sơn |
|
52 |
21 |
ODT |
53.0 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Nguyễn Thị Ngọc Huệ |
|
52 |
22 |
ODT |
71.3 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Trần Văn Dạng |
|
52 |
23 |
ODT |
47.9 |
13/8G Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Hồ Thị Lan Huyền |
|
52 |
24 |
ODT |
73.0 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
|
|
52 |
25 |
ODT |
90.9 |
13/8 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Tô Tấn Hiệp |
|
52 |
26 |
ODT |
47.4 |
13/3 S Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Đàm Văn Giáp |
|
52 |
27 |
ODT |
54.1 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Lê Văn Hoà |
|
52 |
28 |
ODT |
52.2 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Nguyễn Thị Kim Chi |
|
52 |
29 |
ODT |
73.1 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Nguyễn Thị Trang |
|
52 |
30 |
ODT |
54.9 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Đức Luyến |
|
52 |
31 |
ODT |
48.5 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Duy Nam |
|
52 |
32 |
ODT |
90.7 |
13/10 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Nguyễn Ngọc Thuý |
|
52 |
33 |
ODT |
50.2 |
16/16 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Lê Tùng Chinh |
|
52 |
34 |
ODT |
43.1 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Đức Đạt |
|
52 |
35 |
ODT |
92.3 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Bùi Văn Năng |
|
52 |
36 |
ODT |
49.9 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Dư Thị Qoanh |
|
52 |
37 |
ODT |
44.6 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Bùi Văn Hậu |
|
52 |
38 |
ODT |
49.9 |
5/15 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Thị Bôi |
|
52 |
39 |
ODT |
87.3 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Lưu Thị Hồng Phượng |
|
52 |
40 |
ODT |
87.1 |
15/18 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Vũ Thị Dung |
|
52 |
41 |
ODT |
64.7 |
13/2H Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Minh Trung |
|
52 |
42 |
ODT |
52.3 |
14/1C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Trần Văn Tài |
|
52 |
43 |
ODT |
53.8 |
9/11K Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Nguyễn Thị Ngà |
|
52 |
44 |
ODT |
93.8 |
9/Đ Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Phan Văn Nồm |
|
52 |
45 |
ODT |
56.5 |
9/11G Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Huỳnh Văn Nhung |
|
52 |
46 |
ODT |
72.1 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Lê Quang Trung |
|
52 |
47 |
ODT |
76.4 |
9/11F Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Nguyễn Thị Nguyệt Trâm |
|
52 |
48 |
ODT |
81.3 |
9/11HBùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Lương Huỳnh Khánh Tân |
|
52 |
49 |
ODT |
84.4 |
9/11E Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Cù Hè |
|
52 |
50 |
ODT |
148.3 |
9/11 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Bùi Văn Năng |
|
52 |
51 |
ODT |
56.6 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Trần Văn Tám |
|
52 |
52 |
ODT |
51.4 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Trần Văn Yêm |
|
52 |
53 |
ODT |
189.4 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
|
|
52 |
54 |
ODT |
48.7 |
13/7B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Trương Anh Vũ |
|
52 |
55 |
ODT |
68.4 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Hoàng Năng Thành |
|
52 |
56 |
ODT |
84.2 |
13/10 I Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Thái Thị Diệu |
|
52 |
57 |
ODT |
68.5 |
13/10E Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Nguyễn Thị Tú Anh |
|
52 |
58 |
ODT |
55.5 |
15/9N Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Quang Chuẩn |
|
52 |
59 |
ODT |
63.9 |
15/9C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Bùi Văn Điểm |
|
52 |
60 |
ODT |
44.0 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Lương Thị Muối |
|
52 |
61 |
ODT |
46.9 |
9/11 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Lê Tất Lợi |
|
52 |
62 |
ODT |
174.8 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Ngô Thị Đầy |
|
52 |
63 |
ODT |
62.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 19 |
Nguyễn Thị Thoa |
|
52 |
64 |
ODT |
58.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 19 |
Nguyễn Thị Kim Phụng |
|
52 |
65 |
ODT |
74.0 |
9/11 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 19 |
Bùi Văn Năng |
|
52 |
66 |
ODT |
104.1 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Nguyễn Thị Thu Thuỷ |
|
52 |
67 |
ODT |
45.9 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Võ Tâm |
|
52 |
68 |
ODT |
108.3 |
14/1C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Trần Văn Tài |
|
52 |
69 |
ODT |
34.6 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Quảng Văn Dũng |
|
52 |
70 |
ODT |
87.5 |
13/3E Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Hồ Thị Lan Huyền |
|
52 |
71 |
ODT |
128.0 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Nguyễn Văn Cuộc |
|
52 |
72 |
ODT |
19.2 |
6/2B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Thị Cúc |
|
52 |
73 |
ODT |
19.1 |
6/2B Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Dương Ngọc Anh |
|
52 |
74 |
ODT |
49.1 |
15/9E Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Trần Thị Hường |
|
52 |
75 |
ODT |
57.5 |
16R/10 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Phạm Thị Biên |
|
52 |
76 |
ODT |
57.5 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Nguyễn Chí Bảo |
|
52 |
77 |
ODT |
50.1 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Nguyễn Thị Ngọc Dung |
|
52 |
78 |
ODT |
101.6 |
9/11Z Bùi Văn Ba, KP II, TDP 19 |
Nguyễn Thị Tuyết Nhung |
|
52 |
79 |
ODT |
81.8 |
15/3G Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Trần Văn Liễu |
|
52 |
80 |
ODT |
66.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Nguyễn Thành Tâm |
|
52 |
81 |
ODT |
49.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Nguyễn Thị Thiệt |
|
52 |
82 |
ODT |
65.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Nguyễn Thị Thu Thuỷ |
|
52 |
83 |
ODT |
74.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Phạm Thị Lệ |
|
52 |
84 |
ODT |
57.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Nguyễn Hưng Trà |
|
52 |
85 |
ODT |
32.3 |
15B/9 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Phan Thanh Vân |
|
52 |
86 |
ODT |
108.8 |
9/11 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 19 |
Phạm Thị Thanh |
|
52 |
87 |
ODT |
52.6 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
|
|
52 |
88 |
ODT |
48.0 |
15/9E Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Võ Đông Sương |
|
52 |
89 |
ODT |
74.4 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Phan Văn Tiệp |
|
52 |
90 |
ODT |
69.0 |
13/3F Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Nguyễn Tấn Kịp |
|
52 |
91 |
ODT |
46.8 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Tấn Thanh |
|
52 |
92 |
ODT |
65.0 |
16/12 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Trần Văn Ba |
|
52 |
93 |
ODT |
35.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Nguyễn Nhật Quang |
|
52 |
94 |
ODT |
21.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Nguyễn Thanh Thuỳ |
|
52 |
95 |
ODT |
13.3 |
, KP , TDP 0 |
|
|
52 |
96 |
ODT |
5.8 |
, KP , TDP 0 |
|
|
52 |
97 |
ODT |
9.5 |
, KP , TDP 0 |
|
|
52 |
102 |
ODT |
154.1 |
, KP , TDP 0 |
|
|
52 |
103 |
ODT |
217.2 |
, KP , TDP 0 |
|
|
52 |
104 |
ODT |
288.9 |
, KP , TDP 0 |
|
|
53 |
1 |
ODT |
62.8 |
14/4D Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Nguyễn Văn Ngọ |
|
53 |
2 |
ODT |
60.5 |
14/4B Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Trần Thanh Tú |
|
53 |
3 |
ODT |
104.7 |
14/4 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Phan Văn Sửng |
|
53 |
4 |
ODT |
48.4 |
14/8A Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Phạm Văn Huệ |
|
53 |
5 |
ODT |
26.2 |
14/8 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Dương Thị Thanh |
|
53 |
6 |
ODT |
65.8 |
14/8Bis Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Mai Thị Mỹ Dung |
|
53 |
7 |
ODT |
90.0 |
14/8 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Trưqơng Thị Thu Hiền |
|
53 |
8 |
ODT |
89.3 |
14/8 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Phạm Kim Ngư |
|
53 |
9 |
ODT |
32.8 |
13/5 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Phan Văn Bời |
|
53 |
10 |
ODT |
110.5 |
15/1 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Nguyễn Thị Lắm |
|
53 |
11 |
ODT |
27.8 |
15/1 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Lê Thị Lan |
|
53 |
12 |
ODT |
171.8 |
15/2 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Phạm Thanh Liêm |
|
53 |
13 |
ODT |
93.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Dương Thị Sương |
|
53 |
14 |
ODT |
12.1 |
15/2A Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Nguyễn Văn Vũ |
|
53 |
15 |
ODT |
26.7 |
15/2 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Nguyễn Thị Thơm |
|
53 |
16 |
ODT |
67.2 |
15/2C Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Trần Văn Danh |
|
53 |
17 |
ODT |
55.8 |
15/2 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Nguyễn Thị Thắm |
|
53 |
18 |
ODT |
115.9 |
15/K3/2C Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Hồ Thị Nguyệt Thu |
|
53 |
19 |
ODT |
83.4 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Nguyễn Thị Thu Thuỷ |
|
53 |
20 |
ODT |
43.7 |
9KA/6 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Nguyễn Đắc Đỗng |
|
53 |
21 |
ODT |
72.5 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Trần Thị Linh Lan |
|
53 |
22 |
ODT |
86.4 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Mạc Thị Ngọc Dung |
|
53 |
23 |
ODT |
86.2 |
9/12 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Mạc Thị Vi Thuý |
|
53 |
24 |
ODT |
60.7 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Lê Thị Kim Cúc |
|
53 |
25 |
ODT |
61.2 |
9R/6Q Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Hồ Đắc Lộc |
|
53 |
26 |
ODT |
111.9 |
9/6C Bis Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Lê Thị Thu Hương |
|
53 |
27 |
ODT |
36.4 |
9C/6E Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Lâm Chánh Thi |
|
53 |
28 |
ODT |
82.1 |
9F/11 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Nguyễn Văn Dư |
|
53 |
29 |
ODT |
95.5 |
9/11A Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Ngô Văn Lung |
|
53 |
30 |
ODT |
90.8 |
9/11J Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Nguyễn Văn Song |
|
53 |
31 |
ODT |
371.1 |
15/4 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Nguyễn Văn Biếc |
|
53 |
32 |
ODT |
51.2 |
15/4 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Nguyễn Trương Trung |
|
53 |
33 |
ODT |
116.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Trần Viết Tĩnh |
|
53 |
34 |
ODT |
65.6 |
15/5 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Nguyễn Quang Hoàng |
|
53 |
35 |
ODT |
43.4 |
15/5C Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Nguyễn Hồng Sơn |
|
53 |
36 |
ODT |
79.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Phan Xuân Mai |
|
53 |
37 |
ODT |
24.2 |
15/1 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Lê Thị Dừa |
|
53 |
38 |
ODT |
25.0 |
14/8 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Dương Văn Lưu |
|
53 |
39 |
ODT |
30.8 |
14/8 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Bùi Thị Hồng |
|
53 |
40 |
ODT |
68.6 |
14/4J Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Trần Thị Thu Thuỷ |
|
53 |
41 |
ODT |
10.3 |
14/4 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Phan Hữu Đức |
|
53 |
42 |
ODT |
92.9 |
14/4 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Phan Văn Xưởng |
|
53 |
43 |
ODT |
48.3 |
14/3B Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Nguyễn Hữu Hải |
|
53 |
44 |
ODT |
51.1 |
14/3B Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Nguyễn Xuân Định |
|
53 |
45 |
ODT |
84.6 |
14/4 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Phan Tấn Anh |
|
53 |
46 |
ODT |
43.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Nguyễn Văn ánh |
|
53 |
47 |
ODT |
44.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Huỳnh Hải Long |
|
53 |
48 |
ODT |
76.2 |
5/4AHuỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Võ Văn Thành |
|
53 |
49 |
ODT |
87.3 |
5/4Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Trương Thị Nguyệt |
|
53 |
50 |
ODT |
35.9 |
15/3 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Bùi Nhuận Cát |
|
53 |
51 |
ODT |
25.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Dương Thị Hoa |
|
53 |
52 |
ODT |
68.9 |
14/9 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Võ Thị Hường |
|
53 |
53 |
ODT |
38.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
UBND Phường |
|
53 |
54 |
ODT |
44.4 |
14/4 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Trần Thanh Tâm |
|
53 |
55 |
ODT |
44.1 |
14/9E Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Hoàng Văn Tiến |
|
53 |
56 |
ODT |
92.5 |
14/4 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Phan Văn Tài |
|
53 |
57 |
ODT |
76.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Phan Thị Thu Nguyệt |
|
53 |
58 |
ODT |
44.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
|
|
53 |
59 |
ODT |
50.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Lê Thị Thái Anh |
|
53 |
60 |
ODT |
45.8 |
15/4 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Cung Thuý Nga |
|
53 |
61 |
ODT |
44.2 |
15/4B Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Trần Thị Thu Thuỷ |
|
53 |
62 |
ODT |
101.4 |
15/4 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Phan Thị Hoài |
|
53 |
63 |
ODT |
65.9 |
15/4B Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Lê Thị Quỳnh Em |
|
53 |
64 |
ODT |
58.7 |
15/4Đ Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Nguyễn Anh Kiệt |
|
53 |
65 |
ODT |
118.5 |
15F/4 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Nguyễn Quang Cơ |
|
53 |
66 |
ODT |
78.7 |
15/4B Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Nguyễn Văn Cảnh |
|
53 |
67 |
ODT |
125.2 |
15/5 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Nguyễn Thanh Tân |
|
53 |
68 |
ODT |
58.8 |
15Q/5 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Phan Văn Cương |
|
53 |
69 |
ODT |
58.2 |
15/4 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Trần Thị Mỹ Lan |
|
53 |
70 |
ODT |
119.0 |
9/11B1 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 18 |
Lâm Bích Phương |
|
53 |
71 |
ODT |
25.7 |
9/11G Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 18 |
Trần Văn Hận |
|
53 |
72 |
ODT |
13.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 18 |
Trần Thị Phượng Chi |
|
53 |
73 |
ODT |
386.7 |
9/11 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 15 |
Bùi Văn Năng |
|
53 |
74 |
ODT |
64.7 |
6/1B Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Trần Thị Thu Liễu |
|
53 |
75 |
ODT |
71.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Nguyễn Văn Khoái |
|
53 |
76 |
ODT |
60.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Nguyễn Thị Chớ |
|
53 |
77 |
ODT |
55.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Nguyễn Thị Hảo |
|
53 |
78 |
ODT |
112.5 |
15/3E Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Lê Thị Cẩm |
|
53 |
79 |
ODT |
144.9 |
15/3 i Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Phan Thị Liệu |
|
53 |
80 |
ODT |
53.7 |
15/7 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Dương Thị Tính |
|
53 |
81 |
ODT |
62.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Nguyễn Hoàng Sơn |
|
53 |
82 |
ODT |
65.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Lưu Mộng Thu |
|
53 |
83 |
ODT |
33.6 |
15/7Q Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Lê Thị Phương Thảo |
|
53 |
84 |
ODT |
51.1 |
15/7 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Lê Văn Hùng |
|
53 |
85 |
ODT |
47.0 |
15/4 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Phạm Tấn Đức |
|
53 |
86 |
ODT |
54.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Trần Trọng Nghĩa |
|
53 |
87 |
ODT |
50.4 |
14/9E Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Hà Văn Nhật |
|
53 |
88 |
ODT |
85.0 |
15/7 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Huỳnh Văn Hải |
|
53 |
89 |
ODT |
47.2 |
14/4K Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Nguyễn Đức Tú |
|
53 |
90 |
ODT |
61.0 |
15/3 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Nguyễn Văn Kiển |
|
53 |
91 |
ODT |
58.8 |
15/7C Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Trần Thanh Phong |
|
53 |
92 |
ODT |
64.8 |
15/7K Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Nguyễn Quang Trung |
|
53 |
93 |
ODT |
870.2 |
14/4 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Phan Văn Sửng |
|
53 |
94 |
ODT |
91.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Trần Đình Hải |
|
53 |
95 |
ODT |
86.0 |
15/7 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Phạm Văn Cưng |
|
53 |
96 |
ODT |
213.8 |
15/7 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Phan Văn Tâm |
|
53 |
97 |
ODT |
173.6 |
15/7 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Phan Văn Yên |
|
53 |
98 |
ODT |
32.1 |
15/7F Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Vũ Đình Thanh |
|
53 |
99 |
ODT |
122.5 |
15K/7R Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Huỳnh Thị Mỹ Trang |
|
53 |
100 |
ODT |
21.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Nguyễn Thị Điều |
|
53 |
101 |
ODT |
26.5 |
18/1 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Bùi Văn Dần |
|
53 |
102 |
ODT |
29.6 |
18/1 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Phạm Quang Bích |
|
53 |
103 |
ODT |
277.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Trần Thị Lệ Quyên |
|
53 |
104 |
ODT |
1,369.3 |
15/8 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Trần Văn Răng |
|
53 |
105 |
ODT |
108.3 |
15/8 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Trần Thị Ngọc Điệp |
|
53 |
106 |
ODT |
231.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Trần Hữu Giám |
|
54 |
1 |
ODT |
156.3 |
393 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Hoàng Xuân Mân |
|
54 |
2 |
ODT |
104.4 |
12/2 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Nguyễn Văn Vàng |
|
54 |
3 |
ODT |
57.0 |
12/1C Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Nguyễn Thị Ngọc Điệp |
|
54 |
4 |
ODT |
33.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Trần Hiền |
|
54 |
5 |
ODT |
72.2 |
13/1 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Nguyễn Văn Trúc |
|
54 |
6 |
ODT |
180.5 |
13/2 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Thương Văn Thành |
|
54 |
7 |
ODT |
244.1 |
13/3 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Thương Kim Láng |
|
54 |
8 |
ODT |
18.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Nguyễn Cơ Khanh |
|
54 |
9 |
ODT |
47.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Nguyễn ánh Nga |
|
54 |
10 |
ODT |
41.5 |
13/8 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Lê Văn Bánh |
|
54 |
11 |
ODT |
64.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Nguyễn ánh Nguyệt |
|
54 |
12 |
ODT |
90.6 |
11/9B Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Trương Tùng Hưng |
|
54 |
13 |
ODT |
91.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Trịnh Thị Liên |
|
54 |
14 |
ODT |
86.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Hà Thị Liễu |
|
54 |
15 |
ODT |
98.9 |
14/3D Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Bùi Thị Tư |
|
54 |
16 |
ODT |
100.0 |
12/1F Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Hà Thúc Đạt |
|
54 |
17 |
ODT |
202.9 |
12/1BHuỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Hoàng Xuân Mân |
|
54 |
18 |
ODT |
87.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Đoàn Văn Khánh |
|
54 |
19 |
ODT |
85.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
|
|
54 |
20 |
ODT |
133.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Nguyễn Thị Tư |
|
54 |
21 |
ODT |
23.4 |
14/5A Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Nguyễn Ngọc Lang |
|
54 |
22 |
ODT |
29.6 |
13/4 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Nguyễn Văn Dũng |
|
54 |
23 |
ODT |
19.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Nguyễn Văn Chí |
|
54 |
24 |
ODT |
206.3 |
12/3 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Nguyễn Thị Kim Châu |
|
54 |
25 |
ODT |
124.3 |
12/4 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Lê Xuân Quảng |
|
54 |
26 |
ODT |
109.0 |
12/4 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Võ Thị Thương |
|
54 |
27 |
ODT |
13.4 |
13/4A Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Huỳnh Thị Xê |
|
54 |
28 |
ODT |
25.0 |
13/4 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Nguyễn Hoàng Yến |
|
54 |
29 |
ODT |
43.3 |
13/4A Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Huỳnh Thị Xê |
|
54 |
30 |
ODT |
87.2 |
13/4 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Tô Văn Hai |
|
54 |
31 |
ODT |
17.6 |
14/5K Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
La Minh Tuấn |
|
54 |
32 |
ODT |
66.3 |
14/3 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Trần Trung Quốc Anh |
|
54 |
33 |
ODT |
74.0 |
11/5 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Nguyễn Văn Minh |
|
54 |
34 |
ODT |
44.8 |
14/3 I Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Đoàn Văn Tuấn |
|
54 |
35 |
ODT |
46.3 |
14/3 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Ngô Tiến Dũng |
|
54 |
36 |
ODT |
92.7 |
14/3A Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Nguyễn Thị Bích Nữ |
|
54 |
37 |
ODT |
76.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
|
|
54 |
38 |
ODT |
79.2 |
14/3F Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Trần Văn Sơn |
|
54 |
39 |
ODT |
49.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Trần Thanh Long |
|
54 |
40 |
ODT |
74.8 |
14/3H Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Đào Duy Hưng |
|
54 |
41 |
ODT |
33.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Ngô Thị Tân |
|
54 |
42 |
ODT |
39.3 |
14/3 J Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Võ Văn Tâm |
|
54 |
43 |
ODT |
99.5 |
13/4 D Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Lê Thị Thanh Tuyền |
|
54 |
44 |
ODT |
36.1 |
14/3 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Lê Thị Kim Dung |
|
54 |
45 |
ODT |
13.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
|
|
54 |
46 |
ODT |
87.5 |
14/3 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Nguyễn Hữu Thuỳ |
|
54 |
47 |
ODT |
87.3 |
13/4A1 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Lê Thanh Bình |
|
54 |
48 |
ODT |
87.1 |
13/4A1 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Lê Thanh Xuân |
|
54 |
49 |
ODT |
84.8 |
13/4A Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Bùi Văn Quảng |
|
54 |
50 |
ODT |
231.0 |
12/5 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Võ Mỹ Lệ |
|
54 |
51 |
ODT |
66.4 |
13/2 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Trang Văn Xăng |
|
54 |
52 |
ODT |
326.2 |
12/5B Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Võ Thị Cúc |
|
54 |
53 |
ODT |
59.9 |
12/7 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Võ Ngọc Thiện |
|
54 |
54 |
ODT |
196.6 |
12/8 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Võ Ngọc Vinh |
|
54 |
55 |
ODT |
27.8 |
13/8 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Phan Quang Sơn |
|
54 |
56 |
ODT |
294.6 |
12/7 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Võ Văn Tư |
|
54 |
57 |
ODT |
37.9 |
13/8 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Nguyễn Văn Phước |
|
54 |
58 |
ODT |
5.1 |
13/8 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Nguyễn Văn Phước |
|
54 |
59 |
ODT |
6.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Huỳnh Kim Thắng |
|
54 |
60 |
ODT |
50.3 |
13/8J Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Phù Hải |
|
54 |
61 |
ODT |
34.6 |
13/8 C Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Đặng Thuỵ Minh Thy |
|
54 |
62 |
ODT |
463.7 |
12/8 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Lê Văn Khạp |
|
54 |
63 |
ODT |
69.5 |
12/9A Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Lê Thị Ba |
|
54 |
64 |
ODT |
85.1 |
12/9B Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Nguyễn Thị Ngọc Mai |
|
54 |
65 |
ODT |
67.8 |
12/9B Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Nguyễn Thị Ngọc Lan |
|
54 |
66 |
ODT |
62.2 |
12/9B Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Nguyễn Thị Ngọc Huệ |
|
54 |
67 |
ODT |
172.5 |
12/9B Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Nguyễn Văn Ba |
|
54 |
68 |
ODT |
114.3 |
12/7 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Lê Văn Lợi |
|
54 |
69 |
ODT |
66.6 |
13/8 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Võ Phước Hải |
|
54 |
70 |
ODT |
92.6 |
13/7 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Nguyễn Thị Oanh |
|
54 |
71 |
ODT |
74.4 |
13/7 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Lê Thị Nương |
|
54 |
72 |
ODT |
165.7 |
13/8A Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Lê Văn Bánh |
|
54 |
73 |
ODT |
31.0 |
13/2 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Trang Văn Miến |
|
54 |
74 |
ODT |
45.9 |
13/8 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Nguyễn Ngọc Tuyết |
|
54 |
75 |
ODT |
104.0 |
14/3 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Nguyễn ánh Tuyết |
|
54 |
76 |
ODT |
114.2 |
14/2 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 14 |
Nguyễn Thị Khuê |
|
54 |
77 |
ODT |
76.2 |
14/2 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Nguyễn Hoàng Ngô |
|
54 |
78 |
ODT |
60.6 |
14/2 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Nguyễn Thanh Vũ |
|
54 |
79 |
ODT |
37.4 |
14K/3A Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Lê Thị Xuân Dung |
|
54 |
80 |
ODT |
166.6 |
13/8 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Lê Văn Lắm |
|
54 |
81 |
ODT |
15.1 |
15/9C Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Nguyễn Long Thành |
|
54 |
82 |
ODT |
22.4 |
15/9C Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Nguyễn Thị Thanh Thuý |
|
54 |
83 |
ODT |
18.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Nguyễn Hoàng Sơn |
|
54 |
84 |
ODT |
39.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 13 |
Huỳnh Thị Tuyết Mai |
|
54 |
86 |
ODT |
148.6 |
, KP , TDP 0 |
|
|
55 |
1 |
ODT |
90.0 |
16/1 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Trắc Thị út |
|
55 |
2 |
ODT |
94.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Lê Thị Ngọc |
|
55 |
3 |
ODT |
298.2 |
16/2 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Lê Thị Thuý Nga |
|
55 |
4 |
ODT |
92.1 |
16/3 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Nhữ Thị Sáu |
|
55 |
5 |
ODT |
576.5 |
16/4 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Lê Văn Ngàn |
|
55 |
6 |
ODT |
135.8 |
16/4A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Lê Văn Mòn |
|
55 |
7 |
ODT |
196.9 |
19/2 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Mai Cẩm Vân |
|
55 |
8 |
ODT |
28.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Nguyễn Thế Hùng |
|
55 |
9 |
ODT |
132.2 |
17/2 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Phạm Thị Ké |
|
55 |
10 |
ODT |
159.9 |
17/3 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Trương Thị Nhỏ |
|
55 |
11 |
ODT |
100.5 |
17/3 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Nguyễn Thị Hạnh |
|
55 |
12 |
ODT |
177.5 |
17/4 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Lê Văn Được |
|
55 |
13 |
ODT |
146.9 |
17/4 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Lê Văn Đức |
|
55 |
14 |
ODT |
210.3 |
17/4 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Nguyễn Thị Sáu |
|
55 |
15 |
ODT |
177.8 |
17/7B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Nguyễn Thị Bảy |
|
55 |
16 |
ODT |
79.2 |
17/7A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Nguyễn Văn Lòng |
|
55 |
17 |
ODT |
152.4 |
18/1B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Tô Thị Sáu |
|
55 |
19 |
ODT |
33.1 |
18/1 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Võ Văn Quý |
|
55 |
20 |
ODT |
19.7 |
17 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Trần Thị Dân |
|
55 |
21 |
ODT |
40.6 |
18/1 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Tô Tấn Đức |
|
55 |
22 |
ODT |
83.1 |
17/7A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Nguyễn Thị Hạnh |
|
55 |
23 |
ODT |
201.5 |
17/1 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Phan Ngọc Sáu |
|
55 |
24 |
ODT |
43.6 |
16/11 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Phạm Hoa |
|
55 |
25 |
ODT |
27.6 |
16/11 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Nguyễn Thị Muôn |
|
55 |
26 |
ODT |
27.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Nguyễn Kim Linh |
|
55 |
27 |
ODT |
29.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Phan Quốc Cường |
|
55 |
28 |
ODT |
68.6 |
16/5 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Lê Thị Ngọc Lớn |
|
55 |
29 |
ODT |
183.4 |
16/5 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Cao Minh Có |
|
55 |
30 |
ODT |
472.8 |
16/6 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Đoàn Văn Di |
|
55 |
31 |
ODT |
75.0 |
16/6E Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Đoàn Thị Bích Liên |
|
55 |
32 |
ODT |
116.6 |
16/10A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Nguyễn Văn Khang |
|
55 |
33 |
ODT |
55.7 |
16/11A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Nguyễn Thị Tịnh |
|
55 |
34 |
ODT |
87.0 |
16/11 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Mạnh Tùng Châu |
|
55 |
35 |
ODT |
28.6 |
16/11 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Trần Hữu Phúc |
|
55 |
36 |
ODT |
25.3 |
16/11 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Trương Thị Lựu |
|
55 |
37 |
ODT |
27.1 |
16/11 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Nguyễn Văn Tấn |
|
55 |
38 |
ODT |
259.8 |
17/1 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Phan Ngọc Bê |
|
55 |
39 |
ODT |
17.5 |
19/10C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Cao Quốc Tuấn |
|
55 |
40 |
ODT |
83.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Trần Văn Minh |
|
55 |
41 |
ODT |
91.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Lê Văn Giàu |
|
55 |
42 |
ODT |
84.9 |
18/1 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Tô Tấn Lai |
|
55 |
43 |
ODT |
17.8 |
17/10B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Hành Thị Thạch Ba |
|
55 |
44 |
ODT |
54.3 |
17/10B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Đặng Thị Bích Phương |
|
55 |
45 |
ODT |
21.3 |
17/10B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Trần Minh Hiệp |
|
55 |
46 |
ODT |
24.1 |
19/10A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Lê Thị Lấu |
|
55 |
47 |
ODT |
76.8 |
19/10 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Tôn Kim Huê |
|
55 |
48 |
ODT |
99.3 |
16/11 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Võ Văn Hồng |
|
55 |
49 |
ODT |
321.8 |
16/7 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Trần Thị Màu |
|
55 |
50 |
ODT |
87.2 |
16/7Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Trần Văn Minh |
|
55 |
51 |
ODT |
82.1 |
16/7 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Trần Văn Hải |
|
55 |
52 |
ODT |
66.3 |
16/8B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Nguyễn Thị Thu |
|
55 |
53 |
ODT |
48.4 |
16/8 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Lê Quân |
|
55 |
54 |
ODT |
46.5 |
16/10 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Nguyễn Văn Dũng |
|
55 |
55 |
ODT |
43.9 |
16/10 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Hoàng Thị Mộng Tuyết |
|
55 |
56 |
ODT |
57.9 |
16/11Bis Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
La Thị Thu Trang |
|
55 |
57 |
ODT |
91.8 |
16/11Bis Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Phan Ngọc Ba |
|
55 |
58 |
ODT |
453.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Đình Tân Hoà Đình |
|
55 |
59 |
ODT |
112.4 |
17/10B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 12 |
Hành Thị Thạch Ba |
|
55 |
60 |
ODT |
62.1 |
17/11 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
|
|
55 |
61 |
ODT |
45.1 |
19/10 K Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Thị Thanh Hương |
|
55 |
62 |
ODT |
40.3 |
19/10 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Đinh Văn Hải |
|
55 |
63 |
ODT |
40.8 |
19/9K Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Đinh Văn Hải |
|
55 |
64 |
ODT |
37.7 |
19/9F Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Trương Văn Thắng |
|
55 |
65 |
ODT |
51.6 |
19/9E Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Phan Trọng Hiệu |
|
55 |
66 |
ODT |
56.2 |
19/9G Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Phạm Thị Cương |
PDF
|
55 |
67 |
ODT |
90.5 |
16/11 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Huỳnh Ngọc Thuỷ |
|
56 |
1 |
ODT |
37.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Văn Vẹn |
|
56 |
3 |
ODT |
51.5 |
17/6J Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Lê Thị Tuyết Nhung |
|
56 |
4 |
ODT |
25.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Huỳnh út Châu |
|
56 |
5 |
ODT |
42.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Đoàn Đức Trinh |
|
56 |
6 |
ODT |
28.8 |
17/6K Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Ngọc Trực |
|
56 |
7 |
ODT |
37.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Thị Hải |
|
56 |
8 |
ODT |
42.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Trần Tân Uyên |
|
56 |
9 |
ODT |
43.1 |
18Bis/7A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Đoàn Thị Bích Thảo |
|
56 |
10 |
ODT |
28.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Lê Phùng Hải |
|
56 |
11 |
ODT |
24.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Dương Thị Hoa |
|
56 |
12 |
ODT |
21.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Danh Văn Đến |
|
56 |
13 |
ODT |
21.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Trần Thị Hai |
|
56 |
14 |
ODT |
45.8 |
18/7W Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Vưu Minh Thạnh |
|
56 |
15 |
ODT |
40.1 |
18/7P Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Đặng Phước Thảo |
|
56 |
16 |
ODT |
27.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Thị Nhung |
|
56 |
17 |
ODT |
32.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Lâm Hồng Thuận |
|
56 |
18 |
ODT |
32.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Hữu Phước |
|
56 |
19 |
ODT |
24.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Lê Thị Hạnh |
|
56 |
20 |
ODT |
24.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Lê Văn Hiệp |
|
56 |
21 |
ODT |
226.1 |
18/7 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Phan Văn Bị |
|
56 |
22 |
ODT |
392.0 |
18/7B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Lê Văn Chùm |
|
56 |
23 |
ODT |
156.2 |
18/7D Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Thị Hoa |
|
56 |
24 |
ODT |
41.8 |
18/7D Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Thị Hoa |
|
56 |
25 |
ODT |
50.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Đức Phường |
|
56 |
26 |
ODT |
48.1 |
18/7W Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Đặng Quang Chiến |
|
56 |
27 |
ODT |
48.3 |
18/7W Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Văn Bình |
|
56 |
28 |
ODT |
47.6 |
18/7F Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Phạm Hữu Khải |
|
56 |
29 |
ODT |
65.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Hồ Hội |
|
56 |
30 |
ODT |
122.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Đỗ Ngọc Khuê |
|
56 |
31 |
ODT |
126.2 |
18/7E Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Lê Văn Xện |
|
56 |
32 |
ODT |
49.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Châu Ngọc Việt |
|
56 |
33 |
ODT |
47.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Ngọc Phi |
|
56 |
34 |
ODT |
655.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Cao Thị Thương |
|
56 |
35 |
ODT |
32.6 |
17/6H Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Lê Văn Quan |
|
56 |
36 |
ODT |
24.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Lê Minh Nhiều |
|
56 |
37 |
ODT |
35.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Thị Muôn |
|
56 |
38 |
ODT |
22.5 |
18/5 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Đinh Thị Nở |
|
56 |
39 |
ODT |
7.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Lê Thị Anh |
|
56 |
40 |
ODT |
23.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Trương Thị Phượng |
|
56 |
41 |
ODT |
31.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Đinh Thị Ngọc Huệ |
|
56 |
42 |
ODT |
20.1 |
18/1A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nghiêm Thị Loan |
|
56 |
43 |
ODT |
67.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
|
|
56 |
44 |
ODT |
68.0 |
18/1 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Lâm Văn Hào |
|
56 |
45 |
ODT |
51.2 |
18/2 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nghiêm Thị Loan |
|
56 |
46 |
ODT |
15.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nghiêm Văn Hùng |
|
56 |
47 |
ODT |
33.1 |
18/2 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nghiêm Văn Tố |
|
56 |
49 |
ODT |
21.0 |
19/9 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Đinh Thị Thu Nga |
|
56 |
50 |
ODT |
17.7 |
18/5 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Thị Bảy |
|
56 |
51 |
ODT |
22.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Trần Thanh Học |
|
56 |
52 |
ODT |
41.9 |
18/7 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Thành Phi |
|
56 |
53 |
ODT |
35.6 |
18/5H Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Đặng Ngọc Phương |
|
56 |
54 |
ODT |
50.9 |
18/5 TE Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Trần Đắc Hồng |
|
56 |
55 |
ODT |
55.6 |
18/7M Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Trần Kỳ Nam |
|
56 |
56 |
ODT |
49.9 |
18/7F Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Văn Đạt |
|
56 |
57 |
ODT |
51.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Sơn Điền |
|
56 |
58 |
ODT |
48.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Quách Đại Rị |
|
56 |
59 |
ODT |
50.0 |
18/7X Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Lê Văn Hoạ |
|
56 |
60 |
ODT |
42.0 |
18/7K Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Trần Thị Quyên |
|
56 |
61 |
ODT |
41.5 |
18/7G Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Vũ Thị Thu |
|
56 |
62 |
ODT |
147.4 |
18/7 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Lê Thị Nhiên |
|
56 |
63 |
ODT |
42.5 |
18/7Bis Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Trịnh Thị Hạnh |
|
56 |
64 |
ODT |
41.7 |
18/7S Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Bùi Thị Năm |
|
56 |
65 |
ODT |
30.3 |
18/8 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Trần Văn Phước |
|
56 |
66 |
ODT |
54.0 |
18/7Q Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Bùi Thị Kiều Xuân |
|
56 |
67 |
ODT |
44.7 |
18/7T Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Võ Hoàng Chương |
|
56 |
68 |
ODT |
43.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Thị út |
|
56 |
69 |
ODT |
43.6 |
21/9E Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Thị Hải Yến |
|
56 |
70 |
ODT |
38.6 |
18/7Y Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Đỗ Thị Thảo |
|
56 |
71 |
ODT |
32.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Văn Của |
|
56 |
72 |
ODT |
26.8 |
18/7 Z Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Như Định |
|
56 |
73 |
ODT |
39.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Lê Thị Sáu |
|
56 |
74 |
ODT |
54.6 |
18/7H Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Thị Hồng |
|
56 |
75 |
ODT |
35.5 |
18/5F Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Lê Văn Đay |
|
56 |
76 |
ODT |
38.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Từ Thị Bé Bảy |
|
56 |
77 |
ODT |
26.9 |
18/5 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Thị Anh Thư |
|
56 |
78 |
ODT |
28.7 |
18/5G Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Hà Phụng Tạo |
|
56 |
79 |
ODT |
71.7 |
18/5A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Trần Vĩnh Thành |
|
56 |
80 |
ODT |
11.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Trần Anh Nghĩa |
|
56 |
81 |
ODT |
26.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Lý Thị Huệ |
|
56 |
82 |
ODT |
140.8 |
18/5 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Lê Văn To |
|
56 |
83 |
ODT |
24.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Thị Tuyết Mai |
|
56 |
84 |
ODT |
37.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
|
|
56 |
85 |
ODT |
49.5 |
18/2B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Trần Văn Ban |
|
56 |
86 |
ODT |
33.7 |
18/2B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Trần Anh Hiệp |
|
56 |
87 |
ODT |
32.6 |
18/2B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Trần Anh Hiệp |
|
56 |
88 |
ODT |
29.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Huỳnh Văn Thiện |
|
56 |
89 |
ODT |
31.4 |
18/3B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Hồ Thị Hường |
|
56 |
90 |
ODT |
26.4 |
17/8B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Phạm Thị Thu Thảo |
|
56 |
91 |
ODT |
22.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Thị Tuyết |
|
56 |
92 |
ODT |
61.2 |
17/8 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Phan Văn Ký |
|
56 |
93 |
ODT |
33.5 |
17/8C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Văn Giang |
|
56 |
94 |
ODT |
45.5 |
17/8E Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Vương Văn Trường |
|
56 |
95 |
ODT |
41.4 |
17Bis/8E Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Từ Trọng Dĩnh |
|
56 |
96 |
ODT |
51.8 |
17/8B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Lưu Anh Tuấn |
|
56 |
97 |
ODT |
38.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Trần Thị Thu Hường |
|
56 |
98 |
ODT |
61.3 |
19/10A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Việt Hà |
|
56 |
99 |
ODT |
49.8 |
19/10E Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Đặng Xuân Thính |
|
56 |
100 |
ODT |
45.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Đặng Thị Hà |
|
56 |
101 |
ODT |
49.6 |
19/10D Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Đức Hoà |
|
56 |
102 |
ODT |
11.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Trần Hoàng Sơn |
|
56 |
103 |
ODT |
38.3 |
19/10H Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Trương Thị Yến |
|
56 |
104 |
ODT |
24.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Văn Hoà |
|
56 |
105 |
ODT |
22.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Trần Trung Tín |
|
56 |
106 |
ODT |
35.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Huỳnh Văn Dũng |
|
56 |
107 |
ODT |
35.7 |
16/8T Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Trương Trọng Khang |
|
56 |
108 |
ODT |
45.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Phan Thị Hồng Linh |
|
56 |
109 |
ODT |
64.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Lê Thị Nhiên |
|
56 |
110 |
ODT |
22.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
La Nhật Thu |
|
56 |
111 |
ODT |
23.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Dương Lạc |
|
56 |
112 |
ODT |
97.4 |
18/6B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Trần Thị Hoa |
|
56 |
113 |
ODT |
54.9 |
18/6H Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Trịnh Hiếu |
|
56 |
114 |
ODT |
61.2 |
18/6H Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Trịnh Hiếu |
|
56 |
115 |
ODT |
72.8 |
16/8 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Thị Tư |
|
56 |
116 |
ODT |
147.6 |
18/6A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Phạm Văn Quyền |
|
56 |
117 |
ODT |
67.8 |
18/6A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Trần Thị Hiến |
|
56 |
118 |
ODT |
13.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Ngọc Thuỵ |
|
56 |
119 |
ODT |
29.4 |
21/6C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Đặng Văn Luật |
|
56 |
120 |
ODT |
7.8 |
16/8 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Thị Tư |
|
56 |
121 |
ODT |
57.7 |
18/6 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Tuấn Kiệt |
|
56 |
122 |
ODT |
136.3 |
16/8 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Thị Tư |
|
56 |
123 |
ODT |
50.7 |
18/6K Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Bá Vương |
|
56 |
124 |
ODT |
5.6 |
, KP , TDP 0 |
|
|
56 |
125 |
ODT |
6.6 |
, KP , TDP 0 |
|
|
56 |
126 |
ODT |
14.3 |
, KP , TDP 0 |
|
|
56 |
127 |
ODT |
12.3 |
, KP , TDP 0 |
|
|
56 |
128 |
ODT |
5.8 |
, KP , TDP 0 |
|
|
56 |
129 |
ODT |
92.8 |
, KP , TDP 0 |
|
|
56 |
130 |
ODT |
17.5 |
, KP , TDP 0 |
|
|
56 |
131 |
ODT |
23.5 |
, KP , TDP 0 |
|
|
56 |
135 |
ODT |
71.3 |
, KP , TDP 0 |
|
|
56 |
136 |
ODT |
143.1 |
, KP , TDP 0 |
|
|
57 |
1 |
ODT |
70.7 |
13/3Q Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Đinh Thị Lẹ |
|
57 |
2 |
ODT |
152.5 |
13/3 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Văn Hượt |
|
57 |
3 |
ODT |
31.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Dung |
|
57 |
4 |
ODT |
45.0 |
15/10B Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Lê Hoàng Khâm |
|
57 |
5 |
ODT |
52.4 |
15/9A Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Nguyễn Duy Tân |
|
57 |
6 |
ODT |
60.0 |
15/10 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Nguyễn Thanh Minh |
|
57 |
7 |
ODT |
55.6 |
15/9 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Lê Hoàng Minh |
|
57 |
8 |
ODT |
39.9 |
15/9 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Lê Văn Sơn |
|
57 |
9 |
ODT |
50.4 |
15/9 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Mai Văn Chỗ |
|
57 |
10 |
ODT |
98.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Nguyễn Đức Minh |
|
57 |
11 |
ODT |
118.9 |
15/9A Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Phan Thị Thương |
|
57 |
12 |
ODT |
583.6 |
15/9 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Nguyễn Văn Cuộc |
|
57 |
13 |
ODT |
55.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Nguyễn Tấn Tài |
|
57 |
14 |
ODT |
61.9 |
15/9 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Lê Ngọc Hải |
|
57 |
15 |
ODT |
61.8 |
15/9 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Nguyễn Thị Tuyến |
|
57 |
16 |
ODT |
29.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Trần Thu Trang |
|
57 |
17 |
ODT |
27.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Nguyễn Quốc Tăng |
|
57 |
18 |
ODT |
43.6 |
15/9 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Ngô Thị Bạch Anh Thư |
|
57 |
19 |
ODT |
45.2 |
15/9 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Nguyễn Thị Mỹ Hạnh |
|
57 |
20 |
ODT |
41.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Nguyễn Thị Lịch |
|
57 |
21 |
ODT |
39.1 |
15/9A Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Hồ Văn Ưng |
|
57 |
22 |
ODT |
35.7 |
15/9 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Dương Thế Nhân |
|
57 |
23 |
ODT |
78.0 |
13/6 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Phạm Thanh Long |
|
57 |
24 |
ODT |
68.6 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Phạm Thị Liệu |
|
57 |
25 |
ODT |
53.0 |
13/3H Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Sơn Thị Hoa |
|
57 |
26 |
ODT |
43.2 |
13/3N Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Thái Văn Mẹo |
|
57 |
27 |
ODT |
57.4 |
14/4E Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Hà Thị Bích Thuỷ |
|
57 |
28 |
ODT |
65.7 |
13/3L Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Hà Thanh Tâm |
|
57 |
29 |
ODT |
63.3 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Thị Tươi |
|
57 |
30 |
ODT |
61.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Lê Thị Xuân Diễm |
|
57 |
31 |
ODT |
94.6 |
13/3K Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Hoàng Dũng |
|
57 |
32 |
ODT |
75.1 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Lê Thị Trúc Linh |
|
57 |
33 |
ODT |
69.4 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
|
|
57 |
34 |
ODT |
64.7 |
14/4C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Chí Phượng |
|
57 |
35 |
ODT |
49.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Vũ Xuân Tám |
|
57 |
36 |
ODT |
80.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Võ Thị Ngọc |
|
57 |
37 |
ODT |
57.3 |
15/9F Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Nguyễn Quốc Tín |
|
57 |
38 |
ODT |
52.9 |
15G/9 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Dương Tiến Cường |
|
57 |
39 |
ODT |
24.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Khúc Thị Nhiên |
|
57 |
40 |
ODT |
169.3 |
15/9Z Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Trần Văn Phú |
|
57 |
41 |
ODT |
93.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Nguyễn Văn Cuộc |
|
57 |
42 |
ODT |
17.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Trương Trọng Nghĩa |
|
57 |
43 |
ODT |
26.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Đỗ Thị Thanh Xuân |
|
57 |
44 |
ODT |
63.3 |
15/9 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Văn Kiệm |
|
57 |
45 |
ODT |
85.3 |
13/3C Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Đoàn Thị Lan |
|
57 |
46 |
ODT |
66.6 |
14/6 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Nguyễn Tiến Cảnh |
|
57 |
47 |
ODT |
65.1 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Hoàng Thị Nhị |
|
57 |
48 |
ODT |
33.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Lê Thị Võ |
|
57 |
49 |
ODT |
86.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Trần Công Dũng |
|
57 |
50 |
ODT |
84.1 |
15/9 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Trương Thị Rọt |
|
57 |
51 |
ODT |
39.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Huỳnh Kim Phượng |
|
57 |
52 |
ODT |
56.9 |
15/9N Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Nguyễn Thị Vân |
|
57 |
53 |
ODT |
62.7 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
An Thị Liên |
|
57 |
54 |
ODT |
123.8 |
14/6F Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Phạm Thị Liệu |
|
57 |
55 |
ODT |
62.8 |
14/9 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Phan Đình Quang |
|
57 |
56 |
ODT |
64.1 |
16/8L Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Phan Văn Long |
|
57 |
57 |
ODT |
47.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Huỳnh Minh Tuấn |
|
57 |
58 |
ODT |
72.7 |
15/9 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Phạm Ngọc Quỳnh |
|
57 |
59 |
ODT |
55.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Trần Văn Chuông |
|
57 |
60 |
ODT |
60.8 |
6/9 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Võ Văn Đấu |
|
57 |
61 |
ODT |
45.8 |
15/9B Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Trần Hồng Duyên |
|
57 |
62 |
ODT |
54.3 |
15/9C Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Võ Văn Dũng |
|
57 |
63 |
ODT |
75.4 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Đặng Ngọc Ba |
|
57 |
64 |
ODT |
63.0 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Lộc |
|
57 |
65 |
ODT |
58.7 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Tạ Thị Tươi |
|
57 |
66 |
ODT |
75.9 |
16/8K Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Trương Đình út |
|
57 |
67 |
ODT |
50.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Phạm Thị Ngọc Huyền |
|
57 |
68 |
ODT |
81.8 |
15/9 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Lê Thị Nhỏ |
|
57 |
69 |
ODT |
76.6 |
15/9 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Lê Thị Ngọc Lan |
|
57 |
70 |
ODT |
75.2 |
9/11 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Nguyễn Văn Phú |
|
57 |
71 |
ODT |
29.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Lê Văn Chương |
|
57 |
73 |
ODT |
79.3 |
16/8G Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Đoàn Văn Quang |
|
57 |
74 |
ODT |
34.9 |
14/11 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Huỳnh Thị Bảy |
|
57 |
75 |
ODT |
60.6 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Trần Văn Tài |
|
57 |
76 |
ODT |
90.6 |
14/9F Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Nguyễn Văn Phú |
|
57 |
77 |
ODT |
64.0 |
16/8H Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Huỳnh Văn Cứng |
|
57 |
78 |
ODT |
59.0 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Nguyễn Thuỵ Giang Châu |
|
57 |
79 |
ODT |
55.9 |
15/9 Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Phạm Thị Đầm |
|
57 |
80 |
ODT |
46.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Lê Văn Tam Lang |
|
57 |
81 |
ODT |
62.1 |
19/5D Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Nguyễn Thị Nguyệt |
|
57 |
82 |
ODT |
83.9 |
16/8 I Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Trần Thị Hai |
|
57 |
83 |
ODT |
56.4 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Phạm Văn Vịnh |
|
57 |
84 |
ODT |
56.4 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Phạm Văn Phóng |
|
57 |
85 |
ODT |
54.3 |
16/10E Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Văn Điển |
|
57 |
86 |
ODT |
44.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP II, TDP 15 |
Lê Văn Đờn |
|
57 |
88 |
ODT |
53.7 |
16/10F Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Phạm Thị Ngoải |
|
57 |
89 |
ODT |
71.5 |
16/10 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Vũ Đình Hân |
|
57 |
90 |
ODT |
56.1 |
16/18H9 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Trần Bích Lục |
|
57 |
91 |
ODT |
64.5 |
15/7 Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Đoàn Văn Trung |
|
57 |
92 |
ODT |
66.6 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Trần Văn Thống |
|
57 |
93 |
ODT |
61.8 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Nguyễn Văn Hùng |
|
57 |
94 |
ODT |
56.5 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Trần Văn Tài |
|
57 |
95 |
ODT |
54.4 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Phan Văn Đương |
|
57 |
96 |
ODT |
48.5 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 20 |
Phan Thị Bắc |
|
57 |
97 |
ODT |
61.8 |
Bùi Văn Ba, KP II, TDP 21 |
Lê Văn Mười |
|
57 |
98 |
ODT |
17.3 |
, KP , TDP 0 |
|
|
57 |
99 |
ODT |
25.7 |
, KP , TDP 0 |
|
|
57 |
100 |
ODT |
7.9 |
, KP , TDP 0 |
|
|
57 |
101 |
ODT |
7.8 |
, KP , TDP 0 |
|
|
57 |
102 |
ODT |
57.1 |
, KP , TDP 0 |
|
|
57 |
103 |
ODT |
12.2 |
, KP , TDP 0 |
|
|
57 |
104 |
ODT |
902.2 |
, KP , TDP 0 |
|
|
57 |
106 |
ODT |
289.7 |
, KP , TDP 0 |
|
|
57 |
107 |
ODT |
681.3 |
, KP , TDP 0 |
|
|
57 |
108 |
ODT |
50.1 |
, KP , TDP 0 |
|
|
57 |
109 |
ODT |
256.5 |
, KP , TDP 0 |
|
|
58 |
1 |
ODT |
36.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Trần Văn Phước |
|
58 |
2 |
ODT |
30.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Bá Quân |
|
58 |
3 |
ODT |
31.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Long |
|
58 |
4 |
ODT |
131.5 |
18/8 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Trần Văn Phước |
|
58 |
5 |
ODT |
154.6 |
18/8S Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Trần Văn Nè |
|
58 |
6 |
ODT |
64.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Trần Văn Điều |
|
58 |
7 |
ODT |
49.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Trần Thị Đỗ Quyên |
|
58 |
8 |
ODT |
50.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Lê Thị Phi Yến |
|
58 |
9 |
ODT |
78.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Vũ Thị út |
|
58 |
10 |
ODT |
62.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Vũ Thị Cúc |
|
58 |
11 |
ODT |
99.0 |
15J Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Vũ Minh Hoà |
|
58 |
12 |
ODT |
43.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Vũ Minh Hoà |
|
58 |
13 |
ODT |
48.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Vũ Thị Hồng Thu |
|
58 |
14 |
ODT |
207.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Vũ Minh Hoà |
|
58 |
18 |
ODT |
32.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Trường Sơn Vũ |
|
58 |
19 |
ODT |
29.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Trần Thuỳ Dung |
|
58 |
20 |
ODT |
36.9 |
19K/9A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Trần Viết Mẫn |
|
58 |
21 |
ODT |
41.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Vũ Thị Hồng |
|
58 |
22 |
ODT |
41.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Vũ Thị Lan |
|
58 |
23 |
ODT |
41.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Vũ Thị Huệ |
|
58 |
24 |
ODT |
41.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Vũ Thị Mai |
|
58 |
25 |
ODT |
91.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Vũ Minh Hoà |
|
58 |
26 |
ODT |
30.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Trần Lang |
|
58 |
27 |
ODT |
46.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Trần Văn Phước |
|
58 |
28 |
ODT |
48.2 |
18/8F Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Thị Quyền |
|
58 |
29 |
ODT |
47.8 |
18/8C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Ngọc Kim Phượng |
|
58 |
30 |
ODT |
54.9 |
18/8A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Thị Tuyết Vân |
|
58 |
31 |
ODT |
66.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Vũ Minh Hoà |
|
58 |
32 |
ODT |
30.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Vũ Thị Nỡ |
|
58 |
33 |
ODT |
55.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Vũ Thị Nỡ |
|
58 |
34 |
ODT |
33.4 |
18/8Z Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Thị Bé Ba |
|
58 |
35 |
ODT |
26.5 |
18/8K Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Cao Bá Dũng |
|
58 |
36 |
ODT |
22.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Đỗ Thị Mai |
|
58 |
37 |
ODT |
25.3 |
18/10 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Đoàn Văn Cường |
|
58 |
38 |
ODT |
22.4 |
18/8H Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Mạc Thị Tuyết |
|
58 |
39 |
ODT |
22.8 |
18/8T Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Trần Thanh Phong |
|
58 |
40 |
ODT |
47.7 |
18/10 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Phan Tấn Bình |
|
58 |
41 |
ODT |
24.6 |
19B/6 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Lê Hoàng Minh |
|
58 |
42 |
ODT |
41.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Lê Thị Vân |
|
58 |
43 |
ODT |
36.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Trần Đình Khởi |
|
58 |
44 |
ODT |
39.9 |
18/8P Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Thu Hà |
|
58 |
45 |
ODT |
55.4 |
19/6 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Sâu |
|
58 |
46 |
ODT |
50.6 |
19/6 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Trương Quang Hận |
|
58 |
47 |
ODT |
50.6 |
19/6 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Đặng Văn Tuyền |
|
58 |
48 |
ODT |
73.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Văn Minh |
|
58 |
49 |
ODT |
41.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Văn Để |
|
58 |
50 |
ODT |
49.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thành Lập |
|
58 |
51 |
ODT |
49.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Võ Văn Hoà |
|
58 |
52 |
ODT |
50.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Ngọc Hoa |
|
58 |
53 |
ODT |
37.9 |
22/6 R2 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Bùi Quý Thuận |
|
58 |
54 |
ODT |
37.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Ngọc Cư |
|
58 |
55 |
ODT |
77.2 |
22/6 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Võ Thị Diên |
|
58 |
56 |
ODT |
70.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Võ Hữu Cường |
|
58 |
57 |
ODT |
52.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Phan Thị Tâm |
|
58 |
58 |
ODT |
45.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Ngọc Tuyết |
|
58 |
59 |
ODT |
62.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Huỳnh Văn Nhàn |
|
58 |
60 |
ODT |
125.1 |
18/10 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Phan Tấn Đức |
|
58 |
61 |
ODT |
49.7 |
18/10 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Phan Thị Thu Hương |
|
58 |
62 |
ODT |
253.3 |
18/10 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Dữ |
|
58 |
63 |
ODT |
43.3 |
18/10 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Lê Tấn Tư |
|
58 |
64 |
ODT |
43.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Trần Văn Hoà |
|
58 |
65 |
ODT |
45.2 |
18/10B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Văn Thoả |
|
58 |
66 |
ODT |
34.1 |
17/10B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Lưu Văn Bút |
|
58 |
67 |
ODT |
24.5 |
18/6S Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Văn Thưa |
|
58 |
68 |
ODT |
68.1 |
18/6P Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Phạm Thị Tơ |
|
58 |
69 |
ODT |
62.8 |
18/6N Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Văn Thành |
|
58 |
70 |
ODT |
79.9 |
18/10 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Dữ |
|
58 |
71 |
ODT |
67.9 |
18/10 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Dữ |
|
58 |
72 |
ODT |
49.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Đinh Thị Linh Phụng |
|
58 |
73 |
ODT |
56.1 |
21/10 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Phan Thanh Tuấn |
|
58 |
74 |
ODT |
49.7 |
16/7D Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Trần Thị Mẫn |
|
58 |
75 |
ODT |
65.0 |
18R/6Bis Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Dương Tiến Cường |
|
58 |
76 |
ODT |
42.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thanh Trúc |
|
58 |
77 |
ODT |
65.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Võ Thị Len |
|
58 |
78 |
ODT |
85.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Văn Hữu |
|
58 |
79 |
ODT |
24.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Võ Kiến Nguyệt |
|
58 |
80 |
ODT |
22.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Huỳnh Tấn Phát |
|
58 |
81 |
ODT |
38.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Đoàn Quốc Trị |
|
58 |
82 |
ODT |
41.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Bá Thắng |
|
58 |
83 |
ODT |
33.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Đào Thị Hương |
|
58 |
84 |
ODT |
44.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Công Văn |
|
58 |
85 |
ODT |
30.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Cao Thị Giống |
|
58 |
86 |
ODT |
28.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Lê Đình Tuất |
|
58 |
87 |
ODT |
29.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Lê Đình Đức |
|
58 |
88 |
ODT |
58.4 |
3B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Lê Thị Thanh Thuỷ |
|
58 |
89 |
ODT |
28.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Trần Khiêm Dũng |
|
58 |
90 |
ODT |
38.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Hồ Hữu Chương |
|
58 |
91 |
ODT |
40.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Viết Hải |
|
58 |
92 |
ODT |
56.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Bá Trí |
|
58 |
93 |
ODT |
32.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Thân Văn Tuấn |
|
58 |
94 |
ODT |
32.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Trần Thị Lan |
|
58 |
95 |
ODT |
16.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Lê Thị Thình |
|
58 |
96 |
ODT |
16.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Võ Kim Thảo |
|
58 |
97 |
ODT |
19.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Huỳnh Thanh Tú |
|
58 |
98 |
ODT |
20.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Võ Thị ánh Hồng |
|
58 |
99 |
ODT |
68.3 |
22/6A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Hoàng Hùng |
|
58 |
100 |
ODT |
46.7 |
22/6A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Võ Hữu Cường |
|
58 |
101 |
ODT |
40.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Vũ Văn ánh |
|
58 |
102 |
ODT |
143.9 |
22/6E Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Võ Điền Phương |
|
58 |
103 |
ODT |
15.3 |
, KP , TDP 0 |
|
|
58 |
104 |
ODT |
19.6 |
, KP , TDP 0 |
|
|
58 |
105 |
ODT |
21.9 |
, KP , TDP 0 |
|
|
58 |
110 |
ODT |
43.6 |
, KP , TDP 0 |
|
|
59 |
1 |
ODT |
341.0 |
21/2C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Đinh Khắc Thái |
|
59 |
2 |
ODT |
63.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Nguyễn Thị Kim Uyên |
|
59 |
3 |
ODT |
59.0 |
21/2F Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Nguyễn Thế Kỷ |
|
59 |
4 |
ODT |
70.1 |
21/2 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Thị Kim Tuyến |
|
59 |
5 |
ODT |
157.9 |
21/5 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Nguyễn Thành Nhân |
|
59 |
6 |
ODT |
61.6 |
21/5H Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Võ Phụng Cơ |
|
59 |
7 |
ODT |
50.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Nguyễn Thị Quyền |
|
59 |
8 |
ODT |
57.1 |
21/7 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Nguyễn Thị Năm |
|
59 |
9 |
ODT |
46.7 |
21/7C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Nguyễn Thị Phương Loan |
|
59 |
10 |
ODT |
41.5 |
18/6 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Nguyễn An |
|
59 |
11 |
ODT |
23.1 |
22/9C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Đỗ Thị Mai |
|
59 |
12 |
ODT |
23.0 |
18/6M Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Mai Phước Hiếu |
|
59 |
13 |
ODT |
389.9 |
21/9C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Lâm Hồng Quân |
|
59 |
14 |
ODT |
213.9 |
21/9 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Hồ Văn Khúc |
|
59 |
15 |
ODT |
90.3 |
21/8 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Nguyễn Anh Huy |
|
59 |
16 |
ODT |
168.8 |
21/7 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Nguyễn Thị Năm |
|
59 |
17 |
ODT |
195.9 |
21/6 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Lê Thị Đạo |
|
59 |
18 |
ODT |
41.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Trần Thị Kim Trang |
|
59 |
19 |
ODT |
65.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Nguyễn Thị Mỹ Chi |
|
59 |
20 |
ODT |
173.4 |
21/5 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Nguyễn Văn Được |
|
59 |
21 |
ODT |
737.2 |
21/3 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Nguyễn Thị Nuôi |
|
59 |
22 |
ODT |
151.7 |
21/2 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Nguyễn Văn Bá |
|
59 |
23 |
ODT |
44.6 |
23/7 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Nguyễn Văn Linh |
|
59 |
24 |
ODT |
48.4 |
21/2Đ Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Nguyễn Thanh Sơn |
|
59 |
25 |
ODT |
186.3 |
21/2 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Nguyễn Thị Thu Thuỷ |
|
59 |
26 |
ODT |
157.6 |
23/7J Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Vũ Thị Mai |
|
59 |
27 |
ODT |
73.3 |
23/7 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Võ Thị Chính |
|
59 |
28 |
ODT |
64.9 |
21/3 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Phạm Hữu Nguyệt |
|
59 |
29 |
ODT |
67.1 |
21/3 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Võ Thị Hoa |
|
59 |
30 |
ODT |
83.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Lê Đình Thắng |
|
59 |
31 |
ODT |
224.5 |
21/4 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Châu Văn Xuân |
|
59 |
32 |
ODT |
35.9 |
21/5 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Nguyễn Thị Mỹ Phương |
|
59 |
33 |
ODT |
35.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Nguyễn Văn Tiến |
|
59 |
34 |
ODT |
46.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Trần Minh Công |
|
59 |
35 |
ODT |
118.4 |
23/7Bis Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Dương Thị út |
|
59 |
36 |
ODT |
58.3 |
21/7E Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Bùi Thị Quốc |
|
59 |
37 |
ODT |
78.7 |
21/7 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Bùi Thị Nữ |
|
59 |
38 |
ODT |
74.6 |
21/7 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Bùi Hùng Tín |
|
59 |
39 |
ODT |
59.1 |
24/1C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Nguyễn Văn Hùng |
|
59 |
40 |
ODT |
27.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Đào Hữu Lực |
|
59 |
41 |
ODT |
26.1 |
22/4A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Vũ Đình Sơn |
|
59 |
42 |
ODT |
26.6 |
22/1 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Lê Thị Lượm |
|
59 |
43 |
ODT |
22.0 |
22/3D Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Trương Thanh Văn |
|
59 |
44 |
ODT |
101.4 |
24/1 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Trần Văn Hiệp |
|
59 |
45 |
ODT |
19.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Trần Văn Tư |
|
59 |
46 |
ODT |
13.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Nguyễn Tiến Dũng |
|
59 |
47 |
ODT |
19.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Ngô Thanh Tùng |
|
59 |
48 |
ODT |
185.8 |
24/1 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Nguyễn Thị Đành |
|
59 |
49 |
ODT |
42.1 |
24/1 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Nguyễn Thị Oanh |
|
59 |
50 |
ODT |
92.2 |
24/1Bis Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Nguyễn Thị ánh |
|
59 |
51 |
ODT |
30.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Trần Thị Bích Thuỷ |
|
59 |
52 |
ODT |
178.5 |
23/11A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Nguyễn Văn Kiểm |
|
59 |
53 |
ODT |
89.1 |
23/11B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Nguyễn Thị Như ái |
|
59 |
54 |
ODT |
79.8 |
23/11 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Tống Văn Hoan |
|
59 |
55 |
ODT |
238.3 |
23/11 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Nguyễn Thị Ba |
|
59 |
56 |
ODT |
88.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Phan Thanh Phong |
|
59 |
57 |
ODT |
177.0 |
23/11 I Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Dương Ngọc Cung |
|
59 |
58 |
ODT |
10.2 |
24/1 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Nguyễn Thị Oanh |
|
59 |
59 |
ODT |
26.1 |
24/1F Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị út |
|
59 |
60 |
ODT |
26.0 |
24/1E Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Đủ |
|
59 |
61 |
ODT |
49.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Nguyễn Ngọc Đức |
|
59 |
62 |
ODT |
26.2 |
24/1G Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Phạm Ngọc Tuấn |
|
59 |
63 |
ODT |
38.0 |
24/1C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Thanh |
|
59 |
68 |
ODT |
128.4 |
, KP , TDP 0 |
|
|
60 |
1 |
ODT |
1,694.2 |
18/5 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Trường T.H Trần Quốc Toản |
|
60 |
2 |
ODT |
148.2 |
17/1A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Phan Ngọc Thình |
|
60 |
3 |
ODT |
37.8 |
17/1 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Phan Ngọc Giàu |
|
60 |
4 |
ODT |
55.1 |
17/1D Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Phan Ngọc Sang |
|
60 |
5 |
ODT |
118.0 |
19/2 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Phan Ngọc Hai |
|
60 |
6 |
ODT |
76.4 |
19/14 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Huỳnh Tấn Tài |
|
60 |
7 |
ODT |
64.1 |
19/13C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
La Tuyết Phương |
|
60 |
8 |
ODT |
84.8 |
19/6B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Tô Thị Sa |
|
60 |
9 |
ODT |
45.2 |
19/6 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Văn Ngọc |
|
60 |
10 |
ODT |
27.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Đặng Thị Huệ |
|
60 |
11 |
ODT |
65.5 |
19/5 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Trần Văn Vân |
|
60 |
12 |
ODT |
89.4 |
19/9A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Đức Bằng |
|
60 |
13 |
ODT |
31.2 |
19/9 i Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Khưu Thái Kim Thanh Vân |
|
60 |
14 |
ODT |
18.0 |
19/9 I Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Thị Cẩm Thuý |
|
60 |
15 |
ODT |
17.4 |
19/9 I Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Tấn Ngọc |
|
60 |
16 |
ODT |
16.4 |
19/9M Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Trần Văn Sơn |
|
60 |
17 |
ODT |
40.1 |
19/9C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Lữ Đình Minh |
|
60 |
18 |
ODT |
49.9 |
19/9J Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Lương Văn Sáu |
|
60 |
19 |
ODT |
35.8 |
19/8C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Trần Thị Kim Sinh |
|
60 |
20 |
ODT |
57.9 |
19/8B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Thị Thu Nga |
|
60 |
21 |
ODT |
27.3 |
19/8Bis Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Trương Thị Sót |
|
60 |
22 |
ODT |
13.7 |
19/8D Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Đinh Thị Lang |
|
60 |
23 |
ODT |
40.0 |
19/11 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Phạm Thị Luyến |
|
60 |
24 |
ODT |
34.1 |
19/8 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Đỗ Xuân Lâm |
|
60 |
25 |
ODT |
40.3 |
19/8 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Tô Văn Dẫy |
|
60 |
26 |
ODT |
194.3 |
19/9 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Đinh Văn Ao |
|
60 |
27 |
ODT |
49.8 |
19/9B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Phạm Ngọc Sinh |
|
60 |
28 |
ODT |
40.2 |
19/9B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Phạm Ngọc Sinh |
|
60 |
29 |
ODT |
44.6 |
19/11H Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Trương Thành Công |
|
60 |
30 |
ODT |
140.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Trương Nguyệt Hưng |
|
60 |
31 |
ODT |
100.0 |
19/10 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Lê Văn Dừa |
|
60 |
32 |
ODT |
28.0 |
19/8 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Võ Thị Linh Lan |
|
60 |
33 |
ODT |
20.7 |
19/8 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Đinh Thị Tốt |
|
60 |
34 |
ODT |
10.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Tô Trang Thắng |
|
60 |
35 |
ODT |
11.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Nguyễn Bá Tước |
|
60 |
36 |
ODT |
45.4 |
23/7D Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Phạm Việt |
|
60 |
37 |
ODT |
37.9 |
23/7G Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Nguyễn Thị Tuyết Mai |
|
60 |
38 |
ODT |
41.1 |
23/7L Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Trương Thị Xem |
|
60 |
39 |
ODT |
48.5 |
23/7K Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Võ Thị Ren |
|
60 |
40 |
ODT |
90.0 |
19/11B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Phan Văn Điểm |
|
60 |
41 |
ODT |
28.5 |
19/11C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Đỗ Tử Nam |
|
60 |
42 |
ODT |
15.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Võ Thị Thắm |
|
60 |
43 |
ODT |
367.5 |
20/1 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 11 |
Tô Thị Khỏi |
|
60 |
44 |
ODT |
103.1 |
19/12 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Nguyễn Văn Hưng |
|
60 |
45 |
ODT |
23.3 |
18/4B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Nguyễn Thị Hương |
|
60 |
46 |
ODT |
25.2 |
18/4F Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Trần Đông |
|
60 |
47 |
ODT |
31.8 |
18/4 B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Nguyễn Ngọc Lan |
|
60 |
48 |
ODT |
19.7 |
18/4 Bis Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Tăng Thị Hoàn |
|
60 |
49 |
ODT |
90.3 |
20/3 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Trần Trung Thu |
|
60 |
50 |
ODT |
56.5 |
20/4 C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Tạ Thị Đỉu |
|
60 |
51 |
ODT |
46.3 |
20/5 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Lê Văn Hùng |
|
60 |
52 |
ODT |
41.9 |
20/5 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Vương Ngọc Lịch |
|
60 |
53 |
ODT |
167.4 |
20/5 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Phan Thị Na |
|
60 |
54 |
ODT |
21.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Trần Văn Tấn |
|
60 |
55 |
ODT |
18.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Trần Văn Thông |
|
60 |
56 |
ODT |
28.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Trần Thanh Liêm |
|
60 |
57 |
ODT |
8.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Nguyễn Thị Ngọc Hương |
|
60 |
58 |
ODT |
56.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Nguyễn Ngọc Quý |
|
60 |
59 |
ODT |
60.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Nguyễn Thanh Phong |
|
60 |
60 |
ODT |
200.4 |
20/6 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Nguyễn Văn Tư |
|
60 |
61 |
ODT |
103.6 |
20/6 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Nguyễn Việt Dũng |
|
60 |
62 |
ODT |
40.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Nguyễn Thị Lệ Hồng |
|
60 |
63 |
ODT |
325.2 |
20/7 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Đặng Văn Rành |
|
60 |
64 |
ODT |
20.0 |
20/8 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Huỳnh Kim Cường |
|
60 |
65 |
ODT |
102.0 |
20/8 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Diệp A Muội |
|
60 |
66 |
ODT |
23.3 |
20/8 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Huỳnh Kim Hùng |
|
60 |
67 |
ODT |
945.9 |
20/8C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Lê Thị Hạnh |
|
60 |
68 |
ODT |
84.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Phạm Quốc Việt |
|
60 |
69 |
ODT |
80.6 |
23/7M Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Lê Văn Hùng |
|
60 |
70 |
ODT |
61.4 |
23/7F Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
|
|
60 |
71 |
ODT |
59.0 |
23/7F Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Phạm Quốc Dũng |
|
60 |
72 |
ODT |
310.4 |
23/7A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Lê Văn út |
|
60 |
73 |
ODT |
65.7 |
23/7C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Lư Thị Thanh Châu |
|
60 |
74 |
ODT |
20.6 |
23/7H Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Nguyễn Quang Hùng |
|
60 |
75 |
ODT |
20.5 |
23/7A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Lê Thị Bé |
|
60 |
76 |
ODT |
155.2 |
23/7 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Nguyễn Thị Du |
|
60 |
77 |
ODT |
34.8 |
, KP , TDP 0 |
|
|
60 |
82 |
ODT |
102.0 |
, KP , TDP 0 |
|
|
60 |
83 |
ODT |
41.1 |
, KP , TDP 0 |
|
|
61 |
1 |
ODT |
408.0 |
20/9A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Trần Văn Giã |
|
61 |
2 |
ODT |
68.4 |
20/9G Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Nguyễn Thị Mộng Trinh |
|
61 |
3 |
ODT |
57.3 |
20/9F Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Nguyễn Thị Ngọc Tâm |
|
61 |
4 |
ODT |
65.0 |
23/7 I Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Bùi Thị Mai |
|
61 |
5 |
ODT |
195.4 |
23/7 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Dương Thành Xoàng |
|
61 |
6 |
ODT |
246.3 |
23/7D Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Dương Thị Ngọc Thuỷ |
|
61 |
7 |
ODT |
170.2 |
23/7 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Dương Thị út |
|
61 |
8 |
ODT |
82.1 |
23/7 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Dương Văn Hiệp |
|
61 |
9 |
ODT |
64.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Nguyễn Hoàn Hà |
|
61 |
10 |
ODT |
260.6 |
23/6 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Nguyễn Văn Tư |
|
61 |
11 |
ODT |
100.2 |
23/5A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Thái Tân Phước |
|
61 |
12 |
ODT |
289.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Nguyễn Văn Trọng |
|
61 |
13 |
ODT |
584.9 |
20/9 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Lê Văn Đông |
|
61 |
14 |
ODT |
166.7 |
20/9 C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Lê Thị Ngọc Hân |
|
61 |
15 |
ODT |
989.5 |
20/10 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Nhà sách Tân Thuận |
|
61 |
16 |
ODT |
438.5 |
23/4 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Nguyễn Văn Hùng |
|
61 |
17 |
ODT |
368.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Dương Văn Tùng |
|
61 |
18 |
ODT |
69.9 |
23/7 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Dương Thị út |
|
61 |
19 |
ODT |
212.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Dương Thành Xoàng |
|
61 |
20 |
ODT |
133.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Lê Thanh Nhựt |
|
61 |
21 |
ODT |
87.8 |
23/10 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Huỳnh Văn Sảnh |
|
61 |
22 |
ODT |
173.6 |
23/9C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Nguyễn Thị Sáu |
|
61 |
23 |
ODT |
127.7 |
23/9 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Dương Thị Nu |
|
61 |
24 |
ODT |
419.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Anh Tú |
|
61 |
25 |
ODT |
444.6 |
20/11 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Nguyễn Phan Đáng |
|
61 |
26 |
ODT |
88.4 |
23/5 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Dương Văn Lâm |
|
61 |
27 |
ODT |
109.5 |
23/5D Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Dương Thị Nguyệt |
|
61 |
28 |
ODT |
109.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Lưu Thị Hồng Phượng |
|
61 |
29 |
ODT |
184.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Phượng |
|
61 |
30 |
ODT |
91.0 |
23/11Đ Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Đoàn Thị Thoàn |
|
61 |
31 |
ODT |
47.3 |
23/11F Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Lê Thị Thu Hiền |
|
61 |
32 |
ODT |
28.6 |
23/11D Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Trần Thị Lừng |
|
61 |
33 |
ODT |
37.0 |
23/11G Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Nguyễn Thị Sương |
|
61 |
34 |
ODT |
27.3 |
23/11TER Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Bùi Thị Giàu |
|
61 |
35 |
ODT |
59.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Lê Viết Tuyến |
|
61 |
36 |
ODT |
49.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Nguyễn Trọng Nhân |
|
61 |
37 |
ODT |
37.8 |
18/5 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Nguyễn Thị Tuyết Loan |
|
61 |
38 |
ODT |
125.8 |
23/8F Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Nguyễn Trọng Bình |
|
61 |
39 |
ODT |
187.0 |
23/8E Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Trương Thị Diễm Trang |
|
61 |
40 |
ODT |
110.9 |
23/8G Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Trần Kiều Vượng |
|
61 |
41 |
ODT |
34.0 |
23/8D Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Lưu Thị Hồng |
|
61 |
42 |
ODT |
34.0 |
23/8C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Nguyễn Sanh Lộc |
|
61 |
43 |
ODT |
332.9 |
23/3A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Nguyễn Văn Thắng |
|
61 |
44 |
ODT |
147.1 |
20/12 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Phạm Cẩm Vân |
|
61 |
45 |
ODT |
158.4 |
23/3B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Mai Thị Chuyên |
|
61 |
46 |
ODT |
189.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Nguyễn Văn Trọng |
|
61 |
47 |
ODT |
392.6 |
16/7Bis Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Nguyễn Văn Tơ |
|
61 |
48 |
ODT |
55.0 |
23/1 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Nguyễn Đức Đăng Toàn |
|
61 |
49 |
ODT |
14.6 |
23/1 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Nguyễn Đức Đăng Toàn |
|
61 |
50 |
ODT |
91.1 |
23/8B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Lưu Văn Hoàng |
|
61 |
51 |
ODT |
145.2 |
23/8 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Hoàng Văn Hùng |
|
61 |
52 |
ODT |
471.2 |
23/9 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Nguyễn Thị ánh |
|
61 |
53 |
ODT |
154.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Khương Hoành |
|
61 |
54 |
ODT |
300.3 |
23/9 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Nguyễn Xuân Quảng |
|
61 |
55 |
ODT |
83.3 |
18/5 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Nguyễn Trọng Nghĩa |
|
61 |
56 |
ODT |
53.2 |
23/9E Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Nguyễn Trọng Khanh |
|
61 |
57 |
ODT |
407.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Trần Thị Sãnh |
|
61 |
58 |
ODT |
110.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Nguyễn Thị Kiêm |
|
61 |
59 |
ODT |
56.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Trần Văn Lộc |
|
61 |
60 |
ODT |
126.5 |
23/11 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Nguyễn An Dũng |
|
61 |
61 |
ODT |
219.6 |
23/11 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Nguyễn Thị Ba |
|
61 |
63 |
ODT |
256.6 |
, KP , TDP 0 |
|
|
62 |
1 |
ODT |
30.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Ba |
|
62 |
2 |
ODT |
110.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Võ Thị Pha |
|
62 |
3 |
ODT |
220.1 |
24/5 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Cao Thị Đủ |
|
62 |
4 |
ODT |
66.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Võ Thị Năn |
|
62 |
5 |
ODT |
47.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Ba |
|
62 |
6 |
ODT |
125.8 |
24/3B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Lê Thị Sen |
|
62 |
7 |
ODT |
94.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Mãnh |
|
62 |
8 |
ODT |
88.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Lê Khánh Vân |
|
62 |
9 |
ODT |
52.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Võ Quốc Phòng |
|
62 |
10 |
ODT |
64.4 |
22/7A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Trần Minh Mẫn |
|
62 |
11 |
ODT |
50.3 |
21/8 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Đinh Văn Biện |
|
62 |
12 |
ODT |
61.3 |
22/6B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Phan Anh Dũng |
|
62 |
13 |
ODT |
194.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Nguyễn Thị Tiến |
|
62 |
14 |
ODT |
47.7 |
23/11 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Nguyễn Đăng Trình |
|
62 |
15 |
ODT |
36.2 |
23/11H Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Lê Văn Bảo |
|
62 |
16 |
ODT |
44.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Phan Khánh Mai |
|
62 |
17 |
ODT |
25.1 |
23/11E Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Bùi Văn Hữu |
|
62 |
18 |
ODT |
47.2 |
18/5D Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Nguyễn Văn Ngọc |
|
62 |
19 |
ODT |
52.2 |
18/5 i Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Nguyễn Hoài Phương |
|
62 |
20 |
ODT |
78.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Lê Thị Kim Lan |
|
62 |
21 |
ODT |
25.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Nguyễn Văn Lam |
|
62 |
22 |
ODT |
77.3 |
21/11C1 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Bùi Thị Thu Hương |
|
62 |
23 |
ODT |
102.4 |
24/10B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Trần Thái Bình |
|
62 |
24 |
ODT |
189.0 |
24/10 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Lê Thị Huôi |
|
62 |
25 |
ODT |
285.9 |
24/11 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Ngọc Hưởng |
|
62 |
26 |
ODT |
99.9 |
18/3C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Đặng Văn Sơn |
|
62 |
27 |
ODT |
43.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Phạm Thị Thiên Kim |
|
62 |
28 |
ODT |
58.7 |
18/3B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Tươi |
|
62 |
29 |
ODT |
17.1 |
18/3B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Tươi(Sân Chung) |
|
62 |
30 |
ODT |
49.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Phạm Thị Mai |
|
62 |
31 |
ODT |
60.3 |
18/3 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Đỗ Quang Hiền |
|
62 |
32 |
ODT |
80.6 |
21/6E Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Hồ Thanh Dũng |
|
62 |
33 |
ODT |
87.4 |
21/6F Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Phan Đức Thiện |
|
62 |
34 |
ODT |
231.8 |
24/3H Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Lê Thị Nghĩa Lý |
|
62 |
35 |
ODT |
241.1 |
21/10B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Lê Văn Châu |
|
62 |
36 |
ODT |
80.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Phạm Thị Lệ |
|
62 |
37 |
ODT |
347.9 |
26/5 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Đặng Thị Đẹp |
|
62 |
38 |
ODT |
81.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Bùi Tuấn Sơn |
|
62 |
39 |
ODT |
39.6 |
24/3F Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Dương Thị Mỹ tho |
|
62 |
40 |
ODT |
40.4 |
24/3C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Diệp Thế Ân |
|
62 |
41 |
ODT |
79.8 |
24/3A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Cao Thị Năm |
|
62 |
42 |
ODT |
55.6 |
24/3 i Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Trọng Hiếu |
|
62 |
43 |
ODT |
60.0 |
24/3J Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Kim Cúc |
|
62 |
44 |
ODT |
569.3 |
21/3 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Hoà |
|
62 |
45 |
ODT |
107.4 |
25/3E Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Quảng |
|
62 |
46 |
ODT |
657.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Ba |
|
62 |
47 |
ODT |
90.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Phạm Thị Liễu Ny |
|
62 |
48 |
ODT |
91.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Phạm Minh Tuấn |
|
62 |
49 |
ODT |
59.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Trần Thị Bích Thuỷ |
|
62 |
50 |
ODT |
56.9 |
24/3D Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Lâm Thu Hà |
|
62 |
51 |
ODT |
5.4 |
21/6F Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Phan Đức Thiện (Sân Chung) |
|
62 |
52 |
ODT |
96.4 |
23/3B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Văn My |
|
62 |
53 |
ODT |
227.8 |
27/10 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Văn Bảy |
|
62 |
54 |
ODT |
313.1 |
24/2 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Phạm Văn Lành |
|
62 |
55 |
ODT |
105.4 |
23/11C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Bùi Huy Quyền |
|
62 |
56 |
ODT |
258.6 |
23/11F Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Phan Tiến Sơn |
|
63 |
1 |
ODT |
48.7 |
22/9 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Bùi Thị Bích Ngọc |
|
63 |
2 |
ODT |
251.7 |
21/10G Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Huỳnh Thị Chín |
|
63 |
3 |
ODT |
23.1 |
21/10 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Nguyễn Thanh Hải |
|
63 |
4 |
ODT |
47.5 |
21/10G Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Huỳnh Thị Sáu |
|
63 |
5 |
ODT |
52.7 |
21/10 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Huỳnh Thanh Long |
|
63 |
6 |
ODT |
85.0 |
21/10D Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Trần Thị Quý |
|
63 |
7 |
ODT |
210.1 |
22/4 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Châu Thị Lượng |
|
63 |
8 |
ODT |
170.0 |
21/10E Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Nguyễn Thị Ngọc Tín |
|
63 |
9 |
ODT |
34.0 |
22/6F Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Lê Ngọc Thuỳ Trang |
|
63 |
10 |
ODT |
23.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Nguyễn Thanh Phong |
|
63 |
11 |
ODT |
71.5 |
22/6A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Võ Thị Len |
|
63 |
12 |
ODT |
187.8 |
22/6 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Lại Văn Toại |
|
63 |
13 |
ODT |
184.0 |
22/6 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Võ Văn Em |
|
63 |
14 |
ODT |
195.5 |
22/6Bis Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Võ Hữu Đức |
|
63 |
15 |
ODT |
88.6 |
22/6D Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Bích Liêm |
|
63 |
16 |
ODT |
60.3 |
22/6C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thanh Vân |
|
63 |
17 |
ODT |
60.9 |
22/6B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thanh Hùng |
|
63 |
18 |
ODT |
167.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Ba |
|
63 |
19 |
ODT |
287.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Ba |
|
63 |
20 |
ODT |
1,784.4 |
22/7 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Ba |
|
63 |
21 |
ODT |
117.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Nguyễn Văn Ty |
|
63 |
22 |
ODT |
28.7 |
22/4 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Huỳnh Thị Ngọc Sương |
|
63 |
23 |
ODT |
35.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Nguyễn Thành Tâm |
|
63 |
24 |
ODT |
18.0 |
22/3 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Huỳnh Thị Dao |
|
63 |
25 |
ODT |
98.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Nguyễn Thành Tâm |
|
63 |
26 |
ODT |
110.3 |
22/3 T Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 10 |
Huỳnh Thị Dao |
|
63 |
27 |
ODT |
127.2 |
22/3E Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 9 |
Trần Văn Xiếu |
|
63 |
28 |
ODT |
1,428.6 |
24/2 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Văn Thành |
|
64 |
1 |
ODT |
93.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Dị |
|
64 |
2 |
ODT |
247.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Phước |
|
64 |
3 |
ODT |
809.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Văn Nhơn |
|
64 |
4 |
ODT |
69.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Phạm Văn Vịnh |
|
64 |
5 |
ODT |
71.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Phạm Văn Vịnh |
|
64 |
6 |
ODT |
138.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Văn Nhơn |
|
64 |
7 |
ODT |
67.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Văn Đông |
|
64 |
8 |
ODT |
60.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Cao Văn Tịnh |
|
64 |
9 |
ODT |
60.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Văn Cao |
|
64 |
10 |
ODT |
60.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Thanh Xuân |
|
64 |
11 |
ODT |
121.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Vũ Đình Lan |
|
64 |
12 |
ODT |
60.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Vũ Đình Trung |
|
64 |
13 |
ODT |
59.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Hoa |
|
64 |
14 |
ODT |
63.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Phan Thị Liên |
|
64 |
15 |
ODT |
85.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Phan Thị Liên |
|
64 |
16 |
ODT |
76.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Hà |
|
64 |
17 |
ODT |
298.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Văn Nhơn |
|
64 |
18 |
ODT |
61.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Bông |
|
64 |
19 |
ODT |
60.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Bông |
|
64 |
20 |
ODT |
59.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Văn Nhơn |
|
64 |
21 |
ODT |
120.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
|
|
64 |
22 |
ODT |
75.3 |
22/ E Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Huỳnh Thu Hà |
|
64 |
23 |
ODT |
56.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Lê Kim Tuyên |
|
64 |
24 |
ODT |
60.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Lê Văn Hạnh |
|
64 |
25 |
ODT |
118.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Lục Hà |
|
64 |
26 |
ODT |
104.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Trần Anh Tuấn |
|
64 |
27 |
ODT |
75.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Trần Văn Tùng |
|
64 |
28 |
ODT |
61.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Huỳnh Thị Xuân Trinh |
|
64 |
29 |
ODT |
92.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Lê Thị Thu Hà |
|
64 |
30 |
ODT |
61.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Trịnh Tiến Dũng |
|
64 |
31 |
ODT |
62.0 |
25/1H Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Đăng Tố Trinh |
|
64 |
32 |
ODT |
60.7 |
24K/3C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Bùi Thị Ba |
|
64 |
33 |
ODT |
61.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Văn Mỹ |
|
64 |
34 |
ODT |
75.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Trần Văn Nghĩa |
|
64 |
35 |
ODT |
61.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Lê Văn Đào |
|
64 |
36 |
ODT |
154.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Dương Văn Xuân |
|
64 |
37 |
ODT |
60.3 |
24K/3A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Văn Tâm |
|
64 |
38 |
ODT |
60.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Rí |
|
64 |
39 |
ODT |
60.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Tặng |
|
64 |
40 |
ODT |
70.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Bằng |
|
64 |
41 |
ODT |
266.9 |
25/1 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Văn Nhơn |
|
64 |
42 |
ODT |
401.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Hữu Nghĩa |
|
64 |
43 |
ODT |
26.1 |
24/9 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Tiến Trung |
|
64 |
44 |
ODT |
21.0 |
24/9 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thành Tân |
|
64 |
45 |
ODT |
79.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Văn Nhơn |
|
64 |
46 |
ODT |
128.3 |
24/9 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Hãy |
|
64 |
47 |
ODT |
28.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Văn Tàu |
|
64 |
48 |
ODT |
42.6 |
24/9F Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Trung Tín |
|
64 |
49 |
ODT |
145.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Dừa |
|
64 |
50 |
ODT |
92.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Phạm Minh Còn |
|
64 |
51 |
ODT |
76.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Phạm Minh Còn |
|
64 |
52 |
ODT |
89.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Dừa |
|
64 |
53 |
ODT |
122.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
|
|
64 |
54 |
ODT |
100.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
|
|
64 |
55 |
ODT |
107.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Vũ Thái Dương |
|
64 |
56 |
ODT |
107.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Đàm Diễm Ngọc |
|
64 |
57 |
ODT |
59.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Phạm Văn Thiềng |
|
64 |
58 |
ODT |
50.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Đặng Ngọc Hải |
|
64 |
59 |
ODT |
154.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Phạm Thị Dung |
|
64 |
60 |
ODT |
637.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Phước |
|
64 |
61 |
ODT |
475.9 |
24/8 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Văn Cứng |
|
64 |
62 |
ODT |
110.9 |
25/9E Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Dương Thành Công |
|
64 |
63 |
ODT |
44.4 |
24/9 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Xuân Hương |
|
64 |
64 |
ODT |
499.7 |
25/1 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Văn Nhơn |
|
64 |
65 |
ODT |
806.1 |
, KP , TDP 0 |
|
|
65 |
1 |
ODT |
299.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Văn Nhơn |
|
65 |
2 |
ODT |
59.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Lưu Bích Dung |
|
65 |
3 |
ODT |
66.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Văn Nhơn |
|
65 |
4 |
ODT |
70.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Đỗ Phú Hào |
|
65 |
5 |
ODT |
41.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Thạch Thị Mai |
|
65 |
6 |
ODT |
48.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Huỳnh Hữu Hạnh |
|
65 |
7 |
ODT |
64.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Văn Ngọc |
|
65 |
8 |
ODT |
55.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Hữu Mạnh |
|
65 |
9 |
ODT |
48.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Lê Văn Đường |
|
65 |
10 |
ODT |
602.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Thạch Thị Mai |
|
65 |
11 |
ODT |
60.2 |
25/7KBis Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Hồ Tất Thắng |
|
65 |
12 |
ODT |
65.6 |
25/7F Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Đỗ Quốc An |
|
65 |
13 |
ODT |
47.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Dương Thị Thuý Hồng |
|
65 |
14 |
ODT |
49.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
|
|
65 |
15 |
ODT |
98.6 |
26/4 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Hồ Văn Được |
|
65 |
16 |
ODT |
67.9 |
26/3F Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Hồng Cúc |
|
65 |
17 |
ODT |
45.0 |
25/7H Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Thị Thu Hà |
|
65 |
18 |
ODT |
44.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Thị Nga |
|
65 |
19 |
ODT |
52.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Phan Thị Chân Hoà |
|
65 |
20 |
ODT |
92.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Hồ Văn Được |
|
65 |
21 |
ODT |
49.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Hồ Thị Gấm |
|
65 |
22 |
ODT |
49.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Hoàng Văn Hiến |
|
65 |
23 |
ODT |
40.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Đặng Thị Mười Nhỏ |
|
65 |
24 |
ODT |
36.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Lê Thị Thanh Vân |
|
65 |
25 |
ODT |
45.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Văn Nhơn |
|
65 |
26 |
ODT |
319.8 |
25/1H1 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Phan Văn Tuệ |
|
65 |
27 |
ODT |
60.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Ngọc Vinh |
|
65 |
28 |
ODT |
59.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Lê An Anh |
|
65 |
29 |
ODT |
61.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Dừa |
|
65 |
30 |
ODT |
75.0 |
25/2C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Trần Văn Quang |
|
65 |
31 |
ODT |
77.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Trần Ngọc Kiệt |
|
65 |
32 |
ODT |
90.7 |
25/3F Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Mai Tuyết Lan |
|
65 |
33 |
ODT |
77.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Mai Thị Xuân Lang |
|
65 |
34 |
ODT |
37.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Lê Thị Thanh Vân |
|
65 |
35 |
ODT |
36.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Lê Thị Ngọc Hương |
|
65 |
36 |
ODT |
30.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Thị Anh Đào |
|
65 |
37 |
ODT |
45.5 |
26/2M Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Lưu Tấn Nghĩa |
|
65 |
38 |
ODT |
33.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Trịnh Thị My |
|
65 |
39 |
ODT |
41.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Hồ Văn Bảy |
|
65 |
40 |
ODT |
37.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Hồ Văn Được |
|
65 |
41 |
ODT |
21.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Hồ Thị Lạc |
|
65 |
42 |
ODT |
754.5 |
26/5 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Đặng Văn Kìa |
|
65 |
43 |
ODT |
21.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Hồ Văn Được |
|
65 |
44 |
ODT |
48.6 |
26/4A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Hồ Văn Bảy |
|
65 |
45 |
ODT |
113.1 |
26/4B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Hồ Văn Bạc |
|
65 |
46 |
ODT |
198.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
|
|
65 |
47 |
ODT |
67.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Phạm Trung Mạo |
|
65 |
48 |
ODT |
45.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Trần Thị Ly Ly |
|
65 |
49 |
ODT |
36.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Hoàng Văn Lượng |
|
65 |
50 |
ODT |
47.1 |
25Q/7F Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Thị Nhị |
|
65 |
51 |
ODT |
41.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Lưu Thanh Khiết |
|
65 |
52 |
ODT |
27.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Hồ Văn Được |
|
65 |
53 |
ODT |
104.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Lê Thị Ngọc Điệp |
|
65 |
54 |
ODT |
85.4 |
26/2C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Trần Thị Hoà |
|
65 |
55 |
ODT |
106.0 |
26/4 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Hồ Văn Được |
|
65 |
56 |
ODT |
66.8 |
26/5F Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Bùi Văn Huề |
|
65 |
57 |
ODT |
31.8 |
26/5G Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Ngô Thị Thanh |
|
65 |
58 |
ODT |
80.0 |
26/2D Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Đức Thìn |
|
65 |
59 |
ODT |
31.8 |
26/2L Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Thị Thuỷ |
|
65 |
60 |
ODT |
196.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Phan Văn Còn |
|
65 |
61 |
ODT |
149.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Văn Thương |
|
65 |
62 |
ODT |
1,188.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Trần Thị Mười |
|
65 |
63 |
ODT |
285.1 |
26/1 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Bùi Văn Hương |
|
65 |
64 |
ODT |
635.8 |
26/2 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Thanh Hồng |
|
65 |
65 |
ODT |
279.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Thành Năm |
|
65 |
66 |
ODT |
1,080.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
UBND Quận 7 |
|
65 |
67 |
ODT |
51.9 |
25/7 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Phan Thị Nở |
|
65 |
68 |
ODT |
31.7 |
25/7 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Phan Thị Kim Ba |
|
65 |
69 |
ODT |
272.5 |
25/2A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Trần Thị Bẹp |
|
65 |
70 |
ODT |
51.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Hoàng Thắng |
|
65 |
71 |
ODT |
263.9 |
25/2 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Văn Thành |
|
65 |
72 |
ODT |
44.2 |
25/2 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Hoàng Tiến |
|
65 |
76 |
ODT |
73.3 |
, KP , TDP 0 |
|
|
65 |
77 |
ODT |
835.4 |
, KP , TDP 0 |
|
|
65 |
78 |
ODT |
99.2 |
, KP , TDP 0 |
|
|
66 |
1 |
ODT |
36.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Dương Văn Long |
|
66 |
2 |
ODT |
55.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Lê Thị Nhẹ |
|
66 |
3 |
ODT |
387.0 |
27/1 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Thị Điều |
|
66 |
4 |
ODT |
104.3 |
27/1B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Phạm Văn Thành |
|
66 |
5 |
ODT |
73.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Dương Văn Long |
|
66 |
6 |
ODT |
26.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Lê Hồng Phương |
|
66 |
7 |
ODT |
56.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Huỳnh Thuý Hằng |
|
66 |
8 |
ODT |
114.5 |
27/2 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Phan Văn ếch |
|
66 |
9 |
ODT |
76.0 |
27/2 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Phan Văn ích |
|
66 |
10 |
ODT |
53.6 |
27/2 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Phan Thị Trầm |
|
66 |
11 |
ODT |
118.4 |
27/1B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Lưu Hoàng Sơn |
|
66 |
12 |
ODT |
25.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Tuấn Anh |
|
66 |
13 |
ODT |
126.4 |
27/1 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Thị Phượng |
|
66 |
14 |
ODT |
24.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Huỳnh Tấn Tài |
|
66 |
15 |
ODT |
25.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Đoàn Văn Mừng |
|
66 |
16 |
ODT |
30.0 |
27/1 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Thị Phượng |
|
66 |
17 |
ODT |
25.9 |
27/1 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Đình Duấn |
|
66 |
18 |
ODT |
32.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Lê Thị Cúc |
|
66 |
19 |
ODT |
28.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Lê Hồng Phương |
|
66 |
20 |
ODT |
39.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Bùi Thị Ngọc Luân |
|
66 |
21 |
ODT |
37.5 |
27/2 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Phan Văn Xể |
|
66 |
22 |
ODT |
67.1 |
27/2 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Phan Văn ếch |
|
66 |
23 |
ODT |
43.9 |
27/2B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Phan Văn Xế |
|
66 |
24 |
ODT |
21.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Phan Văn Sứng |
|
66 |
25 |
ODT |
57.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Thị Xuân Lê |
|
66 |
26 |
ODT |
26.1 |
27/2 I Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Hữu Vịnh |
|
66 |
27 |
ODT |
29.2 |
27/2F Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Đinh Trọng Dũng |
|
66 |
28 |
ODT |
121.7 |
27/3 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Phan Văn Vẹn |
|
66 |
29 |
ODT |
37.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Văn Tám |
|
66 |
30 |
ODT |
25.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Vũ Văn Bẩy |
|
66 |
31 |
ODT |
36.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Phạm Thế Minh |
|
66 |
32 |
ODT |
85.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Trần Thị Chơi |
|
66 |
33 |
ODT |
81.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Trần Thị Mai Sinh |
|
66 |
34 |
ODT |
392.4 |
26/10 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Văn Miêng |
|
66 |
35 |
ODT |
1,107.5 |
26/9A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Văn Đẹp |
|
66 |
36 |
ODT |
24.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Văn Toàn |
|
66 |
37 |
ODT |
29.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Lữ Minh Dũng |
|
66 |
38 |
ODT |
2,602.4 |
26/7 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Lưu Thị Thuỷ Tiên |
|
66 |
39 |
ODT |
216.6 |
26/6 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Phan Thị Tiếm |
|
66 |
40 |
ODT |
257.5 |
26/6 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Phan Thị Đức |
|
66 |
41 |
ODT |
75.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Hồ Văn Chín |
|
66 |
42 |
ODT |
40.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Hồ Thị Hải |
|
66 |
43 |
ODT |
40.0 |
26/3B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Thái Đình Văn |
|
66 |
44 |
ODT |
46.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Phạm Văn Thiềm |
|
66 |
45 |
ODT |
40.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Hồ Hữu Hưng |
|
66 |
46 |
ODT |
30.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Minh Quang |
|
66 |
47 |
ODT |
44.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Văn Đẹp |
|
66 |
48 |
ODT |
81.0 |
26/10 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Văn Cọp |
|
66 |
49 |
ODT |
117.5 |
26/9 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Thị Kiểu |
|
66 |
50 |
ODT |
36.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Thị Tùng |
|
66 |
51 |
ODT |
57.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Vũ Thị Dương |
|
66 |
52 |
ODT |
49.1 |
27/3B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Công Thành |
|
66 |
53 |
ODT |
50.3 |
27/2H Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Thị Thu Hồng |
|
66 |
54 |
ODT |
48.3 |
27/4B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Hữu Trí |
|
66 |
55 |
ODT |
47.1 |
27/3A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Trần Thị Thuỳ Ngân |
|
66 |
56 |
ODT |
60.7 |
26/9E Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Phạm Văn Kế |
|
66 |
57 |
ODT |
61.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Thị Ngọc Hương |
|
66 |
58 |
ODT |
319.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Văn Tươi |
|
66 |
59 |
ODT |
374.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Minh Thuận |
|
66 |
60 |
ODT |
558.5 |
26/9 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Văn Tốt |
|
66 |
61 |
ODT |
108.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Dương Văn Long |
|
66 |
62 |
ODT |
89.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Triệu Văn Hưởng |
|
66 |
63 |
ODT |
60.0 |
26/9F Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Thị Nhứt |
|
66 |
64 |
ODT |
996.7 |
26/8 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Lương Thị Ba |
|
66 |
65 |
ODT |
38.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Thị Sự |
|
66 |
66 |
ODT |
44.0 |
27/4E Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Thị Diệu Thơ |
|
66 |
67 |
ODT |
25.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Đỗ Văn Thuận |
|
66 |
68 |
ODT |
18.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Đỗ Văn Bôn |
|
66 |
69 |
ODT |
36.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Lê Thị Kim Hà |
|
66 |
70 |
ODT |
46.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Võ Hiệp Hây Em |
|
66 |
71 |
ODT |
73.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Phạm Thị Sửu |
|
66 |
72 |
ODT |
38.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Đinh Văn Dựa |
|
66 |
73 |
ODT |
42.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Phạm Thị Kim Cúc |
|
66 |
74 |
ODT |
40.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Phạm Doãn Minh |
|
66 |
75 |
ODT |
33.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Đoàn Ngọc Hải |
|
66 |
76 |
ODT |
26.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Xuân Quang |
|
66 |
77 |
ODT |
228.4 |
27/4C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Văn Thạch |
|
66 |
78 |
ODT |
203.0 |
26/6 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Đức Thành |
|
66 |
79 |
ODT |
68.8 |
26/6 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Văn Lạc |
|
66 |
80 |
ODT |
27.3 |
26/6 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Thành Nam |
|
66 |
81 |
ODT |
38.9 |
26/6D Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Văn Tư |
|
66 |
82 |
ODT |
43.7 |
26/3E Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Bùi Văn Điển |
|
66 |
83 |
ODT |
45.5 |
26/2N Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Tấn Chức |
|
66 |
84 |
ODT |
65.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Thị Thu Trang |
|
66 |
85 |
ODT |
295.4 |
26/7 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Lưu Thị Thuỷ Tiên |
|
66 |
86 |
ODT |
90.7 |
27/4C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Văn Thạch |
|
66 |
87 |
ODT |
55.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Kỳ Quốc |
|
66 |
88 |
ODT |
115.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Thị Nhành |
|
66 |
89 |
ODT |
60.4 |
27/6B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Trần Đức Tính |
|
66 |
90 |
ODT |
63.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Công Việt |
|
66 |
91 |
ODT |
67.9 |
27/4F Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Lê Trọng Tín |
|
66 |
92 |
ODT |
105.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Hoàng Tấn Định |
|
66 |
93 |
ODT |
65.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Phạm Thị Hải Thương |
|
66 |
94 |
ODT |
57.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Bùi Ngọc Vân |
|
66 |
95 |
ODT |
146.0 |
24/8 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Bùi Ngọc Vinh |
|
66 |
96 |
ODT |
90.8 |
27/4 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Bùi Văn Sáu |
|
66 |
97 |
ODT |
238.3 |
27/5 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Lê Văn Thông |
|
66 |
98 |
ODT |
71.1 |
27/5 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Đặng Ngọc Tuấn |
|
66 |
99 |
ODT |
74.3 |
27/5 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Đặng Thị Ngọc Hải |
|
66 |
100 |
ODT |
81.0 |
27/5 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Đặng Ngọc Thuận |
|
66 |
101 |
ODT |
36.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Trương Thị Tuyết |
|
66 |
104 |
ODT |
43.5 |
, KP , TDP 0 |
|
|
66 |
105 |
ODT |
41.1 |
, KP , TDP 0 |
|
|
66 |
106 |
ODT |
74.9 |
, KP , TDP 0 |
|
|
67 |
1 |
ODT |
1,203.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Thị Điệu |
|
67 |
2 |
ODT |
65.0 |
27/4B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Vũ Văn Sinh |
|
67 |
3 |
ODT |
1,228.4 |
27/4A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Văn Cười |
|
67 |
4 |
ODT |
2,247.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Đặng Văn Hương |
|
67 |
5 |
ODT |
187.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Văn Hùng |
|
67 |
6 |
ODT |
386.4 |
27/6BISHuỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Đặng Thị Thuỷ |
|
67 |
7 |
ODT |
59.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
|
|
67 |
8 |
ODT |
34.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Phan Thị Hà |
|
67 |
9 |
ODT |
1,496.8 |
27/7 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Đặng Thị Chúc |
|
67 |
10 |
ODT |
221.1 |
27/8 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Hồ Thị Có |
|
67 |
11 |
ODT |
72.7 |
27/ Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Đặng Thị Ôm |
|
67 |
12 |
ODT |
75.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Vũ Đình Trung |
|
67 |
13 |
ODT |
59.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Trần Tấn Minh |
|
67 |
14 |
ODT |
530.0 |
27/7 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Đặng Văn Bộ |
|
67 |
15 |
ODT |
80.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Thị Khanh |
|
67 |
16 |
ODT |
80.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Thị Mành |
PDF
|
67 |
17 |
ODT |
81.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Thị Ngọc Hương |
|
67 |
18 |
ODT |
80.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Văn Thương |
|
67 |
19 |
ODT |
86.1 |
27/7 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Đặng Thị Ngọc Lệ |
|
67 |
20 |
ODT |
748.6 |
27/ Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Trần Thị Năng |
|
67 |
21 |
ODT |
80.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Văn Thương |
|
67 |
22 |
ODT |
80.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Thị Ưa |
|
67 |
23 |
ODT |
95.6 |
27/4 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Thị Mành |
|
67 |
24 |
ODT |
111.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Văn Mãnh |
|
67 |
25 |
ODT |
366.8 |
27/4 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Thị Nhành |
|
67 |
26 |
ODT |
147.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Đặng Văn Bình |
|
67 |
27 |
ODT |
82.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Đặng Ngọc Minh |
|
67 |
28 |
ODT |
67.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Thanh Hoàng |
|
67 |
29 |
ODT |
116.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Thị Chia |
|
67 |
30 |
ODT |
119.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Đặng Hải Dương |
|
67 |
31 |
ODT |
69.6 |
27/7 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Đặng Văn Bộ |
|
67 |
32 |
ODT |
667.1 |
, KP , TDP 0 |
|
|
68 |
1 |
ODT |
5,464.1 |
6/4 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
2 |
ODT |
1,077.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Lê Thị Việt |
|
68 |
3 |
ODT |
891.3 |
27/9 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Hoàng Tâm |
|
68 |
4 |
ODT |
294.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Lê Thị Đào |
|
68 |
5 |
ODT |
513.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Lê Thị Việt |
|
68 |
6 |
ODT |
416.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
7 |
ODT |
1,164.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
8 |
ODT |
1,582.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
9 |
ODT |
1,872.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
10 |
ODT |
171.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
11 |
ODT |
1,812.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
12 |
ODT |
232.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
13 |
ODT |
1,326.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
14 |
ODT |
1,923.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
15 |
ODT |
428.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
16 |
ODT |
362.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Dương Văn Long |
|
68 |
17 |
ODT |
1,184.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
18 |
ODT |
725.8 |
7/2Bis Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Lê Thị Đảo |
|
68 |
19 |
ODT |
994.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
20 |
ODT |
1,073.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
21 |
ODT |
903.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công Ty Nam Long |
|
68 |
22 |
ODT |
993.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Đặng Văn Kìa |
|
68 |
23 |
ODT |
255.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
24 |
ODT |
938.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Đặng Văn Kìa |
|
68 |
25 |
ODT |
1,826.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Trần Văn Giã |
|
68 |
26 |
ODT |
1,334.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
27 |
ODT |
5,241.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
28 |
ODT |
4,178.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
29 |
ODT |
3,724.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
35 |
ODT |
513.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Trần Thị Năng |
|
68 |
36 |
ODT |
2,109.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
37 |
ODT |
1,350.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
38 |
ODT |
199.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
39 |
ODT |
1,331.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
40 |
ODT |
1,228.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
41 |
ODT |
156.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Văn Bảy |
|
68 |
42 |
ODT |
638.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
43 |
ODT |
1,502.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
44 |
ODT |
1,465.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
45 |
ODT |
715.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
46 |
ODT |
368.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
47 |
ODT |
406.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
48 |
ODT |
654.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
49 |
ODT |
948.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
50 |
ODT |
1,782.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
51 |
ODT |
740.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Trần Minh Hoàng |
|
68 |
52 |
ODT |
983.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
53 |
ODT |
1,110.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
54 |
ODT |
739.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
55 |
ODT |
350.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
56 |
ODT |
511.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
57 |
ODT |
2,728.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
58 |
ODT |
605.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
59 |
ODT |
240.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
60 |
ODT |
1,798.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
61 |
ODT |
895.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
62 |
ODT |
92.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Lê Văn Khởi |
|
68 |
63 |
ODT |
822.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
64 |
ODT |
330.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Lê Đông Ngô |
|
68 |
65 |
ODT |
99.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Lê Thị Nhị |
|
68 |
66 |
ODT |
349.1 |
27/ 11 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Anh Tuấn |
|
68 |
67 |
ODT |
532.8 |
27/11 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Lê Văn Khởi |
|
68 |
68 |
ODT |
469.3 |
27/11 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Lê Thị Ngọc Điệp |
|
68 |
69 |
ODT |
441.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
70 |
ODT |
232.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
71 |
ODT |
1,689.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
72 |
ODT |
628.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
73 |
ODT |
5,130.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
74 |
ODT |
2,085.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
75 |
ODT |
1,326.8 |
27/13 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Thị Cai |
|
68 |
76 |
ODT |
1,148.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
77 |
ODT |
266.6 |
27/ 11 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Thị Dừa |
|
68 |
78 |
ODT |
697.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
79 |
ODT |
1,297.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
80 |
ODT |
192.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
81 |
ODT |
619.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
82 |
ODT |
502.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Võ Văn Hờ |
|
68 |
83 |
ODT |
775.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
84 |
ODT |
5,102.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
PDF
|
68 |
85 |
ODT |
381.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Võ Văn Hờ |
|
68 |
86 |
ODT |
169.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Lê Văn Sơn |
|
68 |
87 |
ODT |
224.0 |
27/13 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Lê Thanh Dũng |
|
68 |
88 |
ODT |
1,333.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
68 |
90 |
ODT |
10,820.4 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
X N đóng tàu Đồng Tiến |
|
68 |
91 |
ODT |
4,287.0 |
6/4 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
HTX cơ khí Thống Nhất |
|
68 |
92 |
ODT |
1,718.8 |
6/4 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Công ty TNHH Hồng Hà |
|
68 |
93 |
ODT |
224.6 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Miếu Bà Vàm Tắc Rổi |
|
68 |
94 |
ODT |
70.4 |
8/6B Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Hoàng Văn Trọng |
|
68 |
95 |
ODT |
198.0 |
8/6 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Phạm Văn Quý |
|
68 |
96 |
ODT |
130.3 |
5/7 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Bạch Xuân Tùng |
|
68 |
97 |
ODT |
209.0 |
5/7 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Lê Quốc Việt |
|
68 |
98 |
ODT |
95.8 |
7/5 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Đình Thị Tại |
|
68 |
99 |
ODT |
132.2 |
5/7 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Thị Bé |
|
68 |
100 |
ODT |
41.5 |
8/6A Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Lê Thị Đầy |
|
69 |
1 |
ODT |
162.3 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Phạm Huy Trung |
|
69 |
2 |
ODT |
234.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Văn Lợi |
|
69 |
3 |
ODT |
290.7 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Văn Lợi |
|
69 |
4 |
ODT |
478.5 |
18/10 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Trần Thị Đính |
|
69 |
5 |
ODT |
154.2 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Văn Tài |
|
69 |
6 |
ODT |
685.0 |
4/2 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Văn Liêm |
|
69 |
7 |
ODT |
79.7 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Bùi Văn Khởi |
|
69 |
8 |
ODT |
78.4 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Thành Chung |
|
69 |
9 |
ODT |
956.4 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Thị Xoàn |
|
69 |
10 |
ODT |
87.5 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Văn Tấn |
|
69 |
11 |
ODT |
705.1 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Thị Nhan |
|
69 |
12 |
ODT |
69.0 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Văn Tài |
|
69 |
13 |
ODT |
962.9 |
4/5 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Thị Nang |
|
69 |
14 |
ODT |
17.3 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Văn Tài |
|
69 |
15 |
ODT |
86.4 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Văn Tấn |
|
69 |
16 |
ODT |
226.5 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Thị Sang |
|
69 |
17 |
ODT |
175.8 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Thị Nhan |
|
70 |
1 |
ODT |
183.8 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Trần Văn Tấn |
|
70 |
2 |
ODT |
65.5 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Hoàng Văn Năng |
|
70 |
3 |
ODT |
64.5 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Hứa Thế Cát |
|
70 |
4 |
ODT |
69.2 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Trần Văn Thông |
|
70 |
5 |
ODT |
199.9 |
4/10 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Văn Hậu |
|
70 |
6 |
ODT |
143.7 |
4/10 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Thị Hiền |
|
70 |
7 |
ODT |
172.0 |
4/10 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Văn Nhường |
|
70 |
8 |
ODT |
144.7 |
4/10 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Thị Bé Ngoan |
PDF
|
70 |
9 |
ODT |
68.6 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Trần Văn Tấn |
|
70 |
10 |
ODT |
68.1 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Minh Trung |
|
70 |
11 |
ODT |
65.7 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Minh Trung |
|
70 |
12 |
ODT |
294.0 |
4/10 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Văn Nhường |
|
70 |
13 |
ODT |
156.7 |
4/10 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Việt Hùng |
|
70 |
14 |
ODT |
20.7 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
|
|
70 |
15 |
ODT |
57.7 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Huỳnh Văn Thanh |
|
70 |
16 |
ODT |
616.8 |
5/6 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Văn Minh |
|
70 |
17 |
ODT |
307.3 |
5/6 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Văn Thị Mai |
|
70 |
18 |
ODT |
101.8 |
4/11 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Huỳnh Thị Hồng |
|
70 |
19 |
ODT |
87.6 |
4/11 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Huỳnh Văn Lược |
|
70 |
20 |
ODT |
23.1 |
4/11 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Lâm Quốc Khánh |
|
70 |
21 |
ODT |
28.6 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Chiến |
|
70 |
22 |
ODT |
24.9 |
4/11 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Thị Hai |
|
70 |
23 |
ODT |
54.2 |
4/9A Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Từ Phát |
|
70 |
24 |
ODT |
193.6 |
4/9 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Hồ Thị Xem |
|
70 |
25 |
ODT |
117.2 |
4/10D Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Lê Văn Bon |
|
70 |
26 |
ODT |
253.7 |
4/10 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Lê Văn Thi |
|
70 |
27 |
ODT |
130.4 |
4/10 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Lê Văn Đoàn |
|
70 |
28 |
ODT |
19.2 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Thị Duyên |
|
70 |
29 |
ODT |
23.4 |
4/11 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Hồng Minh Lễ |
|
70 |
30 |
ODT |
34.2 |
5/2C Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Võ Văn Mây |
|
70 |
31 |
ODT |
112.2 |
5/3 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Công Lu |
|
70 |
32 |
ODT |
89.5 |
5/3 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Trần Thị Hồng |
|
70 |
33 |
ODT |
39.8 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Lý Thế Vinh |
|
70 |
34 |
ODT |
49.2 |
8/4K Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Trần Thị Thu Hương |
|
70 |
35 |
ODT |
34.9 |
5/2H Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Võ Văn Sáu |
|
70 |
36 |
ODT |
48.0 |
5/2J Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Dư Thị Quang |
|
70 |
37 |
ODT |
38.0 |
5/2H Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Văn Thanh |
|
70 |
38 |
ODT |
104.3 |
5/4 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nhữ Văn út |
|
70 |
39 |
ODT |
69.7 |
5/2F Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Thị Hải |
|
70 |
40 |
ODT |
74.4 |
5/2D Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Huỳnh Thị Ngọc Yến |
|
70 |
41 |
ODT |
68.4 |
4/4B Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Thị Thanh Hoa |
|
70 |
42 |
ODT |
80.7 |
5/2 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Trần Văn út |
|
70 |
43 |
ODT |
23.1 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Trần Văn Minh |
|
70 |
44 |
ODT |
52.8 |
5/2E Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Trần Văn Thành |
|
70 |
45 |
ODT |
52.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Hữu Đức |
|
70 |
46 |
ODT |
52.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Thị Chát |
|
70 |
47 |
ODT |
247.6 |
5/3 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Thị Chua |
|
70 |
48 |
ODT |
127.2 |
5/5C Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Văn Vườn |
|
70 |
49 |
ODT |
124.6 |
5/5A Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Phan Thị Kiểu |
|
70 |
50 |
ODT |
66.2 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Thiện Đạo |
|
70 |
51 |
ODT |
38.4 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Thị Loan |
|
70 |
52 |
ODT |
66.1 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Văn Bưởi |
|
70 |
53 |
ODT |
50.5 |
25/5E Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Trần Văn Nam |
|
70 |
54 |
ODT |
70.8 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Trần Đình Thịnh |
|
70 |
55 |
ODT |
113.0 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Trần Thị Bích Thuận |
|
70 |
56 |
ODT |
125.8 |
5/5 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Phạm Thị Gái |
|
70 |
57 |
ODT |
80.4 |
, KP , TDP 0 |
|
|
70 |
60 |
ODT |
64.5 |
, KP , TDP 0 |
|
|
70 |
62 |
ODT |
18.1 |
, KP , TDP 0 |
|
|
71 |
1 |
ODT |
79.7 |
5/4A Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nhữ Văn Đổi |
|
71 |
2 |
ODT |
40.1 |
5/1 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Thị Sáu |
|
71 |
3 |
ODT |
455.4 |
4/6 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Phan Thị Tình |
|
71 |
4 |
ODT |
105.0 |
5/1H Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Văn Hoà |
|
71 |
5 |
ODT |
106.9 |
5/1Bis Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Văn Vĩnh |
|
71 |
6 |
ODT |
220.5 |
5/1 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Văn Nghĩa |
|
71 |
7 |
ODT |
148.2 |
5/1F Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Văn Ly |
|
71 |
8 |
ODT |
76.7 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Phan Văn Hoàng |
|
71 |
9 |
ODT |
89.8 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Phan Văn Quân |
|
71 |
10 |
ODT |
323.5 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Phan Văn Hôn |
|
71 |
11 |
ODT |
113.6 |
8/4 Bis Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Văn Bay |
|
71 |
12 |
ODT |
43.7 |
8/4 Y Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Phạm Thị Thanh Thuý |
|
71 |
13 |
ODT |
33.8 |
8/4B Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Phan Thị Sót |
|
71 |
14 |
ODT |
33.9 |
8/4M Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
|
71 |
15 |
ODT |
35.6 |
8/4K Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Dương Văn Tới |
|
71 |
16 |
ODT |
69.7 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Phan Minh Công |
|
71 |
17 |
ODT |
63.7 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Lâm Phú Hải |
|
71 |
18 |
ODT |
93.5 |
4/5 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Phan Yến Tuyết |
|
71 |
19 |
ODT |
53.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Phước Sang |
|
71 |
20 |
ODT |
80.9 |
4/6C Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Minh Linh |
|
71 |
21 |
ODT |
115.8 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Văn Nghĩa |
|
71 |
22 |
ODT |
153.7 |
1/5A Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Thị Dung |
|
71 |
23 |
ODT |
66.3 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Phan Thị Tình |
|
71 |
24 |
ODT |
132.6 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Lê Văn Minh |
|
71 |
25 |
ODT |
77.4 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Lê Văn Cường |
|
71 |
26 |
ODT |
315.7 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Phan Thị Tình |
|
71 |
27 |
ODT |
55.7 |
5/2 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Đinh Hồng Kỳ |
|
71 |
28 |
ODT |
42.9 |
5/2 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Đỗ Bách Vạn |
|
71 |
29 |
ODT |
24.4 |
5/2 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Trần Thị Thuỷ |
|
71 |
30 |
ODT |
32.0 |
5/2 I Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Chung Kiến Dân |
|
71 |
31 |
ODT |
42.3 |
5/2G Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Thị Cẩm Thu |
|
71 |
32 |
ODT |
36.4 |
4/10F Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Ngô Thị Bạch Chương Đài |
|
71 |
33 |
ODT |
31.5 |
4B/10E Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Vũ Mạnh Khôi |
|
71 |
34 |
ODT |
152.9 |
4/2 B Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Văn Mẹo |
|
71 |
35 |
ODT |
189.6 |
4/2 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Văn Hoàng |
|
71 |
36 |
ODT |
435.8 |
4/2 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Quốc Thuỳ |
|
71 |
37 |
ODT |
90.2 |
4/2 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Văn Liêm |
|
71 |
38 |
ODT |
46.5 |
4/10 Bis Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Trần Thị Hời |
|
71 |
39 |
ODT |
106.1 |
4/1C Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Lê Thị Sâm |
|
71 |
40 |
ODT |
108.0 |
4/1A Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Lê Thị Nghi |
|
71 |
41 |
ODT |
98.9 |
13/13B Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Phong Hải |
|
71 |
42 |
ODT |
282.3 |
13/13 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Trương Văn Môn |
|
71 |
43 |
ODT |
66.0 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Phan Thị Thức |
|
71 |
44 |
ODT |
239.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Phan Thị Tình |
|
71 |
45 |
ODT |
105.6 |
5/1 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Minh Thông |
|
71 |
46 |
ODT |
137.0 |
5/1A Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Lê Văn Đức |
|
71 |
47 |
ODT |
43.6 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Mạnh Hiển |
|
71 |
48 |
ODT |
63.0 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Văn Hiệu |
|
71 |
49 |
ODT |
77.8 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Thế Học |
|
71 |
50 |
ODT |
150.1 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Võ Tấn Giang |
|
71 |
51 |
ODT |
391.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Phan Văn Hôn |
|
71 |
52 |
ODT |
174.2 |
5/3B Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Văn Thanh |
|
71 |
53 |
ODT |
66.7 |
8/4B Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Lê Văn Sang |
|
71 |
54 |
ODT |
71.3 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
|
|
71 |
55 |
ODT |
149.4 |
5/10 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Phan Văn Phước |
|
71 |
56 |
ODT |
66.8 |
5/10 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Phan Thị Thu |
|
71 |
57 |
ODT |
93.1 |
5/10B Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Phan Thị Bích Thuỷ |
|
71 |
58 |
ODT |
85.9 |
4/10 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Văn Khoẻ |
|
71 |
59 |
ODT |
53.7 |
5/5C Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Trần Thị Bích Thuận |
|
71 |
60 |
ODT |
52.7 |
4/11A Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Đỗ Văn Phát |
|
71 |
61 |
ODT |
67.1 |
13/3D Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Trần Thị Hai |
|
71 |
62 |
ODT |
30.2 |
4/2 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Bạch Tuyết |
|
71 |
63 |
ODT |
40.7 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Trương Thị Lớn |
|
71 |
64 |
ODT |
172.2 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Nguyễn Thế Học |
|
71 |
69 |
ODT |
124.0 |
, KP , TDP 0 |
|
|
72 |
1 |
ODT |
411.1 |
3/5 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Công Hưng |
|
72 |
2 |
ODT |
705.9 |
4/1 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Lê Thị Nhị |
|
72 |
3 |
ODT |
612.8 |
3/11 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Thị Thời |
|
72 |
4 |
ODT |
529.5 |
4/8 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Lê Văn Gắn |
|
72 |
5 |
ODT |
46.9 |
4/8E Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Thị Quang |
|
72 |
6 |
ODT |
31.1 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Thanh Phong |
|
72 |
7 |
ODT |
48.3 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Bùi Thị Nọ |
|
72 |
8 |
ODT |
6.7 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Thị Quang |
|
72 |
9 |
ODT |
72.2 |
4/7E Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Lê Văn Tiến |
|
72 |
10 |
ODT |
113.4 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
|
|
72 |
11 |
ODT |
55.8 |
3/10E Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Lê Văn Đức |
|
72 |
12 |
ODT |
31.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Văn Toàn |
|
72 |
13 |
ODT |
25.1 |
3/7 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Võ Thị Nga |
|
72 |
14 |
ODT |
20.9 |
3/7 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Lê Thị Tuyết |
|
72 |
15 |
ODT |
63.3 |
3/7 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Phan Tấn Cường |
|
72 |
16 |
ODT |
179.6 |
3/7A Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Thị Luốt |
|
72 |
17 |
ODT |
50.5 |
3/7 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Kim Thuỷ |
|
72 |
18 |
ODT |
104.2 |
3/7E Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Võ Thanh Tuấn |
|
72 |
19 |
ODT |
185.9 |
3/8 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Trương Quốc Dũng |
|
72 |
20 |
ODT |
144.4 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
ứng Văn Kem |
|
72 |
21 |
ODT |
501.9 |
3/ 9 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Lê Văn Phúc |
|
72 |
22 |
ODT |
586.7 |
3/ 9 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Lê Văn Phúc |
|
72 |
23 |
ODT |
439.1 |
3/ 9 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Lê Văn Nở |
|
72 |
24 |
ODT |
54.2 |
3/10A Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 1 |
Vương Tiến Khuyên |
|
72 |
25 |
ODT |
59.8 |
3/10B Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Văn Hon |
|
72 |
26 |
ODT |
205.2 |
3/10 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Thị Nhỏ |
|
72 |
27 |
ODT |
67.2 |
3/10H Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Ngọc Mỹ |
|
72 |
28 |
ODT |
515.9 |
4/7 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Trương Văn Nhiều |
|
72 |
29 |
ODT |
18.6 |
3/10B Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Văn Hon |
|
72 |
30 |
ODT |
146.1 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Ngọc Minh |
|
72 |
31 |
ODT |
349.3 |
3/11A Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Thị Biết |
|
72 |
32 |
ODT |
166.6 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Hà Văn Mai |
|
72 |
33 |
ODT |
117.3 |
4/10 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Lê Văn Tài |
|
72 |
34 |
ODT |
115.9 |
4/10C Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Thị Kim Xuân |
|
72 |
35 |
ODT |
61.5 |
4/10D Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Thị Kim Chi |
|
72 |
36 |
ODT |
161.7 |
4/4C Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Văn Bồng |
|
73 |
1 |
ODT |
70.2 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Võ Ngọc Sương |
|
73 |
2 |
ODT |
57.1 |
20/10C Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Lê Thị Lài |
|
73 |
3 |
ODT |
55.0 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Đinh Khắc Hùng |
|
73 |
4 |
ODT |
80.0 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Thị Kim Phi |
|
73 |
5 |
ODT |
81.4 |
3/5A Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Phạm Đình Huấn |
|
73 |
6 |
ODT |
77.3 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Thị Kim Phi |
|
73 |
7 |
ODT |
64.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Trương Tấn Phát |
|
73 |
8 |
ODT |
115.4 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Công Dân |
|
73 |
9 |
ODT |
583.3 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Công Dân |
|
73 |
10 |
ODT |
46.7 |
3/5F Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Trương Minh Hùng |
|
73 |
11 |
ODT |
45.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Lê Văn Tiển |
|
73 |
12 |
ODT |
53.2 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Tánh |
|
73 |
13 |
ODT |
50.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Thuận |
|
73 |
14 |
ODT |
50.0 |
2/10F Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Lê Thị Diên |
|
73 |
15 |
ODT |
49.3 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Lê Hữu Dũng |
|
73 |
16 |
ODT |
12.3 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Văn Long |
|
73 |
17 |
ODT |
12.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Văn Phụng |
|
73 |
18 |
ODT |
74.0 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Trương Minh Nghiệp |
|
73 |
19 |
ODT |
93.8 |
3/3C Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Phan Thị Tốt |
|
73 |
20 |
ODT |
40.1 |
3/5G Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Thị Thanh Thuỷ |
|
73 |
21 |
ODT |
46.8 |
3/5E Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Văn Lâm |
|
73 |
22 |
ODT |
35.8 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Quốc Anh |
|
73 |
23 |
ODT |
77.1 |
2/10 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Phan Thị Lẹ |
|
73 |
24 |
ODT |
142.2 |
2/10B Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Trần Thị Sương |
|
73 |
25 |
ODT |
161.8 |
2/9 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Văn Tám |
|
73 |
26 |
ODT |
89.5 |
2/9A Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Thị Thuỳ |
|
73 |
27 |
ODT |
54.7 |
3/3A Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Văn Dũng |
|
73 |
28 |
ODT |
152.4 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Văn Nghĩa |
|
73 |
29 |
ODT |
52.4 |
3/1B Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Trương Văn Chính |
|
73 |
30 |
ODT |
172.2 |
3/5B Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Công Dân |
|
73 |
31 |
ODT |
119.2 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Thị Chọn |
|
73 |
32 |
ODT |
95.4 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Công Dân |
|
73 |
33 |
ODT |
115.0 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Trần Văn Bánh |
|
73 |
34 |
ODT |
76.9 |
3/5 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Công Trước |
|
73 |
35 |
ODT |
525.2 |
3/5 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Thị Cúc |
|
73 |
36 |
ODT |
57.3 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Công Danh |
|
73 |
37 |
ODT |
73.1 |
3/5 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Thị Chương |
|
73 |
38 |
ODT |
97.8 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
|
|
73 |
39 |
ODT |
93.4 |
3/5 Bis Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Công Hoàng |
|
73 |
40 |
ODT |
92.5 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Trần Thuỵ Vũ |
|
73 |
41 |
ODT |
137.7 |
3/5 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Trần Thị Hạnh |
|
73 |
42 |
ODT |
75.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Võ Văn Kiệt |
|
73 |
43 |
ODT |
193.0 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Sỹ Phùng |
|
73 |
44 |
ODT |
143.7 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Võ Văn Năm |
|
73 |
45 |
ODT |
174.6 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Trịnh Ngọc Diệp |
|
73 |
46 |
ODT |
82.0 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Phạm Thị Lệ Hải |
|
73 |
47 |
ODT |
119.3 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Dương Thị Bài |
|
73 |
48 |
ODT |
85.8 |
2/8A Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Khánh Anh Thư |
|
73 |
49 |
ODT |
83.7 |
2/9 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Trần Thị Dung Hoà |
|
73 |
50 |
ODT |
84.2 |
2/9B Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
|
|
73 |
51 |
ODT |
103.5 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Bá Tòng |
|
74 |
1 |
ODT |
68.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Võ Hùng Vũ |
|
74 |
2 |
ODT |
119.4 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Võ Minh Tiên |
|
74 |
3 |
ODT |
103.3 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Võ Minh Trung |
|
74 |
4 |
ODT |
118.5 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Võ Thị Kim Phiến |
|
74 |
5 |
ODT |
344.7 |
3/7B Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Lê Thị Nâu |
|
74 |
6 |
ODT |
172.1 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Lê Văn Anh |
|
74 |
7 |
ODT |
90.9 |
3/9F Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Ngô Xuân Tùng |
|
74 |
8 |
ODT |
101.6 |
3/9E Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Lê Minh Hải |
|
74 |
9 |
ODT |
221.5 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Võ Thanh Tuấn |
|
74 |
10 |
ODT |
1,514.0 |
2/8B Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Phùng Bạch Yến |
|
74 |
11 |
ODT |
252.3 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Phùng Bạch Yến |
|
74 |
12 |
ODT |
163.6 |
2/7B Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Thị Việt |
PDF
|
74 |
13 |
ODT |
37.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Trương Tuyết Nga |
|
74 |
14 |
ODT |
40.9 |
2/7 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Thị Hữu |
|
74 |
15 |
ODT |
111.3 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Đoàn Minh Hải |
|
74 |
16 |
ODT |
134.4 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Thị Thậm |
|
74 |
17 |
ODT |
34.9 |
5/10 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Huỳnh Thị Thu Cúc |
|
74 |
18 |
ODT |
37.5 |
5/10B Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Minh Tuấn |
|
74 |
19 |
ODT |
11.5 |
5/10B Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Trần Thị Giỏi |
|
74 |
20 |
ODT |
16.1 |
2/11E Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Thị Quay |
|
74 |
21 |
ODT |
14.7 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Phạm Văn út |
|
74 |
22 |
ODT |
745.8 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Thị Chánh |
|
74 |
23 |
ODT |
412.2 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Tấn |
|
74 |
24 |
ODT |
226.7 |
4/1F Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Trương Kỉnh Kế |
|
74 |
25 |
ODT |
154.0 |
4F Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Nguyễn Mộng Hùng |
|
74 |
26 |
ODT |
304.0 |
4E Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Phạm Ngọc Nhâm |
|
74 |
27 |
ODT |
123.6 |
4/1 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Lâm Kim ánh |
|
74 |
28 |
ODT |
184.6 |
4/1C Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Dương Văn Hai |
|
74 |
29 |
ODT |
263.4 |
2/8 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Lê Thị Niễu |
|
74 |
30 |
ODT |
72.8 |
2/7C Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Huỳnh Thị Nguyên |
|
74 |
31 |
ODT |
84.3 |
2/7B Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Đậu Quang Nghiêm |
|
74 |
32 |
ODT |
198.6 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 2 |
Huỳnh Thị Tre |
|
75 |
1 |
ODT |
948.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Cao Thiện Mỹ |
|
75 |
2 |
ODT |
825.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
75 |
3 |
ODT |
2,267.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
75 |
4 |
ODT |
2,381.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công Ty Nam Long |
PDF
|
75 |
5 |
ODT |
1,084.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Cao Văn Hoàng |
|
75 |
6 |
ODT |
85.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Đặng Văn Tám |
|
75 |
7 |
ODT |
507.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Văn Hoà |
|
75 |
8 |
ODT |
2,813.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Trần Thị Năng |
|
75 |
9 |
ODT |
189.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Trần Thị Năng |
|
75 |
10 |
ODT |
42.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Minh Long |
|
75 |
11 |
ODT |
26.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công Ty Nam Long |
|
75 |
12 |
ODT |
132.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Đặng Văn Sáu |
|
75 |
13 |
ODT |
427.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
75 |
14 |
ODT |
651.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
75 |
15 |
ODT |
2,022.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Thị Chiến |
|
75 |
16 |
ODT |
5,138.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
75 |
17 |
ODT |
1,260.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
75 |
18 |
ODT |
2,088.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
75 |
19 |
ODT |
1,131.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
75 |
20 |
ODT |
3,474.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
75 |
21 |
ODT |
1,270.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
75 |
22 |
ODT |
1,219.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
75 |
23 |
ODT |
43.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Lê Văn Khởi |
|
75 |
24 |
ODT |
45.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công Ty Nam Long |
|
75 |
25 |
ODT |
2,104.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
75 |
26 |
ODT |
379.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Văn Tấn |
|
75 |
27 |
ODT |
4,405.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Công ty Nam Long |
|
75 |
28 |
ODT |
3,872.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
75 |
29 |
ODT |
4,767.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
75 |
30 |
ODT |
3,523.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
75 |
31 |
ODT |
3,359.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
75 |
32 |
ODT |
772.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
75 |
33 |
ODT |
2,453.8 |
27/12 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Lê Thị Nhị |
|
75 |
34 |
ODT |
776.7 |
27/12 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Thị Phụng |
|
75 |
35 |
ODT |
880.9 |
27/12 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Lê Thị Nhị |
|
75 |
36 |
ODT |
102.8 |
27/12 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Võ Thị Tuyết Mai |
|
75 |
37 |
ODT |
144.9 |
27/12 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Minh Đạt |
|
75 |
38 |
ODT |
180.8 |
27/12 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Thị Tâm Đan |
|
75 |
39 |
ODT |
1,169.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
75 |
40 |
ODT |
3,343.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
75 |
41 |
ODT |
1,138.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long ( Nguyễn Đức Trí) |
PDF
|
75 |
42 |
ODT |
813.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
75 |
43 |
ODT |
453.7 |
27/12A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Trần Văn Cấm |
|
75 |
44 |
ODT |
312.4 |
27/ 12 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Phạm Thị Dễ |
|
75 |
45 |
ODT |
403.9 |
27/ 12B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Trần Thanh Hùng |
|
75 |
46 |
ODT |
1,009.4 |
27/12 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Cao Thuỳ Trang |
|
75 |
47 |
ODT |
521.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Trần Thanh Hiệp |
|
75 |
48 |
ODT |
411.2 |
27/12C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Trần Thị Hoa |
|
75 |
49 |
ODT |
1,410.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Cao Thị Năm |
|
75 |
50 |
ODT |
5,792.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
75 |
51 |
ODT |
992.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Lê Thị Nhị |
|
75 |
52 |
ODT |
413.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Trần Văn Cấm |
|
75 |
53 |
ODT |
1,998.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Trần Thị Beo |
|
75 |
54 |
ODT |
1,115.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
75 |
55 |
ODT |
441.1 |
27/13 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Văn To |
|
75 |
56 |
ODT |
560.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
75 |
57 |
ODT |
662.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
75 |
58 |
ODT |
1,058.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
75 |
59 |
ODT |
4,812.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
75 |
60 |
ODT |
7,124.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
75 |
61 |
ODT |
464.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
75 |
62 |
ODT |
2,741.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
75 |
63 |
ODT |
2,419.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Huỳnh Hữu Công |
|
75 |
64 |
ODT |
479.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Huỳnh Hữu Công |
|
75 |
65 |
ODT |
315.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Huỳnh Hữu Công |
|
75 |
66 |
ODT |
1,352.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
75 |
67 |
ODT |
835.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
75 |
68 |
ODT |
3,614.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
75 |
69 |
ODT |
328.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Huỳnh Văn Sảnh |
|
75 |
70 |
ODT |
88.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Huỳnh Kim Thắng |
|
75 |
71 |
ODT |
601.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Huỳnh Hữu Công |
|
75 |
72 |
ODT |
891.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Huỳnh Hữu Công |
|
75 |
73 |
ODT |
945.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Huỳnh Hữu Công |
|
75 |
74 |
ODT |
1,790.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Huỳnh Hữu Công |
|
75 |
75 |
ODT |
849.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Huỳnh Thị Thuỳ Liên |
|
75 |
76 |
ODT |
1,581.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Huỳnh Hữu Công |
|
75 |
77 |
ODT |
116.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Huỳnh Hữu Công |
|
75 |
78 |
ODT |
139.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Huỳnh Hữu Nghĩa |
|
75 |
79 |
ODT |
137.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Lê Thị Thảo Mai |
|
75 |
80 |
ODT |
210.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Huỳnh Hữu Công |
|
75 |
81 |
ODT |
79.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Huỳnh Hữu Công |
|
75 |
82 |
ODT |
2,641.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Huỳnh Hữu Nghĩa |
|
75 |
83 |
ODT |
205.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Huỳnh Hữu Công |
|
75 |
84 |
ODT |
769.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Huỳnh Hữu Nghĩa |
|
75 |
85 |
ODT |
703.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Huỳnh Văn Bào |
|
75 |
86 |
ODT |
1,466.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Huỳnh Văn Bào |
|
75 |
87 |
ODT |
9,939.4 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Xí nghiệp thuốc sát trùng Tân Thuận Q7 |
|
75 |
88 |
ODT |
10,153.1 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
C.ty liên doanh SX nông dược vi sinh GUA TO |
|
75 |
89 |
ODT |
16,753.2 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Công ty thuốc trừ sâu Sài Gòn |
|
75 |
90 |
ODT |
2,646.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
75 |
91 |
ODT |
618.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Thanh Hồng |
|
76 |
1 |
ODT |
64.1 |
26/2 S Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Ngô Đăng Sửu |
|
76 |
2 |
ODT |
141.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Thanh Hồng |
|
76 |
3 |
ODT |
65.4 |
26/2J Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Đỗ Hữu Lạc |
|
76 |
4 |
ODT |
42.2 |
26/2H Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Mai Xuân Phú |
|
76 |
5 |
ODT |
42.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Hồ Thị Huệ |
|
76 |
6 |
ODT |
47.8 |
26/2G Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Lê Thị Minh Nguyệt |
|
76 |
7 |
ODT |
71.0 |
26/3H Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Thế Thân |
|
76 |
8 |
ODT |
1,658.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
76 |
9 |
ODT |
93.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
|
|
76 |
10 |
ODT |
95.8 |
26/2 Z Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Phạm Thị Kim Thu |
|
76 |
11 |
ODT |
71.3 |
13/8 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Lê Văn Hải |
|
76 |
12 |
ODT |
47.8 |
26/3J Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Ngọc Lượm |
|
76 |
13 |
ODT |
51.9 |
26/2E Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Dương Kỳ Hiệp |
|
76 |
14 |
ODT |
36.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Huỳnh Thị Hoa |
|
76 |
15 |
ODT |
35.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Lê Thị Ngọc Mỹ |
|
76 |
16 |
ODT |
59.0 |
26/2B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Võ Thị Mỹ Dung |
|
76 |
17 |
ODT |
39.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Lê Thị Tố Nga |
|
76 |
18 |
ODT |
41.3 |
26/2H Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Thế Bổn |
|
76 |
19 |
ODT |
41.1 |
26/2F Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Cao Văn Quý |
|
76 |
20 |
ODT |
69.0 |
26/2P Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Văn Chớp |
|
76 |
21 |
ODT |
36.6 |
26/3I Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Thị Phương Dung |
|
76 |
22 |
ODT |
44.2 |
26/3G Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Đặng Thị Thanh Tân |
|
76 |
23 |
ODT |
74.0 |
26/2J Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Thanh Phong |
|
76 |
24 |
ODT |
39.1 |
26/2Q Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Phan Danh Toại |
|
76 |
25 |
ODT |
41.8 |
26/2 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Huỳnh Công Toàn |
|
76 |
26 |
ODT |
276.0 |
25/7C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Xuân Khiêm |
|
76 |
27 |
ODT |
166.5 |
7/25F Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Văn Thương |
|
76 |
28 |
ODT |
42.0 |
7/25F Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Phạm Thế Minh |
|
76 |
29 |
ODT |
51.7 |
25/7 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Văn Lợi |
|
76 |
30 |
ODT |
51.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Nguyễn Minh Trang |
|
76 |
31 |
ODT |
22.7 |
25/8B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Trần Thị Phượng |
|
76 |
32 |
ODT |
76.4 |
25/7C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Huỳnh Thị Hiện |
|
76 |
33 |
ODT |
74.0 |
25/6A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Lê Hữu Thống |
|
76 |
34 |
ODT |
44.0 |
25/7A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nhữ Xuân Phúc |
|
76 |
35 |
ODT |
169.9 |
25/8 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Phan Văn E |
|
76 |
36 |
ODT |
225.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Phan Văn Sáu |
|
76 |
37 |
ODT |
119.9 |
25/9 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Lê Văn Mạnh |
|
76 |
38 |
ODT |
68.8 |
25/9 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Phan Thị Cho |
|
76 |
39 |
ODT |
225.5 |
25/9 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Phan Văn A |
|
76 |
40 |
ODT |
189.8 |
25/9B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Thái Văn Tiếng |
|
76 |
41 |
ODT |
61.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Phan Thị Hoà |
|
76 |
42 |
ODT |
153.5 |
25/7 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Phan Thị Ê |
|
76 |
43 |
ODT |
254.0 |
25/6 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Võ Thanh Phong |
|
76 |
44 |
ODT |
115.9 |
25/6 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Võ Thị Kha |
|
76 |
45 |
ODT |
35.0 |
25/7 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Phạm Thị Loan |
|
76 |
46 |
ODT |
63.4 |
25/9E Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Hoàng Quang Nhạ |
|
76 |
47 |
ODT |
60.6 |
25/9C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Dương Quang Thuỵ |
|
76 |
48 |
ODT |
64.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Phan Thị Nhớ |
|
76 |
49 |
ODT |
587.9 |
25/10 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Tâm |
|
76 |
50 |
ODT |
1,893.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Bùi Tấn Hoàng |
|
76 |
51 |
ODT |
1,907.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
77 |
1 |
ODT |
152.7 |
24/5 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Trần Thị Beo |
|
77 |
2 |
ODT |
366.6 |
24/5 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Thu |
|
77 |
3 |
ODT |
205.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Huỳnh Thị Hiện |
|
77 |
4 |
ODT |
107.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Huỳnh Thị Hiện |
|
77 |
5 |
ODT |
329.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Hữu Dũng |
|
77 |
6 |
ODT |
317.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Hữu Trí |
|
77 |
7 |
ODT |
301.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Thu Hà |
|
77 |
8 |
ODT |
41.1 |
25/5 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Trương Thị Ngọc Yến |
|
77 |
9 |
ODT |
59.5 |
25/5A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Hùng Anh |
|
77 |
10 |
ODT |
60.2 |
25/3C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Văn Minh |
|
77 |
11 |
ODT |
64.5 |
25/3B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Hoàng Đình Khoát |
|
77 |
12 |
ODT |
477.2 |
25/4 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Trần Văn Kiệm |
|
77 |
13 |
ODT |
208.9 |
25/3 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Văn Thương |
|
77 |
14 |
ODT |
163.8 |
25/3E Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Văn Giàu |
|
77 |
15 |
ODT |
305.9 |
25/3E Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Thanh Vân |
|
77 |
16 |
ODT |
464.3 |
24/3A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Võ Thị Nhờ |
|
77 |
17 |
ODT |
2,487.2 |
24/7 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Phước |
|
77 |
18 |
ODT |
601.0 |
25/6B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Trần Ngọc Toàn |
|
77 |
19 |
ODT |
439.2 |
25/5 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Phan Thị Bê |
|
78 |
1 |
ODT |
402.8 |
24/3E Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Phạm Xuân Minh |
|
78 |
2 |
ODT |
99.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Trịnh Minh Khiết |
|
78 |
3 |
ODT |
78.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Trần Thị Cúc |
|
78 |
4 |
ODT |
81.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Bùi Thị The |
|
78 |
5 |
ODT |
112.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
|
|
78 |
6 |
ODT |
194.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Phạm Thị Nhã |
|
78 |
7 |
ODT |
150.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Anh Quốc |
|
78 |
8 |
ODT |
150.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Phạm Thị Nam |
|
78 |
9 |
ODT |
150.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Danh Thuỳ |
|
78 |
10 |
ODT |
150.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Huỳnh Tấn Hưng |
|
78 |
11 |
ODT |
299.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thuý Hoà |
|
78 |
12 |
ODT |
150.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Đỗ Phú Hải |
|
78 |
13 |
ODT |
164.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Lê Thị Ngọc Thạch |
|
78 |
14 |
ODT |
150.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Văn Đức |
|
78 |
15 |
ODT |
212.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Trần Thị Hiền |
|
78 |
16 |
ODT |
199.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Trần Thị Thảo |
|
78 |
17 |
ODT |
408.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Phạm Thị Xuân Dung |
|
78 |
18 |
ODT |
301.5 |
25/10C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Lê Văn Vình |
|
78 |
19 |
ODT |
46.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Lâm Hồng Đức |
|
78 |
20 |
ODT |
89.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Hoàng Ngọc Huyên |
|
78 |
21 |
ODT |
307.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Hoàng Thanh Băng |
|
78 |
22 |
ODT |
139.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Mạnh Hà |
|
78 |
23 |
ODT |
1,079.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
|
|
78 |
24 |
ODT |
117.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Hà Trung Kiên |
|
78 |
25 |
ODT |
116.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Ngọc Thuỷ |
|
78 |
26 |
ODT |
117.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thái Hoà |
|
78 |
27 |
ODT |
117.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Trần Văn Hải |
|
78 |
28 |
ODT |
277.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Đoàn Thị Tý |
|
78 |
29 |
ODT |
189.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Bùi Văn Lành |
|
78 |
30 |
ODT |
756.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Thuý Loan |
|
78 |
31 |
ODT |
99.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Hồ Thị Kiềm |
|
78 |
32 |
ODT |
199.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Tấn Phát |
|
78 |
33 |
ODT |
150.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Văn Nhơn |
|
78 |
34 |
ODT |
127.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Mạnh Tuấn |
|
78 |
35 |
ODT |
113.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Mạnh Hà |
|
78 |
36 |
ODT |
123.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thanh Tùng |
|
78 |
37 |
ODT |
124.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Đoàn Đức Chiến |
|
78 |
38 |
ODT |
113.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Văn Đức |
|
78 |
39 |
ODT |
127.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Thanh Sương |
|
78 |
40 |
ODT |
127.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thế Hoàn |
|
78 |
41 |
ODT |
127.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Văn Nghinh |
|
78 |
42 |
ODT |
114.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Đoàn Thị Tý |
|
78 |
43 |
ODT |
125.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Trọng Hiệp |
|
78 |
46 |
ODT |
421.5 |
, KP , TDP 0 |
|
|
79 |
1 |
ODT |
67.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Tống Thị Nụ |
|
79 |
2 |
ODT |
285.7 |
20/10 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Trần Phú Long |
|
79 |
3 |
ODT |
101.8 |
15/29D Trần Trọng Cung, KP I, TDP 6 |
Nguyễn Thị Thu Hà |
|
79 |
4 |
ODT |
98.7 |
15/29C Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Nguyễn Minh Biên |
|
79 |
5 |
ODT |
278.1 |
20/10B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Võ Văn Chưởng |
|
79 |
6 |
ODT |
78.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Bùi Tấn Hoàng |
|
79 |
7 |
ODT |
75.1 |
20/10 Đ Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Nguyễn Thị Cai |
|
79 |
8 |
ODT |
260.6 |
18/10 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Nguyễn Anh Phượng |
|
79 |
9 |
ODT |
101.7 |
18/10B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Nguyễn Trọng Huyền |
|
79 |
10 |
ODT |
323.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Nguyễn Văn Bảy |
|
79 |
11 |
ODT |
213.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Phạm Văn Vịnh |
|
79 |
12 |
ODT |
291.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Nguyễn Đình Phương |
|
79 |
13 |
ODT |
105.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Trần Thị Hương |
|
79 |
14 |
ODT |
106.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Lạc Văn Xây |
|
79 |
15 |
ODT |
78.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Đồng Đức Thắng |
|
79 |
16 |
ODT |
78.4 |
24/3F Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Lê Thị Thu Liên |
|
79 |
17 |
ODT |
78.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Đồng Thị Anh Chi |
|
79 |
18 |
ODT |
78.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Phạm Thị Gần |
|
79 |
19 |
ODT |
617.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Huỳnh Thị Điều |
|
79 |
20 |
ODT |
283.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
|
|
79 |
21 |
ODT |
100.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
|
|
79 |
22 |
ODT |
431.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Phạm Thị Xuân |
|
79 |
23 |
ODT |
75.4 |
28/14A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Lê Nguyễn Bích Thuỷ |
|
79 |
24 |
ODT |
36.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Nguyễn Thị Thanh Thuỷ |
|
79 |
25 |
ODT |
70.4 |
18/10C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Trần Thị Nhỏ |
|
79 |
26 |
ODT |
65.7 |
18/10D Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Đinh Ngọc Trầm |
|
79 |
27 |
ODT |
71.4 |
25/10D Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Nguyễn Thanh Hùng |
|
79 |
28 |
ODT |
70.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Nguyễn Thanh Vân |
|
79 |
29 |
ODT |
261.1 |
25/10 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Nguyễn Thanh Vân |
|
79 |
30 |
ODT |
1,112.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Đặng Văn Tính |
|
79 |
31 |
ODT |
99.1 |
15/29B Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Nguyễn Minh Hiên |
|
79 |
32 |
ODT |
95.9 |
15/29A Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Nguyễn Phong Nguyên |
|
79 |
33 |
ODT |
94.3 |
29/15 Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Nguyễn Minh Châu |
|
79 |
34 |
ODT |
370.5 |
15/28M Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Hoàng Ngọc ánh |
|
79 |
35 |
ODT |
430.8 |
15/3ATrần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Nguyễn Tiến Dũng |
|
79 |
36 |
ODT |
244.3 |
25/10K Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Nguyễn Đức Tăng |
|
79 |
37 |
ODT |
146.4 |
25/10B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Lê Văn Năng |
|
79 |
38 |
ODT |
92.1 |
20/10E Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Huỳnh Văn Sáng |
|
79 |
39 |
ODT |
73.8 |
25/10J Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Nguyễn Hữu Nghĩa |
|
79 |
40 |
ODT |
84.1 |
25/10 I Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Nguyễn Thái Chiến |
|
79 |
41 |
ODT |
149.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Tô Tấn Thành |
|
79 |
42 |
ODT |
428.1 |
28/14 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Nguyễn Văn Sáu |
|
79 |
43 |
ODT |
118.7 |
28/14Bis Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Ngô Minh Đức |
|
79 |
44 |
ODT |
170.1 |
28/14A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Nguyễn Thị Lạc |
|
79 |
45 |
ODT |
578.0 |
21/9B Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Lâm Quốc Trận |
|
79 |
46 |
ODT |
99.8 |
25/5 O Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Lê Văn Lâu |
|
79 |
47 |
ODT |
84.5 |
25/6B Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Mai Văn Tường |
|
79 |
49 |
ODT |
111.0 |
, KP , TDP 0 |
|
|
79 |
50 |
ODT |
134.6 |
, KP , TDP 0 |
|
|
79 |
51 |
ODT |
135.9 |
, KP , TDP 0 |
|
|
79 |
52 |
ODT |
5.3 |
, KP , TDP 0 |
|
|
80 |
1 |
ODT |
160.8 |
28/5A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Nguyễn Thị Ngọc Phượng |
|
80 |
2 |
ODT |
1,383.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Nguyễn Văn Vĩnh |
|
80 |
3 |
ODT |
72.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Đặng Cao Quỳnh |
|
80 |
4 |
ODT |
71.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Phan Thị Thu Vân |
|
80 |
5 |
ODT |
69.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Tống Thị Nội |
|
80 |
6 |
ODT |
264.0 |
23/12B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Trần Văn Chính |
|
80 |
7 |
ODT |
344.6 |
23/12 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Dương Thị Trang |
|
80 |
8 |
ODT |
340.0 |
23/3E Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Dương Quang Đạt |
|
80 |
9 |
ODT |
140.0 |
23/3F Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Đội quản lý nhà UBND Q7 |
|
80 |
10 |
ODT |
175.6 |
23/1B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Nguyễn Thị Phi |
|
80 |
11 |
ODT |
132.8 |
23/1C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Nguyễn Thị Xuân Vinh |
|
80 |
12 |
ODT |
165.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Trần Mạnh Ngọc |
|
80 |
13 |
ODT |
504.7 |
23/3E Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Lê ánh Nguyệt |
|
80 |
14 |
ODT |
500.8 |
15/28B Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Lê Công Kiều |
|
80 |
15 |
ODT |
1,385.6 |
15/28A Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Trần Đình Bé |
|
80 |
16 |
ODT |
398.8 |
23/15E Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Quách Văn Hiệp |
|
80 |
17 |
ODT |
131.7 |
23/15 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Trần Công Lập |
|
80 |
18 |
ODT |
2,145.0 |
15/28 Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Nhà thiếu nhi Quận 7 |
|
80 |
19 |
ODT |
769.4 |
23/15 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Nguyễn Văn Hoà |
|
80 |
20 |
ODT |
258.8 |
23/15 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Trần Thị Mỹ Lệ |
|
81 |
1 |
ODT |
535.1 |
28/15B Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Đỗ Huy Hùng |
|
81 |
2 |
ODT |
552.7 |
28/15 Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Trần Văn Tuệ |
|
81 |
3 |
ODT |
291.6 |
Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Tiến |
|
81 |
4 |
ODT |
524.3 |
28/15 Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Đào Sỹ Tố |
|
81 |
5 |
ODT |
135.7 |
23/13 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Nguyễn Văn Sang |
|
81 |
6 |
ODT |
123.9 |
23/14 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Phạm Thanh Chương |
|
81 |
7 |
ODT |
172.8 |
28/1 I Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Lê Thị Kim Phê |
|
81 |
8 |
ODT |
162.5 |
28/1E Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Trần Ngọc Văn |
|
81 |
9 |
ODT |
263.9 |
Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
|
|
81 |
10 |
ODT |
209.5 |
28/1D Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Trần Ngọc Tài |
|
81 |
11 |
ODT |
268.3 |
28/2 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Trần Ngọc Hùng |
|
81 |
12 |
ODT |
222.6 |
28/1C Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Lê Thị Thuỳ Linh |
|
81 |
13 |
ODT |
220.7 |
28/15 Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Đào Thị Sáng |
|
81 |
14 |
ODT |
237.6 |
28/15 Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Trần Văn Hăng |
|
81 |
15 |
ODT |
329.9 |
29/5B Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Nguyễn Văn Đạo |
|
81 |
16 |
ODT |
70.1 |
Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Nguyễn Văn Chiên |
|
81 |
17 |
ODT |
63.7 |
Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Nguyễn Thị Lan |
|
81 |
18 |
ODT |
66.4 |
Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Nguyễn Khoái Hương |
|
81 |
19 |
ODT |
52.8 |
25/9 Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Nguyễn Văn Mẫm |
|
81 |
20 |
ODT |
55.6 |
Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Trần Thị Đức |
|
81 |
21 |
ODT |
70.0 |
Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Mai Văn Tước |
|
81 |
22 |
ODT |
56.0 |
Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Nguyễn Hải Anh |
|
81 |
23 |
ODT |
70.0 |
Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Nguyễn Văn Cho |
|
81 |
24 |
ODT |
58.8 |
Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Nguyễn Văn Cho |
|
81 |
25 |
ODT |
282.7 |
16/5 Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Nguyễn Thị Nhan |
|
81 |
26 |
ODT |
490.4 |
Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Huỳnh Văn Long |
|
81 |
27 |
ODT |
100.8 |
28/1A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Trần Thị Thu Trang |
|
81 |
28 |
ODT |
118.7 |
28/2 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Huỳnh Văn Thọ |
|
81 |
29 |
ODT |
125.5 |
38/2 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Trần Ngọc Hùng |
|
81 |
30 |
ODT |
97.6 |
28/3 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Lê Văn Dữ |
|
81 |
31 |
ODT |
99.8 |
28/3A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Hồ Thị Phúc |
|
81 |
32 |
ODT |
123.8 |
28/2 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
UBND Phường |
|
81 |
33 |
ODT |
152.2 |
28/2 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
UBND Phường |
|
81 |
34 |
ODT |
137.1 |
28/19D Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Nguyễn Thanh Thuỷ |
|
81 |
35 |
ODT |
140.1 |
28/19 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Ngô Hồng Thư |
|
81 |
36 |
ODT |
693.5 |
26/5B Trần Trọng Cung, KP I, TDP 6 |
Tạ Thanh Liêm |
|
81 |
37 |
ODT |
594.4 |
28/16 Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Nguyễn Văn Cho |
|
81 |
38 |
ODT |
802.0 |
28/17 Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Phan Văn Bảnh |
|
81 |
39 |
ODT |
105.5 |
16/7Bis Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Lê Duy |
|
81 |
40 |
ODT |
106.0 |
28/16Bis Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Mai Thị Thanh |
|
81 |
41 |
ODT |
106.6 |
28/16A Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Đào Hải Đức |
|
81 |
42 |
ODT |
63.0 |
28/16C Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Hoàng Xuân Khu |
|
81 |
43 |
ODT |
59.9 |
28/16 Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Đinh Quốc Hưng |
|
81 |
44 |
ODT |
126.5 |
28/18 Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Võ Thanh Tuấn |
|
81 |
45 |
ODT |
116.2 |
16/5 Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Hoàng Hữu Dương |
|
81 |
46 |
ODT |
173.4 |
16/5A Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Võ Thị Kha |
|
81 |
47 |
ODT |
294.1 |
26/5B Trần Trọng Cung, KP I, TDP 6 |
Đặng Văn Bên |
|
81 |
48 |
ODT |
131.5 |
28/19A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Triệu Quang Mật |
|
81 |
49 |
ODT |
135.9 |
28/19 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Dương Mười |
|
81 |
50 |
ODT |
97.0 |
28/19C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Dương Tấn Thanh |
|
81 |
51 |
ODT |
97.6 |
28/19C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Dương Thị Tuấn Nam |
|
81 |
52 |
ODT |
55.1 |
28/19B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Võ Hoàng Sang |
|
81 |
53 |
ODT |
76.0 |
28/19B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Nguyễn Thị Lệ Thuỷ |
|
82 |
1 |
ODT |
461.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Nguyễn Thị Thuý Loan |
|
82 |
2 |
ODT |
229.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 6 |
Nguyễn Văn Nhơn |
|
82 |
3 |
ODT |
5,373.9 |
Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
C.ty cung ứng tàu biển TP.HCM |
|
82 |
4 |
ODT |
270.9 |
28/16A Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Vũ Kim Thành |
|
82 |
5 |
ODT |
57.9 |
25/6 Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Nguyễn Thành Chi |
|
82 |
6 |
ODT |
105.0 |
Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Lê Văn Liêm |
|
82 |
7 |
ODT |
93.9 |
28/16 Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Phan Văn Quên |
|
82 |
8 |
ODT |
78.7 |
28/17C Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Lâm Thị Hiệp |
|
82 |
9 |
ODT |
78.1 |
Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Ngô Văn Cư |
|
82 |
10 |
ODT |
144.0 |
26/5D Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Đặng Thị Chót |
|
82 |
11 |
ODT |
29.5 |
28/17H Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Phạm Thị Như Thuỳ |
|
82 |
12 |
ODT |
52.2 |
29/4D Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Huỳnh Ngọc Kim |
|
82 |
13 |
ODT |
22.5 |
29/4C Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Huỳnh Ngọc Quýt |
|
82 |
14 |
ODT |
75.4 |
28/17Ơ Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Nguyễn Văn Hai |
|
82 |
15 |
ODT |
101.3 |
28/17 Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Nguyễn Văn Thảo |
|
82 |
16 |
ODT |
56.3 |
29/4E Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Huỳnh Ngọc Vàng |
|
82 |
17 |
ODT |
25.0 |
Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Quách Văn Hiệp |
|
82 |
18 |
ODT |
24.6 |
Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Ngô Phương Lan |
|
82 |
19 |
ODT |
22.3 |
28/7 Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Ngô Duy Đông |
|
82 |
20 |
ODT |
54.1 |
29/4D Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Huỳnh Thị Nhãn |
|
82 |
21 |
ODT |
124.6 |
28/16 Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Đỗ Đức Đạo |
|
82 |
22 |
ODT |
54.4 |
29/4E Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Nguyễn Thị Luận |
|
82 |
23 |
ODT |
51.4 |
28/17 Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Bùi Thị Thái |
|
82 |
24 |
ODT |
45.4 |
29/4B Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Huỳnh Thị Sành |
|
82 |
25 |
ODT |
69.2 |
28/17D Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Nguyễn Thị Lệ Thu |
|
82 |
26 |
ODT |
88.0 |
28/17C Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Nguyễn Thị Xuân Vinh |
|
82 |
27 |
ODT |
146.9 |
28/7C Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Phạm Văn Phương |
|
82 |
28 |
ODT |
144.7 |
29/4B Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Nguyễn Văn Thảo |
|
82 |
29 |
ODT |
124.6 |
29/4B Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Huỳnh Hồng Cường |
|
82 |
30 |
ODT |
182.2 |
28/17 Trần Trọng Cung, KP I, TDP 5 |
Nguyễn Văn Phèn |
|
82 |
31 |
ODT |
19.9 |
, KP , TDP 0 |
|
|
82 |
33 |
ODT |
116.0 |
, KP , TDP 0 |
|
|
83 |
1 |
ODT |
281.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thanh Chi Bảo |
|
83 |
2 |
ODT |
281.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Trần Văn Hải |
|
83 |
3 |
ODT |
281.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Duy Khôi |
|
83 |
4 |
ODT |
193.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thuý Nga |
|
83 |
5 |
ODT |
285.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thị Cúc |
|
83 |
6 |
ODT |
296.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Thuý Hoà |
|
83 |
7 |
ODT |
147.5 |
Trần Trọng Cung, KP I, TDP 4 |
UBND Phường |
|
83 |
8 |
ODT |
517.5 |
26/5B Trần Trọng Cung, KP I, TDP 4 |
Đặng Thị Trong |
|
83 |
9 |
ODT |
685.1 |
28/20 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Đặng Văn Định |
|
83 |
10 |
ODT |
90.3 |
28/18 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Hồ Văn Hồng |
|
83 |
11 |
ODT |
84.1 |
28/18 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Hồ Văn Hùng |
|
83 |
12 |
ODT |
662.4 |
28/18 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Hồ Thị Nguyệt ánh |
|
83 |
13 |
ODT |
164.2 |
27/11B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Đặng Thị Hà |
|
83 |
14 |
ODT |
195.6 |
27/11B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Đặng Thanh Nam |
|
83 |
15 |
ODT |
191.7 |
27/11B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Hoàng Anh Dũng |
|
83 |
16 |
ODT |
217.4 |
27/11B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Đặng Văn Thái |
|
83 |
17 |
ODT |
9,470.5 |
26/ B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Nhà Xưởng Kho-SELCO_VN |
|
83 |
18 |
ODT |
504.3 |
27/12B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Nguyễn Anh Tuấn |
|
83 |
19 |
ODT |
232.4 |
27/12B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Nguyễn Văn Đấu |
|
83 |
20 |
ODT |
259.9 |
28/20C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Phạm Ngọc Nhâm |
|
83 |
21 |
ODT |
226.0 |
28/13B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Võ Tấn Giang |
|
83 |
22 |
ODT |
204.3 |
28/18 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Dương Thị Ngọc ánh |
|
83 |
23 |
ODT |
192.6 |
28/18B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Trương Ngọc Minh |
|
83 |
24 |
ODT |
429.8 |
28/19B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Ngô Thị Thuý Phượng |
|
83 |
25 |
ODT |
12,458.8 |
28 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
C.ty xuất nhập khẩu Quận 7 |
|
83 |
26 |
ODT |
10,605.9 |
28 Trần Trọng Cung, KP I, TDP 4 |
Công ty cổ phần FIMEXCO |
|
83 |
27 |
ODT |
4,172.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 8 |
Nguyễn Văn Nhơn |
|
83 |
28 |
ODT |
7,494.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
83 |
29 |
ODT |
6,293.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
83 |
30 |
ODT |
196.8 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
|
|
83 |
31 |
ODT |
29.6 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Phạm Thị Hoà |
|
83 |
32 |
ODT |
390.7 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Lê Văn Hoàng |
|
83 |
33 |
ODT |
25.1 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Danh Phôl |
|
83 |
34 |
ODT |
15.8 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Lê Tự Sử |
|
83 |
35 |
ODT |
41.4 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Văn Lương |
|
83 |
36 |
ODT |
40.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Trần Văn Hạ |
|
83 |
37 |
ODT |
656.5 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Lê Văn Tư |
|
83 |
38 |
ODT |
395.7 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Văn Nhơn |
|
83 |
41 |
ODT |
20.1 |
, KP , TDP 0 |
|
|
83 |
44 |
ODT |
8.3 |
, KP , TDP 0 |
|
|
84 |
1 |
ODT |
2,138.3 |
573 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Cù Thị Mai Hương |
|
84 |
2 |
ODT |
401.8 |
28/13 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Hoàng Thị Mỹ |
|
84 |
3 |
ODT |
598.4 |
28/14 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Nguyễn Văn Đây |
|
84 |
4 |
ODT |
117.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Trần Văn Tiến |
|
84 |
5 |
ODT |
91.3 |
29/2 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Trần Văn Bằng |
|
84 |
6 |
ODT |
125.0 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Trần Văn Định |
|
84 |
7 |
ODT |
119.2 |
29/3 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Lê Bình Lộc |
|
84 |
8 |
ODT |
246.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Võ Văn Mong |
|
84 |
9 |
ODT |
75.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Nguyễn Ngọc Hùng |
|
84 |
10 |
ODT |
77.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Vũ Xuân Tuấn |
|
84 |
11 |
ODT |
67.0 |
29/2E Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Trần Hữu Quốc |
|
84 |
12 |
ODT |
66.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Trương Thị Lệ Thuỷ |
|
84 |
13 |
ODT |
67.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Nguyễn Thị Chuyên |
|
84 |
14 |
ODT |
69.8 |
29/2C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Trần Thị Tuyết |
|
84 |
15 |
ODT |
72.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Đỗ Thị Mộng Thu |
|
84 |
16 |
ODT |
69.8 |
29/2D Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Lê Thị Lý |
|
84 |
17 |
ODT |
95.5 |
29/2F Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Hà Thị Thanh Thuỷ |
|
84 |
18 |
ODT |
180.0 |
29/2B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Trần Văn Xu |
|
84 |
19 |
ODT |
180.7 |
29/2B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Trần Thị Sặn |
|
84 |
20 |
ODT |
180.7 |
29/2B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Châu Thị Hoa |
|
84 |
21 |
ODT |
322.1 |
29/2B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Trần Thị Thanh |
|
84 |
22 |
ODT |
166.7 |
29/2 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Trần Văn Tân |
|
84 |
23 |
ODT |
118.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Trần Thị Thuý Hoa |
|
84 |
24 |
ODT |
154.2 |
29/2 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Trần Ngay |
|
84 |
25 |
ODT |
175.0 |
29/1 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Hà Văn Sơn |
|
84 |
26 |
ODT |
230.8 |
29/2C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Võ Văn Mong |
|
84 |
28 |
ODT |
87.0 |
, KP , TDP 0 |
|
|
85 |
1 |
ODT |
227.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 3 |
|
|
85 |
2 |
ODT |
380.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Thị Lan |
|
85 |
3 |
ODT |
610.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Phạm Xuân Thuỷ |
|
85 |
4 |
ODT |
631.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Thị Thanh Băng |
|
85 |
5 |
ODT |
61.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 3 |
Lê Kiệt Cường |
|
85 |
6 |
ODT |
70.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Văn Nương |
|
85 |
7 |
ODT |
199.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Văn Chiên |
|
85 |
8 |
ODT |
89.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 3 |
Nhớ |
|
85 |
9 |
ODT |
77.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 3 |
Phạm Văn Phước |
|
85 |
10 |
ODT |
92.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 3 |
Thành |
|
85 |
11 |
ODT |
79.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 3 |
Đỗ Xuân Hiệp |
|
85 |
12 |
ODT |
77.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 3 |
Đỗ Xuân Đẹp |
|
85 |
13 |
ODT |
103.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 3 |
Lê Văn Hoàng |
|
85 |
14 |
ODT |
90.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Trung Trực |
|
85 |
15 |
ODT |
37.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 3 |
Bùi Thế Sơn |
|
85 |
16 |
ODT |
20.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 3 |
Lê Thanh An |
|
85 |
17 |
ODT |
26.9 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 3 |
Lê Thị Thơ |
|
85 |
18 |
ODT |
43.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Tấn Hà |
|
85 |
19 |
ODT |
42.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 3 |
|
|
85 |
20 |
ODT |
97.4 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
21 |
ODT |
69.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
23 |
ODT |
40.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Ngô Thị Trung |
|
85 |
24 |
ODT |
34.8 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Văn Thành |
|
85 |
25 |
ODT |
43.5 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Phan Ngọc Tính |
|
85 |
27 |
ODT |
60.0 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
28 |
ODT |
70.0 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
29 |
ODT |
69.8 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
30 |
ODT |
69.6 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
31 |
ODT |
60.0 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
32 |
ODT |
60.0 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Lê Văn Trọng |
|
85 |
33 |
ODT |
37.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Vũ Thị Ngọc |
|
85 |
34 |
ODT |
40.7 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Văn Hai |
|
85 |
35 |
ODT |
24.2 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Cao Văn Bé |
|
85 |
36 |
ODT |
48.2 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Bùi Thị Thạch |
|
85 |
37 |
ODT |
59.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
38 |
ODT |
60.0 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
39 |
ODT |
69.2 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
40 |
ODT |
68.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
41 |
ODT |
59.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Duy Tiến |
|
85 |
42 |
ODT |
59.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
43 |
ODT |
38.4 |
2/11 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Thị Thuỷ |
|
85 |
44 |
ODT |
711.6 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Chùa Quan Âm |
|
85 |
45 |
ODT |
46.8 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Phạm Thị Diệu |
|
85 |
46 |
ODT |
38.5 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Lê Thị Tình |
|
85 |
47 |
ODT |
60.0 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
48 |
ODT |
60.1 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Duy Tiến |
|
85 |
49 |
ODT |
68.8 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
50 |
ODT |
68.4 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
51 |
ODT |
1,955.5 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Nguyễn Văn Nhơn |
|
85 |
52 |
ODT |
68.5 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
53 |
ODT |
60.1 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Duy Tiến |
|
85 |
54 |
ODT |
60.1 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
55 |
ODT |
36.7 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Văn Chuyền |
|
85 |
56 |
ODT |
37.0 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Huy Dân |
|
85 |
57 |
ODT |
60.1 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
58 |
ODT |
60.1 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
59 |
ODT |
68.3 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
60 |
ODT |
68.2 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
61 |
ODT |
59.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
62 |
ODT |
59.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
63 |
ODT |
42.6 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hoàng Ngọc Sơn |
|
85 |
64 |
ODT |
60.0 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
65 |
ODT |
59.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
66 |
ODT |
68.0 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
67 |
ODT |
68.1 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
68 |
ODT |
60.1 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
69 |
ODT |
60.0 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
70 |
ODT |
44.8 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Thị Thu Thuỷ |
|
85 |
71 |
ODT |
84.3 |
20/5 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Trần Văn Ly |
|
85 |
72 |
ODT |
38.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Lê Văn Tiên |
|
85 |
73 |
ODT |
59.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
74 |
ODT |
59.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
75 |
ODT |
66.0 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
76 |
ODT |
62.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
77 |
ODT |
60.1 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
78 |
ODT |
60.1 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
79 |
ODT |
60.1 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Trần Thị Tiết Kiệm |
|
85 |
80 |
ODT |
63.3 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Xuân Trường |
|
85 |
81 |
ODT |
68.2 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Phạm Thị Mỹ Xuyên |
|
85 |
82 |
ODT |
30.5 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Bùi Văn Quỳnh |
|
85 |
83 |
ODT |
21.8 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Bùi Huỳnh Mai |
|
85 |
84 |
ODT |
59.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
85 |
ODT |
59.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
86 |
ODT |
64.0 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
87 |
ODT |
63.8 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
88 |
ODT |
60.2 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
89 |
ODT |
60.2 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
90 |
ODT |
59.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Bùi Tuấn Văn |
|
85 |
91 |
ODT |
59.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
92 |
ODT |
59.8 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
93 |
ODT |
62.5 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
94 |
ODT |
64.0 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
95 |
ODT |
63.8 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
96 |
ODT |
60.1 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
97 |
ODT |
59.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
98 |
ODT |
60.1 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Thà |
|
85 |
99 |
ODT |
59.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Vũ Thị Mai |
|
85 |
100 |
ODT |
73.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Lâm Thuý Hạnh |
|
85 |
101 |
ODT |
50.8 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Dương Thị Thuý |
|
85 |
102 |
ODT |
119.2 |
27/16 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Phan Thị Mẫm |
|
85 |
103 |
ODT |
50.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Ngọc Tâm |
|
85 |
104 |
ODT |
84.7 |
27/16F Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Thị Yến |
|
85 |
105 |
ODT |
64.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Phạm Thanh Dũng |
|
85 |
106 |
ODT |
65.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Thị Yến |
|
85 |
107 |
ODT |
103.7 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Thị Hoàng |
|
85 |
108 |
ODT |
58.0 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Văn Tưởng |
|
85 |
109 |
ODT |
62.1 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Thị Do |
|
85 |
110 |
ODT |
39.6 |
, KP , TDP 0 |
|
|
85 |
111 |
ODT |
24.5 |
, KP , TDP 0 |
|
|
85 |
113 |
ODT |
36.2 |
, KP , TDP 0 |
|
|
86 |
1 |
ODT |
141.8 |
29/3 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Trần Văn Thành |
|
86 |
2 |
ODT |
159.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Phạm Văn Thành |
|
86 |
3 |
ODT |
35.7 |
27/15 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Hồ Văn Hoàng |
|
86 |
4 |
ODT |
166.2 |
27/15 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Hồ Văn Hoàng |
|
86 |
5 |
ODT |
114.3 |
28/17G Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Trần Triệu Thanh Phương |
|
86 |
6 |
ODT |
115.5 |
28/17F Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Nguyễn Văn Bé |
|
86 |
7 |
ODT |
124.4 |
27/18 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Trần Thị Chỉnh |
|
86 |
8 |
ODT |
120.0 |
27/18 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Đặng Quang Nhuận |
|
86 |
9 |
ODT |
103.5 |
27/18E Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Lê Thành Long |
|
86 |
10 |
ODT |
116.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Ngô Thị Kim Tuyến |
|
86 |
11 |
ODT |
163.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Lê Trung Sâm |
|
86 |
12 |
ODT |
167.6 |
27/18B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Nguyễn Văn Đức |
|
86 |
13 |
ODT |
405.2 |
27/18B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Nguyễn Văn Đức |
|
86 |
14 |
ODT |
1,496.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Nguyễn Thị Thương |
|
86 |
15 |
ODT |
1,259.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Mai Ngọc Long |
|
86 |
16 |
ODT |
879.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Nguyễn Văn Nhơn |
|
86 |
17 |
ODT |
653.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Chung Kim Hai |
|
86 |
18 |
ODT |
1,742.1 |
28/20 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Mai Văn Kiệt |
|
86 |
19 |
ODT |
492.1 |
28/20 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Mai Văn Phận |
|
86 |
20 |
ODT |
435.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Chung Kim Hai |
|
87 |
1 |
ODT |
1,455.3 |
1/5B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Chung Kim Hai |
|
87 |
2 |
ODT |
2,989.1 |
15/3 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Nguyễn Văn Tân |
|
87 |
3 |
ODT |
1,404.2 |
15/2A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Lê Mỹ Lệ |
|
87 |
4 |
ODT |
1,330.4 |
15/1A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Ngô Văn Vàng |
|
87 |
5 |
ODT |
170.3 |
623 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Từ Văn Em |
|
87 |
6 |
ODT |
180.7 |
15/1 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Nguyễn Văn Nữ |
|
87 |
7 |
ODT |
110.4 |
6/5H Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Lê Thị Cẩm |
|
87 |
8 |
ODT |
207.3 |
15/1 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Phan Văn Kim |
|
87 |
9 |
ODT |
207.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
|
|
87 |
10 |
ODT |
110.7 |
6/5G Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Nguyễn Văn Phùng |
|
88 |
1 |
ODT |
47.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Bùi Thị Bằng |
|
88 |
2 |
ODT |
36.0 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Thị Sót |
|
88 |
3 |
ODT |
37.2 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Tạ Huy Đông |
|
88 |
4 |
ODT |
29.1 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Lê Thị Thảo |
|
88 |
5 |
ODT |
39.7 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Huỳnh Tấn Công |
|
88 |
6 |
ODT |
47.6 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Trần Thị Tuyết Nhung |
|
88 |
7 |
ODT |
82.8 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Tấn Anh |
|
88 |
8 |
ODT |
78.6 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Trương Thị Triến |
|
88 |
9 |
ODT |
80.3 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Tấn Hùng |
|
88 |
10 |
ODT |
80.8 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Đào Thị Lệ Thuỷ |
|
88 |
11 |
ODT |
86.0 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Trần Văn Ly |
|
88 |
12 |
ODT |
88.7 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Trần Văn Bình |
|
88 |
13 |
ODT |
41.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Lê Thị Xuân Phượng |
|
88 |
14 |
ODT |
69.3 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Thị Thanh Thảo |
|
88 |
15 |
ODT |
44.5 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Phan Văn Còn |
|
88 |
16 |
ODT |
33.1 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Thị Bích Thu |
|
88 |
17 |
ODT |
47.2 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Thị Hường |
|
88 |
18 |
ODT |
35.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Bùi Ngọc Thành |
|
88 |
19 |
ODT |
3,030.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
88 |
20 |
ODT |
169.8 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Phan Thị Nhớ |
|
88 |
21 |
ODT |
1,758.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Huỳnh Hữu Nghĩa |
|
88 |
22 |
ODT |
2,666.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 7 |
Công ty Nam Long |
|
88 |
23 |
ODT |
33.0 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Đàm Thị Cúc |
PDF
|
88 |
24 |
ODT |
28.8 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Xuân Quang |
|
88 |
25 |
ODT |
28.3 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
A MI NA |
|
88 |
26 |
ODT |
10.8 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Ngô Thị Thu Anh |
|
88 |
27 |
ODT |
10.4 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Trần Văn My Sên |
|
88 |
28 |
ODT |
4.8 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Lương Nhiều |
|
88 |
29 |
ODT |
11.2 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Trần Đình Thực |
|
88 |
30 |
ODT |
22.4 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Thạch Thị Xuân |
|
88 |
31 |
ODT |
38.5 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Võ Văn Thành |
|
88 |
32 |
ODT |
35.7 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Văn Hoàng |
|
88 |
33 |
ODT |
63.7 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hồ Văn Hiền |
|
88 |
34 |
ODT |
171.2 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Thị Ngọc Thuỷ |
|
88 |
35 |
ODT |
1,002.3 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Chung Kim Hai |
|
88 |
36 |
ODT |
3,553.4 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Chung Kim Hai |
|
88 |
37 |
ODT |
1,845.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Chung Vĩ Quang |
|
88 |
38 |
ODT |
358.8 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hồ Văn Chủ |
|
88 |
39 |
ODT |
68.8 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Văn Thọ |
|
88 |
40 |
ODT |
88.4 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Lê Thuỵ Mai Hoàng |
|
88 |
41 |
ODT |
98.1 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hồ Thị Nhứt |
|
88 |
42 |
ODT |
65.8 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Trần Thị Hoa |
|
88 |
43 |
ODT |
56.3 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Dương Văn Mười |
|
88 |
44 |
ODT |
76.1 |
1/3E Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Thị Thu Hương |
|
88 |
45 |
ODT |
40.3 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Thị Thu Hương |
|
88 |
46 |
ODT |
79.8 |
15/2A Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Bùi Thị Thà |
|
88 |
47 |
ODT |
55.0 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hồ Văn Chủ |
|
88 |
48 |
ODT |
38.7 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Ngọc Mẫn |
|
88 |
49 |
ODT |
71.8 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Phạm Thanh Bình |
|
88 |
50 |
ODT |
65.8 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Thị Ngọc Mén |
|
88 |
51 |
ODT |
668.2 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Thị út |
|
88 |
52 |
ODT |
76.2 |
3/1E Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hồng Minh Đạt |
|
88 |
53 |
ODT |
144.3 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Miếu Năm Bà |
|
88 |
54 |
ODT |
43.5 |
3/1A Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Kim Hên |
|
88 |
55 |
ODT |
115.7 |
3/1 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Trương Thị Tuyết |
|
88 |
56 |
ODT |
157.3 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Phạm Văn Huệ |
|
88 |
57 |
ODT |
339.4 |
11/10 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Huỳnh Thị Cẩm |
|
88 |
58 |
ODT |
140.0 |
11/11 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Thị Hưởng |
|
88 |
59 |
ODT |
53.4 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Thị Kim Oanh |
|
88 |
60 |
ODT |
85.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Văn Quý |
|
88 |
61 |
ODT |
1,237.7 |
1/7 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Văn Dũng |
|
88 |
62 |
ODT |
300.4 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Thị út |
|
88 |
63 |
ODT |
305.8 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Thị út |
|
88 |
64 |
ODT |
876.6 |
15/2 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Thị út |
|
88 |
65 |
ODT |
80.3 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hồ Thị Ta |
|
88 |
66 |
ODT |
257.0 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hồ Văn Chủ |
|
88 |
67 |
ODT |
249.5 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hồ Văn Chủ |
|
88 |
68 |
ODT |
511.2 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hồ Văn Chủ |
|
88 |
69 |
ODT |
227.4 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hồ Văn Chủ |
|
88 |
70 |
ODT |
135.6 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Lê Thanh Dũng |
|
88 |
71 |
ODT |
1,261.6 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Phan Văn Quýt Đường |
|
88 |
72 |
ODT |
350.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Thị út |
|
88 |
73 |
ODT |
221.5 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Thị út |
|
88 |
74 |
ODT |
464.5 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Thị út |
|
88 |
75 |
ODT |
1,717.2 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Thị út |
|
88 |
76 |
ODT |
36.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Tấn Hưng |
|
88 |
77 |
ODT |
32.8 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Thị Kim Vui |
|
88 |
78 |
ODT |
3,640.7 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Đặng Thị Kim Loan |
|
88 |
79 |
ODT |
44.0 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Võ Thị Hương |
|
88 |
80 |
ODT |
37.6 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Văn Phước |
|
88 |
81 |
ODT |
47.2 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Trần Văn Thông |
|
88 |
82 |
ODT |
44.5 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Trương Văn Nghĩa |
|
88 |
83 |
ODT |
39.4 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Trung Kiên |
|
88 |
84 |
ODT |
45.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Xuân Hải |
|
88 |
85 |
ODT |
38.1 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Thành Xương |
|
88 |
86 |
ODT |
38.5 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Đỗ Anh Ngọc |
|
88 |
87 |
ODT |
20.6 |
15/2K Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Huỳnh Ngọc Nhung |
|
88 |
88 |
ODT |
270.5 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Trần Xuân Huy |
|
88 |
89 |
ODT |
102.1 |
15/2D Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Trương Đức Toàn |
|
88 |
90 |
ODT |
44.8 |
15/2N Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Văn Công Thịnh |
|
88 |
91 |
ODT |
149.0 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Hữu Phước |
|
88 |
92 |
ODT |
109.8 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Phan Văn Quýt Đường |
|
88 |
93 |
ODT |
272.0 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
|
|
88 |
94 |
ODT |
73.1 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Phan Văn Quýt Đường |
|
88 |
95 |
ODT |
147.0 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Trần Thị Kim Oanh |
|
88 |
96 |
ODT |
87.2 |
15/2H Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Lê Ngọc Thiểu |
|
88 |
97 |
ODT |
74.2 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Văn Nụ |
|
88 |
98 |
ODT |
76.4 |
15/2F Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Mai Văn Giảng |
|
88 |
99 |
ODT |
101.6 |
15/2H Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Lê Thành Triệu |
|
88 |
100 |
ODT |
311.0 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Võ Trường Thịnh |
|
88 |
101 |
ODT |
304.0 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Võ Thị Huyền |
|
88 |
102 |
ODT |
61.3 |
2/11H Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Thanh Bình |
|
88 |
103 |
ODT |
89.8 |
15/2 I Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Văn Toàn |
|
88 |
104 |
ODT |
58.9 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Đức Cường |
|
88 |
105 |
ODT |
55.5 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Đặng Văn Bảo |
|
88 |
106 |
ODT |
109.1 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Đinh Công Chiến |
|
88 |
107 |
ODT |
1,683.5 |
1/5 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Trần Thị Nga |
|
88 |
108 |
ODT |
1,894.7 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Trần Quang Đổng |
|
88 |
109 |
ODT |
4,956.4 |
2/2 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
HTX cơ khí Thống Nhất |
|
88 |
110 |
ODT |
829.4 |
2/2 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Đỗ Phú Xí |
|
88 |
111 |
ODT |
52.8 |
2/1 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Lê Văn Xiếu |
|
88 |
112 |
ODT |
39.2 |
2/1B Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Thành Phát |
|
88 |
113 |
ODT |
26.5 |
2/1C Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Thành Tuấn |
|
88 |
114 |
ODT |
44.1 |
2/1Bis Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Hùng Sơn |
|
88 |
115 |
ODT |
43.5 |
2/1A Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Lưu Thiếu Phàm |
|
88 |
116 |
ODT |
1,012.1 |
3/7 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Bùi Văn Hùng |
|
88 |
117 |
ODT |
288.9 |
3/7 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Trần Thị Nga |
|
88 |
118 |
ODT |
73.2 |
3/7A Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Phùng Văn Hườn |
|
88 |
119 |
ODT |
37.2 |
3/7 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Phùng Ngọc Hiếu |
|
88 |
120 |
ODT |
28.0 |
3/7B Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Phùng Ngọc Sổ |
|
88 |
121 |
ODT |
41.6 |
3/7 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Phùng Ngọc Diệp |
|
88 |
122 |
ODT |
47.8 |
, KP , TDP 0 |
|
|
88 |
124 |
ODT |
17.9 |
, KP , TDP 0 |
|
|
88 |
125 |
ODT |
18.4 |
, KP , TDP 0 |
|
|
88 |
126 |
ODT |
9.3 |
, KP , TDP 0 |
|
|
88 |
127 |
ODT |
46.6 |
, KP , TDP 0 |
|
|
88 |
128 |
ODT |
25.9 |
, KP , TDP 0 |
|
|
88 |
129 |
ODT |
52.2 |
, KP , TDP 0 |
|
|
88 |
130 |
ODT |
25.5 |
, KP , TDP 0 |
|
|
88 |
131 |
ODT |
13.4 |
, KP , TDP 0 |
|
|
88 |
132 |
ODT |
18.2 |
, KP , TDP 0 |
|
|
88 |
133 |
ODT |
31.1 |
, KP , TDP 0 |
|
|
88 |
134 |
ODT |
8.6 |
, KP , TDP 0 |
|
|
88 |
135 |
ODT |
11.8 |
, KP , TDP 0 |
|
|
88 |
142 |
ODT |
24.7 |
, KP , TDP 0 |
|
|
88 |
143 |
ODT |
180.8 |
, KP , TDP 0 |
|
|
88 |
145 |
ODT |
30.6 |
, KP , TDP 0 |
|
|
89 |
1 |
ODT |
107.6 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Nguyễn Thị Ngọc Bích |
|
89 |
2 |
ODT |
100.1 |
6/5E Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Phan Đình Đề |
|
89 |
3 |
ODT |
222.0 |
6/5B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Nguyễn Công Bi |
|
89 |
4 |
ODT |
107.5 |
6/5H Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Mai Lan Anh |
|
89 |
5 |
ODT |
89.2 |
6/5 I Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Nguyễn Thị Hoa |
|
89 |
6 |
ODT |
512.8 |
9/2 Bis Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Nguyễn Thị Bạch Yến |
|
89 |
7 |
ODT |
107.8 |
6/5 I Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Lê Thanh Việt |
|
89 |
8 |
ODT |
89.2 |
6/5K Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Nguyễn Văn Mảnh |
|
89 |
9 |
ODT |
128.2 |
82/4D Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Nguyễn Minh Vỹ |
|
89 |
10 |
ODT |
129.2 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Phạm Chấn Trung |
|
89 |
11 |
ODT |
202.4 |
82/4B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Nguyễn Thị Tố Mai |
|
89 |
12 |
ODT |
257.4 |
82/4C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Nguyễn Thị Sáu |
|
89 |
13 |
ODT |
3,841.9 |
11/1A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Trần Ngọc Hưng |
|
89 |
14 |
ODT |
278.0 |
12/2B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Trần Thị Nga |
|
89 |
15 |
ODT |
554.9 |
12/2B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Nhữ Thị Hương |
PDF
|
90 |
1 |
ODT |
206.0 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Trần Thế Dũng |
|
90 |
2 |
ODT |
96.2 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Lê Ngọc Sơn |
|
90 |
3 |
ODT |
38.3 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Phạm Khắc Niêm |
|
90 |
4 |
ODT |
66.3 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Lê Ngọc Thình |
|
90 |
5 |
ODT |
287.4 |
1/10 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Văn Long |
|
90 |
6 |
ODT |
308.4 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Tấn Hải |
|
90 |
7 |
ODT |
194.4 |
1/4F Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Thị Soa |
|
90 |
8 |
ODT |
193.9 |
1/4E Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Trần Minh Công |
|
90 |
9 |
ODT |
322.4 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hồ Văn Chơi |
|
90 |
10 |
ODT |
79.4 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Tô Thị Thu Hằng |
|
90 |
11 |
ODT |
61.6 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Phạm Lê Minh |
|
90 |
12 |
ODT |
51.4 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Thới Thiên Lợi |
|
90 |
13 |
ODT |
221.6 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Lê Thị Liêm |
|
90 |
14 |
ODT |
74.7 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hồ Văn Tá |
|
90 |
15 |
ODT |
3,247.5 |
1/1A Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Trần Thị Chắc |
|
90 |
16 |
ODT |
1,045.4 |
2A Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Hà Đăng Đương |
|
90 |
17 |
ODT |
1,596.0 |
1/4 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Đỗ Thị Tuyết Mai |
|
90 |
18 |
ODT |
74.9 |
1/4B Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Văn Minh |
|
90 |
19 |
ODT |
102.9 |
1/13 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Văn Khao |
|
90 |
20 |
ODT |
83.5 |
1/12F Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Ngọc ẩn |
|
90 |
21 |
ODT |
149.2 |
1/4 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Trần Văn Hoà |
|
90 |
22 |
ODT |
216.4 |
2/11 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Huỳnh Văn Của |
|
90 |
23 |
ODT |
110.5 |
2 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Trần Thị Chi |
|
90 |
24 |
ODT |
81.0 |
2 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Trần Thị Mỹ |
|
90 |
25 |
ODT |
185.3 |
1/1B Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Thị Kim Chi |
|
90 |
26 |
ODT |
199.7 |
Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Trần Thị Thu Hương |
|
90 |
27 |
ODT |
312.1 |
1/1B Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Lê Lân |
|
90 |
28 |
ODT |
241.6 |
1/1B Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Trần Văn Bình |
|
91 |
1 |
ODT |
151.6 |
1/11B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Võ Thị Bạch Tuyết |
|
91 |
2 |
ODT |
153.2 |
1/11A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Nguyễn Thị Tư |
|
91 |
3 |
ODT |
307.4 |
1/11 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Nhữ Cao Tài |
|
91 |
4 |
ODT |
131.8 |
1/11 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Vũ Thị Hồng Quế |
|
91 |
5 |
ODT |
686.8 |
Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Đặng Thị Kim Loan |
|
91 |
6 |
ODT |
434.1 |
1C/12 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Nguyễn Hoàng Công |
|
91 |
7 |
ODT |
619.4 |
1B/12 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Thái Thị Sang |
|
91 |
8 |
ODT |
557.1 |
1/2A Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Thái Thị Sang |
|
91 |
9 |
ODT |
253.2 |
1/1C Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Thị Đào |
|
91 |
10 |
ODT |
1,252.3 |
1/1 Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Phan Thị Hai |
|
91 |
11 |
ODT |
776.3 |
1/12A Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Hồng Thị Bảy |
|
91 |
12 |
ODT |
288.5 |
1/12B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Dương Thị Lời |
|
91 |
13 |
ODT |
57.7 |
1/12B Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Hoàng Thị Vinh |
|
91 |
14 |
ODT |
226.7 |
1/12D Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Trần Đình Hiển |
|
91 |
15 |
ODT |
463.8 |
1/12 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Đinh Thị Khá |
|
91 |
16 |
ODT |
98.9 |
1/12E Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Thị Xuân Mai |
|
91 |
17 |
ODT |
148.9 |
1/12F Nguyễn Văn Quỳ, KP I, TDP 3 |
Nguyễn Văn Đô |
|
91 |
18 |
ODT |
348.5 |
1/12 Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Đinh Thị Khá |
|
91 |
19 |
ODT |
163.8 |
1/12D Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Nguyễn Thành Đạt |
|
91 |
20 |
ODT |
161.7 |
1/12C Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Nguyễn Thành Danh |
|
91 |
21 |
ODT |
113.3 |
1/12G Huỳnh Tấn Phát, KP I, TDP 4 |
Nguyễn Văn Đô |
|